2. He usually _____ jogging for half an hour befone breakfast.
A. goes
B. rides
…
A. goes
B. rides
C. takes
D. cycles
3. Playing sports is very good for our _____.
4. You should wear a hat and put on suncream to avoid ______.
A. skin
B. fitness
C. activity
D. sunburn
Chào các em học sinh lớp 6 thân mến!
Cô rất vui khi được đồng hành cùng các em trong buổi học tiếng Anh ngày hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp và phân tích chi tiết các câu hỏi dưới đây nhé. Các em hãy chú ý lắng nghe để nắm vững kiến thức!
Câu 2:
Đề bài: 2. He usually _____ jogging for half an hour before breakfast.
Các lựa chọn:
A. goes
B. rides
C. takes
D. cycles
Phân tích chi tiết:
Trong tiếng Anh, khi chúng ta muốn nói về việc tham gia vào các hoạt động thể thao hoặc giải trí có đuôi “-ing” như “jogging”, “swimming”, “fishing”, “skating”, chúng ta thường sử dụng động từ “go“. Đây là một cụm động từ cố định (collocation) rất phổ biến mà các em cần ghi nhớ.
- A. goes: Đây là đáp án đúng. Cụm từ “go jogging” có nghĩa là “đi chạy bộ”. Vì chủ ngữ là “He” (ngôi thứ ba số ít) và đây là thói quen (usually), nên động từ “go” phải chia thành “goes”.
- B. rides: Động từ “ride” thường dùng cho các hoạt động như “ride a bike” (đi xe đạp), “ride a horse” (cưỡi ngựa), không dùng với “jogging”.
- C. takes: Động từ “take” có rất nhiều nghĩa và dùng trong nhiều cụm từ khác nhau (ví dụ: “take a shower” – tắm, “take a photo” – chụp ảnh), nhưng không dùng với “jogging” theo nghĩa này.
- D. cycles: Động từ “cycle” có nghĩa là “đi xe đạp”. Đây là một hoạt động khác hoàn toàn với “jogging” (chạy bộ).
Đáp án đúng: A. goes
Câu hoàn chỉnh: He usually goes jogging for half an hour before breakfast. (Anh ấy thường đi chạy bộ nửa tiếng trước bữa sáng.)
Câu 3:
Đề bài: 3. Playing sports is very good for our _____.
Phân tích chi tiết:
Câu này đang nói về lợi ích của việc chơi thể thao. Khi chúng ta tham gia các hoạt động thể thao, cơ thể sẽ khỏe mạnh hơn, dẻo dai hơn và phòng tránh được bệnh tật. Vì vậy, từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống này là một từ chỉ tình trạng sức khỏe hoặc thể chất tốt.
- health: (sức khỏe) Đây là một từ rất phù hợp. Chơi thể thao giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.
- fitness: (thể lực/sự vừa vặn) Đây cũng là một từ rất phù hợp, ám chỉ trạng thái thể chất khỏe mạnh và năng động.
Các em có thể điền một trong hai từ này tùy theo ngữ cảnh, nhưng “health” là từ mang nghĩa rộng và phổ biến hơn.
Đáp án: health (hoặc fitness)
Câu hoàn chỉnh: Playing sports is very good for our health. (Chơi thể thao rất tốt cho sức khỏe của chúng ta.)
Câu 4:
Đề bài: 4. You should wear a hat and put on suncream to avoid ______.
Các lựa chọn:
A. skin
B. fitness
C. activity
D. sunburn
Phân tích chi tiết:
Câu này đưa ra lời khuyên về việc bảo vệ bản thân khi ở ngoài trời nắng. Việc đội mũ (“wear a hat”) và bôi kem chống nắng (“put on suncream”) đều là những hành động để tránh tác hại của ánh nắng mặt trời.
- A. skin: “Skin” có nghĩa là “da”. Chúng ta không tránh “da”, mà chúng ta bảo vệ “da” khỏi bị tổn thương. Vì vậy, đáp án này không phù hợp về mặt ngữ nghĩa.
- B. fitness: “Fitness” có nghĩa là “thể lực” hoặc “sự khỏe mạnh”. Việc này không liên quan đến việc đội mũ hay bôi kem chống nắng.
- C. activity: “Activity” có nghĩa là “hoạt động”. Cũng không liên quan đến việc tránh nắng.
- D. sunburn: “Sunburn” có nghĩa là “cháy nắng” (khi da bị tổn thương do tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời). Đây chính xác là điều mà chúng ta muốn tránh khi đội mũ và bôi kem chống nắng.
Đáp án đúng: D. sunburn
Câu hoàn chỉnh: You should wear a hat and put on suncream to avoid sunburn. (Bạn nên đội mũ và bôi kem chống nắng để tránh bị cháy nắng.)
Tuyệt vời! Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chọn từ và cấu trúc câu trong tiếng Anh. Hãy nhớ ôn tập và luyện tập thường xuyên để sử dụng tiếng Anh thật tốt nhé!
Thân ái,
Cô giáo của các em.
\(2\). \(A\)
\(***\) Gthich:
\(-\) go jogging: đi chạy bộ
\(-\) cụm động từ
\(-\) Dịch: Anh ấy thường đi chạy bộ nửa tiếng trước bữa sáng
\(3\). \(B\)
\(***\) Gthich:
\(-\) fitness: sức khoẻ, thể chất
\(-\) Dịch: chơi thể thao tốt cho sức khoẻ
\(4\). \(D\)
\(***\) Gthich:
\(-\) sunburn: cháy nắng
\(-\) đội mũ và bôi kem chống nắng để tránh..
\(-\) Dịch: bạn nên đội mũ và bôi kem chống nắng để tránh bị cháy nắng
\(color{lightblue}{#pha}color{lightgreen}{mth}color{pink}{th}color{lightyellow}{h}\)
\(2. A.\) goes
\(-\) Cụm: go \(+\) jogging: chạy bộ
\(***\) Trans:
Anh ấy thường đi chạy bộ nửa tiếng trước bữa sáng.
\(3.\) health
\(-\) Health (n): sức khỏe
\(-\) be good for our health: tốt cho sức khỏe
\(***\) Trans:
Chơi thể thao rất tốt cho sức khỏe của chúng ta.
\(4. D.\) sunburn
\(-\) Sunburn (n): cháy nắng.
\(-\) skin (n): làn da
\(-\) fitness: sức khỏe, thể lực
\(-\) Activity (n): hoạt động
\(***\) Trans:
Bạn nên đội mũ và bôi kem chống nắng để tránh bị cháy nắng.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment