`4.` Choose the correct or more likely options in the text below.
(1) Inas…
(1) Inasmuch as / Inasmuch that advertising is their major source of revenue, the mass media seek to appeal to as large an audience (with as much purchasing power) as possible. However, in recent years popular newspapers have had declining advertising income (2) despite the fact that / despite that sales have increased. They need, therefore, to find alternative sources of income (3) not to / in order not to fail as profit-making enterprises. One possibility is to offer competitions, which readers pay to enter. (4) Whereas / Although a number of newspapers have done this, most have now withdrawn this activity. It has been found that relatively small amounts of revenue are raised overall (5) as / for the administrative costs of running a competition are substantial.
Chào các em học sinh lớp 12 thân mến,
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập ngữ pháp rất hay, giúp các em củng cố kiến thức về cách sử dụng các liên từ (conjunctions), giới từ (prepositions) và các cụm từ nối (linking phrases) sao cho chính xác và tự nhiên nhất trong văn viết học thuật cũng như trong giao tiếp. Đây là những điểm ngữ pháp rất quan trọng để bài viết của các em mạch lạc và logic hơn.
Chúng ta hãy cùng xem xét từng lựa chọn nhé!
Giải bài tập:
Vị trí (1): Inasmuch as / Inasmuch that
Phân tích:
-
“Inasmuch as” là một liên từ kép (subordinating conjunction) có nghĩa là “bởi vì”, “do”, “xét về mặt”, hoặc “trong chừng mực mà”. Nó được sử dụng để giới thiệu một lý do hoặc một điều kiện. Đây là một cụm từ cố định trong tiếng Anh.
-
“Inasmuch that” là một cách dùng không chuẩn, hoặc rất hiếm gặp và được coi là lỗi ngữ pháp. Cụm từ đúng phải là “inasmuch as”.
Ngữ cảnh trong câu: “Inasmuch as advertising is their major source of revenue…” có nghĩa là “Bởi vì quảng cáo là nguồn doanh thu chính của họ…”. Điều này hoàn toàn phù hợp với nghĩa của câu.
Lựa chọn đúng: Inasmuch as
Giải thích chi tiết: “Inasmuch as” là cụm từ đúng để thể hiện mối quan hệ nguyên nhân – kết quả hoặc giới hạn, tương đương với “because” hoặc “to the extent that”. “Inasmuch that” không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn.
Vị trí (2): despite the fact that / despite that
Phân tích:
-
“Despite the fact that” là một cụm liên từ (conjunction phrase) được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề nhượng bộ (concessive clause), có nghĩa là “mặc dù”, “cho dù”. Nó phải được theo sau bởi một mệnh đề hoàn chỉnh (chủ ngữ + động từ).
-
“Despite” là một giới từ (preposition), và nó phải được theo sau bởi một danh từ, cụm danh từ, đại từ, hoặc V-ing. Chúng ta không dùng “despite that” trực tiếp để giới thiệu một mệnh đề. Nếu muốn dùng “despite” với một mệnh đề, chúng ta phải dùng cụm “despite the fact that”.
Ngữ cảnh trong câu: “…declining advertising income (2) __________ sales have increased.” Sau chỗ trống là một mệnh đề hoàn chỉnh (“sales have increased”).
Lựa chọn đúng: despite the fact that
Giải thích chi tiết: Vì sau chỗ trống là một mệnh đề (sales have increased), chúng ta cần một cụm liên từ có thể nối hai mệnh đề và mang nghĩa nhượng bộ. “Despite the fact that” làm đúng chức năng này. “Despite that” không phải là một cấu trúc ngữ pháp chuẩn để giới thiệu một mệnh đề trong ngữ cảnh này.
Vị trí (3): not to / in order not to
Phân tích:
-
“In order not to” + động từ nguyên thể là cấu trúc chuẩn xác để diễn đạt mục đích phủ định, có nghĩa là “để không làm gì đó”. Cấu trúc này làm cho mục đích trở nên rõ ràng và nhấn mạnh hơn.
-
“Not to” + động từ nguyên thể cũng có thể được sử dụng để diễn đạt mục đích phủ định, đặc biệt trong văn nói hoặc văn phong ít trang trọng hơn, nhưng “in order not to” luôn là lựa chọn trang trọng, rõ ràng và được ưu tiên hơn trong văn viết, đặc biệt khi cần sự chính xác tuyệt đối.
Ngữ cảnh trong câu: “They need, therefore, to find alternative sources of income (3) __________ fail as profit-making enterprises.” Mục đích của việc tìm kiếm nguồn thu nhập thay thế là để không bị thất bại.
Lựa chọn đúng: in order not to
Giải thích chi tiết: Để diễn tả mục đích phủ định (“để không…”), cấu trúc chuẩn và phổ biến nhất trong tiếng Anh trang trọng và học thuật là “in order not to” + động từ nguyên thể. Cụm “not to” tuy đôi khi vẫn được dùng, nhưng “in order not to” mang lại sự rõ ràng và chính xác hơn về mặt ngữ nghĩa và văn phong.
Vị trí (4): Whereas / Although
Phân tích:
-
“Whereas” là một liên từ dùng để chỉ sự tương phản trực tiếp, đối lập giữa hai mệnh đề hoặc hai sự việc, thường là giữa hai chủ thể khác nhau hoặc hai khía cạnh đối lập của cùng một vấn đề. Nó thường có nghĩa là “trong khi đó”, “ngược lại”, hoặc “nhưng”.
-
“Although” là một liên từ nhượng bộ, có nghĩa là “mặc dù”, “cho dù”. Nó giới thiệu một thông tin đối lập nhưng không nhất thiết là tương phản trực tiếp giữa hai chủ thể. Nó thường dùng để chỉ ra một sự thật bất ngờ hoặc trái với mong đợi.
Ngữ cảnh trong câu: “(4) __________ a number of newspapers have done this, most have now withdrawn this activity.” Câu này đang so sánh hai hành động đối lập: “một số báo đã làm điều này” (đưa ra các cuộc thi) và “hầu hết đã ngừng hoạt động này”. Đây là sự tương phản trực tiếp giữa hai nhóm (“a number of newspapers” và “most”).
Lựa chọn đúng: Whereas
Giải thích chi tiết: Cả “Whereas” và “Although” đều có thể dùng để chỉ sự đối lập, nhưng “Whereas” thích hợp hơn khi chúng ta muốn nhấn mạnh sự tương phản trực tiếp, sự đối lập giữa hai sự vật/sự việc hoặc hai nhóm khác nhau. Trong câu này, nó làm nổi bật sự đối lập giữa hành động của “một số tờ báo” và hành động của “hầu hết các tờ báo”. “Although” sẽ chỉ đơn thuần đưa ra một thông tin đối lập, nhưng không nhấn mạnh sự so sánh trực tiếp mạnh mẽ như “whereas”.
Vị trí (5): as / for
Phân tích:
-
“As” là một liên từ có nhiều nghĩa, trong đó có nghĩa là “bởi vì”, “do” (khi giới thiệu lý do). Nó thường dùng để đưa ra một lý do đã biết hoặc rõ ràng, và mệnh đề “as” có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.
-
“For” cũng là một liên từ có nghĩa là “bởi vì”, “vì”. Tuy nhiên, cách dùng “for” như một liên từ để giải thích lý do thường mang tính trang trọng hơn, hoặc hơi lỗi thời. Nó thường đứng giữa hai mệnh đề độc lập và giải thích cho mệnh đề đứng trước nó.
Ngữ cảnh trong câu: “…relatively small amounts of revenue are raised overall (5) __________ the administrative costs of running a competition are substantial.” Ở đây, chúng ta cần một liên từ để giải thích lý do tại sao doanh thu thu được lại ít: “bởi vì chi phí hành chính quá lớn.”
Lựa chọn đúng: as
Giải thích chi tiết: Cả “as” và “for” đều có thể dùng để chỉ nguyên nhân/lý do. Tuy nhiên, “as” là lựa chọn phổ biến và tự nhiên hơn trong tiếng Anh hiện đại khi giới thiệu một lý do hoặc nguyên nhân. “For” khi dùng như một liên từ để giải thích lý do thường mang tính trang trọng và ít thông dụng hơn “as” hoặc “because”. Do đó, “as” là lựa chọn phù hợp và tự nhiên hơn trong văn cảnh này.
Đoạn văn hoàn chỉnh với các lựa chọn đúng:
(1) Inasmuch as advertising is their major source of revenue, the mass media seek to appeal to as large an audience (with as much purchasing power) as possible. However, in recent years popular newspapers have had declining advertising income (2) despite the fact that sales have increased. They need, therefore, to find alternative sources of income (3) in order not to fail as profit-making enterprises. One possibility is to offer competitions, which readers pay to enter. (4) Whereas a number of newspapers have done this, most have now withdrawn this activity. It has been found that relatively small amounts of revenue are raised overall (5) as the administrative costs of running a competition are substantial.
Hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng các cụm từ nối trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức này nhé!
Thân ái,
Cô giáo Tiếng Anh của các em.
\(1.\) Inasmuch as
\(-\) Cụm từ cố định mang nghĩa “bởi vì” \(/\) “vì xét thấy” là inasmuch as
\(-\) Cụm “inasmuch that” không tồn tại trong ngữ pháp Tiếng Anh chuẩn
\(2.\) despite the fact that
\(-\) Despite là giới từ, theo sau phải là một Danh từ \(/\) Cụm danh từ
\(-\) Muốn liên kết với một mệnh đề \((S+V)\) đằng sau ”sales have increased” , phải dùng cụm ”despite the fact that”
\(-\) Cụm “despite that” không dùng trực tiếp trước một MĐ
\(3.\) in order not to
\(-\) Để chỉ mục đích dạng \((-)\), ta dùng in order not to \(+\) V hoặc so as not to \(+\) V
\(-\) Cấu trúc not to \(+\) V đứng một mình không phổ biến và kém tự nhiên
\(4.\) Although
\(-\) Although được dùng để mở đầu cho một mệnh đề chỉ sự tương phản độc lập \((\)Mặc dù…\()\)
\(-\) Whereas thường dùng để so sánh trực tiếp đối chiếu giữa hai vế song song trong cùng một câu
\(5.\) as
\(-\) As là liên từ dùng để chỉ lý do đứng đầu một mệnh đề phụ
\(-\) For cũng có thể chỉ lý do nhưng mang phong cách rất cổ điển hơn nên không tự nhiên trong ngữ cảnh này
\(1.\) Inasmuch as
\(@\) Inasmuch as + S + V
– Câu này nói quảng cáo là nguồn thu chính \(to\) Inasmuch as
– Ko chọn Inasmuch that vì trong tiếng Anh ko có cấu trúc đó
\(2.\) despite the fact that
\(@\) Despite the fact that + S + V
– Sau chỗ trống là sales have increased ( S + V ) \(to\) despite the fact that
– Ko chọn despite that vì despite không dùng trực tiếp với mệnh đề này
\(3.\) in order not to
\(@\) in order not to + V
– Sau chỗ trống là fail ( V nguyên mẫu ) \(to\) in order not to
– not to fail cũng đúng về ngữ pháp, nhưng in order not to thể hiện rõ mục đích “để không thất bại” hơn
\(4.\) Although
\(@\) Although + S + V
– Hai ý trái ngược nhau : một số báo đã làm nhưng hầu hết đã ngừng \(to\) Although
– Ko chọn whereas vì whereas thường dùng để so sánh sự khác nhau giữa hai đối tượng/sự việc, còn câu này chủ yếu nói sự tương phản “mặc dù … nhưng …”
\(5.\) as
\(@\) as + S + V
– Chi phí tổ chức cuộc thi lớn là lý do khiến doanh thu thu được ít \(to\) as
– Ko chọn for vì trong câu này for mang nghĩa “bởi vì” nhưng ít tự nhiên hơn, thường dùng trong cách viết trang trọng

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment