4. Choose the best answer:
1. I’m afraid you ______ for an interview.
A. didn’t …
1. I’m afraid you ______ for an interview.
A. didn’t select B. haven’t selected C. weren’t selected D. weren’t selecting
2. Her first novel ______ into English last year.
A. translated B. was translated C. was translating D. translate
3. Their suitcase are packed. They ______ to the southern part of the country for their holiday.
A. will travel B. traveled C. are going to travel D. was travelling
4. My brother ______ a set of toys for his 7th birthday.
A. was given B. gave C. was giving D. give
Chào các em học sinh lớp 10!
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải và phân tích các câu hỏi ngữ pháp này nhé. Đây là những dạng bài rất quan trọng, giúp các em củng cố kiến thức về thì, thể (chủ động/bị động) và các cách diễn đạt tương lai.
Giải bài tập:
1. I’m afraid you ______ for an interview.
A. didn’t select
B. haven’t selected
C. weren’t selected
D. weren’t selecting
Phân tích:
- Câu này bắt đầu với “I’m afraid” (Tôi e rằng), thường dùng để thông báo một tin tức không vui.
- Chủ ngữ là “you”. Động từ chính là “select” (chọn).
- “you” ở đây là người được chọn hoặc không được chọn, chứ không phải người thực hiện hành động chọn ai đó. Do đó, chúng ta cần dùng thể bị động (passive voice).
- Thể bị động có cấu trúc chung là: be + past participle (V3/ed).
- Xét các lựa chọn:
- A. didn’t select: Đây là thể chủ động, thì quá khứ đơn (bạn đã không chọn ai đó). Sai nghĩa.
- B. haven’t selected: Đây là thể chủ động, thì hiện tại hoàn thành (bạn chưa chọn ai đó). Sai nghĩa.
- C. weren’t selected: Đây là thể bị động, thì quá khứ đơn (bạn đã không được chọn). Đúng về cấu trúc và ý nghĩa.
- D. weren’t selecting: Đây là thể chủ động, thì quá khứ tiếp diễn (bạn đã không đang chọn). Sai nghĩa.
Đáp án đúng: C. weren’t selected
Giải thích: Câu này dùng thì quá khứ đơn ở thể bị động vì chủ ngữ “you” là đối tượng nhận hành động “select” và hành động này đã xảy ra trong quá khứ (kết quả phỏng vấn).
2. Her first novel ______ into English last year.
A. translated
B. was translated
C. was translating
D. translate
Phân tích:
- Chủ ngữ là “Her first novel” (Cuốn tiểu thuyết đầu tiên của cô ấy).
- Động từ chính là “translate” (dịch).
- Một cuốn tiểu thuyết không thể tự nó dịch; nó phải được dịch bởi ai đó. Do đó, chúng ta cần dùng thể bị động.
- Cụm từ “last year” (năm ngoái) cho biết hành động xảy ra trong quá khứ.
- Xét các lựa chọn:
- A. translated: Đây là thể chủ động, thì quá khứ đơn (cuốn tiểu thuyết đã dịch). Sai nghĩa.
- B. was translated: Đây là thể bị động, thì quá khứ đơn (cuốn tiểu thuyết đã được dịch). Đúng cấu trúc và ý nghĩa. (was + V3/ed)
- C. was translating: Đây là thể chủ động, thì quá khứ tiếp diễn (cuốn tiểu thuyết đã đang dịch). Sai nghĩa.
- D. translate: Đây là động từ nguyên mẫu hoặc thì hiện tại đơn (thể chủ động). Sai thì và thể.
Đáp án đúng: B. was translated
Giải thích: Câu này dùng thì quá khứ đơn ở thể bị động vì chủ ngữ “Her first novel” là đối tượng nhận hành động “translate” và hành động này đã hoàn thành trong quá khứ (“last year”).
3. Their suitcase are packed. They ______ to the southern part of the country for their holiday.
A. will travel
B. traveled
C. are going to travel
D. was travelling
Phân tích:
- Câu đầu tiên “Their suitcases are packed.” (Vali của họ đã được đóng gói.) cho chúng ta một manh mối quan trọng. Hành động đóng gói vali cho thấy một kế hoạch hoặc ý định rõ ràng cho tương lai gần.
- Chúng ta cần một cấu trúc diễn tả hành động trong tương lai có kế hoạch hoặc có bằng chứng ở hiện tại.
- Xét các lựa chọn:
- A. will travel: Thì tương lai đơn. “Will” thường dùng cho các dự đoán, quyết định tức thời, hoặc sự thật trong tương lai. Nó không nhấn mạnh một kế hoạch đã định.
- B. traveled: Thì quá khứ đơn. Sai vì đây là hành động tương lai.
- C. are going to travel: Cấu trúc “be going to” dùng để diễn tả một kế hoạch, một ý định đã được định trước hoặc một dự đoán dựa trên bằng chứng rõ ràng ở hiện tại. Việc vali đã được đóng gói là bằng chứng cho một kế hoạch du lịch.
- D. was travelling: Thì quá khứ tiếp diễn. Sai vì đây là hành động tương lai.
Đáp án đúng: C. are going to travel
Giải thích: Cấu trúc “be going to” được sử dụng để nói về một kế hoạch hoặc ý định đã được quyết định từ trước, thường có bằng chứng rõ ràng ở hiện tại (trong trường hợp này là vali đã được đóng gói).
4. My brother ______ a set of toys for his 7th birthday.
A. was given
B. gave
C. was giving
D. give
Phân tích:
- Chủ ngữ là “My brother” (Anh/em trai của tôi).
- Động từ chính là “give” (cho, tặng).
- “a set of toys” (một bộ đồ chơi).
- “for his 7th birthday” (vào sinh nhật thứ 7 của cậu ấy).
- Vào dịp sinh nhật, người ta thường nhận quà chứ không phải tặng quà cho người khác (trừ khi có ngữ cảnh cụ thể). Do đó, chủ ngữ “My brother” là người nhận hành động. Chúng ta cần dùng thể bị động.
- Sự kiện “7th birthday” là một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
- Xét các lựa chọn:
- A. was given: Đây là thể bị động, thì quá khứ đơn (đã được tặng/cho). Đúng cấu trúc và ý nghĩa. (was + V3/ed)
- B. gave: Đây là thể chủ động, thì quá khứ đơn (đã tặng/cho). Sai nghĩa (anh ấy tự đi tặng đồ chơi cho ai đó).
- C. was giving: Đây là thể chủ động, thì quá khứ tiếp diễn (đã đang tặng/cho). Sai nghĩa.
- D. give: Động từ nguyên mẫu hoặc thì hiện tại đơn. Sai thì và thể.
Đáp án đúng: A. was given
Giải thích: Câu này dùng thì quá khứ đơn ở thể bị động vì chủ ngữ “My brother” là đối tượng nhận hành động “give” (được tặng) và hành động này đã xảy ra trong quá khứ (vào sinh nhật lần thứ 7).
Hy vọng phần giải thích này giúp các em hiểu rõ hơn về cách chọn đáp án đúng và nắm vững các kiến thức ngữ pháp này. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng tiếng Anh tự tin hơn nhé!
2011
1.C
– S + be + V3/ed : bị động ( QKĐ )
– weren’t selected : đã không được chọn
2.B
– S + was/were + V3/ed
– translate \(->\) translated
3.C
– S + be going to + V : dự định
4.A
– S + was/were + V3/ed
– give \(->\) given
2010
\(1.C\)
\(-\) Bị động – QKĐ
\(-\) S \(+\) was/were \(+\) not \(+\) V3/ed
\(-\) select : chọn
\(@\) Rất tiếc, bạn không được chọn để phỏng vấn.
\(2.B\)
\(-\) Bị động – QKĐ
\(-\) S \(+\) was/were \(+\) V3/ed
\(-\) Dấu hiệu : last year
\(@\) Cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô đã được dịch sang tiếng Anh vào năm ngoái.
3.C
\(-\) S + am/is/are + going \ to + Vo
\(->\) TLG
4.A
\(-\) Bị động – QKĐ
\(-\) S \(+\) was/were \(+\) V3/ed

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment