5 you should………regular exercise,go swimming and lead an active life
A.tak…
A.take B.have C.do D.play
6 fruit and vegetables are good for you because they provide……………viamins
A.lost of B.much C.few D.a little
Chúng ta hãy cùng phân tích từng câu một nhé!
Bài số 5:
5. you should………regular exercise,go swimming and lead an active life
A.take B.have C.do D.play
Phân tích và lời giải:
Trong câu này, chúng ta cần tìm một động từ phù hợp để đi với cụm từ “regular exercise” (tập thể dục đều đặn). Đây là một dạng cụm từ cố định (collocation) trong tiếng Anh. Chúng ta cùng xem xét các lựa chọn nhé:
- A. take: Động từ “take” thường đi với các danh từ như “take a rest” (nghỉ ngơi), “take medicine” (uống thuốc), “take a photo” (chụp ảnh). Nó không đi với “exercise”.
- B. have: Động từ “have” thường dùng với “have a meal” (ăn bữa ăn), “have a shower” (tắm vòi sen), “have fun” (vui vẻ). Nó cũng không đi với “exercise”.
- C. do: Đây chính là đáp án đúng! Động từ “do” thường được dùng với các hoạt động, công việc không phải là thể thao có luật chơi cụ thể, ví dụ: “do exercise” (tập thể dục), “do homework” (làm bài tập về nhà), “do chores” (làm việc nhà).
- D. play: Động từ “play” thường được dùng với các môn thể thao có bóng, có luật chơi hoặc các trò chơi, ví dụ: “play football” (chơi bóng đá), “play chess” (chơi cờ), “play a game” (chơi một trò chơi). “Exercise” không phải là một trò chơi để “play”.
Vì vậy, động từ phù hợp nhất và đúng ngữ pháp nhất để đi với “regular exercise” là “do“.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: “You should do regular exercise, go swimming and lead an active life.” (Bạn nên tập thể dục đều đặn, đi bơi và có một lối sống năng động).
Đáp án đúng là: C. do
Bài số 6:
6. fruit and vegetables are good for you because they provide……………viamins
A.lost of B.much C.few D.a little
Phân tích và lời giải:
Trong câu này, chúng ta cần một từ định lượng (quantifier) để bổ nghĩa cho danh từ “vitamins” (các vitamin). Hãy cùng phân tích các lựa chọn:
- Đầu tiên, chúng ta hãy xác định danh từ “vitamins” là danh từ đếm được (countable noun) và đang ở dạng số nhiều (plural).
- A. lost of: Từ này có vẻ như là một lỗi chính tả và ý muốn nói là “lots of” hoặc “a lot of“.
- Nếu là “lots of” hoặc “a lot of“, thì đây là một từ định lượng rất phổ biến, có thể dùng cho cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được. “Lots of vitamins” (nhiều vitamin) hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh câu, vì rau củ quả tốt cho sức khỏe do cung cấp nhiều vitamin.
- Vì đây là một câu hỏi trắc nghiệm và các lựa chọn khác đều sai rõ ràng, chúng ta sẽ giả định “lost of” là lỗi đánh máy của “lots of” hoặc “a lot of”.
- B. much: “Much” được dùng cho danh từ không đếm được (uncountable nouns), ví dụ: “much water” (nhiều nước), “much money” (nhiều tiền). “Vitamins” là danh từ đếm được, nên “much” là sai.
- C. few: “Few” (một ít, rất ít) dùng cho danh từ đếm được số nhiều, nhưng nó mang nghĩa tiêu cực, gợi ý không đủ hoặc không nhiều. Câu này nói rau củ quả “good for you” (tốt cho bạn) vì chúng “cung cấp” vitamin, nên chúng ta cần một từ mang nghĩa tích cực (nhiều vitamin), không phải ít vitamin.
- D. a little: “A little” (một ít) được dùng cho danh từ không đếm được (uncountable nouns), ví dụ: “a little sugar” (một ít đường), “a little information” (một ít thông tin). “Vitamins” là danh từ đếm được, nên “a little” là sai.
Dựa vào phân tích trên, mặc dù có lỗi chính tả, nhưng “lost of” (nếu được hiểu là “lots of” hoặc “a lot of”) là lựa chọn duy nhất phù hợp cả về ngữ pháp và ý nghĩa với danh từ “vitamins” và ngữ cảnh của câu.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: “Fruit and vegetables are good for you because they provide lots of vitamins.” (Rau củ quả tốt cho bạn vì chúng cung cấp nhiều vitamin).
Đáp án đúng là: A. lost of (với giả định đây là lỗi chính tả của “lots of” hoặc “a lot of”)
Các em nhớ kỹ các cặp từ đi kèm cố định (collocations) và cách dùng các từ định lượng (quantifiers) với danh từ đếm được/không đếm được nhé. Đó là những kiến thức rất quan trọng để sử dụng tiếng Anh chuẩn xác! Nếu có gì thắc mắc, các em cứ hỏi cô nha!
Câu 5:
\(to\) C. do
Vì: trong tiếng anh, chúng ta luôn dùng cụm từ cố định là :do exercise
Câu 6:
\(to\) A. lots of
Vì: Vitamins là danh từ số nhiều đếm được
\(-\) much và little đi với danh từ không đếm được
\(-\) few (rất ít) không phù hợp vì rau củ cung cấp nhiều vitamin
\(-\) lots of hợp lí nhất
\(@\)Gui tus
\(5\). \(C\). do
\(***\) Cụm từ cố định “do exercise” nên chọn “do”
regular (adj): thường xuyên
\(6\). \(B\). lots of
\(***\) “Lots of” đi với danh từ số nhiều đếm được

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment