After hours of cross-examination, the witness was finally forced to ___________ …
a. concede
b. consign
c. consume
d. construe
Chào các em học sinh lớp 11 thân mến!
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một câu hỏi khá thú vị liên quan đến từ vựng và ngữ cảnh nhé. Đây là một dạng bài rất hay gặp trong các kỳ thi đó!
Đề bài: After hours of cross-examination, the witness was finally forced to ___________ the central point
a. concede
b. consign
c. consume
d. construe
Đầu tiên, chúng ta hãy cùng phân tích câu gốc một chút nhé:
- “After hours of cross-examination“: Sau nhiều giờ bị “tra vấn chéo” hoặc “thẩm vấn đối chất”. Cụm từ này cho thấy người làm chứng (witness) đã phải chịu áp lực rất lớn, và có thể ban đầu họ đã cố gắng tránh né hoặc phủ nhận một điều gì đó.
- “the witness was finally forced to“: Người làm chứng cuối cùng đã bị buộc phải làm gì đó. Điều này càng củng cố ý nghĩa về sự miễn cưỡng và áp lực.
- “the central point“: Điểm mấu chốt, điểm chính yếu của vấn đề.
Vậy, sau khi bị thẩm vấn gắt gao và dưới áp lực, người làm chứng cuối cùng đã buộc phải làm gì với “điểm mấu chốt” đó? Rất có thể là phải thừa nhận, chấp nhận điều mà họ đã cố gắng phủ nhận trước đó.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng xem xét từng lựa chọn một nhé:
a. concede
- Định nghĩa: (Verb) To admit that something is true or valid after first denying or resisting it; to acknowledge, especially unwillingly.
(Tiếng Việt: Thừa nhận, nhượng bộ, chấp nhận (điều gì đó là đúng hoặc có giá trị) sau khi ban đầu phủ nhận hoặc chống đối; công nhận một cách miễn cưỡng.) - Phân tích: Từ này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh của câu. Người làm chứng ban đầu có thể không muốn thừa nhận điểm mấu chốt, nhưng dưới áp lực của cuộc thẩm vấn, họ đã buộc phải thừa nhận điều đó.
- Ví dụ: “After a long debate, the politician conceded that his proposal had some flaws.” (Sau một cuộc tranh luận dài, chính trị gia đã thừa nhận rằng đề xuất của ông có một số thiếu sót.)
b. consign
- Định nghĩa: (Verb) To send, especially officially, to an undesirable place or state; to entrust to another’s care.
(Tiếng Việt: Gửi đi, giao phó (thường là đến một nơi hoặc tình trạng không mong muốn); ủy thác cho người khác chăm sóc.) - Phân tích: Từ này không phù hợp với ngữ cảnh. Chúng ta không thể “gửi đi” hay “giao phó” một “điểm mấu chốt” trong tình huống này.
- Ví dụ: “The old furniture was consigned to the attic.” (Đồ đạc cũ đã được gửi lên gác mái.)
c. consume
- Định nghĩa: (Verb) To eat, drink, or ingest (food or drink); to use up (a resource); to destroy.
(Tiếng Việt: Tiêu thụ, ăn, uống; sử dụng hết; phá hủy.) - Phân tích: Rõ ràng, từ này không có nghĩa gì trong câu. Người làm chứng không thể “tiêu thụ” hay “phá hủy” một “điểm mấu chốt”.
- Ví dụ: “The fire quickly consumed the entire forest.” (Ngọn lửa nhanh chóng thiêu rụi toàn bộ khu rừng.)
d. construe
- Định nghĩa: (Verb) To interpret (a word or action) in a particular way.
(Tiếng Việt: Giải thích, hiểu (một từ hoặc hành động) theo một cách cụ thể.) - Phân tích: Mặc dù “interpret” (giải thích) có thể liên quan đến một “điểm mấu chốt”, nhưng trong ngữ cảnh này, người làm chứng không bị buộc phải giải thích điểm đó, mà là thừa nhận sự thật của nó dưới áp lực.
- Ví dụ: “Her silence was construed as an admission of guilt.” (Sự im lặng của cô ấy được hiểu là một lời thú tội.)
Kết luận:
Dựa trên phân tích ngữ cảnh và ý nghĩa của từng từ, đáp án chính xác nhất và phù hợp nhất là a. concede.
Cả câu sẽ có nghĩa là:
“Sau nhiều giờ thẩm vấn đối chất, người làm chứng cuối cùng đã buộc phải thừa nhận điểm mấu chốt.”
Hy vọng phần giải thích chi tiết này giúp các em hiểu rõ hơn về cách chọn từ phù hợp trong tiếng Anh nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô!
Chúc các em học tốt!
Bạn Tham Khảo
Ans : A
\(-\) concede ( v ) : thừa nhận
\(-\) force + O + to V : buộc ai làm gì
\(-\) was forced to concede = bị buộc phải thừa nhận
\(-\) concede + sth : thừa nhận/công nhận điều gì
\(@\) Loại
\(-\) B : consign ( v ) : giao phó
\(-\) C : consume ( v ) : tiêu thụ, sử dụng
\(-\) D : construe ( v ) : hiểu, dịch, giải thích
\(@\) Sau nhiều giờ thẩm vấn đối chất, nhân chứng cuối cùng bị buộc phải thừa nhận điểm mấu chốt
\(@\) Ans\(:\) \(bbA\)
– concede\(:\) thừa nhận, công nhận
– consign\(:\) giao, gửi, ủy thác
– consume\(:\) tiêu thụ
– construe\(:\) giải thích, diễn giải
\(***\) concede the central point\(:\) thừa nhận điểm mấu chốt
Trans\(:\) Sau nhiều giờ thẩm vấn, nhân chứng cuối cùng bị buộc phải thừa nhận điểm mấu chốt

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment