24. Choose the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s).
It’s ridic…
It’s ridiculous to expect a two-year-old to be able to read!
A. reckless
B. reasonable
C. stupid
D. possible
25. Choose the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s).
She was like a cat on hot bricks before her big exam.
A. nervous
B. comfortable
C. depressed
D. relaxing
Chào các em học sinh lớp 9! Cô rất vui được cùng các em giải đáp hai câu hỏi thú vị này về từ vựng và thành ngữ tiếng Anh. Đây là dạng bài rất quan trọng, giúp chúng ta mở rộng vốn từ và hiểu sâu hơn về cách dùng từ trong ngữ cảnh nhé.
Chúng ta cùng bắt đầu với câu số 24.
Câu 24: Choose the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s).
It’s ridiculous to expect a two-year-old to be able to read!
A. reckless
B. reasonable
C. stupid
D. possible
Phân tích câu hỏi:
Đề bài yêu cầu chúng ta tìm từ có nghĩa TRÁI NGƯỢC với từ được gạch chân, đó là từ “ridiculous”.
Bước 1: Giải thích nghĩa của từ gạch chân.
Từ “ridiculous” có nghĩa là buồn cười, lố bịch, vô lý đến mức nực cười. Trong ngữ cảnh của câu “It’s ridiculous to expect a two-year-year-old to be able to read!”, nó có nghĩa là việc mong đợi một đứa bé hai tuổi có thể đọc được là một điều hết sức vô lý, phi thực tế và nực cười.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
- A. reckless: có nghĩa là liều lĩnh, thiếu thận trọng. Từ này không liên quan đến sự vô lý hay hợp lý của một kỳ vọng.
- B. reasonable: có nghĩa là hợp lý, có lý, phải chăng, có thể chấp nhận được. Từ này diễn tả sự đối lập hoàn toàn với “ridiculous” (vô lý, nực cười). Nếu một điều gì đó không “ridiculous” thì nó sẽ là “reasonable”.
- C. stupid: có nghĩa là ngu ngốc, đần độn. Mặc dù hành động ngốc nghếch có thể dẫn đến kết quả nực cười, nhưng “stupid” chỉ sự thiếu thông minh, trong khi “ridiculous” chỉ sự vô lý, phi logic của một tình huống hoặc kỳ vọng. Chúng không phải là từ trái nghĩa trực tiếp.
- D. possible: có nghĩa là có thể, có khả năng. Một điều có thể là “ridiculous” (ví dụ: việc bay lên mặt trăng bằng cánh bằng giấy là ridiculous nhưng về mặt lý thuyết vẫn là “possible” nếu có cách nào đó). Từ này không đối lập với “ridiculous”.
Bước 3: Chọn đáp án đúng nhất.
Dựa trên phân tích, từ “reasonable” là từ có nghĩa đối lập trực tiếp và phù hợp nhất với “ridiculous” trong ngữ cảnh này.
Đáp án đúng là B. reasonable.
————————————————————————————————————————————————————————————
Bây giờ chúng ta cùng chuyển sang câu số 25 nhé!
Câu 25: Choose the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s).
She was like a cat on hot bricks before her big exam.
A. nervous
B. comfortable
C. depressed
D. relaxing.
Phân tích câu hỏi:
Đề bài yêu cầu chúng ta tìm từ hoặc cụm từ có nghĩa TRÁI NGƯỢC với thành ngữ được gạch chân, đó là “like a cat on hot bricks”.
Bước 1: Giải thích nghĩa của thành ngữ gạch chân.
Thành ngữ “like a cat on hot bricks” là một thành ngữ tiếng Anh rất hình tượng, diễn tả trạng thái cực kỳ lo lắng, bồn chồn, không yên, đứng ngồi không yên. Hãy tưởng tượng một chú mèo đang đi trên những viên gạch nóng, nó sẽ không thể đứng yên mà sẽ liên tục di chuyển, nhảy nhót vì khó chịu và sợ hãi. Trong câu “She was like a cat on hot bricks before her big exam”, điều này có nghĩa là cô ấy rất lo lắng, bồn chồn trước kỳ thi quan trọng.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
- A. nervous: có nghĩa là lo lắng, hồi hộp. Đây là từ ĐỒNG NGHĨA với thành ngữ “like a cat on hot bricks”, chứ không phải trái nghĩa.
- B. comfortable: có nghĩa là thoải mái, dễ chịu, thư thái, không lo lắng. Trạng thái thoải mái, yên tâm hoàn toàn đối lập với trạng thái lo lắng, bồn chồn, đứng ngồi không yên.
- C. depressed: có nghĩa là trầm cảm, chán nản, buồn bã. Đây là một trạng thái cảm xúc khác, không phải là đối lập trực tiếp của sự lo lắng bồn chồn. Một người có thể lo lắng nhưng không nhất thiết bị trầm cảm.
- D. relaxing: có nghĩa là thư giãn (mang tính động từ hoặc tính từ miêu tả hành động/gây cảm giác thư giãn). Mặc dù gần nghĩa với “comfortable”, nhưng “comfortable” mô tả trực tiếp trạng thái “thoải mái, không lo lắng” của bản thân, là đối lập hoàn hảo với “lo lắng, bồn chồn”. “Relaxing” thường dùng để chỉ hành động hoặc thứ gì đó giúp thư giãn.
Bước 3: Chọn đáp án đúng nhất.
Dựa trên phân tích, từ “comfortable” thể hiện trạng thái thoải mái, dễ chịu, hoàn toàn đối lập với sự lo lắng, bồn chồn mà thành ngữ “like a cat on hot bricks” diễn tả.
Đáp án đúng là B. comfortable.
Các em nhớ nhé, khi làm dạng bài tìm từ trái nghĩa, chúng ta cần hiểu rõ nghĩa của từ gốc, sau đó cân nhắc kỹ các phương án để tìm ra từ có nghĩa đối lập chính xác nhất. Với thành ngữ, việc hiểu được nghĩa đen và nghĩa bóng của chúng là chìa khóa để giải quyết bài tập.
Chúc các em học tốt!
\(color{#C8102E}{Penaldo}\)
\(24. B.\) reasonable
\(-\) reasonable \(:\) hợp lý >< ridiculuos \(:\) vô lý
Trans \(:\) Nó thật vô lý khi mong đợi một đứa trẻ hai tuổi có thể biết đọc\(!\)
\(25. B.\) comfortable
\(-\) comfortable \(:\) thoải mái >< a cat on hot bricks \(:\) rất lo lắng, bồn chồn
Trans \(:\) Cô ấy rất lo lắng trước kỳ thi quan trọng.
\(24. \)
\(@\) chọn B. reasonable
\(-\) ridiculous : vô lý >< reasonable : hợp lý.
\(25.\)
\(@\) chọn B. comfortable
\(-\) like a cat on hot bricks : rất lo lắng >< comfortable : thoải mái.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment