2. Now read this extract from a text about the city and complete 1 – 7 with the …
hooked ultimate abominable vibrant
extreme overwhelmed improvised
‘Mumbai is the (1) ………………………….. Asian city – big, (2) ………………………….., brash, unequal. You can love a city in a way you don’t love a village or a nation. It can get under your skin and have you (3) …………………………..; for its energy, its buildings, its markets, its bustle, its scamsters, even its yellow and black taxis, which buzz up and down like bees. So it was with Mumbai when I first swooped in over the (4) ………………………….. slum shelters and landed at the airport near Juhu on my first visit to India, aged 19. At once I was (5) ………………………….. by the magnificence of this (6) ………………………….. city, the most (7) ………………………….. place I had ever seen.’
Xin chào các em học sinh lớp 11 thân mến,
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải bài tập điền từ vào chỗ trống để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ vựng trong văn cảnh thực tế nhé. Bài tập này không chỉ giúp chúng ta mở rộng vốn từ mà còn rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và suy luận.
Yêu cầu: Đọc đoạn trích về thành phố Mumbai và hoàn thành các chỗ trống từ 1 đến 7 với từ thích hợp nhất trong danh sách cho sẵn.
Danh sách từ:
hooked ultimate abominable vibrant
extreme overwhelmed improvised
Đoạn văn:
‘Mumbai is the (1) ………………………….. Asian city – big, (2) ………………………….., brash, unequal. You can love a city in a way you don’t love a village or a nation. It can get under your skin and have you (3) …………………………..; for its energy, its buildings, its markets, its bustle, its scamsters, even its yellow and black taxis, which buzz up and down like bees. So it was with Mumbai when I first swooped in over the (4) ………………………….. slum shelters and landed at the airport near Juhu on my first visit to India, aged 19. At once I was (5) ………………………….. by the magnificence of this (6) ………………………….. city, the most (7) ………………………….. place I had ever seen.’
Bây giờ, chúng ta hãy cùng phân tích từng chỗ trống một nhé!
Phân tích và Giải thích:
1. Chỗ trống (1): “Mumbai is the (1) ………………………….. Asian city – big, (2) ………………………….., brash, unequal.”
-
Chúng ta cần một tính từ bổ nghĩa cho “Asian city”, mang ý nghĩa là đại diện tiêu biểu, đỉnh cao, hay bản chất nhất của một thành phố châu Á. Các tính từ theo sau như “big, brash, unequal” củng cố ý này.
-
Trong các từ đã cho, “ultimate” (tối thượng, cuối cùng, đỉnh cao, điển hình nhất) rất phù hợp. Nó ngụ ý rằng Mumbai là hình mẫu, là sự hiện thân rõ nét nhất của một thành phố châu Á với đầy đủ những đặc điểm phức tạp được kể ra sau đó.
Đáp án cho (1): ultimate
2. Chỗ trống (2): “Mumbai is the (1) ………………………….. Asian city – big, (2) ………………………….., brash, unequal.”
-
Từ cần điền là một tính từ mô tả thành phố, cùng với “big” (lớn), “brash” (hỗn xược, phô trương), và “unequal” (không bình đẳng).
-
“Vibrant” (sôi động, đầy sức sống, rực rỡ) là một tính từ rất thường dùng để miêu tả các thành phố lớn, nhộn nhịp, đầy năng lượng. Nó bổ sung tốt cho các tính từ còn lại để vẽ nên bức tranh về một Mumbai đầy sức sống nhưng cũng không kém phần thách thức.
Đáp án cho (2): vibrant
3. Chỗ trống (3): “It can get under your skin and have you (3) …………………………..; for its energy, its buildings, its markets, its bustle, its scamsters…”
-
Cụm từ “get under your skin” có nghĩa là làm bạn bị ám ảnh, bị ảnh hưởng sâu sắc, khó dứt ra được. Vì vậy, chúng ta cần một từ mang nghĩa bị cuốn hút, bị nghiện, bị mê hoặc bởi thành phố.
-
“Hooked” (bị nghiện, bị cuốn hút mạnh mẽ) là từ chính xác nhất ở đây. Nó diễn tả cảm giác bị thành phố thu hút một cách mãnh liệt bởi tất cả các yếu tố của nó, từ năng lượng đến cả những điều tiêu cực như “scamsters” (những kẻ lừa đảo).
Đáp án cho (3): hooked
4. Chỗ trống (4): “So it was with Mumbai when I first swooped in over the (4) ………………………….. slum shelters…”
-
Từ cần điền bổ nghĩa cho “slum shelters” (khu nhà ở tạm bợ, ổ chuột). “Slum shelters” thường gợi lên hình ảnh về điều kiện sống tồi tệ, nghèo nàn, khó chấp nhận.
-
“Abominable” (đáng ghét, kinh tởm, rất tệ, tồi tệ) là tính từ phù hợp nhất để mô tả tình trạng của các khu nhà ổ chuột, nhấn mạnh sự tồi tệ, không thể chấp nhận được của chúng.
Đáp án cho (4): abominable
5. Chỗ trống (5): “At once I was (5) ………………………….. by the magnificence of this (6) ………………………….. city…”
-
Cụm “I was ____ by” thường đi với các tính từ diễn tả cảm xúc mạnh mẽ khi bị tác động bởi một điều gì đó. “Magnificence” (sự tráng lệ, vẻ đẹp lộng lẫy, sự vĩ đại) là một yếu tố tích cực, gây ấn tượng mạnh mẽ.
-
“Overwhelmed” (choáng ngợp, bị lấn át bởi cảm xúc mạnh hoặc bởi một lượng lớn cái gì đó) mô tả chính xác cảm giác của người viết khi đối diện với sự tráng lệ, quy mô lớn của thành phố. Họ bị choáng váng bởi sự vĩ đại và vẻ đẹp của nó.
Đáp án cho (5): overwhelmed
6. Chỗ trống (6): “At once I was (5) ………………………….. by the magnificence of this (6) ………………………….. city, the most (7) ………………………….. place I had ever seen.”
-
Từ cần điền là một tính từ mô tả thành phố. Chúng ta cần tìm một từ miêu tả đặc điểm của một thành phố lớn, thường phát triển nhanh chóng và có vẻ như không theo một kế hoạch chặt chẽ, mà mọc lên một cách tự phát, linh hoạt.
-
“Improvised” (được ứng biến, được tạo ra một cách tự phát, không có kế hoạch kỹ lưỡng trước) có thể dùng để mô tả cách mà một thành phố phát triển, với các công trình, khu dân cư mọc lên một cách tự nhiên, không theo một quy tắc cứng nhắc. Điều này có thể tạo nên một vẻ đẹp độc đáo, “magnificent” theo một cách riêng, thể hiện sự sống động và khả năng thích nghi của con người.
-
Chúng ta còn lại từ “extreme” cho chỗ trống (7).
Đáp án cho (6): improvised
7. Chỗ trống (7): “At once I was (5) ………………………….. by the magnificence of this (6) ………………………….. city, the most (7) ………………………….. place I had ever seen.”
-
Đây là một cụm so sánh nhất “the most ____ place I had ever seen”, cho thấy thành phố này gây ấn tượng cực kỳ mạnh mẽ, khác biệt và nổi bật so với tất cả những nơi người viết từng thấy.
-
Từ cuối cùng còn lại là “extreme” (cực độ, vô cùng). Mumbai thường được miêu tả là một thành phố của những sự tương phản cực độ (giàu – nghèo, cũ – mới, yên bình – ồn ào, tráng lệ – tồi tàn), và chính sự “cực độ” này khiến nó trở nên độc đáo và đáng nhớ nhất đối với người viết.
Đáp án cho (7): extreme
Hoàn thành đoạn văn:
‘Mumbai is the (1) ultimate Asian city – big, (2) vibrant, brash, unequal. You can love a city in a way you don’t love a village or a nation. It can get under your skin and have you (3) hooked; for its energy, its buildings, its markets, its bustle, its scamsters, even its yellow and black taxis, which buzz up and down like bees. So it was with Mumbai when I first swooped in over the (4) abominable slum shelters and landed at the airport near Juhu on my first visit to India, aged 19. At once I was (5) overwhelmed by the magnificence of this (6) improvised city, the most (7) extreme place I had ever seen.’
Các em thấy đấy, việc chọn từ không chỉ dựa vào nghĩa của từ mà còn phải dựa vào ngữ cảnh chung của câu và cả đoạn văn, cũng như các từ đi kèm. Chúc các em học tốt và luôn yêu thích môn Tiếng Anh nhé!
Bạn Tham Khảo :
Ans :
\(1.\) ultimate : tối thượng, tuyệt đối, đỉnh cao
\(-\) the ultimate + N : thứ/điều tiêu biểu, tuyệt đỉnh nhất
\(2.\) vibrant : sôi động, đầy sức sống
\(-\) vibrant + N
\(-\) a vibrant city : một thành phố sôi động
\(3.\) hooked : bị cuốn vào, mê mẩn
\(-\) have you hooked : khiến bạn bị cuốn hút
\(-\) have + O + V3/ed : khiến ai ở trạng thái/làm gì
\(-\) have sb hooked = khiến ai đó bị cuốn hút
\(4.\) improvised : tạm bợ, được làm nhanh/chắp vá
\(-\) improvised + N
\(-\) improvised shelter : chỗ trú ẩn tạm bợ
\(5.\) overwhelmed : choáng ngợp, ngập tràn cảm xúc
\(-\) I was overwhelmed by the magnificence… = Tôi choáng ngợp trước vẻ tráng lệ…
\(-\) be overwhelmed by/with + N : bị choáng ngợp bởi…
\(6.\) extreme : cực đoan, cực kỳ khác thường
\(-\) extreme + N
\(-\) extreme conditions : điều kiện khắc nghiệt
\(7.\) abominable : cực kỳ tồi tệ, đáng ghét
\(-\) the most abominable place I had ever seen
\(-\) the + most + adjective + noun + S + had ever + V3 : nơi tồi tệ nhất mà tôi từng thấy
\(1.\) ultimate
\(-\) ultimate \(=\) tuyệt đỉnh, cao nhất, tiêu biểu nhất.
\(-\) Cụm: the ultimate \(=\) danh từ \(=\) cái gì đó ở mức cao nhất
\(-\) Trans: Mumbai là thành phố châu Á tuyệt đỉnh \(/\) tiêu biểu nhất.
\(2.\) vibrant
\(-\) vibrant = sôi động, đầy sức sống.
\(-\) Trans: lớn, sôi động, táo bạo và bất bình đẳng
\(3.\) hooked
\(-\) hooked = bị cuốn hút
\(-\) Cấu trúc: have \(+\) O \(+\) V3\(/\)ed
\(-\) have you hooked \(=\) khiến bạn bị cuốn vào
\(-\) Trans: Nó có thể khiến bạn mê mẩn/cuốn hút.
\(4.\) improvised
\(-\) improvised \(=\) tạm bợ
\(-\) Cụm: improvised shelter(s) \(=\) nơi trú \(/\) chỗ ở tạm bợ
\(-\) Trans: những khu nhà ổ chuột tạm bợ
\(5.\) overwhelmed
\(-\) Cấu trúc: be overwhelmed by \(+\) N
\(-\) Trans: Ngay lập tức, tôi choáng ngợp trước vẻ tráng lệ…
\(6.\) extreme
\(-\) extreme \(=\) cực độ, rất khác thường, ở mức cao nhất
\(-\) extreme city \(->\) thành phố có những sự đối lập\(/\)đặc điểm rất cực đoan
\(-\) Trans: Tôi ngay lập tức choáng ngợp trước vẻ tráng lệ của thành phố cực kỳ khác thường này
\(7.\) abominable
\(-\) abominable \(=\) cực kỳ tồi tệ, kinh khủng
\(-\) the most abominable place \(=\) nơi tồi tệ\(/\)kinh khủng nhất từng thấy
\(-\) Trans: …nơi kinh khủng nhất mà tôi từng thấy

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment