20. The food was delicious. A. normal B. good C. terrible D. dirty
Chào các em học sinh lớp 6 yêu quý!
Hôm nay, cô/thầy sẽ cùng các em giải một bài tập nhỏ về từ vựng nhé. Đây là một bài rất hay để chúng ta luyện tập cách tìm từ đồng nghĩa (synonyms) đó.
Đề bài: Chọn từ có nghĩa gần nhất với từ gạch chân.
20. The food was delicious.
A. normal
B. good
C. terrible
D. dirty
Đầu tiên, chúng ta hãy cùng tìm hiểu nghĩa của từ gạch chân nhé: “delicious”.
Trong tiếng Anh, “delicious” có nghĩa là rất ngon, thơm ngon, hấp dẫn (khi nói về đồ ăn, thức uống). Nó diễn tả một món ăn có hương vị tuyệt vời, khiến chúng ta rất thích thú khi ăn.
Ví dụ: “The cake was delicious.” (Cái bánh rất ngon.)
Bây giờ, chúng ta hãy xem xét từng đáp án một để tìm từ có nghĩa gần nhất với “delicious”:
A. normal
- Nghĩa là: bình thường, thông thường.
- Nếu đồ ăn “normal” thì nó không dở, nhưng cũng không hẳn là xuất sắc hay đặc biệt. Từ này khác với “delicious”.
B. good
- Nghĩa là: tốt, ngon, đẹp, giỏi.
- Khi nói về đồ ăn, “good” có nghĩa là ngon.
- Từ “delicious” chính là một cách diễn tả mức độ “good” cao hơn, đặc biệt hơn khi nói về hương vị. Nếu món ăn “delicious” (rất ngon), thì chắc chắn nó cũng “good” (ngon). Đây là một từ đồng nghĩa gần nhất.
C. terrible
- Nghĩa là: tồi tệ, kinh khủng, rất dở.
- Đây là từ trái nghĩa hoàn toàn với “delicious”. Nếu đồ ăn “terrible” thì không ai muốn ăn cả!
D. dirty
- Nghĩa là: bẩn, không sạch sẽ.
- Từ này không liên quan đến hương vị hay chất lượng của món ăn mà liên quan đến vệ sinh. Đồ ăn “dirty” thì không thể ăn được rồi!
Vậy, sau khi phân tích, chúng ta thấy rằng từ “good” (ngon) là từ có nghĩa gần nhất và phù hợp nhất với “delicious” (rất ngon).
Khi các em nói “The food was delicious,” tức là các em muốn nói “The food was very good.”
Đáp án đúng là: B. good
Cô/Thầy mong rằng bài giải này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách dùng từ “delicious” và các từ vựng liên quan nhé.
Hãy nhớ rằng, học từ vựng không chỉ là học nghĩa mà còn là học cách dùng và tìm những từ đồng nghĩa, trái nghĩa nữa!
Chúc các em học tốt!
\(20.\)
\(-\) Đồng nghĩa : delicious ( adj ) \(=\) Good ( adj ) : tốt, ngon
20. B
– delicious (adj): ngon = good (adj): ngon
– be adj

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment