a. By reducing our consumption of plastic and adopting recycling practices, we c…
b. Green living encompasses a wide range of practices aimed at minimizing our negative impact on the environment.
c. Additionally, choosing to walk, bike, or use public transportation can reduce our carbon footprint and improve air quality.
d. From conserving energy to supporting sustainable agriculture, there are countless ways to live more sustainably.
e. Furthermore, growing our own food or buying from local farmers can help reduce the carbon emissions associated with long-distance transportation.
A. a – b – d – c – e
B. e – b – a – c – d
C. c – e – b – d – a
D. b – e – a – d – c
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một dạng bài tập rất quan trọng trong môn Tiếng Anh, đó là sắp xếp các câu để tạo thành một đoạn văn có nghĩa và mạch lạc. Dạng bài này không chỉ kiểm tra vốn từ vựng, ngữ pháp mà còn đánh giá khả năng tư duy logic và nắm bắt cấu trúc đoạn văn của các em.
Chúng ta có các câu sau:
a. By reducing our consumption of plastic and adopting recycling practices, we can significantly decrease the amount of waste that ends up in landfills.
b. Green living encompasses a wide range of practices aimed at minimizing our negative impact on the environment.
c. Additionally, choosing to walk, bike, or use public transportation can reduce our carbon footprint and improve air quality.
d. From conserving energy to supporting sustainable agriculture, there are countless ways to live more sustainably.
e. Furthermore, growing our own food or buying from local farmers can help reduce the carbon emissions associated with long-distance transportation.
Và các lựa chọn:
A. a – b – d – c – e
B. e – b – a – c – d
C. c – e – b – d – a
D. b – e – a – d – c
Bây giờ, cô trò mình cùng phân tích từng bước nhé!
Bước 1: Xác định câu mở đầu (Topic Sentence).
Một đoạn văn thường bắt đầu bằng một câu giới thiệu chủ đề chung. Hãy đọc lướt qua các câu và tìm xem câu nào có tính khái quát, định nghĩa hoặc giới thiệu một ý tưởng lớn.
Chúng ta thấy:
- Câu (a), (c), (e) đều nói về các hành động cụ thể.
- Câu (d) là một câu tổng hợp, nói về “countless ways”.
- Câu (b) “Green living encompasses a wide range of practices aimed at minimizing our negative impact on the environment.” định nghĩa “green living” và giới thiệu về phạm vi rộng lớn của nó. Đây chính là một câu mở đầu hoàn hảo!
Vậy, câu (b) sẽ là câu đứng đầu. Loại bỏ các lựa chọn A, B, C. Chúng ta còn lại lựa chọn D.
Bước 2: Xây dựng các ý hỗ trợ (Supporting Details).
Sau câu giới thiệu, chúng ta cần đưa ra các ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết hơn về “wide range of practices” mà câu (b) đã đề cập.
Xét tiếp theo câu (b), chúng ta có lựa chọn D là: b – e – a – d – c.
Sau (b), câu (e) “Furthermore, growing our own food or buying from local farmers can help reduce the carbon emissions associated with long-distance transportation.” là một ví dụ cụ thể đầu tiên về “green living practices” liên quan đến thực phẩm và giảm khí thải carbon. Từ “Furthermore” cũng là một liên từ nối tiếp ý rất hợp lý.
Tiếp theo (e), câu (a) “By reducing our consumption of plastic and adopting recycling practices, we can significantly decrease the amount of waste that ends up in landfills.” tiếp tục đưa ra một ví dụ cụ thể khác về thực hành sống xanh, đó là giảm rác thải nhựa và tái chế. Đây là một ý tưởng hoàn toàn phù hợp để nối tiếp các “practices” đã được giới thiệu.
Bước 3: Câu tổng hợp hoặc chuyển ý.
Sau khi đưa ra một vài ví dụ cụ thể (về thực phẩm, rác thải nhựa), có lẽ đã đến lúc tổng hợp lại một chút hoặc mở rộng phạm vi của các hành động này.
Sau (a), chúng ta có câu (d) “From conserving energy to supporting sustainable agriculture, there are countless ways to live more sustainably.”. Câu này mang tính khái quát, tổng kết lại rằng có “countless ways” để sống bền vững, bao gồm cả những gì đã nói (sustainable agriculture liên quan đến (e)) và mở rộng ra những lĩnh vực khác (conserving energy). Đây là một câu chuyển ý rất tốt, khẳng định lại sự đa dạng của các hành động sống xanh.
Bước 4: Câu kết thúc hoặc ví dụ bổ sung.
Cuối cùng, sau khi đã tổng hợp rằng có “countless ways”, chúng ta có thể đưa thêm một ví dụ cụ thể khác để minh họa cho “countless ways” đó.
Sau (d), câu (c) “Additionally, choosing to walk, bike, or use public transportation can reduce our carbon footprint and improve air quality.” đưa ra một ví dụ cụ thể nữa về việc giảm dấu chân carbon và cải thiện chất lượng không khí thông qua lựa chọn giao thông. Từ “Additionally” (thêm vào đó) rất hợp để bổ sung một ý tưởng mới trong chuỗi các “ways” đã được đề cập.
Tổng kết lại, trật tự hợp lý nhất là: b – e – a – d – c.
Giải thích chi tiết từng bước:
1. (b) Green living encompasses a wide range of practices aimed at minimizing our negative impact on the environment.
- Đây là câu mở đầu (topic sentence) vì nó giới thiệu chủ đề chính (“green living”) và định nghĩa một cách khái quát, đặt nền móng cho toàn bộ đoạn văn. Nó trả lời câu hỏi “Green living là gì?”.
2. (e) Furthermore, growing our own food or buying from local farmers can help reduce the carbon emissions associated with long-distance transportation.
- Sau khi giới thiệu “green living” có nhiều thực hành, câu (e) đưa ra một ví dụ cụ thể đầu tiên về một trong các “practices” đó: giảm phát thải carbon liên quan đến thực phẩm và vận chuyển. Liên từ “Furthermore” (hơn nữa) rất phù hợp để bổ sung một ví dụ cụ thể vào khái niệm chung đã nêu ở (b).
3. (a) By reducing our consumption of plastic and adopting recycling practices, we can significantly decrease the amount of waste that ends up in landfills.
- Câu (a) tiếp tục đưa ra một ví dụ cụ thể khác về thực hành sống xanh: giảm rác thải nhựa và tái chế. Đây là một khía cạnh khác của việc giảm tác động tiêu cực đến môi trường, nối tiếp ý của (e).
4. (d) From conserving energy to supporting sustainable agriculture, there are countless ways to live more sustainably.
- Sau khi đưa ra hai ví dụ cụ thể (e và a), câu (d) có vai trò như một câu tổng kết/chuyển ý. Nó khái quát hóa rằng có “vô số cách” để sống bền vững, bao gồm cả những ý đã nêu (sustainable agriculture – liên quan đến (e)) và mở rộng ra các lĩnh vực khác (conserving energy). Câu này giúp đoạn văn không bị rời rạc mà liên kết các ví dụ nhỏ thành một bức tranh lớn hơn.
5. (c) Additionally, choosing to walk, bike, or use public transportation can reduce our carbon footprint and improve air quality.
- Cuối cùng, câu (c) đưa ra một ví dụ cụ thể bổ sung, minh họa cho “countless ways” đã nói ở (d). Liên từ “Additionally” (thêm vào đó) rất phù hợp để thêm một ý tưởng mới, một “cách” khác để sống xanh, mà không làm gián đoạn dòng chảy của đoạn văn. Đây là một hành động cụ thể khác giúp giảm dấu chân carbon và cải thiện chất lượng không khí.
Như vậy, trình tự b – e – a – d – c tạo thành một đoạn văn logic, mạch lạc, đi từ khái niệm chung đến các ví dụ cụ thể, sau đó tổng hợp lại và bổ sung thêm ví dụ.
Đáp án chính xác là D. b – e – a – d – c.
Cô hy vọng bài giảng này giúp các em hiểu rõ hơn về cách sắp xếp câu trong đoạn văn. Hãy luyện tập thật nhiều để nâng cao kỹ năng này nhé!
Thân ái,
Cô giáo Tiếng Anh.
\(\text{đáp án: A}\)
→ đây là dạng câu sắp xếp nên, ta chọn A vì:
a nói về một cách sống cụ thể ( giảm dùng nhựa, tái chế )
b và d là câu khái quát về green living và các cách sống bền vững
c có từ Additionally ( ngoài ra ) nên phải đứng sau ý trước đó
e có từ Furthermore ( hơn nữa ) nên cũng phải đứng gần cuối
\(\text{sigmaboyy}\)
Đáp án : A (a – b – d – c – e)
- a: Mở đầu bằng một hành động cụ thể (giảm dùng nhựa, tái chế) → dùng để dẫn dắt vào chủ đề.
- b: Sau đó đưa ra khái niệm chung về “lối sống xanh” → hợp lý sau khi đã có ví dụ mở đầu.
- d: Mở rộng ý → “có vô số cách để sống bền vững hơn”.
- c: Có từ nối “Additionally” (Ngoài ra) → dùng để thêm ý, nên phải đứng sau các ý trước.
- e: Có từ “Furthermore” (Hơn nữa) → thường dùng để bổ sung ý cuối, nên đặt gần cuối đoạn.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment