Bài tập: Điền các mạo từ A/An/The vào các chỗ trống sau:
1.My grandfather is gat…
1.My grandfather is gathering in … garden
2. … cup of milk tasted particularly good after … long day
3.His aunt is … honest woman
4. … article of clothing was found near … mountain
5. … chair is specific. It is known to the spectators
6.Can you pass him … table?
7.The Prime Minister specifies … individual but a prime ministerdoesn’t
8.My parents are looking for … flat
9.Alex sent me … postcard from New York
10. They are going to see … Statue of Liberty this weekend
(cho e cả cách làm nx nha)
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập về cách sử dụng các mạo từ A, An và The nhé!
Trước hết, cô muốn nhắc lại một chút về cách làm bài tập điền mạo từ. Các em hãy ghi nhớ các bước sau đây để làm bài thật tốt nhé:
CÁCH LÀM BÀI TẬP ĐIỀN MẠO TỪ A/AN/THE:
Bước 1: Đọc kỹ câu văn
Hãy đọc toàn bộ câu để hiểu ngữ cảnh và ý nghĩa chung của câu.
Bước 2: Xác định danh từ đứng sau chỗ trống
Tìm danh từ mà chúng ta cần điền mạo từ cho nó. Ví dụ: “garden”, “cup”, “honest woman”.
Bước 3: Xác định danh từ đó là số ít hay số nhiều, đếm được hay không đếm được
- Các mạo từ A và An chỉ dùng cho danh từ số ít, đếm được (singular countable nouns).
- Mạo từ The có thể dùng cho cả danh từ số ít, số nhiều, đếm được và không đếm được.
Bước 4: Xác định danh từ đó là CỤ THỂ (specific) hay CHUNG CHUNG (general)
-
Nếu danh từ là CHUNG CHUNG (được nhắc đến lần đầu tiên, không phải là đối tượng cụ thể nào), chúng ta sẽ dùng A hoặc An.
Để phân biệt A và An, chúng ta dựa vào âm thanh (sound) của chữ cái đầu tiên của từ đứng sau mạo từ:- Dùng An nếu từ bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u) hoặc âm thanh nguyên âm (ví dụ: “hour” bắt đầu bằng âm /aʊ/, “honest” bắt đầu bằng âm /ɒ/).
- Dùng A nếu từ bắt đầu bằng phụ âm (b, c, d, f, g, h, j, k, l, m, n, p, q, r, s, t, v, w, x, y, z) hoặc âm thanh phụ âm (ví dụ: “university” bắt đầu bằng âm /juː/, là âm phụ âm).
- Nếu danh từ là CỤ THỂ (đã được nhắc đến trước đó, cả người nói và người nghe đều biết là cái gì, hoặc là một vật duy nhất, nổi tiếng), chúng ta sẽ dùng The.
Bây giờ, chúng ta hãy áp dụng các bước này vào từng câu nhé!
BÀI TẬP: Điền các mạo từ A/An/The vào các chỗ trống sau:
Bài 1: My grandfather is gathering in … garden
Đáp án: The
Giải thích:
- Bước 2: Danh từ là “garden”.
- Bước 3: “garden” là danh từ số ít, đếm được.
- Bước 4: Trong ngữ cảnh này, “garden” (khu vườn) của “my grandfather” (ông tôi) là một khu vườn cụ thể, được cả người nói và người nghe hiểu là khu vườn của ông ấy, không phải một khu vườn bất kỳ nào đó. Do đó, chúng ta dùng mạo từ The để chỉ sự cụ thể.
Bài 2: … cup of milk tasted particularly good after … long day
Đáp án: A cup of milk tasted particularly good after a long day
Giải thích:
- Chỗ trống thứ nhất: “… cup of milk”
- Bước 2: Danh từ là “cup”.
- Bước 3: “cup” là danh từ số ít, đếm được.
- Bước 4: “cup of milk” ở đây được nhắc đến lần đầu tiên và mang ý nghĩa chung chung, không phải là một cái cốc cụ thể nào đã được biết đến trước đó. Từ “cup” bắt đầu bằng âm /k/ (âm phụ âm), nên chúng ta dùng A.
- Chỗ trống thứ hai: “… long day”
- Bước 2: Danh từ là “day” (tính từ “long” bổ nghĩa cho “day”).
- Bước 3: “day” là danh từ số ít, đếm được.
- Bước 4: “long day” ở đây cũng được nhắc đến lần đầu tiên và mang ý nghĩa chung chung, một ngày dài bất kỳ. Từ “long” bắt đầu bằng âm /l/ (âm phụ âm), nên chúng ta dùng A.
Bài 3: His aunt is … honest woman
Đáp án: His aunt is an honest woman
Giải thích:
- Bước 2: Danh từ là “woman” (tính từ “honest” bổ nghĩa cho “woman”).
- Bước 3: “woman” là danh từ số ít, đếm được.
- Bước 4: “honest woman” ở đây mang ý nghĩa chung chung, chỉ một người phụ nữ thật thà nói chung, được nhắc đến lần đầu. Mặc dù từ “honest” bắt đầu bằng chữ “h”, nhưng âm thanh của nó là âm /ɒ/ (âm nguyên âm vì chữ ‘h’ câm). Do đó, chúng ta dùng An.
Bài 4: … article of clothing was found near … mountain
Đáp án: An article of clothing was found near a mountain
Giải thích:
- Chỗ trống thứ nhất: “… article of clothing”
- Bước 2: Danh từ là “article”.
- Bước 3: “article” là danh từ số ít, đếm được.
- Bước 4: “article of clothing” được nhắc đến lần đầu và mang ý nghĩa chung chung (một món đồ quần áo bất kỳ). Từ “article” bắt đầu bằng âm /ɑː/ (âm nguyên âm), nên chúng ta dùng An.
- Chỗ trống thứ hai: “… mountain”
- Bước 2: Danh từ là “mountain”.
- Bước 3: “mountain” là danh từ số ít, đếm được.
- Bước 4: “mountain” ở đây mang ý nghĩa chung chung, một ngọn núi bất kỳ, không phải là một ngọn núi cụ thể nào đó đã được biết đến. Từ “mountain” bắt đầu bằng âm /m/ (âm phụ âm), nên chúng ta dùng A.
Bài 5: … chair is specific. It is known to the spectators
Đáp án: The chair is specific. It is known to the spectators
Giải thích:
- Bước 2: Danh từ là “chair”.
- Bước 3: “chair” là danh từ số ít, đếm được.
- Bước 4: Câu này có một gợi ý rất rõ ràng: “It is specific. It is known to the spectators” (Nó rất cụ thể. Nó được khán giả biết đến). Khi một vật thể được xác định là cụ thể và được biết đến bởi mọi người, chúng ta luôn dùng mạo từ The.
Bài 6: Can you pass him … table?
Đáp án: Can you pass him the table?
Giải thích:
- Bước 2: Danh từ là “table”.
- Bước 3: “table” là danh từ số ít, đếm được.
- Bước 4: Trong trường hợp này, khi yêu cầu ai đó đưa một vật gì đó, cả người nói và người nghe đều hiểu đó là “cái bàn” cụ thể đang ở gần họ hoặc đã được nhắc đến trong ngữ cảnh. Do đó, chúng ta dùng mạo từ The để chỉ sự cụ thể.
Bài 7: The Prime Minister specifies … individual but a prime minister doesn’t
Đáp án: The Prime Minister specifies an individual but a prime minister doesn’t
Giải thích:
- Bước 2: Danh từ là “individual”.
- Bước 3: “individual” là danh từ số ít, đếm được.
- Bước 4: Ở đây, “individual” mang ý nghĩa chung chung, “một cá nhân” bất kỳ, không phải là một cá nhân cụ thể nào đó đã được biết đến. Từ “individual” bắt đầu bằng âm /ɪ/ (âm nguyên âm), nên chúng ta dùng An.
Bài 8: My parents are looking for … flat
Đáp án: My parents are looking for a flat
Giải thích:
- Bước 2: Danh từ là “flat”.
- Bước 3: “flat” là danh từ số ít, đếm được.
- Bước 4: “flat” ở đây được nhắc đến lần đầu và mang ý nghĩa chung chung, bố mẹ tôi đang tìm “một căn hộ” bất kỳ, chưa phải là một căn hộ cụ thể nào đó. Từ “flat” bắt đầu bằng âm /f/ (âm phụ âm), nên chúng ta dùng A.
Bài 9: Alex sent me … postcard from New York
Đáp án: Alex sent me a postcard from New York
Giải thích:
- Bước 2: Danh từ là “postcard”.
- Bước 3: “postcard” là danh từ số ít, đếm được.
- Bước 4: “postcard” ở đây được nhắc đến lần đầu và mang ý nghĩa chung chung, “một tấm bưu thiếp” bất kỳ, không phải là một tấm cụ thể đã được biết trước. Từ “postcard” bắt đầu bằng âm /p/ (âm phụ âm), nên chúng ta dùng A.
Bài 10: They are going to see … Statue of Liberty this weekend
Đáp án: They are going to see the Statue of Liberty this weekend
Giải thích:
- Bước 2: Danh từ là “Statue of Liberty”.
- Bước 3: “Statue of Liberty” là danh từ riêng, chỉ một địa danh, công trình kiến trúc nổi tiếng.
- Bước 4: “Statue of Liberty” (Tượng Nữ thần Tự do) là một địa danh nổi tiếng, độc nhất vô nhị. Khi danh từ chỉ một vật thể độc nhất, nổi tiếng, đã được biết đến rộng rãi hoặc là duy nhất trong ngữ cảnh, chúng ta dùng mạo từ The.
Các em thấy không, việc điền mạo từ không hề khó nếu chúng ta nắm vững các quy tắc và luyện tập thường xuyên! Hãy nhớ đọc kỹ, xác định tính chất của danh từ và ngữ cảnh của câu để chọn mạo từ phù hợp nhất nhé.
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha!
\(1.\) the
\(2.\) a – a
\(3.\) an
\(4.\) an – a
\(5.\) the
\(6.\) the
\(7.\) an
\(8.\) a
\(9.\) a
\(10.\) the
\(—–\)
\(@\) Cách dùng\(:\)
\(-\) a
\(+\) a + N số ít đếm được
\(+\) N bắt đầu bằng âm phụ âm
\(-\) an
\(+\) an + N số ít đếm được
\(+\) N bắt đầu bằng âm nguyên âm
\(-\) the
\(+\) Đã được nhắc đến trước đó ( ex\(:\) I saw a dog. The dog was cute )
\(+\) Người/vật cụ thể ; vật duy nhất ; so sánh nhất ; số thứ tự ; một số địa danh
\(-\) TH không dùng mạo từ
\(+\) N số nhiều nói chung ( ex\(:\) Dogs are friendly )
\(+\) N không đếm được nói chung ( ex\(:\) Water is important )
\(+\) Bữa ăn nói chung ( ex\(:\) breakfast, lunch, dinner )
\(+\) Ngôn ngữ ; môn học ; môn thể thao
\(1.\) the (vì garden là địa điểm mà người nói và người nghe đều biết)
\(2.\) A (vì cup là danh từ số ít, bắt đầu bằng một phụ âm)
\(3.\) An (vì honest bắt đầu bằng nguyên âm “o”)
\(4.\) An (vì article bắt đầu bằng nguyên âm “a”)
\(5.\) The (vì chair là danh từ đã được xác định, “It is known to the spectators”: khán giả đều biết đến nó”)
\(6.\) the (vì table là danh từ cả người nói và người nghe đều biết)
\(7.\) an (vì individual bắt đầu bằng nguyên âm “i”)
\(8.\) a (vì flat bắt đầu bằng phụ âm)
\(9.\) a (vì postcard bắt đầu bằng phụ âm)
\(10.\) the (vì Statue of Liberty là địa danh, công trình đều được biết đến)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment