3. Write sentences using the words and phrases in the boxes and to + the infinit…
3. Write sentences using the words and phrases in the boxes and to + the infinitive. Give your own opinion.
Adjectives:
bad
boring
difficult
easy
fun
good
important
interesting
useful
tiring
Phrases:
make a cake
speak English
meet new people
use the internet a lot
watch sport on TV
go on a long car journey
revise for exams
watch comedy on TV
go abroad on holiday
eat a lot of junk food
take photos of your family
Example:
—-> It’s difficult to make a cake.
Lines to complete:
1.
———————————————–
2.
————————————————–
3.
————————————————–
4.
————————————————–
5.
————————————————–
6.
————————————————–
7.
————————————————–
8.
————————————————–
9. ———————————————–
10.
————————————————–
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập rất thú vị giúp các em thể hiện ý kiến cá nhân và củng cố cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhé.
Bài 3. Write sentences using the words and phrases in the boxes and to + the infinitive. Give your own opinion.
Chúng ta có hai nhóm từ và cụm từ:
- Adjectives (Tính từ): bad, boring, difficult, easy, fun, good, important, interesting, useful, tiring
- Phrases (Cụm từ): make a cake, speak English, meet new people, use the internet a lot, watch sport on TV, go on a long car journey, revise for exams, watch comedy on TV, go abroad on holiday, eat a lot of junk food, take photos of your family
Hướng dẫn giải:
Bài tập này yêu cầu các em viết câu sử dụng cấu trúc:
It’s + (tính từ) + to + (động từ nguyên mẫu có ‘to’)
Cấu trúc này dùng để diễn tả ý kiến, cảm nhận của chúng ta về một hành động hoặc một hoạt động nào đó.
Cách làm:
- Chọn một tính từ (adjective) từ hộp đầu tiên. Tính từ này phải thể hiện cảm nhận, quan điểm của em về hoạt động đó.
- Chọn một cụm từ (phrase) từ hộp thứ hai. Cụm từ này sẽ là hành động mà em muốn nói đến.
- Ghép chúng lại theo cấu trúc “It’s + adjective + to + infinitive”. Cụm từ em chọn sẽ được biến đổi thành dạng động từ nguyên mẫu có “to”.
Ví dụ đề bài đã cho:
—-> It’s difficult to make a cake.
Ở đây, người ra đề thấy rằng việc “làm bánh” (make a cake) là “khó” (difficult).
Bây giờ, cô sẽ đưa ra 10 câu trả lời mẫu dựa trên ý kiến của cô nhé. Các em hãy nhớ rằng, đây là “your own opinion”, nên các em hoàn toàn có thể chọn các tính từ khác nhau nếu đó là cảm nhận của các em!
Các câu hoàn chỉnh:
1. It’s fun to meet new people.
(Cô nghĩ việc gặp gỡ những người mới rất vui.)
2. It’s important to speak English.
(Việc nói tiếng Anh rất quan trọng, đặc biệt là khi các em đang học tiếng Anh!)
3. It’s useful to use the internet a lot.
(Cô thấy việc sử dụng internet nhiều rất hữu ích cho việc học và tìm kiếm thông tin.)
4. It’s boring to watch sport on TV.
(Cô không phải là fan của thể thao lắm, nên đôi khi thấy việc xem thể thao trên TV khá chán.)
5. It’s tiring to go on a long car journey.
(Đi xe đường dài chắc chắn sẽ mệt mỏi phải không các em?)
6. It’s important to revise for exams.
(Ôn tập cho các kỳ thi là điều vô cùng cần thiết để đạt kết quả tốt.)
7. It’s fun to watch comedy on TV.
(Xem hài kịch trên TV thì lúc nào cũng vui và giúp chúng ta thư giãn.)
8. It’s good to go abroad on holiday.
(Đi du lịch nước ngoài rất tuyệt để khám phá những điều mới mẻ.)
9. It’s bad to eat a lot of junk food.
(Ăn nhiều đồ ăn vặt không tốt cho sức khỏe đâu nha các em!)
10. It’s good to take photos of your family.
(Chụp ảnh gia đình là một cách tuyệt vời để lưu giữ những kỷ niệm đẹp.)
Cô mong rằng bài giải này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng cấu trúc này và cách diễn đạt ý kiến của mình nhé. Các em hãy tự luyện tập thêm bằng cách chọn những tính từ và cụm từ khác mà mình thích nhé!
Chúc các em học tốt!
\(\color{#FF2E8A}{꧁༺}\[\color{#FF3B94}{𝒷}\]\color{#FF4FA3}{𝒾}\[\color{#FF61AE}{𝓃}\]\color{#FF73B6}{𝓰}\[\color{#FF85BF}{𝓊}\]\color{#FF97C8}{𝟣}\[\color{#FFA9D1}{𝟢}\]\color{#FFB9D9}{𝟢}\[\color{#FFC9E1}{𝟥}\]\color{#FF2E8A}{༻꧂}\) \(\color{#00BFFF}{♡}\) \(\color{#0B6623}{꧁༺}\[\color{#0F7A2F}{𝔪}\]\color{#138F3C}{𝔲}\[\color{#17A34A}{𝔃}\]\color{#2EBF5E}{𝔃}\[\color{#4DD17A}{𝔞}\]\color{#6FE095}{𝖘}\)\(\color{#8BE8AA}{༻꧂}\)
\(-\) Cấu trúc: It’s + tính từ + to + V.
\(->\) Nêu ý kiến về việc làm gì.
\(1.\) It’s easy to speak English. \(-\) Trans: Nói tiếng anh rất dễ.
\(2.\) It’s interesting to meet new people.
\(-\) Trans: Gặp những người mới thật thú vị.
\(3.\) It’s tiring to use the internet a lot.
\(-\) Trans: Sử dụng mạng internet nhiều rất mệt mỏi.
\(4.\) It’s boring to watch sport on TV.
\(-\) Trans: Xem thể thao trên TV thật chán.
\(5.\) It’s difficult to go on a long car journey.
\(-\) Trans: Đi đường dài bằng ô tô rất khó khăn.
\(6.\) It’s important to revise for exams.
\(-\) Trans: Việc ôn tập cho kỳ thi rất quan trọng.
\(7.\) It’s fun to watch comedy on TV.
\(-\) Trans: Xem phim hài trên truyền hình rất thú vị.
\(8.\) It’s good to go abroad on holiday.
\(-\) Trans: Đi nghỉ mát ở nước ngoài thật tuyệt vời.
\(9.\) It’s bad to eat a lot of junk food.
\(-\) Trans: Ăn nhiều đồ ăn vặt không tốt cho sức khỏe.
\(10.\) It’s useful to take photos of your family.
\(-\) Trans: Chụp ảnh gia đình là một việc rất hữu ích.
1. It is difficult to speak English.
-Thật khó để nói tiếng Anh.
.
2.It is important to meet new people.
-Thật quan trọng để gặp gỡ người mới.
.
3.It is boring to use the internet a lot.
-Thật chán để sử dụng internet nhiều.
.
4.It is interesting to watch sport on TV.
-Thật thú vị để xem thể thao trên TV.
.
5. It is fun to go on a long car journey.
-Thật vui để đi xe hơi đường dài.
.
6. It is easy to revise for exams.
-Thật dễ để ôn thi.
.
7.It is good to watch comedy on TV.
-Thật tốt để xem hài trên TV.
.
8.It is useful to go abroad on holiday.
-Thật hữu ích để đi nước ngoài nghỉ lễ.
.
9.It is bad to eat a lot of junk food.
-Thật có hại để ăn nhiều đồ vặt.
.
10.It is nice to take photos of your family.
-Thật tuyệt để chụp ảnh gia đình bạn.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment