5. The train service has been a ___ since they introduced the new schedules.
A. …
A. shambles B. rumpus C. chaos D. fracas
6. Is an inexperienced civil servant ___ to the task of running the company.
A. capable B. skilled C. eligible D. suited
7. We ___ have been happier in those days.
A. can’t B. couldn’t C. might not D. must not
8. You’ve lived in the city for most of your life, so ___ you’re used to the noise.
A. apparently B. presumably C. allegedly D. predictably
9. The storm ripped our tent to ___
A. slices B. shreds C. strips D. specks
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chữa một số câu hỏi ngữ pháp và từ vựng để củng cố kiến thức nhé. Đây là những dạng bài thường gặp, giúp các em nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên hơn.
Chúng ta hãy bắt đầu với câu đầu tiên.
5. The train service has been a ___ since they introduced the new schedules.
A. shambles B. rumpus C. chaos D. fracas
Giải thích chi tiết:
- Đầu tiên, chúng ta cần hiểu nghĩa của câu: “Dịch vụ tàu hỏa đã trở thành một ___ kể từ khi họ giới thiệu các lịch trình mới.” Câu này diễn tả một tình trạng tiêu cực, hỗn loạn, không có trật tự của dịch vụ tàu hỏa.
- Bây giờ, chúng ta sẽ xem xét nghĩa của từng lựa chọn:
- A. shambles: (danh từ, thường số ít) một tình trạng hỗn độn hoàn toàn, một mớ lộn xộn. Ví dụ: “The room was a shambles.” (Căn phòng là một mớ hỗn độn.) Cụm từ “in a shambles” hoặc “a shambles” rất phổ biến để diễn tả sự vô tổ chức, tồi tệ.
- B. rumpus: (danh từ) một sự náo động ồn ào; sự ầm ĩ, xáo trộn. Ví dụ: “The children were making a rumpus upstairs.” (Bọn trẻ đang làm ầm ĩ ở tầng trên.) Từ này tập trung vào tiếng ồn và sự xáo trộn hơn là tình trạng vô tổ chức.
- C. chaos: (danh từ) sự hỗn loạn hoàn toàn và mất trật tự. Ví dụ: “The city was in chaos after the earthquake.” (Thành phố chìm trong hỗn loạn sau trận động đất.) Mặc dù nghĩa rất gần với ‘shambles’, nhưng ‘chaos’ thường được dùng như một danh từ không đếm được hoặc đi với ‘utter/complete chaos’, còn ‘a chaos’ thì ít phổ biến hơn ‘a shambles’.
- D. fracas: (danh từ) một cuộc ẩu đả ồn ào, xô xát. Ví dụ: “There was a fracas outside the pub.” (Có một cuộc ẩu đả bên ngoài quán rượu.) Từ này ám chỉ một cuộc xung đột hoặc cãi vã.
- So sánh các lựa chọn, “shambles” là từ phù hợp nhất để diễn tả tình trạng dịch vụ tàu hỏa bị rối loạn, vô tổ chức một cách tồi tệ. Cụm từ “to be a shambles” là một cách diễn đạt rất tự nhiên trong tiếng Anh.
Đáp án đúng là A. shambles.
—
6. Is an inexperienced civil servant ___ to the task of running the company.
A. capable B. skilled C. eligible D. suited
Giải thích chi tiết:
- Câu này hỏi liệu một công chức thiếu kinh nghiệm có “phù hợp” với nhiệm vụ điều hành công ty hay không. Chúng ta cần tìm một tính từ diễn tả sự thích hợp.
- Hãy cùng xem xét các lựa chọn:
- A. capable: có khả năng, đủ năng lực. Thường đi kèm với giới từ “of” và V-ing (e.g., capable of doing something). Cấu trúc “capable to the task” không chính xác.
- B. skilled: có kỹ năng, lành nghề. Từ này mô tả bản thân người đó có kỹ năng, không phải sự phù hợp của người đó với một nhiệm vụ cụ thể.
- C. eligible: đủ điều kiện, đủ tư cách. Thường đi với giới từ “for” (e.g., eligible for the position/benefits). Từ này nói về quyền lợi hoặc điều kiện để được làm gì, không phải sự phù hợp về mặt năng lực cho một nhiệm vụ.
- D. suited: phù hợp, thích hợp. Thường đi với giới từ “to” hoặc “for” (e.g., suited to the task, suited for the job). “Suited to the task” là một cụm từ hoàn toàn chính xác và tự nhiên để diễn tả sự phù hợp với một nhiệm vụ.
- Vì vậy, “suited” là từ chính xác nhất để hoàn thành câu này.
Đáp án đúng là D. suited.
—
7. We ___ have been happier in those days.
A. can’t B. couldn’t C. might not D. must not
Giải thích chi tiết:
- Câu này dùng thì quá khứ hoàn thành của động từ khuyết thiếu (modal + have + V3/ed) để diễn tả một điều gì đó trong quá khứ. Cụ thể, câu này muốn diễn tả rằng “chúng tôi đã không thể hạnh phúc hơn thế nữa” – tức là chúng tôi đã vô cùng hạnh phúc, đạt đến đỉnh điểm của sự hạnh phúc.
- Chúng ta hãy phân tích từng lựa chọn:
- A. can’t have been: diễn tả sự không thể xảy ra hoặc không thể đúng trong quá khứ. “It can’t have been John” (Không thể nào là John được). Cách dùng này ít phổ biến để diễn tả mức độ hạnh phúc tột cùng.
- B. couldn’t have been: diễn tả sự không thể xảy ra hoặc không thể đúng trong quá khứ, tương tự như ‘can’t have been’ nhưng thường mang sắc thái mạnh hơn hoặc được dùng trong các cấu trúc cụ thể. Đặc biệt, cụm từ “couldn’t have been happier” là một thành ngữ rất phổ biến, có nghĩa là “rất hạnh phúc, không thể hạnh phúc hơn được nữa”.
- C. might not have been: diễn tả một khả năng không xảy ra hoặc không đúng trong quá khứ. “He might not have been at home.” (Có lẽ anh ấy không ở nhà.) Cách dùng này không phù hợp với ý nghĩa “rất hạnh phúc”.
- D. must not have been: diễn tả một suy luận logic rằng điều gì đó không đúng trong quá khứ. “She must not have received the message.” (Chắc hẳn cô ấy đã không nhận được tin nhắn.) Hoặc diễn tả sự cấm đoán trong quá khứ (ít phù hợp ở đây).
- Trong bối cảnh diễn tả sự hạnh phúc tột độ, “couldn’t have been happier” là cụm từ cố định và chính xác nhất.
Đáp án đúng là B. couldn’t.
—
8. You’ve lived in the city for most of your life, so ___ you’re used to the noise.
A. apparently B. presumably C. allegedly D. predictably
Giải thích chi tiết:
- Câu này muốn nói rằng, vì bạn đã sống ở thành phố phần lớn cuộc đời, nên “có lẽ/hẳn là” bạn đã quen với tiếng ồn. Chúng ta cần một trạng từ diễn tả sự suy luận, giả định hợp lý.
- Cùng xem xét các lựa chọn:
- A. apparently: rõ ràng là, hình như là; dựa trên những gì có thể thấy hoặc nghe được. Ví dụ: “Apparently, it’s going to rain.” (Hình như trời sắp mưa.)
- B. presumably: có lẽ, có thể đoán là; dựa trên những gì được cho là đúng hoặc có khả năng xảy ra. Từ này dùng khi bạn đưa ra một kết luận hợp lý dựa trên thông tin có sẵn. Ví dụ: “You’ve been studying all day, so presumably you’re tired.” (Bạn đã học cả ngày, nên có lẽ bạn mệt.) Đây là lựa chọn rất phù hợp.
- C. allegedly: được cho là, bị cáo buộc là; thường dùng khi nói về một điều gì đó được tuyên bố nhưng chưa có bằng chứng xác thực hoặc đang bị nghi ngờ. Ví dụ: “He allegedly committed the crime.” (Anh ta bị cáo buộc đã gây ra tội ác.) Từ này không phù hợp với ngữ cảnh này.
- D. predictably: có thể dự đoán được; đúng như mong đợi. Từ này thường dùng khi một điều gì đó xảy ra đúng như người ta đã nghĩ từ trước. Ví dụ: “Predictably, he missed the train again.” (Đúng như dự đoán, anh ta lại lỡ tàu.) Mặc dù có thể “dự đoán” bạn quen với tiếng ồn, nhưng “presumably” thể hiện quá trình suy luận hợp lý tốt hơn. “Predictably” đôi khi mang hàm ý tiêu cực nhẹ, hoặc chỉ sự lặp lại.
- “Presumably” diễn tả sự suy luận hợp lý nhất dựa trên thông tin đã cho.
Đáp án đúng là B. presumably.
—
9. The storm ripped our tent to ___
A. slices B. shreds C. strips D. specks.
Giải thích chi tiết:
- Câu này nói về việc cơn bão đã xé nát cái lều của chúng tôi thành từng mảnh. Chúng ta cần tìm một danh từ để hoàn thành thành ngữ “rip something to ___”, có nghĩa là xé nát hoàn toàn thành nhiều mảnh nhỏ.
- Hãy cùng phân tích các lựa chọn:
- A. slices: những lát mỏng (e.g., slices of bread – những lát bánh mì). Lều không bị xé thành “lát”.
- B. shreds: những mảnh vụn, miếng rách nhỏ. Cụm từ “rip something to shreds” là một thành ngữ rất thông dụng, có nghĩa là xé nát cái gì đó thành nhiều mảnh nhỏ hoàn toàn, phá hủy nó. Ví dụ: “The dog ripped the newspaper to shreds.” (Con chó đã xé tờ báo thành những mảnh vụn.) Đây là lựa chọn chính xác.
- C. strips: những dải dài (e.g., strips of paper – những dải giấy). Mặc dù lều có thể bị xé thành dải, nhưng “to shreds” nhấn mạnh sự phá hủy hoàn toàn và triệt để hơn.
- D. specks: những đốm nhỏ li ti, hạt rất nhỏ (e.g., specks of dust – những hạt bụi). Từ này không phù hợp để diễn tả việc bị xé.
- “Shreds” là từ chính xác nhất để hoàn thành thành ngữ này, diễn tả sự phá hủy hoàn toàn.
Đáp án đúng là B. shreds.
Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách chọn từ và cụm từ phù hợp trong tiếng Anh. Hãy tiếp tục luyện tập để nắm vững kiến thức nhé!
5.a. shambles
Giải thích cho đáp án trên: a + shambles = một đống hỗn độn (dùng cho dịch vụ/tổ chức).
6.d. suited
Giải thích cho đáp án trên: be suited + to + task/job = hợp với công việc/nhiệm vụ.
7.b. couldn’t
Giải thích cho đáp án trên:couldn’t + have + P2 + hơn = cực kỳ… không thể hơn được nữa.
8.b. presumably
Giải thích cho đáp án trên: Fact → presumably → Result = Dựa trên sự thật (fact) đoán kết quả.
9.b. shreds
Giải thích cho đáp án trên:rip/tear + to shreds = xé nát tươm/vụn (cụm cố định ).
\(5.\) The train service has been a ___ since they introduced the new schedules.
\(A.\) shambles \(B.\) rumpus \(C.\) chaos \(D.\) fracas
shambles: tình trạng hỗn loạn, vô tổ chức
\(*\) Loại trừ:
\(B.\) rumpus: Một cuộc tranh cãi ồn ào hoặc sự náo loạn.
\(C.\) chaos: Sự hỗn loạn (thường là danh từ không đếm được, nên không đi với “a”).
\(D.\) fracas: Một cuộc ẩu đả, cãi lộn ầm ĩ ở nơi công cộng.
\(———\)
\(6.\) Is an inexperienced civil servant ___ to the task of running the company.
\(A.\) capable \(B.\) skilled \(C.\) eligible \(D.\) suited
\(*\) Cấu trúc: be suited to something/doing something (phù hợp để làm gì đó).
\(———\)
\(7.\) We ___ have been happier in those days.
\(A.\) can’t \(B.\) couldn’t \(C.\) might not \(D.\) must not
\(*\) Cấu trúc: couldn’t have + \(V3\)/ed dùng để diễn tả một sự việc gần như không thể xảy ra trong quá khứ.
\(———\)
\(8.\) You’ve lived in the city for most of your life, so ___ you’re used to the noise.
\(A.\) apparently \(B.\) presumably \(C.\) allegedly \(D.\) predictably
presumably có nghĩa là “có lẽ là”, “đoán chừng là” (dựa trên các thông tin có sẵn).
\(*\) Loại trừ:
\(A.\) apparently: Nghe nói là, hình như là
\(C.\) allegedly: Bị cáo buộc là
\(D.\) predictably: Một cách có thể dự đoán trước được
\(———\)
\(9.\) The storm ripped our tent to ___
\(A.\) slices \(B.\) shreds \(C.\) strips \(D.\) specks
\(*\) Cấu trúc: rip/tear something to shreds (xé toạc cái gì đó ra thành từng mảnh vụn/mảnh nhỏ).
\(———\)
\(@icii\)
\(#hoidap247\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment