*) always / people? / other / jealous / Why / you / of / are ( sắp xếp )
=> …
=> …
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập sắp xếp câu để củng cố kiến thức về cấu trúc câu hỏi trong tiếng Anh nhé. Đây là một dạng bài rất hay gặp và giúp chúng ta hiểu rõ hơn về trật tự từ trong câu.
Đề bài: Sắp xếp lại các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp:
*) always / people? / other / jealous / Why / you / of / are
Chúng ta hãy cùng nhau phân tích và sắp xếp câu này từng bước một nhé!
Phân tích và Giải chi tiết:
Bước 1: Xác định loại câu.
- Quan sát các từ đã cho, chúng ta thấy có từ “Why” (tại sao) và dấu hỏi chấm “?” ở cuối.
- Điều này cho chúng ta biết đây chắc chắn là một câu hỏi dạng WH-question (câu hỏi có từ để hỏi).
Bước 2: Bắt đầu với từ để hỏi.
- Trong tiếng Anh, cấu trúc chung của một câu hỏi WH-question thường là:
- \( \text{WH-word} + \text{Trợ động từ/Động từ ‘to be’} + \text{Chủ ngữ} + \text{Động từ chính (nếu có)} + \text{…} + ? \)
- Vậy, câu của chúng ta sẽ bắt đầu bằng “Why“.
- (Tạm thời có: Why…)
Bước 3: Tìm trợ động từ hoặc động từ “to be”.
- Sau từ để hỏi sẽ là trợ động từ hoặc động từ “to be”.
- Trong các từ còn lại, chúng ta có “are” (là dạng của động từ “to be” phù hợp với chủ ngữ “you”).
- Vậy, “are” sẽ đứng ngay sau “Why”.
- (Tạm thời có: Why are…)
Bước 4: Xác định chủ ngữ.
- Sau trợ động từ/động từ “to be” trong câu hỏi là chủ ngữ.
- Trong các từ còn lại, “you” là chủ ngữ của câu.
- (Tạm thời có: Why are you…)
Bước 5: Đặt trạng từ tần suất.
- Chúng ta có trạng từ “always” (luôn luôn) – đây là trạng từ chỉ tần suất.
- Trong câu có động từ “to be” (như “are”), trạng từ tần suất thường đứng sau động từ “to be” và trước tính từ hoặc các thành phần khác của vị ngữ.
- (Tạm thời có: Why are you always…)
Bước 6: Hoàn thành vị ngữ (tính từ và cụm bổ ngữ).
- Các từ còn lại là: “people?”, “other”, “jealous”, “of”.
- Chúng ta có tính từ “jealous” (ghen tị). Tính từ này thường đi kèm với giới từ “of” để chỉ đối tượng bị ghen tị (cụm “jealous of someone/something“).
- Đối tượng đó chính là “other people” (những người khác).
- Ghép lại, chúng ta sẽ có cụm “jealous of other people“.
- Vậy, phần còn lại của câu là: “jealous of other people?“
Bước 7: Ghép tất cả lại và kiểm tra.
- Ghép các phần đã tìm được: “Why are you always” + “jealous of other people?”.
- Chúng ta được câu hoàn chỉnh: Why are you always jealous of other people?
- Kiểm tra lại số từ: “Why”, “are”, “you”, “always”, “jealous”, “of”, “other”, “people”. Đủ 8 từ. Dấu hỏi chấm đã đúng vị trí.
- Câu này có nghĩa và đúng ngữ pháp.
Vậy, câu trả lời cuối cùng của chúng ta là:
Why are you always jealous of other people?
Ghi nhớ quan trọng từ bài học này:
- Cấu trúc câu hỏi WH-question: \( \text{WH-word} + \text{to be/auxiliary verb} + \text{Subject} + \text{…} + ? \)
- Vị trí của trạng từ tần suất (như “always”): Sau động từ “to be” (am, is, are, was, were) nhưng trước động từ thường.
- Cụm tính từ “jealous of” + đối tượng (ghen tị với ai/cái gì).
Các em nhớ ôn tập kỹ các cấu trúc này nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
Chúc các em học tốt!
Đáp án:
\(⇒\) Why are you always jealous of other people?
\(⇔\) Wh- \(+\) tobe \(+\) S \(+\) Adv tần suất \(+\) O \( ?\)
\(\color{#FF6B6B}{VIETNAM47524}\)
\(→\) Why are you always jealous of other people?
\(-\) jealous + of + sb/sth: ghen tị với ai/gì đó.
\(-\) Nghĩa: Tại sao bạn luôn ghen tị với người khác?

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment