`a.` What did you do after you `…` around the boutiques `?`
A. browsed B. b…
A. browsed B. browse C. will browse D. browsing
\(b.\) Hoàn thành câu:
She must apologize to him first. He won’t speak to her until then. (until)
— Phần a. —
Câu hỏi: What did you do after you (…) around the boutiques (?)
A. browsed
B. browse
C. will browse
D. browsing
Giải thích chi tiết:
1. Phân tích ngữ cảnh của câu:
Chúng ta thấy cụm từ “What did you do”. Từ “did” là thì quá khứ đơn (Past Simple). Điều này cho thấy câu hỏi đang muốn hỏi về một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Tiếp theo là từ “after”, có nghĩa là “sau khi”. “After” thường dùng để nối hai hành động xảy ra theo trình tự thời gian, và nếu hành động chính (main clause) ở thì quá khứ, thì hành động theo sau “after” cũng phải ở thì quá khứ.
2. Xét các lựa chọn:
- A. browsed: Đây là dạng quá khứ đơn (Past Simple) của động từ “browse”. Nó hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh của câu, vì hành động “browsing around the boutiques” (đi dạo xem các cửa hàng) đã xảy ra trong quá khứ, trước khi bạn “did” một việc gì đó khác.
- B. browse: Đây là dạng nguyên thể (infinitive) hoặc thì hiện tại đơn (Present Simple). Không phù hợp vì câu chuyện đang diễn ra trong quá khứ.
- C. will browse: Đây là thì tương lai đơn (Future Simple). Không phù hợp với ngữ cảnh quá khứ của câu.
- D. browsing: Đây là dạng V-ing (hiện tại phân từ hoặc danh động từ). Nếu dùng ở đây, nó cần có trợ động từ “was/were” để tạo thành thì quá khứ tiếp diễn (ví dụ: “after you were browsing“), nhưng trong các lựa chọn thì không có. Dạng “browsing” đứng một mình không thể là động từ chính của mệnh đề ở đây.
3. Kết luận:
Vì hành động chính “did” ở thì quá khứ, và “after” biểu thị một hành động xảy ra trước đó trong quá khứ, nên động từ trong mệnh đề “after” cũng phải ở thì quá khứ đơn.
Vậy, đáp án chính xác là A. browsed.
Câu hoàn chỉnh: What did you do after you browsed around the boutiques?
— Phần b. —
Yêu cầu: Hoàn thành câu: She must apologize to him first. He won’t speak to her until then. (Sử dụng “until”)
Giải thích chi tiết:
1. Phân tích ý nghĩa của hai câu gốc:
- “She must apologize to him first.” (Cô ấy phải xin lỗi anh ấy trước.) -> Đây là điều kiện tiên quyết.
- “He won’t speak to her until then.” (Anh ấy sẽ không nói chuyện với cô ấy cho đến lúc đó.) -> “then” ở đây chính là “until she apologizes to him”. Hành động “không nói chuyện” sẽ tiếp tục cho đến khi điều kiện được thỏa mãn.
2. Hiểu cách dùng “until”:
“Until” có nghĩa là “cho đến khi”. Nó được dùng để chỉ một thời điểm hoặc một sự kiện mà một hành động nào đó sẽ kéo dài đến đó hoặc sẽ không xảy ra cho đến thời điểm đó.
Cấu trúc thường gặp: Main clause (thường là phủ định hoặc một hành động kéo dài) + until + Clause (hành động/sự kiện kết thúc hoặc bắt đầu).
3. Kết hợp hai câu sử dụng “until”:
Chúng ta muốn nói rằng “Anh ấy sẽ không nói chuyện với cô ấy” (He won’t speak to her) cho đến khi “cô ấy xin lỗi anh ấy” (she apologizes to him).
Chúng ta thay thế “until then” bằng mệnh đề điều kiện cụ thể “until she apologizes to him”. Lưu ý rằng trong mệnh đề chỉ thời gian hoặc điều kiện bắt đầu bằng “until” (hoặc “when”, “as soon as”, “before”, “after”,…), chúng ta thường dùng thì hiện tại đơn để nói về hành động trong tương lai.
4. Hoàn thành câu:
Kết hợp hai ý trên, chúng ta có thể viết lại câu như sau:
He won’t speak to her until she apologizes to him.
Giải thích thêm:
Mệnh đề “He won’t speak to her” là mệnh đề chính, chỉ hành động sẽ không xảy ra.
Mệnh đề “until she apologizes to him” là mệnh đề phụ chỉ thời gian/điều kiện, nó nói rõ “đến khi nào” thì hành động ở mệnh đề chính mới kết thúc.
Động từ “apologizes” ở thì hiện tại đơn, mặc dù hành động xin lỗi sẽ xảy ra trong tương lai, tuân thủ quy tắc ngữ pháp về mệnh đề chỉ thời gian/điều kiện.
Chúc các em học tốt môn Tiếng Anh!
\(1)A\)
Form: câu hỏi qkđ (diễn tả việc sau đó làm gì ở qk)
\(-\) What did + S + do after + S + V2/ed
\(2)\) He won’t speak to her until she apologizes to him first.
Form: S + won’t + V … until + S + V
\(->\) Diễn tả ai đó sẽ ko làm gì đến khi ..
\(a.\) A
\(@\) After + S + V, S + V
\(->\) hành động xảy ra sau một hành động khác
\(-\) QKĐ : S + V_ed/2
\(-\) Trans : Bạn đã làm gì sau khi đi xem quanh các cửa hàng thời trang ?
\(b.\) He won’t speak to her until she apologizes to him.
\(@\) Until + HTĐ, TLĐ
\(->\) hành động kéo dài đến khi hành động khác xảy ra
\(-\) Trans : Anh ấy sẽ không nói chuyện với cô ấy cho đến khi cô ấy xin lỗi anh ấy.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment