are you interested in saving energy and protecting the environment? solar energy…
Q1: A. material B. resouce C. supply D. source
Q2: A. their B. it C. them D. its
Q3: A. generate B. waste C. do D. use
Q4: A. but B. so C. and D. because
Q5: A. little B. a lot C. much D. many
Trước khi điền từ, chúng ta hãy cùng đọc kỹ đoạn văn để hiểu nội dung chính nhé:
“are you interested in saving energy and protecting the environment? solar energy is a clean and useful (1) _____ of power. To use it effectively, place solar panels in a sunny area and keep (2) _____ surface clean. this helps the panels (3) _____ more electricity during the day. you should check the system regularly (4) _____ make sure it is working properly. solar energy can be used to power lights, fans, and even water heaters. in (5) _____ homes, solar panels help reduce electricity bills and lower pollutio. start using solar energy today and enjoy a greener future for everyone!”
Các em đã hiểu nội dung chưa? Đoạn văn nói về năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng sạch và hữu ích, cách sử dụng tấm pin mặt trời hiệu quả và lợi ích của nó. Bây giờ, chúng ta cùng giải từng câu một nhé!
Q1: solar energy is a clean and useful (1) _____ of power.
A. material B. resouce C. supply D. source
Giải thích:
- Chúng ta cần một từ điền vào chỗ trống để tạo thành cụm từ “_____ of power” (nguồn năng lượng).
- A. material (vật liệu): Năng lượng mặt trời không phải là vật liệu.
- B. resource (tài nguyên): Từ này có nghĩa là tài nguyên, nhưng trong cụm “nguồn năng lượng”, người ta thường dùng “source”. (Lưu ý: từ này viết sai chính tả trong đề bài là “resouce”, đúng phải là “resource”).
- C. supply (sự cung cấp): Năng lượng mặt trời không phải là “sự cung cấp năng lượng”.
- D. source (nguồn): “Source of power” là một cụm từ rất phổ biến và chính xác, có nghĩa là “nguồn năng lượng”.
Vậy, đáp án đúng nhất là D. source.
Q2: To use it effectively, place solar panels in a sunny area and keep (2) _____ surface clean.
A. their B. it C. them D. its
Giải thích:
- Chúng ta cần một đại từ sở hữu để nói về “bề mặt của cái gì đó”. Cụm từ phía trước là “solar panels” (những tấm pin mặt trời) là một danh từ số nhiều.
- A. their: Đại từ sở hữu dùng cho danh từ số nhiều (của chúng). “Their surface” có nghĩa là “bề mặt của chúng (những tấm pin)”. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh.
- B. it: Đại từ nhân xưng, không phải đại từ sở hữu và dùng cho số ít.
- C. them: Đại từ nhân xưng, tân ngữ, dùng cho số nhiều nhưng không phải đại từ sở hữu.
- D. its: Đại từ sở hữu dùng cho danh từ số ít (của nó). Nếu nói về một tấm pin (“a solar panel”) hoặc một hệ thống (“the solar panel system”) thì mới dùng “its”. Nhưng ở đây là “solar panels” (số nhiều).
Vậy, đáp án đúng nhất là A. their.
Q3: this helps the panels (3) _____ more electricity during the day.
A. generate B. waste C. do D. use
Giải thích:
- Câu này nói về việc các tấm pin giúp tạo ra điện.
- A. generate (tạo ra, sản xuất ra): “Generate electricity” là cụm từ chuẩn xác có nghĩa là “sản xuất điện”.
- B. waste (lãng phí): Các tấm pin không lãng phí điện mà là sản xuất điện.
- C. do (làm): “Do electricity” không phải là một cụm từ đúng trong tiếng Anh.
- D. use (sử dụng): Các tấm pin sản xuất ra điện, chứ không phải sử dụng điện trong ngữ cảnh này.
Vậy, đáp án đúng nhất là A. generate.
Q4: you should check the system regularly (4) _____ make sure it is working properly.
A. but B. so C. and D. because
Giải thích:
- Chúng ta cần một từ nối để chỉ mục đích hoặc kết quả của việc kiểm tra hệ thống. Mục đích của việc kiểm tra là “để đảm bảo nó hoạt động tốt”.
- A. but (nhưng): Dùng để chỉ sự đối lập, không phù hợp ở đây.
- B. so (vì vậy, để): “So” thường đi kèm với “that” để chỉ mục đích (so that…) hoặc chỉ kết quả. “So make sure” không phải là cấu trúc phổ biến cho mục đích ở đây.
- C. and (và): Trong tiếng Anh, “and” đôi khi được dùng để nối hai hành động mà hành động thứ hai là mục đích hoặc kết quả tự nhiên của hành động thứ nhất. Ví dụ: “Come and see me” (Hãy đến để gặp tôi). Ở đây, “check the system regularly and make sure it is working properly” có nghĩa là “kiểm tra hệ thống thường xuyên và (qua đó) đảm bảo nó hoạt động tốt”. Đây là cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến.
- D. because (bởi vì): Dùng để chỉ nguyên nhân. Nếu dùng “because”, câu sẽ là “check the system… because it will make sure…” hoặc “because you want to make sure…”, cấu trúc câu không phù hợp với “make sure” ngay sau đó.
Vậy, đáp án đúng nhất là C. and.
Q5: in (5) _____ homes, solar panels help reduce electricity bills and lower pollutio.
A. little B. a lot C. much D. many
Giải thích:
- Chúng ta cần một từ để bổ nghĩa cho danh từ “homes” (những ngôi nhà), đây là một danh từ đếm được số nhiều.
- A. little (ít): Dùng cho danh từ không đếm được (ví dụ: little water).
- B. a lot: “A lot” thường đi với “of” (a lot of + danh từ) hoặc đứng một mình làm trạng từ (ví dụ: I like it a lot). Không đứng một mình trước danh từ như thế này.
- C. much (nhiều): Dùng cho danh từ không đếm được (ví dụ: much money).
- D. many (nhiều): Dùng cho danh từ đếm được số nhiều (ví dụ: many homes). Điều này hoàn toàn phù hợp.
Vậy, đáp án đúng nhất là D. many.
Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập! Qua bài này, chúng ta không chỉ ôn tập kiến thức ngữ pháp mà còn học thêm về năng lượng mặt trời nữa đấy. Hãy nhớ bảo vệ môi trường, bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất nhé!
Answer:
1.D
– Source: nguồn
– Dịch: Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng sạch và hữu ích
– Source: dùng khi chỉ nguồn năng lượng
– A clean and useful resource of power: Nghe không hợp lí
2. A
– Solar panels: số nhiều => Dùng their: tính từ sở hữu
– TTSH + N
– Keep sth adj: giữ cái gì như thế nào
3. A. generate
– Generate: vận hành
– Generate more electricity: tạo ra nhiều điện hơn (tạo = vận hành)
4. C. And
– And là từ nối 2 vế câu lại với nhau
– S + V and …
– Make sure: đảm bảo
– Properly: đúng cách
5. D. Many
– Many + N số nhiều: nhiều
– Không chọn A vì homes là số nhiều, Little đi với số ít
– Không chọn B vì ta có cụm a lot of: nhiều
– Không chọn C vì Homes là danh từ đếm được, much đi với danh từ không đếm được
Chúc bạn học tốt
1D
– source of power: nguồn năng lượng
– Dịch: Năng lượng mặt trợi là một nguồn năng lượng sạch và hữu dụng
2A
– “their” là dành cho đại từ sở hữu của một đồ vật số nhiều, ở đây chỉ “solar panels”
– Dịch: Để dùng nó hiệu quả, đặt tấm pin năng lượng mặt trời ở một nơi có nắng và giữ cho bề mặt của chúng sạch
3A
– generate: tạo nên
– Dịch: Điều này giúp các tấm pin tạo nên nhiều điện hơn trong ngày
4C
– and: và
– ở đây cần nối hai mệnh đề liên quan tới nhau
– Dịch: Bạn nên kiểm tra thiết bị thường xuyên và đảm bảo nó vẫn hoạt động
5D
– many N: nhiều …
– Dịch: Ở nhiều nhà, pin năng lượng mặt trời giúp giảm tiền điện và giảm ôn nhiễm
– Không dùng a lot vì a lot đi với “of”

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment