A.Rewrite the second sentence so that it has a similar meaning to the original o…
1. What sport do you like best?
→ What is
2. The city is very beautiful.
→ What
3. These postcards are ours.
→ It’s not
4. No building in the area is taller than this one.
→ This is
B. Combine two sentences into a simple one, beginning with the given word(s)
1.The red car is expensive. The blue car is cheap.
→ The blue car is
2. Julie has a guitar. She plays it very well.
→ Julie has
3.Playing Badminton is interesting. Playing Soccer is heathier and more interesting.
→ Playing Soccer is
4.The water is pollution. The fish will die.
→ If the water is
Giups m với . Thanks
Chào các em học sinh lớp 6 thân mến!
Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập tiếng Anh này. Đây là những dạng bài rất hay giúp chúng ta củng cố kiến thức ngữ pháp đã học. Các em hãy cùng cô xem xét từng câu một nhé!
A. Rewrite the second sentence so that it has a similar meaning to the original one, beginning with the given word(s)
Dạng bài này yêu cầu chúng ta viết lại câu sao cho nghĩa của câu mới giống với câu gốc, nhưng phải bắt đầu bằng từ/cụm từ đã cho.
1. What sport do you like best?
→ What is your favorite sport?
Giải thích: Câu gốc hỏi “Bạn thích môn thể thao nào nhất?”. “Like best” có nghĩa là thích nhất, tương đương với việc hỏi “môn thể thao yêu thích nhất của bạn là gì?”. Chúng ta dùng cấu trúc “What is your favorite + danh từ?” để hỏi về sở thích.
2. The city is very beautiful.
→ What a beautiful city!
Giải thích: Câu gốc diễn tả sự ngạc nhiên, thán phục về vẻ đẹp của thành phố. Để thể hiện cảm xúc tương tự một cách mạnh mẽ hơn, chúng ta dùng câu cảm thán với “What”. Cấu trúc là “What + a/an + tính từ + danh từ số ít!”. Vì “city” là danh từ số ít và “beautiful” bắt đầu bằng phụ âm, nên chúng ta dùng “a”.
3. These postcards are ours.
→ It’s not theirs.
Giải thích: Câu gốc có nghĩa “Những tấm bưu thiếp này là của chúng ta.” Từ “ours” là đại từ sở hữu, có nghĩa là “thuộc về chúng ta”. Khi bắt đầu bằng “It’s not…”, chúng ta thường muốn phủ định một điều gì đó. Để giữ ý nghĩa sở hữu (nó là của chúng ta) nhưng dưới dạng phủ định, chúng ta có thể nói “Nó không phải của họ” (It’s not theirs), ngụ ý rằng nó là của chúng ta.
(Lưu ý của cô: Câu này có thể hơi khó một chút vì cách cho từ đầu “It’s not” làm câu mang nghĩa phủ định. Nếu không có “not”, chúng ta có thể viết lại là “These are our postcards” (Đây là những tấm bưu thiếp của chúng ta) thì sẽ đơn giản hơn nhiều.)
4. No building in the area is taller than this one.
→ This is the tallest building in the area.
Giải thích: Câu gốc có nghĩa “Không có tòa nhà nào trong khu vực cao hơn tòa nhà này.” Điều đó đồng nghĩa với việc tòa nhà này là tòa nhà cao nhất trong khu vực. Chúng ta dùng cấu trúc so sánh nhất với tính từ ngắn “tall” là “the tallest”.
B. Combine two sentences into a simple one, beginning with the given word(s)
Dạng bài này yêu cầu chúng ta kết hợp hai câu riêng biệt thành một câu đơn, bắt đầu bằng từ/cụm từ đã cho.
1. The red car is expensive. The blue car is cheap.
→ The blue car is cheaper than the red car.
Giải thích: Hai câu này nói về sự so sánh giá cả của hai chiếc xe. “The blue car is cheap” (chiếc xe màu xanh thì rẻ) và “The red car is expensive” (chiếc xe màu đỏ thì đắt). Vậy chiếc xe màu xanh rẻ hơn chiếc xe màu đỏ. Chúng ta dùng cấu trúc so sánh hơn với tính từ ngắn “cheap”: “tính từ ngắn + -er + than”.
2. Julie has a guitar. She plays it very well.
→ Julie has a guitar which she plays very well.
Giải thích: Hai câu này có chung đối tượng là “a guitar” (cây đàn guitar), được thay thế bằng “it” trong câu thứ hai. Chúng ta có thể dùng đại từ quan hệ “which” (hoặc “that”) để nối hai câu, bổ sung thông tin về cây đàn guitar mà Julie có: cô ấy chơi nó rất giỏi.
3. Playing Badminton is interesting. Playing Soccer is healthier and more interesting.
→ Playing Soccer is healthier and more interesting than playing Badminton.
Giải thích: Câu này so sánh hai hoạt động “Playing Soccer” và “Playing Badminton”. “Healthier” (khỏe mạnh hơn) là so sánh hơn của “healthy”, và “more interesting” (thú vị hơn) là so sánh hơn của “interesting”. Chúng ta dùng “than” để hoàn thành cấu trúc so sánh hơn.
4. The water is pollution. The fish will die.
→ If the water is polluted, the fish will die.
Giải thích: Hai câu này thể hiện mối quan hệ điều kiện – kết quả (Nếu… thì…). “If” (nếu) dùng để diễn tả điều kiện. Đây là câu điều kiện loại 1, diễn tả một sự việc có thật hoặc rất dễ xảy ra trong hiện tại/tương lai. Cấu trúc là: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu).
(Lưu ý của cô: Ở đây, cô muốn các em chú ý một chút về từ “pollution” trong đề bài. “Pollution” là danh từ, có nghĩa là “sự ô nhiễm”. Để diễn tả tính chất “bị ô nhiễm”, chúng ta cần dùng tính từ là “polluted” (bị ô nhiễm) nhé các em. Vì vậy, câu đúng sẽ là “If the water is polluted, the fish will die.”)
Cô mong rằng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài và củng cố kiến thức ngữ pháp của mình. Cứ tự tin và luyện tập thật nhiều nhé!
Đáp án: 1 : What is your favourite sport?
2: What the beautiful city
3: It’s not yours
4: This is the tallest building in the area
1 The blue car is cheaper than the red car
2 Julie has a guitar and she plays it very well
3Playing Soccer is healthier and more interesting than playing badminton
4 If the water is polluted, the fish will die
Giải thích các bước giải:
\(Đáp\) \(án:\)
\(color{red}{~A~}\)
1. What is your favourite sport?
What + N + do/does + S+ like best? ai thích gì nhất?
= What + be + one’s favourite + N ? cái gì yêu thích của ai là gì
2. What a beautiful city!
What + (a/an) + adj + N! câu cảm thán
3. It’s not their postcards.
tính từ sở hữu + danh từ
S + am/is/are + adj/N/O: thì HTĐ
4. This is the tallest building in the area.
S + be + the + short-adj + EST: ss nhất
\(color{red}{~B~}\)
1. The blue car is cheaper than the red car.
S + be + short-adj + ER+ than + O: ss hơn
2. Julie has a guitar which / that she plays very well.
N (vật) + which / that + V / S + V
Which: Làm chủ ngữ / tân ngữ, thay thế cho vật.
That: Làm chủ ngữ / tân ngữ, thay thế cho người / vật.
3. Playing soccer is healthier and more interesting than playing badminton.
S + be + short-adj+ ER / more + long-adj + than + O: ss hơn
4. If the water is polluted, the fish will die.
If 1: If + S + am/is/are +adj/N/O , S + will/can/shall …+ V1
→ Câu điều kiện có thật ở hiện tại / điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại và tương lai
be + adj

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment