30. Although Sarah was tired , she continued to work on her project.
—-> In sp…
—-> In spite of………………
Và giải thích cách làm
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập ngữ pháp rất quan trọng về cách chuyển đổi câu, đặc biệt là cách sử dụng các liên từ và giới từ chỉ sự nhượng bộ (concession). Đây là dạng bài thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra đấy!
Đề bài: Chuyển đổi câu sau:
30. Although Sarah was tired, she continued to work on her project.
—-> In spite of………………
Lời giải:
Có nhiều cách để hoàn thành câu này, thầy/cô sẽ đưa ra các đáp án phổ biến nhất:
- In spite of her tiredness, she continued to work on her project.
- In spite of being tired, she continued to work on her project.
- In spite of Sarah’s tiredness, she continued to work on her project.
Giải thích chi tiết cách làm:
Để giải quyết bài tập này, chúng ta cần hiểu rõ sự khác biệt trong cấu trúc ngữ pháp giữa “Although” và “In spite of”.
Bước 1: Phân tích câu gốc
-
Câu gốc là: “Although Sarah was tired, she continued to work on her project.”
-
Chúng ta thấy liên từ “Although” (mặc dù) đứng ở đầu câu.
-
Cấu trúc của “Although” là: Although + S + V (một mệnh đề). Trong câu này, “Sarah (S) was (V) tired” là một mệnh đề hoàn chỉnh (có chủ ngữ và vị ngữ).
-
Ý nghĩa: “Although” dùng để diễn tả sự tương phản, đối lập giữa hai vế của câu (mặc dù Sarah mệt nhưng cô ấy vẫn tiếp tục làm việc).
Bước 2: Phân tích cấu trúc cần chuyển đổi
-
Chúng ta cần chuyển sang dùng “In spite of” (mặc dù/bất chấp).
-
Cấu trúc của “In spite of” (và cả “Despite” có nghĩa tương tự) là: In spite of / Despite + Noun (danh từ) / Noun Phrase (cụm danh từ) / V-ing (danh động từ).
-
Điều quan trọng cần nhớ là: “In spite of” KHÔNG đi kèm trực tiếp với một mệnh đề (S + V) như “Although”. Sau “In spite of” phải là một danh từ, cụm danh từ, hoặc một danh động từ (V-ing).
Bước 3: Thực hiện chuyển đổi từ mệnh đề (S+V) sang danh từ/danh động từ
Mệnh đề trong câu gốc mà chúng ta cần chuyển đổi là “Sarah was tired”. Chúng ta có hai cách chính để làm điều này:
Cách 1: Chuyển sang Noun Phrase (Cụm danh từ)
-
Tìm danh từ của tính từ “tired” (mệt mỏi). Danh từ tương ứng là “tiredness” (sự mệt mỏi).
-
Vì chủ ngữ trong mệnh đề là “Sarah”, chúng ta có thể thể hiện sự sở hữu theo các cách sau:
-
Dùng sở hữu cách: “Sarah’s tiredness” (sự mệt mỏi của Sarah).
-
Dùng tính từ sở hữu tương ứng với “Sarah” (là “she”) là “her”: “her tiredness” (sự mệt mỏi của cô ấy).
-
-
Ghép vào cấu trúc “In spite of”:
-
In spite of Sarah’s tiredness, she continued to work on her project.
-
In spite of her tiredness, she continued to work on her project.
-
Cách 2: Chuyển sang V-ing (Danh động từ)
-
Trong mệnh đề “Sarah was tired”, động từ chính là “was” (là dạng quá khứ của động từ “to be”).
-
Chúng ta cần chuyển động từ này thành dạng danh động từ (V-ing), đó là “being”.
-
Sau “being”, chúng ta giữ nguyên tính từ “tired”.
-
Vì chủ ngữ của cả hai vế (Sarah ở vế đầu và “she” ở vế sau) là cùng một người, chúng ta không cần lặp lại chủ ngữ trước “being”.
-
Ghép vào cấu trúc “In spite of”:
-
In spite of being tired, she continued to work on her project.
-
-
(Lưu ý thêm: Nếu chủ ngữ của hai vế khác nhau, chúng ta sẽ cần thêm chủ ngữ đó dưới dạng sở hữu cách hoặc tân ngữ trước V-ing. Ví dụ: “Although he was ill, he went to school.” -> “In spite of his being ill, he went to school.” Tuy nhiên, trường hợp này ít phổ biến hơn và thường phức tạp hơn cho cấp lớp 9).
Bước 4: Hoàn thành câu
Cuối cùng, chúng ta kết hợp phần đã chuyển đổi với vế còn lại của câu gốc: “she continued to work on her project”.
Vậy, các đáp án hoàn chỉnh là:
-
In spite of her tiredness, she continued to work on her project.
-
In spite of being tired, she continued to work on her project.
-
In spite of Sarah’s tiredness, she continued to work on her project.
Tóm tắt kiến thức cần nhớ:
-
Although / Even though / Though + S + V (mệnh đề)
-
In spite of / Despite + Noun / Noun Phrase / V-ing (danh từ, cụm danh từ, danh động từ)
Đây là dạng bài tập rất quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi. Các em hãy ghi nhớ cấu trúc và luyện tập thật nhiều để thành thạo nhé!
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô!
Chúc các em học tốt!
In spite of being tired, Sarah continued to work on her project.
Gthich:
– In spite of N/V-ing, mệnh đề: Dù… nhưng…
– Dịch: Dù Sarah đang mệt, cô ấy tiếp tục làm bài tập.
– Vì vế trước không có chủ ngữ nên vế sau phải điền “Sarah”, nếu không sẽ không xác định được ai là người làm việc trong câu này
\(-\)In spite of being tired, Sarah continued to work on her project.
In spite of + N/ N phr/Ving, S + V + …
\(***\) Mặc dù…. nhưng…
Mặc dù cảm thấy mệt mỏi, Sarah vẫn tiếp tục làm dự án.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment