25. I’m having trouble _______ my new computer. A. in B. with C. for…
A. in B. with C. for D. at
26. He was able to provide the police _______ some valuable information.
A. in B. with C. for D. at
27. He came home early _______ see the children before they went to bed.
A. in order to B. with a view to C. so as not to D. in order that
28. I _______ shopping on Saturdays because the stores are so crowded.
A. try avoiding going B. try to avoid doing C. try to avoid going D. try to avoid to go
Chào các em học sinh lớp 8 yêu quý! Hôm nay, thầy/cô sẽ cùng các em đi phân tích chi tiết từng câu hỏi trắc nghiệm ngữ pháp tiếng Anh này nhé. Đây đều là những cấu trúc rất hay gặp trong các bài kiểm tra đấy!
Câu 25: Đáp án đúng là B (with)
Giải thích chi tiết:
- Ta có cấu trúc quen thuộc: have trouble with something, mang ý nghĩa là gặp rắc rối, gặp khó khăn với một vấn đề hoặc một vật gì đó.
- Trong câu này, người nói đang gặp rắc rối với chiếc máy tính mới của mình. Do đó, giới từ đi kèm chính xác là “with”.
Câu 26: Đáp án đúng là B (with)
Giải thích chi tiết:
- Ta có động từ và giới từ đi chung: provide someone with something, có nghĩa là cung cấp cho ai cái gì.
- Ở đây, chủ ngữ cung cấp cho cảnh sát một số thông tin có giá trị, nên ta phải chọn giới từ “with” để nối giữa vật được cung cấp và cấu trúc của câu.
Câu 27: Đáp án đúng là A (in order to)
Giải thích chi tiết:
- Cấu trúc chỉ mục đích: in order to + V-infinitive (để làm gì). Phía sau chỗ trống là động từ nguyên mẫu “see”.
- Loại trừ các đáp án khác: “with a view to” phải đi với động từ thêm đuôi -ing; “so as not to” mang nghĩa phủ định (để không làm gì); “in order that” phải đi với một mệnh đề (có chủ ngữ và vị ngữ phía sau). Do đó, “in order to” là sự lựa chọn hoàn hảo nhất.
Câu 28: Đáp án đúng là C (try to avoid going)
Giải thích chi tiết:
- Thứ nhất, ta phân biệt cấu trúc với động từ “try”: try to do something có nghĩa là cố gắng làm điều gì đó, còn “try doing something” có nghĩa là thử làm gì. Trong ngữ cảnh này, người nói đang cố gắng né tránh việc gì đó, nên ta dùng “try to avoid”.
- Thứ hai, sau động từ “avoid” (tránh, né tránh), động từ theo sau luôn phải ở dạng V-ing (danh động từ). Vì vậy, sau “avoid” phải là “going shopping”.
- Kết hợp cả hai quy tắc trên, ta có cụm từ hoàn chỉnh là: try to avoid going.
Các em hãy ghi chép lại các cấu trúc này vào vở để ôn tập thật tốt cho các bài kiểm tra sắp tới nhé. Chúc các em học tập tiến bộ!
25. B
Công thức:
\(\text{have trouble with sth}\) (gặp rắc rối / khó khăn với cái gì)
26. B
Công thức:
\(\text{provide sb with sth}\) (cung cấp cho ai cái gì)
27. A
Công thức:
\(\text{in order to + V}_{\text{nguyên thể}}\) (để làm gì – chỉ mục đích)
28. C
Công thức:
\(\text{try to V}_{\text{o}}\) (cố gắng làm gì) + \(\text{avoid + V-ing}\) (tránh làm gì) + \(\text{go shopping}\) (đi mua sắm)
25.B. with — have trouble with + N = gặp khó khăn với cái gì.
26.B. with — provide sb with sth = cung cấp cho ai cái gì.
27.A. in order to — in order to + V = để làm gì.
28.C. try to avoid going — try to V + avoid + V-ing.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment