about favorite leisure activities , she and i share many things in a simil…
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến!
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau phân tích và giải một bài tập nhỏ về từ vựng và cấu trúc câu nhé. Đây là một dạng bài rất hay gặp trong các bài kiểm tra đó!
Đề bài:
Dựa vào ngữ cảnh, hãy chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống:
“about favorite leisure activities , she and i share many things in _____”
a. similarity
b. general
c. comon
d. usually
—
Phân tích và Giải thích chi tiết:
Chúng ta hãy cùng xem xét kỹ từng lựa chọn một nhé!
Bước 1: Hiểu nghĩa của câu gốc
Câu “about favorite leisure activities , she and i share many things in _____” có nghĩa là: “về các hoạt động giải trí yêu thích, cô ấy và tôi có nhiều điểm chung về…”. Chúng ta cần tìm một từ hoặc cụm từ phù hợp để diễn tả ý “có điểm chung” hoặc “giống nhau”.
Bước 2: Phân tích từng phương án
a. similarity
- Từ “similarity” là một danh từ, có nghĩa là “sự giống nhau”, “điểm tương đồng”.
- Chúng ta thường dùng “similarity” trong các cấu trúc như: “There is a similarity between A and B” (Có sự giống nhau giữa A và B) hoặc “have similarities” (có những điểm tương đồng).
- Tuy nhiên, cụm “in similarity” không phải là một cấu trúc phổ biến hay đúng ngữ pháp trong ngữ cảnh này để diễn tả “có điểm chung”.
- Ví dụ: “Their cars have many similarities.” (Những chiếc xe của họ có nhiều điểm tương đồng.)
b. general
- Từ “general” có thể là tính từ (chung chung, tổng quát) hoặc danh từ (vị tướng).
- Cụm “in general” có nghĩa là “nói chung”, “thông thường”, “nhìn chung”.
- Nếu điền vào, câu sẽ thành: “she and i share many things in general.” (cô ấy và tôi có nhiều thứ giống nhau nói chung). Mặc dù nghe có vẻ chấp nhận được, nhưng nó không chính xác bằng cách diễn đạt ý “có điểm chung” trong một khía cạnh cụ thể (như hoạt động giải trí). “In general” mang nghĩa rộng hơn, bao quát hơn chứ không phải là một “điểm chung” cụ thể.
- Ví dụ: “In general, I prefer coffee to tea.” (Nói chung, tôi thích cà phê hơn trà.)
c. comon
- Đầu tiên, các em cần chú ý, từ này bị viết sai chính tả. Đúng ra phải là “common“.
- Nếu đây là “common“, thì đây là một tính từ, có nghĩa là “chung”, “phổ biến”.
- Tuy nhiên, khi kết hợp với giới từ “in”, chúng ta có một cụm từ cố định rất quan trọng: “in common“.
- “In common” là một cụm từ cố định (idiom) có nghĩa là “có điểm chung”, “chung nhau”. Đây chính xác là điều mà câu muốn diễn đạt.
- Cấu trúc thường gặp là: “have something in common” (có điểm gì đó chung) hoặc “share something in common” (chia sẻ điểm gì đó chung).
- Ví dụ: “We have a lot in common.” (Chúng tôi có rất nhiều điểm chung.)
“They share many hobbies in common.” (Họ có nhiều sở thích chung.)
d. usually
- Từ “usually” là một trạng từ, có nghĩa là “thường xuyên”, “thông thường”.
- Nó dùng để chỉ tần suất của một hành động.
- Nếu điền vào, câu sẽ thành: “she and i share many things usually.” (cô ấy và tôi thường chia sẻ nhiều thứ). Điều này thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu, không còn diễn tả việc có điểm chung nữa mà là tần suất chia sẻ. Nó không phù hợp với cấu trúc “in _____”.
- Ví dụ: “I usually wake up at 6 AM.” (Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
Bước 3: Chọn đáp án đúng
Dựa trên phân tích trên, mặc dù có lỗi chính tả, phương án c. comon (ý là common) là lựa chọn duy nhất tạo thành cụm từ đúng và có nghĩa phù hợp với câu gốc: “in common“.
Do đó, câu hoàn chỉnh phải là: “about favorite leisure activities , she and i share many things in common.”
Đáp án chính xác là: c. comon (được hiểu là common)
—
Lời khuyên cho các em:
- Hãy luôn cẩn thận với các lỗi chính tả trong bài thi (nếu có thể, hãy kiểm tra lại). Tuy nhiên, trong các bài trắc nghiệm, đôi khi lỗi chính tả xảy ra, và chúng ta cần dựa vào ngữ cảnh và các lựa chọn khác để suy luận từ mà người ra đề muốn hỏi.
- Ghi nhớ các cụm từ cố định (idioms và collocations) là rất quan trọng trong tiếng Anh, ví dụ như “in common” này nhé!
Chúc các em học tốt và luôn tự tin với môn Tiếng Anh!
\(⇒ C\)
\(-\) share sth in common (with sb) : có điểm chung với ai đó
\(-\) “Về các hoạt động giải trí yêu thích, tôi và cô ấy có nhiều điểm chung.”
\(***\) \(color{#c7ddff}{t}color{#9fc2ff}{a}color{#6ea2ff}{n}color{#2f6fe6}{}color{#2a4f8f}{h}\)
6/4/2026.
#BaoHuang._
\(Answer\)
\(to\) \(C\)
\(-\) Full câu : About favorite leisure activities , she and I share many things in common.
\(-\) Trans : Về các hoạt động giải trí yêu thích , cô ấy và tôi có nhiều điểm chung.
\(Reason\)
\(-\) in common : có điểm chung , có chung cái gì đó.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment