ANNOUNCEMENT: IMPORTANT NOTICE REGARDING AIR POLLUTION
Due to the increasing lev…
Due to the increasing levels of air pollution, we urge all residents to take necessary (18) ______ to protect their
health and reduce environmental damage. Please pay close attention to the following guidelines: – Wear a mask outdoors: Use a protective mask when air quality levels are poor. – Limit outdoor activities: Avoid strenuous activities outside, especially for children and the elderly. – Reduce pollution: Use public transportation, limit vehicle emissions, and avoid burning waste. Long-term
exposure to air pollution can have severe effects, but with our efforts, its impact can (19) ______. Your well-
being is our top priority. (20) ______ you take these guidelines, your health will be better protected.
Question 32.
A. prescriptions B. measures C. precautions D. predictions
Question 33.
A. are minimized B. minimize C. be minimized D. minimized
Question 34. A. Should B. Were C. Do D. Had
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập điền từ vào chỗ trống. Đây là một đoạn thông báo rất quan trọng về vấn đề ô nhiễm không khí – một chủ đề không chỉ liên quan đến tiếng Anh mà còn đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta nữa đấy!
Chúng ta hãy cùng đọc kỹ đoạn văn và phân tích từng câu hỏi một nhé.
ANNOUNCEMENT: IMPORTANT NOTICE REGARDING AIR POLLUTION
Due to the increasing levels of air pollution, we urge all residents to take necessary (18) ______ to protect their health and reduce environmental damage. Please pay close attention to the following guidelines: – Wear a mask outdoors: Use a protective mask when air quality levels are poor. – Limit outdoor activities: Avoid strenuous activities outside, especially for children and the elderly. – Reduce pollution: Use public transportation, limit vehicle emissions, and avoid burning waste. Long-term exposure to air pollution can have severe effects, but with our efforts, its impact can (19) ______. Your well-being is our top priority. (20) ______ you take these guidelines, your health will be better protected.
—
Giải bài tập:
Câu hỏi 32:
A. prescriptions
B. measures
C. precautions
D. predictions
Phân tích:
Chúng ta hãy xem xét câu có chỗ trống số (18): “we urge all residents to take necessary (18) ______ to protect their health and reduce environmental damage.”
- A. prescriptions: Nghĩa là “đơn thuốc” hoặc “sự kê đơn”. Từ này không phù hợp với ngữ cảnh “take necessary… to protect health” vì đây không phải là việc kê thuốc mà là hành động phòng ngừa.
- B. measures: Nghĩa là “biện pháp”, “phương sách”. “Take measures” là một cụm từ thông dụng có nghĩa là “thực hiện các biện pháp”.
- C. precautions: Nghĩa là “biện pháp phòng ngừa”, “sự đề phòng”. “Take precautions” cũng là một cụm từ thông dụng, có nghĩa là “thực hiện các biện pháp phòng ngừa”.
- D. predictions: Nghĩa là “dự đoán”. Từ này hoàn toàn không phù hợp với ngữ cảnh.
Giữa “measures” và “precautions”, cả hai đều có vẻ hợp lý. Tuy nhiên, đoạn văn đang nói về việc “bảo vệ sức khỏe” và “giảm thiệt hại” trước một mối đe dọa (ô nhiễm không khí). Các hướng dẫn đưa ra sau đó (đeo khẩu trang, hạn chế hoạt động ngoài trời…) đều là các hành động mang tính phòng ngừa. Do đó, từ “precautions” (biện pháp phòng ngừa) sẽ diễn tả chính xác và phù hợp nhất ý nghĩa trong ngữ cảnh này.
Vậy, đáp án đúng nhất là C. precautions.
Dịch nghĩa câu: “Do mức độ ô nhiễm không khí ngày càng tăng, chúng tôi kêu gọi tất cả người dân thực hiện các biện pháp phòng ngừa cần thiết để bảo vệ sức khỏe của họ và giảm thiểu thiệt hại môi trường.”
—
Câu hỏi 33:
A. are minimized
B. minimize
C. be minimized
D. minimized
Phân tích:
Chúng ta hãy xem xét câu có chỗ trống số (19): “Long-term exposure to air pollution can have severe effects, but with our efforts, its impact can (19) ______.”
- Ở đây chúng ta có động từ khuyết thiếu “can” (có thể). Sau động từ khuyết thiếu, động từ chính phải ở dạng nguyên thể (infinitive).
- Chủ ngữ của vế sau là “its impact” (tác động của nó). Tác động này là đối tượng của hành động “minimize” (giảm thiểu), chứ không phải tự nó giảm thiểu. Do đó, chúng ta cần một cấu trúc bị động.
- Cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu là: modal verb + be + past participle (V3/ed).
Hãy xem xét các lựa chọn:
- A. are minimized: Cấu trúc này là bị động của thì hiện tại đơn, không phù hợp sau “can”. “Can are” là sai ngữ pháp.
- B. minimize: Đây là dạng nguyên thể chủ động. Nếu chọn từ này, câu sẽ có nghĩa là “tác động của nó có thể tự giảm thiểu”, điều này không đúng về mặt ý nghĩa. Phải là “tác động của nó được giảm thiểu” bởi những nỗ lực của chúng ta.
- C. be minimized: Đây là cấu trúc bị động của động từ khuyết thiếu (be + V3/ed). Phù hợp cả về ngữ pháp (“can be minimized”) và ý nghĩa (“tác động của nó có thể được giảm thiểu”).
- D. minimized: Đây là dạng quá khứ hoặc phân từ hai. Không thể đứng sau “can” một mình. “Can minimized” là sai ngữ pháp.
Vậy, đáp án đúng là C. be minimized.
Dịch nghĩa câu: “Việc tiếp xúc lâu dài với ô nhiễm không khí có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng, nhưng với nỗ lực của chúng ta, tác động của nó có thể được giảm thiểu.”
—
Câu hỏi 34:
A. Should
B. Were
C. Do
D. Had
Phân tích:
Chúng ta hãy xem xét câu có chỗ trống số (20): “(20) ______ you take these guidelines, your health will be better protected.”
- Đây là một câu điều kiện. Vế sau “your health will be better protected” có “will + V_nguyên_thể”, cho thấy đây là một câu điều kiện loại 1 (diễn tả một điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai).
- Trong câu điều kiện loại 1, chúng ta có thể dùng hình thức đảo ngữ để nhấn mạnh hoặc làm câu văn trang trọng hơn. Cấu trúc đảo ngữ của câu điều kiện loại 1 là: Should + S + V(nguyên thể) + …, S + will/can/may + V(nguyên thể).
Hãy xem xét các lựa chọn:
- A. Should: Phù hợp với cấu trúc đảo ngữ của câu điều kiện loại 1. “Should you take these guidelines” có nghĩa tương đương với “If you take these guidelines”.
- B. Were: Dùng trong câu điều kiện loại 2 (diễn tả điều không có thật ở hiện tại) hoặc để đưa ra lời khuyên lịch sự (Were I you…). Nhưng nếu dùng “Were” ở đây, động từ theo sau phải là “to take” (“Were you to take…”) hoặc nếu là câu điều kiện loại 2 thì phải là “If you took…”. “Were you take” là sai ngữ pháp.
- C. Do: “Do you take…” là cấu trúc của câu hỏi, không phù hợp ở đây.
- D. Had: Dùng trong câu điều kiện loại 3 (diễn tả điều không có thật trong quá khứ). Cấu trúc đảo ngữ là “Had + S + V3/ed…”. Ở đây động từ là “take” (nguyên thể), không phải “taken” (V3/ed), nên không phù hợp.
Vậy, đáp án đúng là A. Should.
Dịch nghĩa câu: “Nếu bạn thực hiện những hướng dẫn này, sức khỏe của bạn sẽ được bảo vệ tốt hơn.”
—
Tóm tắt đáp án:
Question 32: C. precautions
Question 33: C. be minimized
Question 34: A. Should
Các em nhớ rằng, việc học ngữ pháp và từ vựng không chỉ là để làm bài tập, mà còn để chúng ta có thể hiểu và giao tiếp hiệu quả hơn trong cuộc sống, đặc biệt là với những thông tin quan trọng như thông báo này. Hãy cố gắng luyện tập thật nhiều nhé!
\(18.\) C
\(-\) take precautions : thực hiện biện pháp phòng ngừa
\(->\) take precautions against + N : phòng ngừa cái gì
\(19.\) C
\(-\) can + be + V-pp : có thể được làm gì ( câu bị động )
\(20.\) A
\(-\) Đảo ngữ điều kiện câu điều kiện loại 1 :
If + S + V-(es/s) , S + will + V
-> Should + S + V , S + will + V
\(32. B\)
\(-\) take measures : thực hiện các biện pháp
\(33. C\)
\(@\) Bị động MV : S + MV + be + V_ed/3 (+ by O)
\(34. A\)
\(@\) If type 1 : If + S + V_s/es/inf, S + will/can + V_inf
\(->\) diễn tả sự việc có thể xảy ra, dự đoán
\(-\) Đảo ngữ : Should + S + V, S + will/can/may + V_inf

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment