5. They object to him _______ private calls on the office phone. A. having been …
7. ________ in the event yesterday was an amazing experience for me. A. To participate B. Being participated C. Having participated D. Have participated
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp hai câu hỏi ngữ pháp thú vị này nhé. Đây là những dạng bài thường gặp trong các kì thi, đòi hỏi các em phải nắm vững kiến thức về V-ing, To-V, và các cấu trúc đi kèm. Cô sẽ hướng dẫn chi tiết từng câu một để các em hiểu rõ bản chất vấn đề.
***
Bài 5: They object to him _______ private calls on the office phone.
A. having been made
B. having made
C. have made
D. made
Phân tích và Giải thích:
Để giải quyết câu này, chúng ta cần tập trung vào cụm từ “object to“.
- Xác định cấu trúc “object to”:
Cụm từ “object to” có nghĩa là “phản đối việc gì/ai làm gì”. Điều quan trọng cần nhớ ở đây là “to” trong “object to” là một giới từ (preposition), chứ không phải là một phần của cấu trúc “to-V (infinitive)”. Khi “to” là giới từ, nó phải được theo sau bởi một danh từ (noun) hoặc một danh động từ (gerund – V-ing). - Loại bỏ các phương án sai dựa trên cấu trúc:
- C. have made: Đây là dạng động từ nguyên mẫu (bare infinitive) hoặc một phần của thì hiện tại hoàn thành (present perfect), không phải là danh động từ. Do đó, phương án C sai.
- D. made: Đây là dạng quá khứ phân từ (past participle) hoặc động từ ở thì quá khứ đơn (simple past), không phải danh động từ. Do đó, phương án D sai.
Bây giờ, chúng ta chỉ còn lại A và B, cả hai đều là dạng danh động từ (gerund): “having been made” và “having made”.
- Phân tích ý nghĩa và thể (active/passive voice):
Câu này có “him” đứng trước chỗ trống. “Him” ở đây là tân ngữ của giới từ “to”, và đồng thời là chủ thể của hành động “making private calls”. Họ phản đối việc anh ta thực hiện các cuộc gọi riêng. Hành động “thực hiện cuộc gọi” là một hành động chủ động (active).- A. having been made: Đây là dạng danh động từ hoàn thành bị động (passive perfect gerund). Nó có nghĩa là “đã bị làm/đã được thực hiện”. Nếu chọn phương án này, câu sẽ là “They object to him having been made private calls…”, nghĩa là họ phản đối việc anh ta bị thực hiện các cuộc gọi riêng, điều này không hợp lý về mặt ngữ nghĩa. Anh ta là người thực hiện cuộc gọi, chứ không phải bị thực hiện.
- B. having made: Đây là dạng danh động từ hoàn thành chủ động (active perfect gerund). Nó có nghĩa là “đã thực hiện”. Dạng này nhấn mạnh hành động đã xảy ra và hoàn thành trước thời điểm phản đối. Cụm “him having made” (hoặc “his having made” trong văn phong trang trọng hơn) là hoàn toàn chính xác khi muốn nói về việc ai đó đã làm gì.
Kết luận:
Phương án B. having made là chính xác nhất, vì nó là một danh động từ (gerund) chủ động, phù hợp với cấu trúc “object to + gerund” và ý nghĩa của câu.
***
Bài 7: _______ in the event yesterday was an amazing experience for me.
A. To participate
B. Being participated
C. Having participated
D. Have participated
Phân tích và Giải thích:
Để giải quyết câu này, chúng ta cần xem xét vị trí của chỗ trống trong câu – nó là chủ ngữ (subject) của câu.
- Xác định chức năng của chỗ trống:
Chỗ trống đứng ở đầu câu và theo sau là động từ “was”. Điều này có nghĩa là cụm từ ở chỗ trống phải là chủ ngữ của câu. Chủ ngữ có thể là một danh từ (noun), một cụm danh từ (noun phrase), một danh động từ (gerund phrase), hoặc một cụm động từ nguyên mẫu (infinitive phrase). - Loại bỏ phương án sai dựa trên chức năng chủ ngữ:
- D. Have participated: Đây là một phần của động từ ở thì hiện tại hoàn thành (present perfect tense), không phải là một danh từ, danh động từ, hay cụm động từ nguyên mẫu có thể làm chủ ngữ. Do đó, phương án D sai.
Bây giờ, chúng ta còn lại A, B, và C.
- Phân tích thể (active/passive voice) và ý nghĩa:
Động từ “participate” (tham gia) là một nội động từ (intransitive verb) và thường đi với giới từ “in” (participate in something). Hành động tham gia là một hành động chủ động.- B. Being participated: Đây là dạng danh động từ bị động (passive gerund). “Being participated” có nghĩa là “được tham gia/bị tham gia”. Hành động “participate in the event” là chủ động (“tôi tham gia vào sự kiện”), không phải bị động. Vì vậy, phương án B sai.
Bây giờ, chúng ta còn A và C.
- Phân tích sự khác biệt giữa Infinitive (To-V) và Gerund (V-ing):
- A. To participate: Đây là một cụm động từ nguyên mẫu (infinitive phrase). “To participate in the event” có thể làm chủ ngữ, mang ý nghĩa chung chung, hoặc diễn tả một hành động chưa xảy ra, một mục đích. Ví dụ: “To participate in the event is my goal.” (Tham gia sự kiện là mục tiêu của tôi.)
- C. Having participated: Đây là dạng danh động từ hoàn thành chủ động (active perfect gerund). “Having participated” nhấn mạnh rằng hành động đã xảy ra và hoàn thành trước thời điểm được đề cập trong mệnh đề chính. Trong câu này, có từ “yesterday” – một trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ, cho thấy hành động “tham gia” đã xảy ra và kết thúc vào ngày hôm qua. Việc tham gia đã hoàn tất, và kết quả của việc đó là “an amazing experience”. Dạng perfect gerund rất phù hợp để diễn tả điều này.
So sánh A và C, “Having participated” phù hợp hơn về mặt ngữ nghĩa và thì của hành động, vì nó nhấn mạnh hành động đã hoàn thành trong quá khứ (“yesterday”) và dẫn đến trải nghiệm tuyệt vời.
Kết luận:
Phương án C. Having participated là chính xác nhất, vì nó là một danh động từ hoàn thành chủ động, phù hợp làm chủ ngữ và diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
***
Hy vọng phần giải thích chi tiết này giúp các em hiểu rõ hơn về cách chọn dạng động từ phù hợp trong các cấu trúc ngữ pháp. Hãy luôn nhớ phân tích kĩ ngữ cảnh, cấu trúc câu và ý nghĩa để đưa ra lựa chọn đúng đắn nhất nhé!
Chúc các em học tốt!
\(5. B\)
\(-\) object to sb doing sth: phản đối ai đó làm gì
\(7. C\)
\(-\) Cần một N để làm S
\(-\) Having V3/ed: đứng đầu câu với vai trò làm chủ ngữ
===
\(-\) Chủ động: Having + V3/ed
\(-\) Bị động: Having been + V3/ed
\(->\) Nhấn mạnh một hành động đã hoàn thành trước một hành động/thời điểm khác trong quá khứ
\(5.\) \(B\)
\(-\) Object to \(+\) V\(-\)ing : phản đối việc làm gì
\(7.\) \(C\)
\(-\) Having \(+\) PII \(->\) giúp nhấn mạnh rằng hành động này đã hoàn tất trọn vẹn trước thời điểm phát biểu.
\(-\) Quá khứ đơn : S \(+\) was/were \(+\) adjective/noun \(+\) O

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment