7. He is a very famous ______. (MUSIC) 8. We’re offering proper training with fu…
cứuuu
Chào các em học sinh lớp 6 yêu quý!
Cô rất vui khi hôm nay được cùng các em “giải mã” những câu đố từ vựng thú vị này. Đây là một dạng bài tập rất hay giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách các từ biến đổi để phù hợp với ngữ cảnh trong câu đấy!
Các em đã sẵn sàng chưa? Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
***
Giải bài tập:
7. He is a very famous ______. (MUSIC)
À, ở đây chúng ta thấy có “very famous” (rất nổi tiếng). Đây là cụm từ bổ nghĩa cho một người. Từ gốc là MUSIC (âm nhạc). Vậy, một người làm nghề liên quan đến âm nhạc thì gọi là gì nhỉ? Đúng rồi, đó là nhạc sĩ!
Vì thế, đáp án của câu này là: musician
Câu hoàn chỉnh: He is a very famous musician. (Anh ấy là một nhạc sĩ rất nổi tiếng.)
8. We’re offering proper training with fully-qualified ____. (INSTRUCT)
Trong câu này, chúng ta có cụm từ “fully-qualified” (đủ tiêu chuẩn). Họ là những người làm gì? Từ gốc là INSTRUCT (hướng dẫn, chỉ dẫn). Vậy, những người có chuyên môn để hướng dẫn, chỉ dẫn thì chúng ta gọi là gì? Đó là giáo viên/người hướng dẫn.
Vì có “with” và ý chỉ nhiều người (plural), nên chúng ta cần danh từ số nhiều.
Đáp án là: instructors
Câu hoàn chỉnh: We’re offering proper training with fully-qualified instructors. (Chúng tôi đang cung cấp khóa đào tạo bài bản với những người hướng dẫn đủ tiêu chuẩn.)
9. There was a really ____ football match on TV last night. (EXCITE)
Ở đây, chúng ta cần một tính từ để miêu tả trận đấu bóng đá (“football match”). Từ gốc là EXCITE (gây phấn khích). Khi một sự vật, hiện tượng nào đó gây ra cảm xúc, chúng ta thường dùng tính từ có đuôi -ing. Còn nếu nói về cảm xúc của người, chúng ta dùng đuôi -ed.
Trận đấu bóng đá làm chúng ta cảm thấy phấn khích, vậy trận đấu đó là một trận đấu gây phấn khích.
Đáp án là: exciting
Câu hoàn chỉnh: There was a really exciting football match on TV last night. (Tối qua có một trận đấu bóng đá thực sự gay cấn/hấp dẫn trên TV.)
10. The _____ population will develop a country. (EDUCATE)
Chúng ta cần một tính từ để miêu tả “population” (dân số). Từ gốc là EDUCATE (giáo dục). Một đất nước sẽ phát triển nhờ vào dân số đã được giáo dục, tức là dân số có học thức.
Tính từ miêu tả trạng thái “đã được giáo dục” là educated.
Đáp án là: educated
Câu hoàn chỉnh: The educated population will develop a country. (Dân số có học thức sẽ phát triển đất nước.)
11. Popper described science as the ____ adventure in the world. (GREAT)
Các em để ý từ “the” đứng trước chỗ trống và “in the world” (trên thế giới). Đây là dấu hiệu của dạng so sánh nhất. Từ gốc là GREAT (vĩ đại, tuyệt vời).
Dạng so sánh nhất của “great” là greatest.
Đáp án là: greatest
Câu hoàn chỉnh: Popper described science as the greatest adventure in the world. (Popper mô tả khoa học là cuộc phiêu lưu vĩ đại nhất trên thế giới.)
12. Local ____ are listed in the newspaper. (ENTERTAIN)
Câu này nói về những thứ được “listed in the newspaper” (liệt kê trên báo). Từ gốc là ENTERTAIN (giải trí). Những thứ được liệt kê trên báo có thể là các sự kiện, hoạt động mang tính giải trí.
Danh từ số nhiều của “entertainment” (sự giải trí) khi nói về các sự kiện cụ thể là entertainments.
Đáp án là: entertainments
Câu hoàn chỉnh: Local entertainments are listed in the newspaper. (Các chương trình giải trí/hoạt động vui chơi địa phương được liệt kê trên báo.)
13. The program attracted millions of ________ (VIEW)
Chương trình thu hút hàng triệu người làm gì? Từ gốc là VIEW (xem, nhìn). Những người xem chương trình thì chúng ta gọi là gì? Đúng rồi, là khán giả/người xem.
Vì có “millions of” (hàng triệu), nên chúng ta cần danh từ số nhiều.
Đáp án là: viewers
Câu hoàn chỉnh: The program attracted millions of viewers. (Chương trình đã thu hút hàng triệu khán giả.)
14. That detective film was very ________ (BORE)
Tương tự như câu 9, chúng ta cần một tính từ để miêu tả bộ phim (“film”). Từ gốc là BORE (gây chán nản). Một bộ phim gây ra cảm giác chán nản thì chúng ta dùng tính từ đuôi -ing.
Đáp án là: boring
Câu hoàn chỉnh: That detective film was very boring. (Bộ phim trinh thám đó rất nhàm chán.)
15. Many teenagers are _______ in pop music. (INTEREST)
Ở đây, chúng ta có cấu trúc “be + (tính từ) + in”. Từ gốc là INTEREST (làm quan tâm). “Teenagers” (thanh thiếu niên) cảm thấy thế nào về nhạc pop? Họ cảm thấy quan tâm. Khi miêu tả cảm xúc của người, chúng ta dùng tính từ đuôi -ed.
Đáp án là: interested
Câu hoàn chỉnh: Many teenagers are interested in pop music. (Nhiều thanh thiếu niên quan tâm đến nhạc pop.)
16. He was sitting _________in the living room, watching TV. (COMFORT)
Chúng ta cần một trạng từ để miêu tả cách anh ấy ngồi (“was sitting”). Từ gốc là COMFORT (sự thoải mái). Để miêu tả hành động một cách “thoải mái”, chúng ta dùng trạng từ.
Trạng từ của “comfort” là comfortably.
Đáp án là: comfortably
Câu hoàn chỉnh: He was sitting comfortably in the living room, watching TV. (Anh ấy đang ngồi thoải mái trong phòng khách, xem TV.)
17. The boy band will give two _______ this week. (PERFORM)
Ban nhạc sẽ “give” (thực hiện/mang lại) gì? Có số “two” (hai) nên chúng ta cần một danh từ số nhiều. Từ gốc là PERFORM (biểu diễn). Những buổi biểu diễn thì chúng ta gọi là gì nhỉ?
Danh từ của “perform” là performance, và số nhiều là performances.
Đáp án là: performances
Câu hoàn chỉnh: The boy band will give two performances this week. (Nhóm nhạc nam sẽ có hai buổi biểu diễn trong tuần này.)
18. On the game show Family Feud, _______ are family members. (CONTEST)
Trong chương trình trò chơi Family Feud, những ai là thành viên gia đình? Từ gốc là CONTEST (thi đấu, tranh tài). Những người tham gia thi đấu thì chúng ta gọi là gì?
Danh từ chỉ người tham gia thi đấu là contestant, và vì có “are family members” (là thành viên gia đình – số nhiều) nên chúng ta cần dạng số nhiều.
Đáp án là: contestants
Câu hoàn chỉnh: On the game show Family Feud, contestants are family members. (Trong chương trình trò chơi Family Feud, các thí sinh là thành viên trong gia đình.)
19. Cable television offer a wide ________of special programs. (VARY)
Truyền hình cáp cung cấp một cái gì đó “a wide ______ of” (một… rộng lớn) các chương trình đặc biệt. Từ gốc là VARY (thay đổi, đa dạng). Chúng ta cần một danh từ ở đây để chỉ sự đa dạng, chủng loại.
Danh từ của “vary” là variety.
Đáp án là: variety
Câu hoàn chỉnh: Cable television offer a wide variety of special programs. (Truyền hình cáp cung cấp rất nhiều chương trình đặc biệt.)
20. TV stations show foreign series because they can buy them ______ (CHEAP)
Các đài TV chiếu phim truyền hình nước ngoài vì họ có thể mua chúng “_______”. Từ gốc là CHEAP (rẻ – tính từ). Chúng ta cần một trạng từ để miêu tả cách họ mua (“buy them”).
Trạng từ của “cheap” là cheaply.
Đáp án là: cheaply
Câu hoàn chỉnh: TV stations show foreign series because they can buy them cheaply. (Các đài TV chiếu phim truyền hình nước ngoài vì họ có thể mua chúng với giá rẻ.)
***
Vậy là chúng ta đã cùng nhau hoàn thành tất cả các câu rồi! Các em thấy không, tiếng Anh thật thú vị phải không nào? Chỉ cần chúng ta hiểu được ý nghĩa của từ gốc và biết cách biến đổi chúng cho phù hợp với từng vị trí trong câu, là chúng ta có thể làm tốt bài tập dạng này rồi!
Cô hy vọng bài giải chi tiết này sẽ giúp các em hiểu bài hơn và tự tin hơn khi làm các bài tập tương tự nhé!
Chúc các em học tốt!
\(7.\) musician
\(-\) danh từ chỉ người sau famous
\(8.\) instructors
\(-\) danh từ số nhiều chỉ người sau tính từ
\(9.\) exciting
\(-\) tính từ đuôi -ing miêu tả tính chất trận đấu
\(10.\) educated
\(-\) tính từ chỉ trình độ học vấn
\(11.\) greatest
\(-\) so sánh nhất có the phía trc
\(12.\) entertainments
\(-\) danh từ số nhiều (làm S)
\(13.\) viewers
\(-\) danh từ số nhiều chỉ người xem (sau millions of)
\(14.\) boring
\(-\) tính từ đuôi -ing (miêu tả tính chất bộ phim)
\(15.\) interested
\(-\) cụm be interested in =thích thú
\(16.\) comfortable
\(-\) trạng từ bổ nghĩa cho động từ sitting
\(17.\) performances
\(-\) danh từ số nhiều sau số đếm two
\(18.\) contestants
\(-\) danh từ số nhiều chỉ ng dự thi
\(19.\) variety
\(-\) cụm a wide variety of =đa dạng
\(20.\) cheaply
\(-\) trạng từ bổ nghĩa cho động từ buy
kalina
_______
\(7.\) musician ( n ) : nhạc sĩ
\(-\) a/an + adj + N (chỉ người)
\(8.\) instructors ( n ) : người hướng dẫn
\(-\) adj + N (số nhiều)
\(9.\) exciting ( adj ) : thú vị, gây hào hứng
\(-\) gây cảm xúc
\(10.\) educated ( adj ) : được giáo dục
\(-\) adj + N
\(11.\) greatest ( adj ) : vĩ đại nhất
\(-\) the + SSN
\(12.\) entertainments ( n ) : các chương trình giải trí
\(-\) adj + N số nhiều
\(13.\) viewers ( n ) : người xem
\(-\) millions of + N (số nhiều)
\(14.\) boring ( adj ) : chán
\(-\) gây cảm giác
\(15.\) interested ( adj ) : thích, quan tâm
\(-\) be + adj (ed) + in
\(16.\) comfortably ( adv ) : một cách thoải mái
\(-\) V + adv
\(17.\) performances ( n ) : buổi biểu diễn
\(-\) số + N (đếm được)
\(18.\) contestants ( n ) : người thi
\(-\) N số nhiều
\(19.\) variety ( n ) : sự đa dạng
\(-\) a wide variety of + N
\(20.\) cheaply ( adv ) : rẻ
\(-\) V + adv

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment