Although John (study) _________ at the university for 5 years, he (not get) ____…
Chào các em học sinh lớp 8! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập ngữ pháp rất thú vị về thì của động từ.
Đề bài của chúng ta là: Although John (study) _________ at the university for 5 years, he (not get) __________ his degree yet.
Chúng ta cần điền đúng dạng của hai động từ trong ngoặc đơn vào chỗ trống.
Bước 1: Phân tích ý nghĩa của câu.
Câu này bắt đầu bằng liên từ “Although”, có nghĩa là “mặc dù”. Điều này cho thấy có sự tương phản giữa hai vế của câu.
Vế đầu tiên: “John (study) _________ at the university for 5 years”. Vế này nói về một hành động (học tập) đã bắt đầu trong quá khứ và kéo dài cho đến hiện tại (hoặc vẫn còn đang diễn ra). Số “5 years” là một khoảng thời gian.
Vế thứ hai: “he (not get) __________ his degree yet”. Vế này nói về một hành động (nhận bằng) mà đáng lẽ đã phải xảy ra rồi nhưng cho đến “yet” (bây giờ, vẫn chưa) thì vẫn chưa xảy ra.
Bước 2: Xác định thì thích hợp cho từng động từ.
Đối với động từ thứ nhất: (study) _________
Chúng ta có dấu hiệu “for 5 years” (trong suốt 5 năm). Hành động học tập này đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục cho đến hiện tại. Chúng ta cần một thì diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể còn tiếp tục trong tương lai.
Thì hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) là thì phù hợp nhất để diễn tả điều này, nhấn mạnh vào khoảng thời gian của hành động.
Công thức của thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn là: have/has + been + V-ing.
Chủ ngữ là “John” (ngôi thứ ba số ít), nên chúng ta dùng “has”.
Vậy, động từ “study” sẽ chia thành: has been studying.
Đối với động từ thứ hai: (not get) __________
Chúng ta có dấu hiệu “yet” (vẫn chưa). Dấu hiệu này thường đi kèm với thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) để diễn tả một hành động chưa xảy ra cho đến thời điểm hiện tại, nhưng có thể xảy ra trong tương lai.
Công thức của thì Hiện tại hoàn thành là: have/has + V3/ed.
Vì ở đây là câu phủ định, chúng ta thêm “not” sau “have/has”: have/has + not + V3/ed.
Chủ ngữ là “he” (ngôi thứ ba số ít), nên chúng ta dùng “has”.
Động từ “get” ở dạng quá khứ phân từ (V3) là “got”.
Vậy, động từ “not get” sẽ chia thành: has not got (hoặc dạng rút gọn: hasn’t got).
Bước 3: Hoàn chỉnh câu.
Kết hợp hai phần đã chia động từ, chúng ta có câu hoàn chỉnh:
Although John has been studying at the university for 5 years, he has not got his degree yet.
Hoặc với dạng rút gọn:
Although John has been studying at the university for 5 years, he hasn’t got his degree yet.
Giải thích thêm:
Thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) nhấn mạnh vào quá trình hoặc thời gian diễn ra hành động. Trong trường hợp này, chúng ta muốn nhấn mạnh rằng John đã dành 5 năm để học tập.
Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) với “yet” diễn tả một sự việc chưa xảy ra tính đến thời điểm hiện tại.
Hy vọng các em đã hiểu rõ cách làm bài tập này. Cần lưu ý các dấu hiệu nhận biết của từng thì để áp dụng cho chính xác nhé!
\(bbn\)
\(-\) Although John has been studying at the university for \(5\) years, he hasn’t gotten his degree yet.
\(star\) giải thích \(:\)
\(@\)vế \(1\) có ‘for \(5\) year’ là thì hiện tại hoàn thành
\(@\) vế \(2\) có ‘yet’ là dấu hiệu nhận biết dạng phủ định của thì hiện tại hoàn thành
\(star\) công thức \(:\)
\(@\) vế \(1:\) for + khoảng t/gian \(to\) S+ has/have + V3/Ved
\(@\) vế \(2:\) yet( cuối câu) \(to\) S+ has/have + not (hasn’t/haven’t) +V3/Ved
Đáp án:
Although John has studied at the university for 5 years, he hasn’t got his degree yet.
GIẢI THÍCH:
for 5 years chỉ khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại \(=>\) dùng Present Perfect
yet thường dùng trong câu phủ định hoặc trong câu hỏi của Present Perfect, đứng cuối câu.
cấu trúc:
Khẳng định: have/has + V3/ed
Phủ định: have/has+not+V3/ed
áp dụng vào bài:
John là số ít \(=>\) has studied
he là số ít \(=>\) hasn’t got
chúc bạn học tốt!

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment