6. Women can be as _____ strong as men.
A. mentally B. mental C. spiritual D. sp…
A. mentally B. mental C. spiritual D. spiritually
7. Women can become good surgeons because men and women have the same abilities to learn and _____ medical knowledge.
A. provide B. instruct C. promote D. apply
8. Women do not yet have _____ rights in the family in this area.
A. equal B. different C. various D. similar
9. Jobs that are traditionally done by women are normally_____ jobs.
A. well-paid B. high-paying C. well-paying D. low-paying
10. Viet Nam is a member of many international _____.
A. businesses B. communities C. programmes D. organisations
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau chữa bài tập trắc nghiệm tiếng Anh để củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng nhé. Đây là những dạng bài thường gặp trong các kì thi, vì vậy các em hãy chú ý lắng nghe và ghi chép thật kĩ nhé!
Chúng ta cùng bắt đầu với câu số 6:
6. Women can be as _____ strong as men.
A. mentally B. mental C. spiritual D. spiritually
Phân tích:
Chúng ta thấy cấu trúc “as … as” được dùng để so sánh ngang bằng. Ở đây, “strong” là một tính từ (adjective). Từ cần điền vào chỗ trống sẽ phải bổ nghĩa cho tính từ “strong”. Trong tiếng Anh, trạng từ (adverb) là loại từ dùng để bổ nghĩa cho tính từ, động từ hoặc một trạng từ khác.
- A. mentally (trạng từ, có nghĩa là “về mặt tinh thần” hay “tinh thần”)
- B. mental (tính từ, có nghĩa là “thuộc về tinh thần”)
- C. spiritual (tính từ, có nghĩa là “thuộc về tâm linh”)
- D. spiritually (trạng từ, có nghĩa là “về mặt tâm linh”)
Xét về nghĩa, câu này muốn nói rằng phụ nữ có thể mạnh mẽ về mặt tinh thần ngang với đàn ông. Vì vậy, chúng ta cần một trạng từ bổ nghĩa cho tính từ “strong” và mang nghĩa phù hợp.
Lựa chọn A là “mentally” (trạng từ) và có nghĩa phù hợp nhất: phụ nữ có thể mạnh mẽ về tinh thần ngang với đàn ông.
Đáp án đúng: A. mentally
Tiếp theo là câu số 7:
7. Women can become good surgeons because men and women have the same abilities to learn and _____ medical knowledge.
A. provide B. instruct C. promote D. apply
Phân tích:
Câu này nói về khả năng của phụ nữ trong việc trở thành bác sĩ phẫu thuật giỏi. Cụm từ “abilities to learn and ____ medical knowledge” cho thấy chúng ta cần một động từ (verb) đi song song với “learn” và có tân ngữ là “medical knowledge” (kiến thức y học).
- A. provide (động từ, nghĩa là “cung cấp”). Chúng ta cung cấp kiến thức cho người khác, chứ không phải “cung cấp kiến thức” cho bản thân mình khi học.
- B. instruct (động từ, nghĩa là “hướng dẫn, chỉ dẫn”). Tương tự, chúng ta hướng dẫn người khác, không phải “hướng dẫn kiến thức”.
- C. promote (động từ, nghĩa là “thúc đẩy, quảng bá”). Chúng ta thúc đẩy ý tưởng hoặc sản phẩm, không phải “thúc đẩy kiến thức” trong ngữ cảnh học tập.
- D. apply (động từ, nghĩa là “áp dụng, vận dụng”). Chúng ta học kiến thức và sau đó áp dụng kiến thức đó vào thực tế. Đây là sự kết hợp hoàn hảo với “learn” và “medical knowledge”.
Vậy, câu này có nghĩa là “Phụ nữ có thể trở thành bác sĩ phẫu thuật giỏi vì nam và nữ có khả năng học hỏi và áp dụng kiến thức y học như nhau.”
Đáp án đúng: D. apply
Chúng ta sang câu số 8:
8. Women do not yet have _____ rights in the family in this area.
A. equal B. different C. various D. similar
Phân tích:
Câu này nói về quyền (rights) của phụ nữ trong gia đình. Cụm từ “do not yet have” (chưa có) ám chỉ rằng có một sự thiếu hụt hoặc bất bình đẳng. Chúng ta cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “rights”.
- A. equal (tính từ, nghĩa là “bình đẳng, ngang bằng”). “Equal rights” là quyền bình đẳng, quyền ngang nhau. Đây là cụm từ rất phổ biến khi nói về bình đẳng giới.
- B. different (tính từ, nghĩa là “khác biệt”). “Different rights” có thể có nghĩa là có những quyền khác nhau, nhưng không diễn tả sự bất bình đẳng hay thiếu hụt.
- C. various (tính từ, nghĩa là “đa dạng, nhiều loại”). “Various rights” là nhiều loại quyền khác nhau, không phù hợp với ngữ cảnh.
- D. similar (tính từ, nghĩa là “tương tự, giống nhau”). “Similar rights” là những quyền tương tự, nhưng “equal” mang ý nghĩa mạnh hơn và chính xác hơn khi nói về sự công bằng.
Vì câu này nói rằng phụ nữ “chưa có” quyền như mong muốn, điều đó ngụ ý họ chưa có quyền bình đẳng. Do đó, “equal rights” là lựa chọn phù hợp nhất.
Đáp án đúng: A. equal
Câu số 9 nhé các em:
9. Jobs that are traditionally done by women are normally_____ jobs.
A. well-paid B. high-paying C. well-paying D. low-paying
Phân tích:
Câu này đề cập đến những công việc mà phụ nữ thường đảm nhiệm theo truyền thống (“traditionally done by women”). Thực tế xã hội cho thấy, trong nhiều nền văn hóa, những công việc này thường không được trả lương cao bằng các công việc truyền thống của nam giới.
- A. well-paid (tính từ, nghĩa là “được trả lương cao”).
- B. high-paying (tính từ, nghĩa là “trả lương cao”).
- C. well-paying (tính từ, nghĩa là “trả lương cao”).
- D. low-paying (tính từ, nghĩa là “trả lương thấp”).
Ba lựa chọn A, B, C đều mang nghĩa “được trả lương cao” hoặc “trả lương cao”. Chỉ có D là “trả lương thấp”. Dựa vào thực tế xã hội và các cuộc thảo luận về bình đẳng giới, nhiều công việc truyền thống của phụ nữ (như y tá, giáo viên mầm non, công việc nội trợ…) thường được đánh giá thấp và có mức lương không cao.
Đáp án đúng: D. low-paying
Cuối cùng là câu số 10:
10. Viet Nam is a member of many international _____.
A. businesses B. communities C. programmes D. organisations.
Phân tích:
Câu này nói về Việt Nam là thành viên của nhiều… quốc tế. Chúng ta cần tìm một danh từ phù hợp để chỉ các nhóm, hiệp hội mà một quốc gia có thể tham gia ở cấp độ quốc tế.
- A. businesses (danh từ, nghĩa là “doanh nghiệp, công ty”). Một quốc gia là thành viên của các tổ chức quốc tế, không phải là thành viên của các doanh nghiệp quốc tế.
- B. communities (danh từ, nghĩa là “cộng đồng”). Việt Nam có thể là một phần của “cộng đồng quốc tế”, nhưng khi nói “member of many international…”, từ “organisations” (tổ chức) sẽ chính xác và trang trọng hơn.
- C. programmes (danh từ, nghĩa là “chương trình”). Việt Nam tham gia vào nhiều chương trình quốc tế, nhưng cụm từ “a member of” thường dùng cho các thực thể lớn hơn là chỉ một chương trình cụ thể.
- D. organisations (danh từ, nghĩa là “tổ chức”). Đây là từ phù hợp nhất. Việt Nam là thành viên của nhiều tổ chức quốc tế lớn như Liên Hợp Quốc (UN), ASEAN, WTO, v.v.
Đáp án đúng: D. organisations
Vậy là chúng ta đã hoàn thành việc chữa bài tập hôm nay rồi. Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chọn đáp án đúng cũng như củng cố được kiến thức ngữ pháp và từ vựng của mình.
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Hãy tiếp tục luyện tập để đạt kết quả tốt nhất trong học tập!
Chúc các em học tốt!
Cô giáo của các em.
2011
6.A
– mentally strong : mạnh mẽ về tinh thần
– as + adv + adj + as
7.D
– apply knowledge : áp dụng kiến thức.
– apply + knowledge
8.A
– equal rights : quyền bình đẳng.
– equal + N
\(@\) Phụ nữ ở khu vực này chưa có quyền bình đẳng trong gia đình.
9.D
– low-paying jobs : công việc lương thấp
\(-\) Trong nhiều xã hội, công việc phụ nữ thường làm lương thấp.
10.D
– be a member of + organisation
\(6. A\)
\(->\) mentally (adv): thuộc về tinh thần
\(->\) Adv + Adj
\(7. D\)
\(->\) apply (v): áp dụng
\(8. A\)
\(->\) equal rights: quyền bình đẳng
\(9.D\)
\(->\) low-paying: được chi trả thấo
\(->\) traditionally (adv): truyền thống
\(10. D\)
\(->\) organisation (n): tổ chức

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment