about favourite leisure activities she and i share many things in ……….a ge…
Chào các em học sinh lớp 12 thân mến,
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập chọn từ điền vào chỗ trống để hoàn thiện câu một cách chính xác nhất nhé. Đây là dạng bài rất phổ biến trong các kỳ thi, đòi hỏi các em không chỉ nắm vững ngữ pháp mà còn phải biết cách sử dụng các cụm từ, thành ngữ (idioms) trong tiếng Anh.
Chúng ta hãy cùng xem câu hỏi:
“about favourite leisure activities she and i share many things in ……….”
Và các lựa chọn:
a. genaral
b. similarity
c. comon
d. the same
e. usually
f. often
—
Phân tích câu hỏi và các lựa chọn:
Đầu tiên, chúng ta hãy nhìn vào cấu trúc câu: “she and i share many things in ……….”. Cụm từ “share many things in…” gợi ý rằng chúng ta cần điền một từ hoặc cụm từ để tạo thành một thành ngữ hoặc một cấu trúc cố định, thường có nghĩa là “có chung điểm gì đó”.
Bây giờ, chúng ta sẽ lần lượt xem xét từng lựa chọn:
1. Lựa chọn a. genaral
-
Từ này bị viết sai chính tả. Đúng phải là “general”.
-
Nếu là “in general”, đây là một cụm từ có nghĩa là “nói chung”, “thông thường”, “nhìn chung”.
Ví dụ: “In general, I prefer tea to coffee.” (Nói chung, tôi thích trà hơn cà phê.) -
Đặt vào câu: “she and i share many things in general.” Câu này nghe không tự nhiên và không truyền tải đúng ý nghĩa “có nhiều điểm chung”. “In general” sẽ làm thay đổi nghĩa của vế trước, biến nó thành “nhìn chung chúng tôi chia sẻ nhiều thứ”, không nhấn mạnh vào việc “có những điểm chung”.
2. Lựa chọn b. similarity
-
“Similarity” là một danh từ, có nghĩa là “sự tương đồng”, “điểm giống nhau”.
-
Chúng ta có thể nói “There are many similarities between them” (Có nhiều điểm tương đồng giữa họ) hoặc “They have a lot of similarities” (Họ có nhiều điểm tương đồng). Tuy nhiên, cụm “in similarity” không phải là một cấu trúc ngữ pháp hay thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh để diễn đạt ý “có chung cái gì”.
-
Đặt vào câu: “she and i share many things in similarity.” Cấu trúc này không đúng ngữ pháp và không tự nhiên.
3. Lựa chọn c. comon
-
Từ này cũng bị viết sai chính tả. Đúng phải là “common”.
-
Nếu là “in common”, đây là một thành ngữ (idiom) rất phổ biến và chính xác, có nghĩa là “có chung”, “cùng có”, “giống nhau”.
Ví dụ: “They have a lot in common.” (Họ có nhiều điểm chung.)
“What do you have in common with your best friend?” (Bạn có gì chung với người bạn thân nhất của mình?) -
Đặt vào câu: “she and i share many things in common.” Cụm từ này hoàn toàn phù hợp về cả ngữ pháp và ý nghĩa. Nó diễn tả rằng cô ấy và tôi có nhiều hoạt động giải trí yêu thích giống nhau, tức là có nhiều điểm chung.
4. Lựa chọn d. the same
-
“The same” có nghĩa là “giống nhau”, “cùng một”.
-
Chúng ta thường dùng “the same” trong các cấu trúc như “We have the same car.” (Chúng tôi có cùng một chiếc xe hơi.) hoặc “They are the same age.” (Họ bằng tuổi nhau.)
-
Cụm “in the same” không tạo thành một cấu trúc có nghĩa trong ngữ cảnh này. Chúng ta không nói “share many things in the same”.
5. Lựa chọn e. usually
-
“Usually” là một trạng từ chỉ tần suất (adverb of frequency), có nghĩa là “thường xuyên”, “thông thường”.
-
Đặt vào câu: “she and i share many things in usually.” Cấu trúc này hoàn toàn sai ngữ pháp. “Usually” không thể đứng sau giới từ “in” để bổ nghĩa cho “share many things” theo cách này.
6. Lựa chọn f. often
-
“Often” cũng là một trạng từ chỉ tần suất, có nghĩa là “thường”.
-
Tương tự như “usually”, “in often” là một cấu trúc sai ngữ pháp trong câu này. Nó không thể bổ nghĩa cho câu theo cách mong muốn.
Kết luận:
Dựa trên phân tích trên, lựa chọn c. common (sau khi sửa lỗi chính tả) là phù hợp nhất để tạo thành thành ngữ “in common”.
Do đó, câu trả lời đúng nhất là:
“about favourite leisure activities she and i share many things in common.”
Hoàn chỉnh và dịch nghĩa: “Về các hoạt động giải trí yêu thích, cô ấy và tôi có nhiều điểm chung.”
Lưu ý quan trọng: Trong các bài thi, các lỗi chính tả như “genaral” và “comon” có thể được dùng để đánh lừa các em. Hãy luôn cẩn thận và kiểm tra lại chính tả của từ nếu có thể nhé!
Chúc các em học tốt!
\( ->\) C
– share st in common: điểm chung
– Về hoạt động giải trí, tôi và cô ấy có nhiều điểm chung
\(bbC.\) common
About favourite leisure activities, she and I share many things in common
\(->\) Về những hoạt động giải trí yêu thích, cô ấy và tôi có nhiều điểm chung
\(->\) share st in common ( thành ngữ ): có nhiều điểm chung

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment