31. The English exam wasn’t as easy as I thought. (DIFFICULT)
=> The English exa…
=> The English exam was __________________.
32. Ivy studied a lot for her biology test. However, she didn’t pass it.
=> Although _____________________________.
33. It’s the rules to remove your shoes and belts when you go through the airport security checkpoint.
=> You _________________________________.
làm hộ mình ,mình đag cần gấp ạ ,camon mọi người
***
Bài 31:
Đề bài: The English exam wasn’t as easy as I thought. (DIFFICULT)
Yêu cầu: Viết lại câu sử dụng từ trong ngoặc (DIFFICULT).
Phân tích đề bài:
- Câu gốc: “The English exam wasn’t as easy as I thought.” có nghĩa là “Bài kiểm tra tiếng Anh không dễ như tôi nghĩ.”
- Cấu trúc “not as … as …” dùng để so sánh không bằng.
- Từ cần dùng là “DIFFICULT” (khó).
Cách giải:
Nếu bài kiểm tra không dễ bằng tôi nghĩ, điều đó có nghĩa là nó khó hơn tôi nghĩ, hoặc đơn giản là nó khó. Từ “easy” (dễ) và “difficult” (khó) là hai từ trái nghĩa.
Để diễn đạt ý “không dễ bằng” hoặc “khó hơn”, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc so sánh hơn với tính từ “difficult”.
Cấu trúc so sánh hơn với tính từ dài: more + tính từ dài + than.
Lời giải chi tiết:
Nếu “wasn’t as easy as” (không dễ bằng) thì tức là nó “was more difficult than” (khó hơn).
Vậy, câu trả lời sẽ là:
=> The English exam was more difficult than I thought.
Giải thích ý nghĩa:
Câu này có nghĩa là “Bài kiểm tra tiếng Anh khó hơn tôi nghĩ.” Nó truyền tải chính xác ý nghĩa của câu gốc nhưng sử dụng từ “difficult” theo yêu cầu.
***
Bài 32:
Đề bài: Ivy studied a lot for her biology test. However, she didn’t pass it.
Yêu cầu: Viết lại câu bắt đầu bằng “Although …”.
Phân tích đề bài:
- Câu gốc gồm hai vế: “Ivy studied a lot for her biology test.” (Ivy đã học rất nhiều cho bài kiểm tra sinh học của cô ấy.) và “However, she didn’t pass it.” (Tuy nhiên, cô ấy đã không đỗ.)
- Từ “However” (tuy nhiên) thể hiện sự đối lập, tương phản giữa hai vế câu.
- Từ cần dùng là “Although” (mặc dù), cũng dùng để thể hiện sự đối lập, tương phản.
Cách giải:
Cấu trúc của “Although” là: Although + mệnh đề (chủ ngữ + vị ngữ), mệnh đề còn lại.
“Although” sẽ đứng trước mệnh đề diễn tả một sự việc mà sự việc đó dường như nên dẫn đến một kết quả khác với kết quả thực tế.
- Mệnh đề 1 (sự việc): Ivy studied a lot for her biology test. (Học nhiều – đáng lẽ phải đỗ).
- Mệnh đề 2 (kết quả trái ngược): she didn’t pass it. (Không đỗ).
Lời giải chi tiết:
Chúng ta sẽ đặt “Although” ở đầu mệnh đề thể hiện sự nỗ lực (học rất nhiều), sau đó là mệnh đề chỉ kết quả không như mong đợi (không đỗ).
Lưu ý: Khi “Although” đứng đầu câu, chúng ta cần đặt dấu phẩy (,) ngăn cách giữa hai mệnh đề.
=> Although Ivy studied a lot for her biology test, she didn’t pass it.
Giải thích ý nghĩa:
Câu này có nghĩa là “Mặc dù Ivy đã học rất nhiều cho bài kiểm tra sinh học của cô ấy, nhưng cô ấy đã không đỗ.” Nó diễn tả mối quan hệ đối lập giữa việc học chăm chỉ và kết quả thi trượt, tương tự như câu gốc.
***
Bài 33:
Đề bài: It’s the rules to remove your shoes and belts when you go through the airport security checkpoint.
Yêu cầu: Viết lại câu bắt đầu bằng “You …”.
Phân tích đề bài:
- Câu gốc: “It’s the rules to remove your shoes and belts when you go through the airport security checkpoint.” có nghĩa là “Đó là quy định phải cởi giày và thắt lưng khi bạn đi qua điểm kiểm tra an ninh sân bay.”
- Cụm từ “It’s the rules” (đó là quy định) diễn tả một sự bắt buộc, một luật lệ.
- Câu mới bắt đầu bằng “You” (Bạn), ngụ ý chúng ta cần sử dụng một động từ khuyết thiếu (modal verb) để thể hiện sự bắt buộc.
Cách giải:
Để diễn tả một quy định, một điều luật mà bạn bắt buộc phải làm, chúng ta thường dùng động từ khuyết thiếu “must” hoặc “have to”.
- Must: thường dùng để diễn tả sự bắt buộc mạnh mẽ, hoặc một quy tắc, luật lệ.
- Have to: cũng diễn tả sự bắt buộc, thường là do yếu tố bên ngoài (luật pháp, quy định,…)
Trong trường hợp này, việc cởi giày và thắt lưng tại điểm kiểm tra an ninh là một quy định bắt buộc, nên cả “must” và “have to” đều phù hợp. Tuy nhiên, “must” thường mang sắc thái mạnh mẽ và trực tiếp hơn cho một quy tắc.
Lời giải chi tiết:
Chúng ta sẽ dùng “must” để thể hiện sự bắt buộc theo quy định.
=> You must remove your shoes and belts when you go through the airport security checkpoint.
Giải thích ý nghĩa:
Câu này có nghĩa là “Bạn phải cởi giày và thắt lưng khi đi qua điểm kiểm tra an ninh sân bay.” Nó truyền tải chính xác ý nghĩa về một quy định bắt buộc như câu gốc.
***
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nha. Cố gắng lên các em!
31. The English exam was more difficult than I thought.
– so sánh hơn đối với adj/adv dài : S1 + tobe/V + more adj/adv + than + S2
32. Although Ivy studied a lot for her biology test, she didn.t pass it.
– clause. However, clause : … tuy nhiên
– Although / Even though / Though + clause, clause : Mặc dù
33. You must remove your shoes and belts when you go through the airport security checkpoint.
– It’s the rules to do sth : Nó là luật để làm gì
~ S + must + V-inf : ai đó phải làm gì
\(31.\) The English exam was more difficult than I thought.
\(-\) Công thức: S1+be+adj-er/more adj+than+S2: So sánh hơn
\(32.\) Although Ivy studied a lot for her biology test, she didn’t pass it.
\(-\) Công thức: Although+S+V,S+V: Mặc dù
\(33.\) You must remove your shoes and belts when you go through the airport security checkpoint.
\(-\) Công thức: S+must+V: Phải làm gì
\(-\) It’s the rule to V: Luật làm gì

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment