b. Join us for an unforgettable adventure in nature. Our ecotourism tours are de…
1. A. by B. with C. for D. from
2. A. where B. who C. which D. whose
3. A. looking B. finding C. taking D. talking
4. A. slight B. positive C. minimal D. negative
Chiều mai thi t.anh giúp
Các em hãy nhìn vào đoạn văn sau đây:
b. Join us for an unforgettable adventure in nature. Our ecotourism tours are designed to connect you (1) ______ the environment while supporting local communities. Experience breathtaking landscapes and diverse wildlife as you hike through protected areas. Each tour includes knowledgeable guides (2) ______ share their passion for environmental conservation. Whether you’re (3) ______ for a relaxing getaway or an exciting challenge, our ecotourism packages offer something for everyone. Book your trip today and make a (4) ______ impact on the planet!
Và đây là các câu hỏi:
1. A. by B. with C. for D. from
2. A. where B. who C. which D. whose
3. A. looking B. finding C. taking D. talking
4. A. slight B. positive C. minimal D. negative
Bây giờ, chúng ta sẽ đi phân tích từng câu một nhé:
Câu số 1:
Chúng ta cần điền một giới từ vào chỗ trống (1) ______. Câu này nói rằng các tour sinh thái của chúng ta được thiết kế để kết nối bạn với môi trường. Trong Tiếng Anh, cụm từ “connect someone with something” có nghĩa là “kết nối ai đó với cái gì đó”. Do đó, giới từ phù hợp nhất ở đây là “with”.
Đáp án: B. with
Câu số 2:
Chỗ trống (2) ______ đứng sau danh từ “knowledgeable guides” (những hướng dẫn viên am hiểu) và phía trước là một mệnh đề quan hệ “share their passion for environmental conservation” (chia sẻ niềm đam mê bảo tồn môi trường của họ). “Guides” là danh từ chỉ người. Chúng ta cần một đại từ quan hệ để thay thế cho danh từ chỉ người này và làm chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ.
Xét các lựa chọn:
A. where: Dùng cho địa điểm.
B. who: Dùng cho người, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
C. which: Dùng cho vật hoặc con vật.
D. whose: Dùng để chỉ sự sở hữu (của ai đó).
Vì “guides” là người và chúng ta cần đại từ quan hệ làm chủ ngữ, nên “who” là lựa chọn chính xác nhất.
Đáp án: B. who
Câu số 3:
Chỗ trống (3) ______ đứng sau “Whether you’re” (Dù bạn đang…). Cụm từ này thường đi với một động từ dạng V-ing để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra. Câu này nói về việc bạn đang tìm kiếm một kỳ nghỉ thư giãn hay một thử thách thú vị.
Xét các lựa chọn:
A. looking: “looking for” là cụm động từ có nghĩa là “tìm kiếm”. Đây là cụm từ rất phổ biến và phù hợp với ngữ cảnh.
B. finding: “finding” có nghĩa là “tìm thấy”. Thông thường, chúng ta dùng “find” khi đã tìm được, còn “looking for” là quá trình tìm kiếm.
C. taking: “taking” có nghĩa là “lấy”, “cầm”, “tham gia”. Không phù hợp trong ngữ cảnh này.
D. talking: “talking” có nghĩa là “nói chuyện”. Không phù hợp với nghĩa của câu.
Do đó, cụm “looking for” là phù hợp nhất.
Đáp án: A. looking
Câu số 4:
Chúng ta cần điền một tính từ vào chỗ trống (4) ______ để bổ nghĩa cho danh từ “impact” (tác động). Câu này nói rằng hãy đặt chuyến đi của bạn ngay hôm nay và tạo ra một tác động ______ đến hành tinh. Mục tiêu của du lịch sinh thái thường là có lợi cho môi trường.
Xét các lựa chọn:
A. slight: Có nghĩa là “nhỏ”, “ít”. Thường không phải là mục tiêu của việc tạo ra tác động.
B. positive: Có nghĩa là “tích cực”. Đây là ý nghĩa mong muốn khi thực hiện các hoạt động du lịch sinh thái, nhằm mang lại lợi ích cho môi trường và cộng đồng.
C. minimal: Có nghĩa là “tối thiểu”. Tương tự như “slight”, nó thể hiện sự nhỏ bé, nhưng “positive” thể hiện ý nghĩa về chất lượng của tác động.
D. negative: Có nghĩa là “tiêu cực”. Điều này hoàn toàn trái ngược với mục đích của du lịch sinh thái.
Vì vậy, “positive impact” (tác động tích cực) là cụm từ phù hợp nhất để nói về việc đóng góp cho hành tinh.
Đáp án: B. positive
Như vậy, chúng ta đã cùng nhau phân tích và tìm ra đáp án cho từng câu. Các em hãy ghi nhớ cách dùng của các giới từ, đại từ quan hệ, các cụm động từ và các tính từ phổ biến trong ngữ cảnh du lịch sinh thái nhé. Chúc các em ngày mai thi thật tốt và đạt kết quả cao!
2010.
\(1.\) B
\(-\) connect with sth/someone: kết nối với cái gì/ai đó
\(-\) connect with + N
\(2.\) B
\(-\) N (người) + who + V
\(3.\) A
\(-\) look for : tìm kiếm
\(-\) be looking for + N
\(4.\) B
\(-\) make a positive impact on : Tạo ra một tác động tích cực lên…
\(-\) make a + adj + impact on + N
\(Đáp\) \(án:\)
1. B
connect sb with sth: kết nối ai với cái gì
2. B
N (người) + who + V
Who: Làm chủ ngữ / tân ngữ, thay thế cho người.
3. A
look for (phr.v) tìm kiếm
4. B
adj + N
positive (a) tích cực, lạc quan
→ Đặt chuyến đi của bạn ngay hôm nay và tạo ra một tác động tích cực đến hành tinh!

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment