Bài 1: Chia động từ trong ngoặc
Hoàn thành câu bằng cách chia động từ trong ngoặ…
Hoàn thành câu bằng cách chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại tiếp diễn:
1. She (watch) __________ TV now.
2. They (play) __________ football at the moment.
3. I (not study) __________ English right now.
4. Look! The dog (run) __________ very fast.
5. We (have) __________ dinner at present.
6. My sister (read) __________ a comic book.
7. The students (learn) __________ English.
Chào các con học sinh lớp 5 đáng yêu!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một bài tập về thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) nhé! Đây là một thì rất hay dùng để nói về những hành động đang diễn ra ngay bây giờ đó các con.
Trước khi làm bài, các con hãy nhớ lại một chút về thì Hiện tại tiếp diễn nhé:
1. Dùng để làm gì? Chúng ta dùng thì này khi muốn nói về một hành động đang xảy ra ngay lúc chúng ta nói, hoặc xung quanh thời điểm nói.
2. Công thức:
- Thể khẳng định: Chủ ngữ + am / is / are + Động từ thêm -ing
- Thể phủ định: Chủ ngữ + am / is / are + not + Động từ thêm -ing
3. Khi nào dùng am/is/are?
- I đi với am
- He, She, It và danh từ số ít (ví dụ: The dog, My sister) đi với is
- You, We, They và danh từ số nhiều (ví dụ: They, The students) đi với are
4. Các dấu hiệu nhận biết: Các từ như “now”, “at the moment”, “right now”, “at present”, “Look!”, “Listen!” thường đi kèm với thì này.
Các con đã sẵn sàng chưa? Chúng ta cùng bắt đầu giải bài tập nhé!
—
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại tiếp diễn
1. She (watch) __________ TV now.
Chúng ta thấy chủ ngữ là “She” (cô ấy) là số ít, nên chúng ta sẽ dùng “is”. Động từ “watch” khi thêm “-ing” sẽ thành “watching”.
Vì vậy, câu trả lời đúng là: She is watching TV now.
2. They (play) __________ football at the moment.
Ở đây, chủ ngữ là “They” (họ) là số nhiều, nên chúng ta dùng “are”. Động từ “play” khi thêm “-ing” sẽ thành “playing”.
Vậy, câu hoàn chỉnh là: They are playing football at the moment.
3. I (not study) __________ English right now.
Câu này là câu phủ định vì có “not” trong ngoặc. Chủ ngữ là “I” (tôi) thì đi với “am”. Sau đó là “not” rồi đến động từ “study” thêm “-ing” là “studying”.
Đáp án đúng là: I am not studying English right now.
4. Look! The dog (run) __________ very fast.
Từ “Look!” báo hiệu hành động đang xảy ra. Chủ ngữ là “The dog” (con chó) là số ít, nên chúng ta dùng “is”. Động từ “run” là động từ có một âm tiết, kết thúc bằng một phụ âm-nguyên âm-phụ âm (CVC), nên khi thêm “-ing”, chúng ta cần nhân đôi phụ âm cuối “n” lên, thành “running”.
Vậy, câu đúng là: Look! The dog is running very fast.
5. We (have) __________ dinner at present.
Chủ ngữ “We” (chúng tôi) là số nhiều, nên chúng ta dùng “are”. Động từ “have” kết thúc bằng chữ “e” câm, nên khi thêm “-ing”, chúng ta phải bỏ chữ “e” đi, thành “having”.
Câu trả lời chính xác là: We are having dinner at present.
6. My sister (read) __________ a comic book.
Chủ ngữ “My sister” (chị/em gái của tôi) là số ít, nên chúng ta dùng “is”. Động từ “read” khi thêm “-ing” sẽ thành “reading”.
Kết quả là: My sister is reading a comic book.
7. The students (learn) __________ English.
Chủ ngữ “The students” (các học sinh) là số nhiều, nên chúng ta dùng “are”. Động từ “learn” khi thêm “-ing” sẽ thành “learning”.
Câu cuối cùng là: The students are learning English.
—
Các con thấy không, thì Hiện tại tiếp diễn rất dễ hiểu phải không nào? Chỉ cần nhớ công thức và cách chia am/is/are, cùng với một vài quy tắc nhỏ khi thêm -ing là chúng ta có thể làm bài tốt rồi!
Cô hy vọng các con đã hiểu bài và làm đúng hết nhé! Cứ luyện tập nhiều thì tiếng Anh của các con sẽ ngày càng giỏi hơn đó!
Tạm biệt các con!
\(1.\) is watching
\(2.\) are playing
\(3.\) am not studying
\(4.\) is running
\(5.\) are having
\(6.\) is reading
\(7.\) are learning
\(—-\)
\(***\) CÔNG THỨC :
\((+)\) S \(+\) am/is/are \(+\) V-ing
\((-)\) S \(+\) am / is / are \(+\) not \(+\) V-ing
Dấu hiệu nhận biết ( trong bài ) :
\(+\) now : bây giờ
\(+\) at the moment : ngay lúc này/ bây giờ/…
\(+\) Look! : Nhìn kìa \((\) Listen!, Be quiet!,… \()\)
\(+…\)
\(Đáp\) \(án:\)
1. is watching
DHNB: now (HTTD)
2. are playing
DHNB: at the moment (HTTD)
3. am not studying
DHNB: right now (HTTD)
4. is running
DHNB: Look! (HTTD)
5. are having
DHNB: at present (HTTD)
6. is reading
7. are learning
————————————
Công thức thì Hiện tại tiếp diễn
(+) S + am/is/are + Ving
(-) S + am/is/are + not + Ving
(?) Am/Is/Are +S +Ving?
I + am
S số ít, he, she, it + is
S số nhiều, we, you, they + are
DHNB: now, right now, (!), at present, at the moment,…..
→ Diễn tả một hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói
→ Diễn tả một dự định, kế hoạch trước cho tương lai gần
→ Diễn tả hành động lặp đi lặp lại nhiều lần làm cho người nói bực mình (dùng với always)
→ Hành động tạm thời

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment