2. “Yesterday I couldn’ t watch my favourite cartoon on Disney Channel,” he said…
giúp em
Chào các em học sinh lớp 10!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải bài tập về câu tường thuật (Reported Speech) – một chuyên đề ngữ pháp rất quan trọng trong tiếng Anh. Chúng ta có câu trực tiếp sau:
2. “Yesterday I couldn’t watch my favourite cartoon on Disney Channel,” he said.
Để chuyển câu trực tiếp này sang câu tường thuật, chúng ta cần nhớ các quy tắc thay đổi về thì, đại từ, và các trạng ngữ chỉ thời gian/nơi chốn.
ĐÁP ÁN:
He said that he couldn’t watch his favourite cartoon on Disney Channel the day before.
GIẢI THÍCH CHI TIẾT:
Để có được câu tường thuật trên, chúng ta đã thực hiện các bước thay đổi sau:
1. Động từ tường thuật (Reporting Verb):
- Động từ tường thuật ở đây là “he said” (ở thì quá khứ đơn). Khi động từ tường thuật ở thì quá khứ, chúng ta cần phải lùi thì của động từ trong câu nói trực tiếp và thay đổi các trạng ngữ chỉ thời gian, đại từ nhân xưng, và tính từ sở hữu.
- Chúng ta sẽ giữ nguyên “He said” và có thể thêm liên từ “that” sau động từ tường thuật. “That” là tùy chọn nhưng thường được dùng để câu tường thuật rõ ràng hơn.
-
Phần này sẽ là: He said (that)
2. Thay đổi Đại từ (Pronoun Changes):
- Trong câu trực tiếp, chủ ngữ là “I” (ngôi thứ nhất) dùng để chỉ người nói là “he”. Khi chuyển sang câu tường thuật, “I” phải đổi thành “he” (ngôi thứ ba).
- Tính từ sở hữu “my” (cũng chỉ người nói) sẽ được đổi thành “his” (của anh ấy).
-
Phần này sẽ là: he couldn’t watch his favourite cartoon
3. Lùi thì của Động từ (Tense Backshift):
- Động từ trong câu trực tiếp là “couldn’t watch“. “Could” vốn dĩ đã là dạng quá khứ của “can”.
- Trong hầu hết các trường hợp, “could” không cần lùi thì thêm khi chuyển sang câu tường thuật vì nó đã ở dạng quá khứ rồi. Nó thường giữ nguyên là “could” (hoặc “couldn’t” trong trường hợp này).
- Lưu ý nhỏ: Trong một số ngữ cảnh rất cụ thể, để nhấn mạnh khả năng không làm được đã kết thúc trước thời điểm tường thuật, ta có thể dùng “hadn’t been able to watch”. Tuy nhiên, với trình độ lớp 10, giữ nguyên “couldn’t watch” là hoàn toàn chấp nhận được và là cách phổ biến nhất.
-
Phần này sẽ là: he couldn’t watch
4. Thay đổi Trạng ngữ chỉ thời gian (Time Expression Changes):
- Trạng ngữ chỉ thời gian “Yesterday” (hôm qua) là một từ cần thay đổi trong câu tường thuật.
- Nó sẽ được chuyển thành “the day before” (ngày hôm trước) hoặc “the previous day”.
-
Phần này sẽ là: the day before
5. Các phần khác:
- Các phần còn lại của câu như “favourite cartoon on Disney Channel” không cần thay đổi vì chúng là thông tin cụ thể không liên quan đến người nói hay thời gian tường thuật.
Ghép tất cả các thay đổi lại, chúng ta có câu hoàn chỉnh:
He said that he couldn’t watch his favourite cartoon on Disney Channel the day before.
Các em nhớ ghi chú lại những quy tắc này nhé. Reported Speech là một chuyên đề quan trọng và đòi hỏi sự tỉ mỉ. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô nhé!
Đáp án: He said that he couldn’t watch his favourite cartoon on Disney Channel the day before.
\(+)\)S + said, “S + V + …”
\(=\) S + said (that) + S + V (lùi thì) + …
\(+)\) yesterday \(->\) the day before
\(2.\)
\(=>\)He said he couldn’t watch his favourite cartoon on Disney Channel the day before.
\(-\)Giải thích:
\(+\)Đây là viết lại câu trực tiếp sang gián tiếp với dạng câu tường thuật
\(+\)Các từ cần đổi:
Yesterday \(=>\) the day before/the previous day
I \(=>\) he
my \(=>\) his

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment