Activities in your free time
-Play sports
-Outdoor activities
-Indoor activities…
-Play sports
-Outdoor activities
-Indoor activities
-How often do you play sports?
-Out door/Indoor activities?Why?
-Who often play with you
-How long do you often spend playing sports?
Hello, class!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu một chủ đề rất thú vị và gần gũi với tất cả chúng ta: Activities in your free time (Các hoạt động trong thời gian rảnh rỗi của bạn).
Ai trong chúng ta cũng có thời gian rảnh, đúng không nào? Vậy các em thường làm gì khi không phải học bài hay làm bài tập về nhà?
Chúng ta hãy cùng nhau khám phá chủ đề này qua các câu hỏi gợi ý nhé!
***
1. Play sports (Chơi thể thao)
Đây là một hoạt động rất tốt cho sức khỏe. Khi nói về việc chơi thể thao, các em có thể kể tên môn thể thao mình thích.
Ví dụ:
– “I like to play football.” (Tôi thích chơi bóng đá.)
– “I often go swimming.” (Tôi thường đi bơi.)
– “My favorite sport is badminton.” (Môn thể thao yêu thích của tôi là cầu lông.)
Một số môn thể thao phổ biến: football (bóng đá), badminton (cầu lông), swimming (bơi lội), basketball (bóng rổ), cycling (đạp xe), jogging (chạy bộ), volleyball (bóng chuyền), table tennis (bóng bàn), etc.
2. Outdoor activities (Các hoạt động ngoài trời)
Đây là những hoạt động mà chúng ta thực hiện ở bên ngoài, thường là ở những nơi có không khí trong lành, ánh nắng mặt trời.
Ví dụ:
– “I enjoy cycling in the park.” (Tôi thích đạp xe trong công viên.)
– “My family and I often go for walks in the evening.” (Gia đình tôi thường đi dạo vào buổi tối.)
– “Sometimes, I like to go hiking with my friends.” (Đôi khi, tôi thích đi bộ đường dài với bạn bè.)
Các hoạt động ngoài trời khác: playing sports (chơi thể thao), gardening (làm vườn), having a picnic (đi dã ngoại), flying a kite (thả diều), going camping (đi cắm trại), etc.
3. Indoor activities (Các hoạt động trong nhà)
Ngược lại với hoạt động ngoài trời, đây là những hoạt động chúng ta làm ở trong nhà, thường là tại nhà hoặc trong một tòa nhà nào đó.
Ví dụ:
– “In my free time, I love reading comic books.” (Trong thời gian rảnh, tôi thích đọc truyện tranh.)
– “I usually play video games with my friends online.” (Tôi thường chơi trò chơi điện tử với bạn bè trực tuyến.)
– “My hobby is drawing and painting.” (Sở thích của tôi là vẽ và tô màu.)
Các hoạt động trong nhà khác: watching TV/movies (xem TV/phim), listening to music (nghe nhạc), cooking (nấu ăn), playing board games (chơi cờ bàn/trò chơi trên bàn), doing puzzles (xếp hình/giải đố), learning a new language online (học một ngôn ngữ mới trực tuyến), etc.
***
Bây giờ, chúng ta sẽ đi sâu hơn vào các câu hỏi cụ thể nhé!
4. How often do you play sports? (Bạn có thường chơi thể thao không?)
Câu hỏi này hỏi về tần suất bạn chơi thể thao. Chúng ta sẽ sử dụng các trạng từ chỉ tần suất (adverbs of frequency) hoặc các cụm từ chỉ tần suất.
Các trạng từ chỉ tần suất:
– Always (luôn luôn – 100%)
– Usually (thường xuyên – 80-90%)
– Often (thường – 60-70%)
– Sometimes (đôi khi – 30-50%)
– Rarely/Seldom (hiếm khi – 5-10%)
– Never (không bao giờ – 0%)
Các cụm từ chỉ tần suất:
– once a week (một lần một tuần)
– twice a month (hai lần một tháng)
– every day (mỗi ngày)
– three times a year (ba lần một năm)
Cách trả lời:
– “I often play badminton with my sister.” (Tôi thường chơi cầu lông với chị gái tôi.)
– “I play football twice a week, usually on Saturday and Sunday.” (Tôi chơi bóng đá hai lần một tuần, thường là vào thứ Bảy và Chủ Nhật.)
– “I sometimes go swimming, maybe once a month.” (Tôi đôi khi đi bơi, có lẽ một lần một tháng.)
5. Outdoor/Indoor activities? Why? (Hoạt động ngoài trời hay trong nhà? Tại sao?)
Câu hỏi này yêu cầu bạn chọn loại hoạt động mình thích hơn và giải thích lý do “Why?” (Tại sao?). Em cần nêu rõ sự lựa chọn của mình và dùng “because” để giải thích.
Cách trả lời:
Nếu bạn thích hoạt động ngoài trời:
– “I prefer outdoor activities because I love being in nature and getting fresh air. It makes me feel energized.” (Tôi thích các hoạt động ngoài trời hơn vì tôi yêu thiên nhiên và được hít thở không khí trong lành. Nó làm tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng.)
– “I like outdoor activities more because I enjoy playing sports with my friends under the sun.” (Tôi thích các hoạt động ngoài trời hơn vì tôi thích chơi thể thao với bạn bè dưới ánh nắng mặt trời.)
Nếu bạn thích hoạt động trong nhà:
– “I prefer indoor activities because I enjoy quiet time, like reading books or playing video games. I can relax at home.” (Tôi thích các hoạt động trong nhà hơn vì tôi thích những khoảng thời gian yên tĩnh, như đọc sách hay chơi trò chơi điện tử. Tôi có thể thư giãn ở nhà.)
– “I like indoor activities more because sometimes the weather is bad, and I can still have fun inside, like watching movies or drawing.” (Tôi thích các hoạt động trong nhà hơn vì đôi khi thời tiết xấu, và tôi vẫn có thể vui chơi trong nhà, như xem phim hoặc vẽ.)
6. Who often play with you? (Ai thường chơi cùng bạn?)
Câu hỏi này hỏi về những người bạn thường dành thời gian rảnh để hoạt động cùng.
Các đối tượng có thể là: friends (bạn bè), family members (thành viên gia đình: parents, siblings, cousins), classmates (bạn cùng lớp), by myself (một mình).
Cách trả lời:
– “I usually play badminton with my sister.” (Tôi thường chơi cầu lông với chị gái tôi.)
– “I often play online games with my friends from school.” (Tôi thường chơi game trực tuyến với bạn bè ở trường.)
– “Sometimes, I go cycling with my dad.” (Đôi khi, tôi đạp xe với bố tôi.)
– “When I read books, I usually do it by myself.” (Khi tôi đọc sách, tôi thường làm một mình.)
7. How long do you often spend playing sports? (Bạn thường dành bao lâu để chơi thể thao?)
Câu hỏi này hỏi về thời lượng, tức là khoảng thời gian bạn dành cho việc chơi thể thao.
Chúng ta dùng các cụm từ như:
– for an hour (trong một giờ)
– for 30 minutes (trong 30 phút)
– for two hours (trong hai giờ)
– for a short time (trong một thời gian ngắn)
– for about 45 minutes (khoảng 45 phút)
Cách trả lời:
– “I usually play football for about one hour each time.” (Tôi thường chơi bóng đá khoảng một giờ mỗi lần.)
– “When I go swimming, I spend around 45 minutes in the pool.” (Khi tôi đi bơi, tôi dành khoảng 45 phút trong bể bơi.)
– “I often play table tennis for a short time, maybe 20 or 30 minutes.” (Tôi thường chơi bóng bàn trong một thời gian ngắn, có thể là 20 hoặc 30 phút.)
***
Tuyệt vời, cả lớp!
Bây giờ các em đã có rất nhiều ý tưởng và cấu trúc câu để nói về các hoạt động trong thời gian rảnh của mình rồi.
Bài tập về nhà của các em: Hãy viết một đoạn văn ngắn khoảng 5-7 câu về các hoạt động trong thời gian rảnh của chính mình, cố gắng trả lời tất cả các câu hỏi mà chúng ta vừa học nhé!
Hãy nhớ luyện tập nói về chúng nữa nhé!
Hẹn gặp lại các em vào buổi học tiếp theo!
\(-\) In my free time, I often do different kinds of activities such as playing sports, outdoor activities, and indoor activities. I usually play sports like football or hiking about twice a week because they help me stay healthy and active. I prefer indoor activities such as badminton, volleyball, or basketball because I don’t have to worry about the weather. However, when I want to enjoy the fresh air, I choose outdoor activities like cycling, jogging or walking. I often play sports with my friends or classmates, which makes the activities more fun and exciting. Each time I play sports, I usually spend about one hour a day, sometime two hours. These activities help me relax and recharge after studying.
𝕾𝖍𝖎𝖎𝖓𝖆 𝕸𝖆𝖍𝖎𝖗𝖚
In my leisure time, I tend to engage in a variety of activities to unwind and recharge. I occasionally participate in sports such as badminton or jogging, which not only improve my physical fitness but also boost my mental well-being. On average, I play sports around two to three times a week. In addition, I am quite fond of outdoor activities like taking a stroll or spending time with my friends, as they allow me to breathe fresh air and relieve stress. Nevertheless, indoor activities also appeal to me, especially when I feel exhausted. I often listen to music, watch online videos, or read books to relax. I usually play sports with my close friends, which makes the experience more enjoyable and motivating. Each session typically lasts about one to two hours. Overall, these activities help me maintain a healthy lifestyle and achieve a better balance between study and relaxation
𝖙𝖆𝖓𝖏𝖎𝖗𝖔𝖐𝖆𝖒𝖆𝖉𝖔2008

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment