3. Well, we did have a terrible row but we’ve __ it up now.
a. turned b. cleaned…
a. turned b. cleaned c. sorted d. made
4. We cannot judge a person simply on the __ of his education.
a. condition b. basis c. principle d. theory
5. I’m afraid I know nothing about the fight for independence. It was __
a. behind the times b. at the same time c. before my time d. for the time being
6. We believe that the cumulative effects of renewed prosperity will __ expectations
a. overcome b. surpass c. undermine d. succeed
9. His application for a visa was turned __ by the consulate
a. aside b. down c. out d. over
Chào các em học sinh lớp 7! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải và phân tích các câu hỏi trắc nghiệm dưới đây để củng cố kiến thức về từ vựng và cụm động từ (phrasal verbs) nhé!
Câu 3: Well, we did have a terrible row but we’ve __ it up now.
a. turned b. cleaned c. sorted d. made
Phân tích:
Trong câu này, chúng ta có cụm từ “a terrible row”, trong đó “row” có nghĩa là một cuộc cãi vã, tranh cãi lớn. Vế sau của câu “we’ve __ it up now” cho thấy rằng sau cuộc cãi vã, hai người đã giải quyết được vấn đề và làm hòa. Chúng ta cần tìm một từ để điền vào chỗ trống sao cho tạo thành một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là “làm hòa”, “giải quyết mâu thuẫn”.
- a. turned: Nếu chúng ta dùng “turn up”, nó có nghĩa là xuất hiện, đến, hoặc tăng âm lượng/nhiệt độ. Ví dụ: “She turned up late for the meeting.” (Cô ấy đến muộn cuộc họp.) Cụm này không phù hợp với ngữ cảnh làm hòa sau cãi vã.
- b. cleaned: “Clean up” có nghĩa là dọn dẹp, làm sạch. Ví dụ: “Clean up your room!” (Dọn phòng của con đi!). Nó cũng có thể mang nghĩa giải quyết một vấn đề chung chung, nhưng không đặc trưng cho việc làm hòa sau tranh cãi.
- c. sorted: “Sort out” là một cụm động từ rất phổ biến có nghĩa là giải quyết vấn đề, sắp xếp. Ví dụ: “I need to sort out my problems.” (Tôi cần giải quyết các vấn đề của mình.) Tuy nhiên, ở đây lại là “sorted it up”, mà “sort up” không phải là một cụm động từ phổ biến với nghĩa này.
- d. made: Đây là đáp án chính xác. “Make up” là một cụm động từ mang nghĩa “làm hòa”, “giảng hòa” sau một cuộc cãi vã. Ví dụ: “They had an argument, but they made up quickly.” (Họ đã cãi nhau, nhưng họ nhanh chóng làm hòa.) Cụm từ “make it up” hoặc “make up” đều có nghĩa này. Vì vậy, “we’ve made it up now” có nghĩa là “chúng tôi đã làm hòa rồi”.
Đáp án đúng: d. made
Câu 4: We cannot judge a person simply on the __ of his education.
a. condition b. basis c. principle d. theory
Phân tích:
Câu này có nghĩa là “Chúng ta không thể đánh giá một người chỉ dựa trên ___ giáo dục của họ.” Chúng ta cần tìm một từ điền vào chỗ trống để tạo thành cụm từ mang nghĩa “dựa trên cơ sở”, “dựa trên nền tảng của”.
- a. condition: “Condition” có nghĩa là điều kiện, tình trạng. “On the condition of” thường dùng để nói về một điều kiện ràng buộc. Ví dụ: “He will lend you the book on the condition that you return it tomorrow.” (Anh ấy sẽ cho bạn mượn sách với điều kiện bạn phải trả lại vào ngày mai.) Không phù hợp với ngữ cảnh này.
- b. basis: Đây là đáp án chính xác. Cụm từ “on the basis of” có nghĩa là “dựa trên cơ sở”, “dựa trên nền tảng của”. Ví dụ: “We make decisions on the basis of facts.” (Chúng tôi đưa ra quyết định dựa trên các sự thật.) Trong câu này, “on the basis of his education” nghĩa là “dựa trên trình độ giáo dục của anh ấy”.
- c. principle: “Principle” có nghĩa là nguyên tắc. “On the principle of” cũng có thể dùng, nhưng nó thường nói về việc hành động theo một nguyên tắc nào đó, chứ không phải là nền tảng để đánh giá một người. Ví dụ: “He acted on the principle of fairness.” (Anh ấy hành động theo nguyên tắc công bằng.)
- d. theory: “Theory” có nghĩa là lý thuyết. “On the theory of” không phải là cụm từ đúng trong trường hợp này. Lý thuyết thường dùng để giải thích một hiện tượng, không phải là cơ sở trực tiếp để đánh giá con người.
Đáp án đúng: b. basis
Câu 5: I’m afraid I know nothing about the fight for independence. It was __.
a. behind the times b. at the same time c. before my time d. for the time being
Phân tích:
Câu này có nghĩa là “Tôi e rằng tôi không biết gì về cuộc đấu tranh giành độc lập. Nó đã ___.” Vế đầu tiên cho thấy người nói không có thông tin gì về sự kiện đó. Chúng ta cần tìm một cụm từ để chỉ ra lý do tại sao người nói không biết, thường là vì sự kiện đó xảy ra trước khi người nói ra đời hoặc đủ lớn để nhận thức.
- a. behind the times: Cụm từ này có nghĩa là “lạc hậu”, “lỗi thời”, “không theo kịp thời đại”. Ví dụ: “My grandfather is a bit behind the times with technology.” (Ông tôi hơi lạc hậu về công nghệ.) Không phù hợp với ngữ cảnh.
- b. at the same time: Cụm từ này có nghĩa là “đồng thời”, “cùng một lúc”. Ví dụ: “She was laughing and crying at the same time.” (Cô ấy vừa cười vừa khóc cùng một lúc.) Không phù hợp.
- c. before my time: Đây là đáp án chính xác. Cụm từ này có nghĩa là “trước thời của tôi”, tức là sự việc đó xảy ra trước khi tôi sinh ra hoặc trước khi tôi đủ lớn để biết hoặc nhớ. Đây chính xác là ý nghĩa mà câu muốn truyền tải: người nói không biết về cuộc đấu tranh giành độc lập vì nó xảy ra trước thời của họ.
- d. for the time being: Cụm từ này có nghĩa là “tạm thời”, “trong thời điểm hiện tại”. Ví dụ: “I’m living with my parents for the time being.” (Hiện tại tôi đang sống với bố mẹ.) Không phù hợp.
Đáp án đúng: c. before my time
Câu 6: We believe that the cumulative effects of renewed prosperity will __ expectations.
a. overcome b. surpass c. undermine d. succeed
Phân tích:
Câu này có nghĩa là “Chúng tôi tin rằng những tác động tích lũy từ sự thịnh vượng được đổi mới sẽ ___ kỳ vọng.” “Renewed prosperity” (sự thịnh vượng được đổi mới) mang ý nghĩa tích cực. Do đó, chúng ta cần tìm một động từ mang nghĩa là “vượt quá”, “làm tốt hơn” so với kỳ vọng.
- a. overcome: “Overcome” có nghĩa là vượt qua (một khó khăn, thử thách), đánh bại. Ví dụ: “She overcame many difficulties to achieve her goal.” (Cô ấy đã vượt qua nhiều khó khăn để đạt được mục tiêu của mình.) Chúng ta không “vượt qua” kỳ vọng theo nghĩa này; mà là “vượt trên” hoặc “làm tốt hơn”.
- b. surpass: Đây là đáp án chính xác. “Surpass” có nghĩa là “vượt trội hơn”, “vượt quá”, “tốt hơn” so với điều gì đó. Cụm từ “surpass expectations” rất phổ biến và có nghĩa là “vượt xa mong đợi” hoặc “làm tốt hơn những gì được kỳ vọng”. Ví dụ: “His performance surpassed all expectations.” (Màn trình diễn của anh ấy đã vượt xa mọi kỳ vọng.)
- c. undermine: “Undermine” có nghĩa là làm suy yếu, phá hoại. Đây là một từ mang nghĩa tiêu cực. Ví dụ: “Criticism can undermine a child’s confidence.” (Sự chỉ trích có thể làm suy yếu sự tự tin của một đứa trẻ.) Ngược lại với ý nghĩa tích cực của câu.
- d. succeed: “Succeed” có nghĩa là thành công. Mặc dù là một từ tích cực, nhưng chúng ta không nói “succeed expectations”. Chúng ta có thể nói “succeed in meeting expectations” (thành công trong việc đáp ứng kỳ vọng) hoặc “succeed in achieving goals” (thành công trong việc đạt mục tiêu), nhưng không phải “succeed expectations”.
Đáp án đúng: b. surpass
Câu 9: His application for a visa was turned __ by the consulate.
a. aside b. down c. out d. over
Phân tích:
Câu này có nghĩa là “Đơn xin thị thực của anh ấy đã bị __ bởi lãnh sự quán.” Chúng ta cần tìm một từ điền vào chỗ trống để tạo thành cụm động từ (phrasal verb) với “turn” mang nghĩa là “từ chối” hoặc “bác bỏ”.
- a. aside: “Turn aside” có nghĩa là quay sang một bên, hoặc tránh né một vấn đề. Ví dụ: “He turned aside to avoid the oncoming car.” (Anh ấy quay sang một bên để tránh chiếc xe đang tới.) Không phù hợp ở đây.
- b. down: Đây là đáp án chính xác. “Turn down” là một cụm động từ rất phổ biến có nghĩa là “từ chối” một lời đề nghị, một yêu cầu, hoặc một đơn xin. Ví dụ: “They turned down his job offer.” (Họ đã từ chối lời đề nghị việc làm của anh ấy.) Trong câu này, “turned down” có nghĩa là đơn xin thị thực của anh ấy đã bị lãnh sự quán từ chối.
- c. out: “Turn out” có nhiều nghĩa: hóa ra là, sản xuất, hoặc tập trung đông người. Ví dụ: “It turned out that she was right.” (Hóa ra cô ấy đã đúng.) “The factory turns out 100 cars a day.” (Nhà máy sản xuất 100 chiếc ô tô mỗi ngày.) Không phù hợp với ngữ cảnh từ chối đơn.
- d. over: “Turn over” có nghĩa là lật lại, chuyển giao, hoặc khởi động động cơ. Ví dụ: “Turn over the page.” (Lật trang đi.) “He turned over control of the company to his son.” (Anh ấy đã chuyển giao quyền kiểm soát công ty cho con trai mình.) Không phù hợp.
Đáp án đúng: b. down
Cô mong rằng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chọn đáp án đúng và ý nghĩa của các từ, cụm từ trong tiếng Anh. Hãy tiếp tục ôn tập và làm thêm nhiều bài tập để nâng cao kiến thức của mình nhé!
\(3,D\).
\(-\) make up with sb : làm lành, hòa giải sau cãi vã.
\(=>\) Ừ thì bọn tôi đã cãi nhau rất to, nhưng bây giờ đã giải quyết ổn thỏa rồi.
\(4, B.\)
\(-\) on the basis of : dựa trên.
\(=>\) Không thể đánh giá một người chỉ dựa trên nền tảng giáo dục của họ.
\(5, C.\)
\(-\) before someone’s time : xảy ra trước thời của ai đó .
\(=>\) Tôi không biết vì chuyện đó xảy ra trước thời của tôi.
\(6, B.\)
\(-\) surpass expectations : vượt quá mong đợi.
\(=>\) Hiệu quả tích lũy sẽ vượt ngoài kỳ vọng.
\(9, B.\)
\(-\) turn down : từ chối
\(=>\) Đơn xin visa bị từ chối bởi lãnh sự quán.
\(3. d\)
\(-\) make up (with sb) : làm hòa
\(4. b\)
\(-\) on the basis of : dựa trên
\(5. c\)
\(-\) Trans : Tôi không biết gì về cuộc đấu tranh giành độc lập. Nó xảy ra trước thời của tôi.
\(6. b\)
\(-\) Trans : Chúng tôi tin rằng hiệu quả tích lũy sẽ vượt quá kỳ vọng.
\(9. b\)
\(-\) turn down : từ chối

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment