among (amongst) (prep)
amount (n)
Đặt câu với 2 từ này hộ mk với ạ
amount (n)
Đặt câu với 2 từ này hộ mk với ạ
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay, cô/thầy sẽ hướng dẫn các em cách sử dụng hai từ rất thú vị trong tiếng Anh là among (amongst) và amount. Đây là những từ mà các em sẽ gặp rất nhiều trong giao tiếp cũng như trong các bài tập đấy!
—
1. among (amongst) (preposition – giới từ)
Giải thích:
Từ among (đôi khi là amongst) có nghĩa là “ở giữa” hoặc “trong số”. Chúng ta dùng among để nói về vị trí của một người/vật trong một nhóm từ ba người/vật trở lên hoặc trong một tập hợp lớn, không rõ ràng.
Các em hãy nhớ nhé: Khác với “between” dùng cho hai đối tượng, “among” dùng cho ba đối tượng trở lên!
Về amongst: Đây là từ đồng nghĩa với among, mang sắc thái trang trọng hơn một chút hoặc dùng nhiều hơn trong văn viết cổ. Trong hầu hết các trường hợp, các em có thể dùng among nhé!
Ví dụ:
-
The teacher walked among her students.
(Cô giáo đi lại giữa các học sinh của mình. Ở đây, có rất nhiều học sinh, không chỉ hai bạn.) -
He found his old toy car among the boxes in the attic.
(Anh ấy tìm thấy chiếc ô tô đồ chơi cũ của mình trong số các thùng đồ trên gác mái. Có nhiều hơn hai cái hộp.) -
Cooperation is important among team members.
(Sự hợp tác rất quan trọng giữa các thành viên trong nhóm. Một đội thường có nhiều hơn hai người.)
—
2. amount (noun – danh từ)
Giải thích:
Từ amount có nghĩa là “số lượng” hoặc “lượng”. Chúng ta dùng amount để chỉ số lượng của những thứ mà chúng ta không thể đếm được riêng lẻ (gọi là danh từ không đếm được – uncountable nouns).
Ví dụ về danh từ không đếm được: water (nước), money (tiền), information (thông tin), time (thời gian), rice (gạo), sand (cát), happiness (hạnh phúc), v.v.
Hãy nhớ sự khác biệt: Nếu chúng ta có thể đếm từng cái một (ví dụ: students, books, apples), chúng ta sẽ dùng “number” (a number of students). Nhưng với những thứ không đếm được, chúng ta dùng “amount” (an amount of water).
Cấu trúc thường gặp: a large/small amount of + danh từ không đếm được.
Ví dụ:
-
We need a large amount of water to fill the swimming pool.
(Chúng ta cần một lượng nước lớn để đổ đầy bể bơi. Nước là danh từ không đếm được.) -
She spends a significant amount of time studying for her exams.
(Cô ấy dành một lượng thời gian đáng kể để ôn thi. Thời gian là danh từ không đếm được.) -
The report contains a small amount of new information.
(Báo cáo chứa một lượng nhỏ thông tin mới. Thông tin là danh từ không đếm được.)
—
Hy vọng bài giảng này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách dùng hai từ among (amongst) và amount nhé! Hãy luyện tập đặt thêm nhiều câu với chúng để thành thạo hơn!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô/thầy nhé!
Thân ái,
Cô/Thầy giáo tiếng Anh của các em.
Đáp á:
Giaỉ thích:
\(star\) \(text{among}\) (amongst) (prep): giữa, trong số
\(@\) Among the students in my class, Lan is one of the most hardworking
\(->\) Dịch: Trong số các học sinh trong lớp tôi, Lan là một trong những người chăm chỉ nhất
\(star\) \(text{amount}\) (n): số lượng
\(@\) The amount of waste produced by households has increased significantly in recent years
\(->\) Dịch: Lượng rác thải do các hộ gia đình tạo ra đã tăng đáng kể trong những năm gần đây
\(\color{#f4a261}{꧁}\color{#f4a261}{\star}\color{#f4a261}{P}\color{#f3a06b}{e}\color{#f29d75}{r}\color{#f19a80}{l}\color{#ef978a}{i}\color{#ee9495}{c}\color{#ec919f}{a}\quad\color{#ea8faa}{E}\color{#e88cb4}{n}\color{#e689bf}{d}\color{#e386c9}{f}\color{#e083d3}{i}\color{#dd81dd}{e}\color{#da7ee7}{l}\color{#d77cf0}{d}\color{#d77cf0}{\star}\color{#d77cf0}{꧂}\)
\(***\) \(color{#c7ddff}{t}color{#9fc2ff}{a}color{#6ea2ff}{n}color{#2f6fe6}{}color{#2a4f8f}{h}\)
19/7/2026.
\(Answer\)
\(-\) among / amongst (prep) : giữa , trong số
\(->\) sentence : He’s the most handsome student among his classmates
\(+\) trans : Anh ấy là học sinh đẹp trai nhất lớp trong những người bạn của anh ấy
\(-\) amount (n) : số lượng
\(->\) sentence : I used to spend a huge amount of money to buy food
\(+\) trans : Tôi từng chi số lượng tiền khủng đề mua đồ ăn.
\(color{black}\fr{#kha}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment