” at the weekend ” trong câu trực tiếp đổi về câu gián tiếp là gì ?
Chào các em học sinh lớp 8! Rất vui được giải đáp thắc mắc của các em về Reported Speech (câu gián tiếp).
Câu hỏi của chúng ta là: “at the weekend” trong câu trực tiếp khi đổi sang câu gián tiếp sẽ là gì?
Đây là một câu hỏi rất hay và quan trọng khi chúng ta học về câu gián tiếp, bởi vì các trạng từ chỉ thời gian thường có sự thay đổi. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu chi tiết nhé!
1. Nguyên tắc chung khi đổi trạng từ chỉ thời gian trong câu gián tiếp
Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, chúng ta thường phải “lùi thì” của động từ và thay đổi các trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn để phù hợp với thời điểm mà câu chuyện được thuật lại. Lý do là khi một lời nói được thuật lại sau đó, “thời điểm hiện tại” của lời nói ban đầu đã không còn là hiện tại nữa.
Ví dụ một số thay đổi thường gặp:
- today \(\rightarrow\) that day
- tomorrow \(\rightarrow\) the next day / the following day
- yesterday \(\rightarrow\) the day before / the previous day
- now \(\rightarrow\) then
- last week \(\rightarrow\) the previous week / the week before
- next week \(\rightarrow\) the following week / the next week
2. “at the weekend” trong câu gián tiếp sẽ đổi như thế nào?
Với cụm từ “at the weekend“, việc thay đổi sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh và thời điểm câu chuyện được thuật lại so với thời điểm lời nói gốc.
Dưới đây là các trường hợp phổ biến:
2.1. Trường hợp phổ biến nhất: Chuyển thành “that weekend”
Đây là cách chuyển đổi phổ biến nhất khi “at the weekend” dùng để chỉ một cuối tuần cụ thể (đã qua hoặc sắp tới so với thời điểm nói trực tiếp).
-
Ví dụ 1 (Chỉ cuối tuần sắp tới):
Giả sử hôm nay là thứ Tư.
Câu trực tiếp:
“I will go to the library at the weekend.” (Tôi sẽ đi thư viện vào cuối tuần này.)
Câu gián tiếp:
He said that he would go to the library that weekend.
(Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đi thư viện vào cuối tuần đó.)
Giải thích: “that weekend” ở đây thay thế cho “cái cuối tuần mà người nói đã nhắc đến”.
-
Ví dụ 2 (Chỉ cuối tuần vừa qua):
Giả sử hôm nay là thứ Hai.
Câu trực tiếp:
“I went to the beach at the weekend.” (Tôi đã đi biển vào cuối tuần rồi.)
Câu gián tiếp:
She said that she had gone to the beach that weekend.
(Cô ấy nói rằng cô ấy đã đi biển vào cuối tuần đó.)
Giải thích: Tương tự, “that weekend” chỉ cuối tuần vừa kết thúc.
2.2. Trường hợp “cuối tuần trước”: Chuyển thành “the previous weekend” hoặc “the weekend before”
Nếu “at the weekend” trong câu trực tiếp rõ ràng đề cập đến cuối tuần vừa mới qua và bạn muốn nhấn mạnh điều đó, bạn có thể dùng cách này.
-
Ví dụ:
Giả sử hôm nay là thứ Ba. Bạn đang kể lại lời của David nói vào sáng thứ Hai.
Câu trực tiếp:
David said on Monday: “I visited my grandparents at the weekend.” (Tôi đã thăm ông bà vào cuối tuần rồi.)
Câu gián tiếp:
David said that he had visited his grandparents the previous weekend / the weekend before.
(David nói rằng anh ấy đã thăm ông bà vào cuối tuần trước đó.)
Lưu ý: Trong trường hợp này, “that weekend” vẫn đúng, nhưng “the previous weekend” hoặc “the weekend before” giúp làm rõ hơn về mặt thời gian.
2.3. Trường hợp không thay đổi: Khi nói về thói quen hoặc sự thật chung
Nếu “at the weekend” không chỉ một cuối tuần cụ thể mà nói về một thói quen, một sự thật chung xảy ra vào các cuối tuần, thì cụm từ này thường không thay đổi.
-
Ví dụ:
Câu trực tiếp:
“I usually play football at the weekend.” (Tôi thường chơi bóng đá vào cuối tuần.)
Câu gián tiếp:
He said that he usually played football at the weekend.
(Anh ấy nói rằng anh ấy thường chơi bóng đá vào cuối tuần.)
Giải thích: Hành động “chơi bóng đá” là một thói quen diễn ra vào mọi cuối tuần, không phải một cuối tuần cụ thể. Do đó, “at the weekend” giữ nguyên ý nghĩa.
3. Tóm tắt và lưu ý quan trọng
Để trả lời câu hỏi của em, khi đổi “at the weekend” từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, thường sẽ có các khả năng sau:
-
that weekend
: Đây là lựa chọn an toàn và phổ biến nhất, dùng khi “at the weekend” chỉ một cuối tuần cụ thể (đã hoặc sắp diễn ra).
-
the previous weekend / the weekend before
: Khi “at the weekend” trong câu trực tiếp rõ ràng chỉ cuối tuần vừa mới qua.
-
Giữ nguyên at the weekend
: Khi nó nói về một thói quen hoặc sự kiện chung diễn ra vào các cuối tuần.
Lưu ý quan trọng:
Luôn luôn xem xét ngữ cảnh và ý nghĩa của câu gốc, cùng với thời điểm bạn thuật lại lời nói. Việc này sẽ giúp em chọn cách thay đổi trạng từ chỉ thời gian một cách chính xác nhất.
Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng “at the weekend” trong câu gián tiếp. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé!
Chúc các em học tốt!
\(color{#FF1493}{S}color{#EE1289}{e}color{#CD1076}{r}color{#8B0A50}{e}color{#FF69B4}{n}color{#FF6EB4}{i}color{#EE6AA7}{t}color{#CD6090}{y}\)
Đáp án : Giữ nguyên, không thay đổi.
\(————\)
\(@\) Câu gián tiếp thông thường.
\(=>\) S + said + that + S + V(lùi thì) + O.
\(*\) Chú ý lùi thì cũng như đổi ngôi:
\(+\) Hiện tại đơn \(->\) Quá khứ đơn.
\(+\) Hiện tại tiếp diễn \(->\) Quá khứ tiếp diễn.
\(+\) Hiện tại hoàn thành/Quá khứ đơn \(->\) Qúa khứ hoàn thành.
\(+\) Tương lai đơn \((\) Will + V \()\) \(->\) Would + V. \((\) Áp dụng cho tất cả dạng có ”will” \()\)
\(+\) Lùi tối đa đến thì quá khứ hoàn thành.
\(+\) tomorrow \(->\) the following day/the next day.
\(+\) yesterday \(->\) the previous day/the day before.
\(+\) now \(->\) then.
\(+\) at the moment \(->\) at that moment.
\(+\) tonight \(->\) that night.
\(+\) next + mốc thời gian \(->\) the following/the next + mốc thời gian.
\(+\) must \(->\) had to.
\(Đáp\) \(án:\) at the weekend trong câu trực tiếp đổi về câu gián tiếp → không đổi
———————————————-
Câu tường thuật – dạng câu kể
S + said to / told + O + (that) + S + V (lùi thì)
S + said + (that) + S + V (lùi thì)
Câu tường thuật – dạng Yes/No-questions
S + asked / wanted to know / wondered + (O) +if/whether + S+ V (lùi thì)
Câu tường thuật – dạng Wh-questions
S + asked / wanted to know / wondered + (O) +WH + S+ V (lùi thì)
Câu tường thuật – dạng câu yêu cầu, mệnh lệnh
S + told / asked + O + to V / not to V
S + say(s) / tell(s) + that + S+ V (k lùi thì)
———————————————-
Hiện tại đơn → Quá khứ đơn
will → would
Hiện tại hoàn thành → Quá khứ hoàn thành
Quá khứ đơn → Quá khứ hoàn thành
can→ could
Hiện tại tiếp diễn → Quá khứ tiếp diễn
Quá khứ tiếp diễn → Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Tương lai gần → was/were + going to + V1
must → had to
If 1 → If 2
If 2,3 → không lùi
should → should
———————————————-
tonight → that night
today → that day
here → there
now → then
last … → the … before / the previous …
yesterday →the day before / the previous day
tomorrow → the next day / the following day
next …→ the next …./ the following ….
this → that
ago → before
these → those

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment