a man who drives a taxi works very hard …
danh từ ghép (compound noun) nhé.
Đề bài:
Viết lại câu sau sử dụng danh từ ghép:
a man who drives a taxi works very hard
Chúng ta cùng nhau phân tích từng bước một nha!
Bước 1: Phân tích câu gốc
Câu gốc của chúng ta là: “a man who drives a taxi works very hard.”
- Phần chủ ngữ là: “a man who drives a taxi” (một người đàn ông lái taxi).
- Phần vị ngữ là: “works very hard” (làm việc rất chăm chỉ).
Yêu cầu của đề bài là viết lại câu bằng cách dùng danh từ ghép. Điều này có nghĩa là chúng ta cần thay thế cụm từ mô tả dài dòng “a man who drives a taxi” bằng một danh từ ghép ngắn gọn mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa.
Bước 2: Tìm hiểu về Danh từ ghép (Compound Nouns)
Danh từ ghép là gì các em nhỉ? Đó là những danh từ được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ kết hợp lại với nhau để tạo thành một từ mới mang ý nghĩa mới.
Có nhiều cách hình thành danh từ ghép, ví dụ:
- Danh từ + Danh từ:
bus + stop = bus stop (trạm xe buýt)
tea + cup = teacup (tách trà) - Tính từ + Danh từ:
black + board = blackboard (bảng đen)
green + house = greenhouse (nhà kính) - Động từ + Danh từ:
wash + machine = washing machine (máy giặt) (lưu ý: động từ thường ở dạng V-ing trong trường hợp này)
Trong trường hợp của chúng ta, chúng ta đang muốn mô tả một người làm một nghề nghiệp cụ thể, hoặc thực hiện một hành động cụ thể liên quan đến một đối tượng. Cấu trúc thường gặp là:
Danh từ (chỉ đối tượng) + Động từ-er/or (chỉ người thực hiện hành động)
Ví dụ:
teach + er = teacher (người dạy học)
drive + er = driver (người lái xe)
farm + er = farmer (người nông dân)
Bước 3: Áp dụng vào câu đề bài
Chúng ta có cụm từ “a man who drives a taxi“.
- “drives” là động từ lái.
- “a taxi” là đối tượng được lái.
- “a man” là người thực hiện hành động.
Để rút gọn “a man who drives”, chúng ta có thể dùng từ “driver” (người lái xe).
Bây giờ, chúng ta muốn nói rõ là người này lái gì? Lái “taxi“.
Vậy, chúng ta sẽ kết hợp “taxi” và “driver” để tạo thành danh từ ghép: taxi driver.
Danh từ ghép “a taxi driver” có nghĩa là “một người lái taxi” và nó hoàn toàn thay thế được cho cụm từ “a man who drives a taxi”.
Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh
Sau khi thay thế, chúng ta giữ nguyên phần vị ngữ còn lại của câu.
Câu gốc: a man who drives a taxi works very hard.
Câu viết lại: A taxi driver works very hard.
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập này rồi!
Đáp án cuối cùng:
A taxi driver works very hard.
Các em thấy đó, việc sử dụng danh từ ghép giúp câu văn của chúng ta ngắn gọn, súc tích và tự nhiên hơn rất nhiều. Hãy nhớ luyện tập thêm để làm quen với các dạng danh từ ghép khác nhau nhé!
Có bạn nào có câu hỏi gì không? Nếu không, chúng ta sẽ chuyển sang bài tiếp theo! Cảm ơn các em.
Đáp án \(+\) giải thích các bước giải:
\(@\) The taxi driver works very hard.
\(+\) Taxi diver (n): nghề nghiệp
\(+\) n + _er
nhím.
\(=>\) A taxi driver works very hard.
\(***\)
Một người đàn ông người mà lái một chiếc taxi thì rất chăm chỉ.
\(->\) Một người lái taxi ( cụm danh từ ).
\(-\) Noun \(+\) Noun (-er/-or/-ist) : chỉ ai là gì… ( nghề nghiệp ).

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment