6. She was ______ at the number of extracurricular activities available at her h…
A. surprising B. surprise C. surprised D. surprisingly
8. She regrets not ______ more when she had the chance.
A. to travel B. travelling C. travel D. travelled
— Bài số 6 —
6. She was ______ at the number of extracurricular activities available at her high school.
A. surprising B. surprise C. surprised D. surprisingly
Để giải quyết câu này, chúng ta cần xác định loại từ cần điền vào chỗ trống và hiểu sự khác biệt giữa các tính từ có đuôi -ing và -ed.
Phân tích từng đáp án:
- A. surprising (tính từ -ing): Từ này dùng để miêu tả một điều gì đó gây ra cảm giác ngạc nhiên (gây bất ngờ). Ví dụ: “The news was surprising.” (Tin tức đó thật đáng ngạc nhiên/gây bất ngờ.)
- B. surprise (danh từ hoặc động từ): Đây là danh từ (sự ngạc nhiên) hoặc động từ (gây ngạc nhiên). Ở đây, sau động từ “was” (tobe), chúng ta cần một tính từ để miêu tả trạng thái của chủ ngữ “She”, chứ không phải danh từ hay động từ gốc.
- C. surprised (tính từ -ed): Từ này dùng để miêu tả cảm giác của một người hoặc một vật nào đó khi họ trải nghiệm sự ngạc nhiên. Ví dụ: “She was surprised by the news.” (Cô ấy ngạc nhiên bởi tin tức đó.)
- D. surprisingly (trạng từ): Từ này là trạng từ, dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác. Ví dụ: “She surprisingly won the race.” (Cô ấy đã thắng cuộc đua một cách đáng ngạc nhiên.) Trong câu của chúng ta, chúng ta cần một từ miêu tả trạng thái của “She”, không phải cách thức hành động.
Áp dụng vào câu gốc:
Câu “She was ______ at the number of extracurricular activities…” muốn nói rằng “cô ấy cảm thấy ngạc nhiên” trước số lượng các hoạt động ngoại khóa. Vì vậy, chúng ta cần một tính từ miêu tả cảm xúc của chủ ngữ “She”.
Kết luận:
Đáp án đúng là C. surprised.
Câu hoàn chỉnh: 6. She was surprised at the number of extracurricular activities available at her high school.
Ghi nhớ: Tính từ đuôi -ing dùng để chỉ nguyên nhân gây ra cảm xúc, còn tính từ đuôi -ed dùng để chỉ người/vật cảm thấy cảm xúc đó.
— Bài số 8 —
8. She regrets not ______ more when she had the chance.
A. to travel B. travelling C. travel D. travelled
Câu này kiểm tra kiến thức của chúng ta về cấu trúc ngữ pháp theo sau động từ “regret”.
Phân tích cấu trúc của “regret”:
Động từ “regret” có thể theo sau bởi cả một gerund (-ing) hoặc một infinitive (to + V), nhưng ý nghĩa sẽ khác nhau nhé các em.
- Regret + V-ing (gerund): Dùng để diễn tả sự hối tiếc về một hành động đã xảy ra trong quá khứ hoặc một điều gì đó mà chúng ta đã không làm. Đây là ý nghĩa phổ biến nhất.
Ví dụ: “I regret saying that.” (Tôi hối hận vì đã nói điều đó.)
Ví dụ: “She regrets not studying harder.” (Cô ấy hối hận vì đã không học hành chăm chỉ hơn.) - Regret + to + V (infinitive): Dùng để diễn tả sự tiếc nuối khi phải thông báo một tin xấu, thường được dùng trong các tình huống trang trọng.
Ví dụ: “We regret to inform you that your application has been unsuccessful.” (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng đơn đăng ký của bạn đã không thành công.)
Áp dụng vào câu gốc:
Câu “She regrets not ______ more when she had the chance.” đang nói về việc cô ấy hối tiếc vì đã không làm một hành động (đi du lịch) trong quá khứ khi cô ấy có cơ hội. Đây chính xác là trường hợp sử dụng “regret + V-ing” để nói về sự hối tiếc về một điều đã xảy ra hoặc không xảy ra.
Phân tích từng đáp án:
- A. to travel: Như đã giải thích ở trên, “regret to travel” có nghĩa là “tiếc phải đi du lịch”, không phù hợp với ngữ cảnh “hối tiếc vì đã không đi du lịch”.
- B. travelling: Đây là dạng gerund (V-ing), hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh hối tiếc về một hành động không được thực hiện trong quá khứ.
- C. travel: Dạng động từ nguyên thể không phù hợp sau “not” trong cấu trúc này.
- D. travelled: Đây là dạng quá khứ đơn hoặc quá khứ phân từ, không phù hợp để điền vào chỗ trống này.
Kết luận:
Đáp án đúng là B. travelling.
Câu hoàn chỉnh: 8. She regrets not travelling more when she had the chance.
Ghi nhớ: Khi nói về sự hối tiếc về những gì đã làm hoặc không làm trong quá khứ, hãy dùng regret + V-ing!
Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em nắm vững hơn các kiến thức ngữ pháp này nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô!
Chúc các em học tốt!
Câu \(6:\)
\(→C\)
\(-\) Cấu trúc be + tính từ đuôi -ed dùng để diễn tả cảm xúc của con người về một sự việc nào đó. Surprised mang nghĩa là cảm thấy ngạc nhiên.
Câu \(8:\)
\(→B\)
\(-\) Cấu trúc regret + V-ing dùng để diễn tả việc hối tiếc về một việc đã làm (hoặc chưa làm) trong quá khứ. Regret not travelling nghĩa là hối tiếc vì đã không đi du lịch.
\(17.C\)
\(+\) \(b:\) lời khuyên cho người xem
\(+\) \(c:\) dự báo cho ngày hôm sau
\(to\) Thứ tự đúng: a \(to\) c \(to\) b
\(18.A\)
\(@\) Tạm dịch: Thời tiết được dự báo sẽ có mây, điều này có thể cản trở việc quan sát.
\(+\) Câu kết nên nối tiếp ý dự báo cho ngày thứ Sáu nên phù hợp nhất là nói về thời tiết ảnh hưởng việc quan sát.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment