AI LÀM GIÚP MÌNH VOTE 5 SAO CHO Ạ
58. Public borrowing has seldom been so high. …
58. Public borrowing has seldom been so high.
=> Seldom ______________________________________________________________
59. Harry not only broke his leg but also injured his shoulder.
=> Not only _____________________________________________________________
60. He didn’t finish his work until the bell rang.
=> Not until ____________________________________________________________
61. It wasn’t until last week that the Agriculture Minister admitted defeat.
=> Only until ___________________________________________________________
62. If you have further problems with your printer, contact your dealer for advice.
=> Should ______________________________________________________________
63. I didn’t see the signal, so I didn’t stop.
=> Had ________________________________________________________________
64. He is such a lazy boy that no one likes him.
=> Such ________________________________________________________________
65. I had only just put the phone down when the boss rang back.
=> Hardly ______________________________________________________________
66. Our profits have never been higher than they are this year.
=> Never _______________________________________________________________
67. They had seldom participated in such a fascinating ceremony.
=> Seldom ______________________________________________________________
68. He is both intelligent and handsome.
=> Not only _____________________________________________________________
—
Bài tập 58:
Câu gốc: Public borrowing has seldom been so high.
Yêu cầu: Bắt đầu bằng “Seldom”.
Phân tích: Cấu trúc “seldom” khi đứng đầu câu sẽ đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.
Giải thích chi tiết:
- Trong câu gốc, “seldom” là trạng từ chỉ tần suất, có nghĩa là “hiếm khi”.
- Khi “seldom” đứng ở đầu câu, chúng ta cần đảo trợ động từ “has” lên trước chủ ngữ “public borrowing”.
Đáp án: Seldom has public borrowing been so high.
—
Bài tập 59:
Câu gốc: Harry not only broke his leg but also injured his shoulder.
Yêu cầu: Bắt đầu bằng “Not only”.
Phân tích: Cấu trúc “Not only… but also…” khi đảo “Not only” lên đầu câu, chúng ta cần đảo trợ động từ hoặc động từ “to be” lên trước chủ ngữ.
Giải thích chi tiết:
- Cấu trúc “Not only… but also…” dùng để diễn tả hai hành động, sự việc hoặc đặc điểm cùng xảy ra hoặc bổ sung cho nhau.
- Trong câu này, hành động “broke his leg” và “injured his shoulder” đều là quá khứ đơn. Động từ chính là “broke”.
- Khi đảo “Not only” lên đầu, chúng ta cần trợ động từ của thì quá khứ đơn là “did”.
- Sau “did”, chúng ta dùng động từ nguyên mẫu là “break”.
Đáp án: Not only did Harry break his leg but he also injured his shoulder.
—
Bài tập 60:
Câu gốc: He didn’t finish his work until the bell rang.
Yêu cầu: Bắt đầu bằng “Not until”.
Phân tích: Cấu trúc “Not until” khi đứng đầu câu, chúng ta cần đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.
Giải thích chi tiết:
- Cấu trúc “Not until” có nghĩa là “mãi cho đến khi”.
- Trong câu gốc, động từ ở thì quá khứ đơn (“didn’t finish”).
- Khi “Not until” đứng đầu câu, chúng ta sẽ đảo trợ động từ “did” lên trước chủ ngữ “he”.
- Sau “did”, chúng ta dùng động từ nguyên mẫu là “finish”.
Đáp án: Not until the bell rang did he finish his work.
—
Bài tập 61:
Câu gốc: It wasn’t until last week that the Agriculture Minister admitted defeat.
Yêu cầu: Bắt đầu bằng “Only until”.
Phân tích: Cấu trúc “Only until” tương tự như “Not until”, khi đứng đầu câu sẽ đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.
Giải thích chi tiết:
- Cấu trúc “It wasn’t until… that…” có nghĩa là một sự việc chỉ xảy ra hoặc được thừa nhận tại một thời điểm nhất định.
- Khi bắt đầu bằng “Only until”, chúng ta đảo cấu trúc này.
- Động từ trong mệnh đề “that” là “admitted” (quá khứ đơn).
- Chúng ta cần trợ động từ “did” và động từ nguyên mẫu “admit”.
Đáp án: Only until last week did the Agriculture Minister admit defeat.
—
Bài tập 62:
Câu gốc: If you have further problems with your printer, contact your dealer for advice.
Yêu cầu: Bắt đầu bằng “Should”.
Phân tích: Cấu trúc “Should” được dùng để thay thế cho mệnh đề “If” ở câu điều kiện loại 1 hoặc loại 2, diễn tả lời khuyên hoặc một khả năng.
Giải thích chi tiết:
- Câu gốc là câu điều kiện loại 1, với mệnh đề “If” có động từ “have” (hiện tại đơn).
- Khi dùng “Should”, chúng ta đặt “Should” lên đầu câu, theo sau là chủ ngữ “you” và động từ nguyên mẫu “have”.
Đáp án: Should you have further problems with your printer, contact your dealer for advice.
—
Bài tập 63:
Câu gốc: I didn’t see the signal, so I didn’t stop.
Yêu cầu: Bắt đầu bằng “Had”.
Phân tích: Cấu trúc “Had” khi đứng đầu câu dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ, dẫn đến một kết quả ở quá khứ. Đây là dạng đảo ngữ của câu điều kiện loại 3 hoặc diễn tả một sự việc xảy ra trước một sự việc khác.
Giải thích chi tiết:
- Câu gốc diễn tả hai hành động không xảy ra trong quá khứ dẫn đến kết quả là không dừng lại.
- Chúng ta sẽ dùng cấu trúc “Had + S + V3/ed” cho hành động thứ nhất.
- Trong câu này, hành động thứ nhất là “không nhìn thấy tín hiệu”.
- “Didn’t see” là quá khứ đơn, nên “Had” sẽ đi với “not” và động từ ở dạng quá khứ phân từ là “seen”.
- Mệnh đề thứ hai diễn tả kết quả, chúng ta sẽ giữ nguyên hoặc điều chỉnh theo cấu trúc đảo ngữ. Ở đây, chúng ta có thể hiểu là vì không nhìn thấy tín hiệu nên kết quả là không dừng lại.
Đáp án: Had I seen the signal, I would have stopped.
Lưu ý: Câu gốc diễn tả việc không làm gì dẫn đến kết quả không làm gì. Để đảo ngữ với “Had”, chúng ta thường diễn tả điều ngược lại để cấu trúc được hợp lý hơn, hoặc diễn tả chính xác trình tự thời gian. Tuy nhiên, cách đảo ngữ phổ biến nhất cho tình huống này là diễn tả điều kiện ngược với quá khứ.
Một cách diễn đạt khác, sát nghĩa hơn với việc “didn’t see” dẫn đến “didn’t stop”:
Đáp án (sát nghĩa hơn): Had I not seen the signal, I would not have stopped.
Tuy nhiên, để câu trở nên hoàn chỉnh và thể hiện sự đảo ngữ rõ ràng, cách phổ biến là đảo thành câu điều kiện loại 3.
—
Bài tập 64:
Câu gốc: He is such a lazy boy that no one likes him.
Yêu cầu: Bắt đầu bằng “Such”.
Phân tích: Cấu trúc “Such + to be + a/an + adjective + noun + that…” dùng để diễn tả mức độ của tính từ hoặc trạng từ dẫn đến một kết quả.
Giải thích chi tiết:
- Trong câu gốc, “such a lazy boy” là một cụm danh từ đi với tính từ “lazy”.
- Khi đảo “Such” lên đầu câu, chúng ta sẽ có cấu trúc “Such + is/are + a/an + adjective + noun + that…”.
Đáp án: Such is the laziness of the boy that no one likes him.
Lưu ý: Cách đảo này có thể hơi lạ tai một chút, nhưng nó chính xác về mặt ngữ pháp. Một cách phổ biến hơn để diễn tả ý tương tự là:
Đáp án (phổ biến hơn): Such a lazy boy is he that no one likes him.
—
Bài tập 65:
Câu gốc: I had only just put the phone down when the boss rang back.
Yêu cầu: Bắt đầu bằng “Hardly”.
Phân tích: Cấu trúc “Hardly… when…” hoặc “No sooner… than…” dùng để diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp nhau trong quá khứ.
Giải thích chi tiết:
- Trong câu gốc, “had only just” tương đương với “hardly had”.
- Khi “Hardly” đứng đầu câu, chúng ta cần đảo trợ động từ “had” lên trước chủ ngữ “I”.
- Sau chủ ngữ, chúng ta dùng động từ ở dạng quá khứ phân từ “put”.
- Sau đó là “when” và mệnh đề thứ hai.
Đáp án: Hardly had I put the phone down when the boss rang back.
—
Bài tập 66:
Câu gốc: Our profits have never been higher than they are this year.
Yêu cầu: Bắt đầu bằng “Never”.
Phân tích: Khi “Never” đứng đầu câu, chúng ta đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.
Giải thích chi tiết:
- Câu gốc sử dụng thì hiện tại hoàn thành: “have been”.
- Khi đảo “Never” lên đầu câu, chúng ta sẽ đảo trợ động từ “have” lên trước chủ ngữ “our profits”.
Đáp án: Never have our profits been higher than they are this year.
—
Bài tập 67:
Câu gốc: They had seldom participated in such a fascinating ceremony.
Yêu cầu: Bắt đầu bằng “Seldom”.
Phân tích: Tương tự bài tập 58, khi “Seldom” đứng đầu câu, chúng ta đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.
Giải thích chi tiết:
- Câu gốc sử dụng thì quá khứ hoàn thành: “had participated”.
- Khi đảo “Seldom” lên đầu câu, chúng ta đảo trợ động từ “had” lên trước chủ ngữ “they”.
Đáp án: Seldom had they participated in such a fascinating ceremony.
—
Bài tập 68:
Câu gốc: He is both intelligent and handsome.
Yêu cầu: Bắt đầu bằng “Not only”.
Phân tích: Cấu trúc “Not only… but also…” dùng để nhấn mạnh hai đặc điểm hoặc hành động. Khi đảo “Not only” lên đầu, chúng ta đảo động từ “to be” hoặc trợ động từ lên trước chủ ngữ.
Giải thích chi tiết:
- Câu gốc dùng động từ “is” (hiện tại đơn).
- Khi đảo “Not only” lên đầu, chúng ta sẽ đảo “is” lên trước chủ ngữ “he”.
- “Intelligent” và “handsome” là hai tính từ bổ nghĩa cho “he”.
Đáp án: Not only is he intelligent but he is also handsome.
—
Các em thấy đó, cấu trúc đảo ngữ giúp câu văn trở nên phong phú và nhấn mạnh ý nghĩa hơn. Các em hãy ôn tập kỹ các trường hợp này nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
58. has public borrowing been so high
\(-\) Đảo ngữ: Seldom + trợ động từ + S + V
59. did Harry break his leg but he also injured his shoulder
\(-\) Đảo ngữ: Not only + trợ động từ + S + V… but also…
60. the bell rang did he finish his work
\(-\) Đảo ngữ: Not until + clause/mốc thời gian + trợ động từ + S + V
61. last week did the Agriculture Minister admit defeat
\(-\) Đảo ngữ: Only until + mốc thời gian + trợ động từ + S + V
62. you have further problems with your printer, contact your dealer for advice
\(-\) Đảo ngữ câu điều kiện loại 1: Should + S + V-bare
63. I seen the signal, I would have stopped
\(-\) Đảo ngữ câu điều kiện loại 3: Had + S + V3/ed, S + would have + V3/ed
64. a lazy boy is he that no one likes him
\(-\) Đảo ngữ: Such + (a/an) + Adj + N + be + S + that…
65. had I put the phone down when the boss rang back
\(-\) Đảo ngữ: Hardly + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed
66. have our profits been higher than they are this year
\(-\) Đảo ngữ: Never + trợ động từ + S + V
67. had they participated in such a fascinating ceremony
\(-\) Đảo ngữ: Seldom + trợ động từ + S + V
68. is he intelligent but he is also handsome
\(-\) Đảo ngữ: Not only + be + S + Adj + but also…
\(58.\) Seldom has public borrowing been so high.
\(@\) Seldom + trợ động từ + S + V
\(59.\) Not only did Harry break his leg but he also injured his shoulder.
\(@\) Not only + trợ động từ + S + V… but also…
\(60.\) Not until the bell rang did he finish his work.
\(@\) Not until + S + V/time + trợ động từ + S + V
\(61.\) Only until last week did the Agriculture Minister admit defeat.
\(@\) Only until + time + trợ động từ + S + V
\(62.\) Should you have further problems with your printer, contact your dealer for advice.
\(@\) If type 1 : If + S + V_s/es/inf, S + will/can + V_inf
\(->\) diễn tả sự việc có thể xảy ra, dự đoán
\(-\) Đảo ngữ : Should + S + V, S + will/can/may + V_inf
\(63.\) Had I seen the signal, I would have stopped.
\(@\) If type 3 : If + S + had + V_ed/3, S + would/could + have + V_ed/3
\(->\) diễn tả tình huống đã ko xảy ra trong quá khứ
\(-\) Đảo ngữ : Had + S + V_ed/3, S + would have + V_ed/3
\(64.\) Such a lazy boy is he that no one likes him.
\(@\) Such + (a/an) + adj + N + be + S + that …
\(65.\) Hardly had I put the phone down when the boss rang back.
\(@\) Hardly + had + S + V_ed/3 + when + S + V_ed/2
\(66.\) Never have our profits been higher than they are this year.
\(@\) Never + trợ động từ + S + V
\(67.\) Seldom had they participated in such a fascinating ceremony.
\(@\) Seldom + trợ động từ + S + V
\(68.\) Not only is he intelligent but he is also handsome.
\(@\) Not only + be + S + adj + but also…

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment