Belong đi với gì và nghĩa như thế nào ?
Contant, consist, include khác nhau như …
Contant, consist, include khác nhau như thế nào ?
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về các từ vựng rất hữu ích và đôi khi gây nhầm lẫn trong tiếng Anh nhé. Đó là động từ “belong” và bộ ba “contain, consist, include”.
***
Phần 1: Động từ “Belong”
Động từ “belong” có nghĩa là thuộc về, là của hoặc là thành viên của một cái gì đó. Điều quan trọng nhất các em cần nhớ là “belong” luôn đi với giới từ “to”.
Chúng ta có ba cách sử dụng chính của “belong to”:
1. Biểu thị quyền sở hữu (Ownership):
Điều này có nghĩa là cái gì đó là của ai đó.
Cấu trúc: Subject + belong(s) + to + Object (người/vật sở hữu)
Ví dụ:
- This book belongs to me. (Cuốn sách này là của tôi.)
- That car belongs to my uncle. (Chiếc xe đó là của chú tôi.)
- Whose pen is this? It belongs to Nam. (Cây bút này của ai? Nó là của Nam.)
2. Biểu thị là thành viên của một nhóm, tổ chức (Membership/Association):
Điều này có nghĩa là ai đó là một phần của một đội, câu lạc bộ, gia đình, v.v.
Cấu trúc: Subject + belong(s) + to + Object (nhóm/tổ chức)
Ví dụ:
- She belongs to the school choir. (Cô ấy là thành viên của đội hợp xướng trường.)
- Do you belong to any sports club? (Bạn có tham gia câu lạc bộ thể thao nào không?)
- Cats belong to the feline family. (Mèo thuộc họ mèo.)
3. Biểu thị vị trí đúng, thích hợp của một vật (Appropriate Place):
Điều này có nghĩa là một vật gì đó nên được đặt ở đâu, thuộc về vị trí nào.
Cấu trúc: Subject + belong(s) + in/on/at + Object (nơi chốn)
Ví dụ:
- Your shoes belong in the shoe rack. (Giày của con nên để ở kệ giày.)
- These dirty dishes belong in the sink. (Những chiếc đĩa bẩn này nên ở trong bồn rửa.)
- That picture belongs on the wall. (Bức tranh đó nên treo trên tường.)
Lưu ý quan trọng:
- “Belong” là một tĩnh từ (stative verb), nên chúng ta thường không dùng nó ở thì tiếp diễn (ví dụ: không nói “is belonging”).
- “Belong” không được dùng ở thể bị động. Chúng ta không nói “The book is belonged to me.”
***
Phần 2: Phân biệt “Contain”, “Consist”, “Include”
Ba từ này đều có nghĩa liên quan đến việc “chứa đựng” hay “bao gồm”, nhưng chúng có những sắc thái nghĩa rất khác nhau nhé!
1. Contain (chứa, đựng)
Chúng ta dùng “contain” khi một vật gì đó có cái gì đó ở bên trong nó. Nó thường nói về những vật chất, thành phần bên trong một vật chứa nào đó, hoặc những thông tin mà một tài liệu có. Nó tập trung vào những gì có mặt bên trong.
Ví dụ:
- The box contains old toys. (Cái hộp chứa đồ chơi cũ.) -> Đồ chơi nằm bên trong hộp.
- This bottle contains 500ml of water. (Chai này chứa 500ml nước.) -> Nước nằm bên trong chai.
- The report contains important information. (Bản báo cáo chứa thông tin quan trọng.) -> Thông tin có trong bản báo cáo.
- Chocolate contains sugar. (Sô cô la chứa đường.) -> Đường là một thành phần có trong sô cô la.
2. Consist (gồm có, cấu thành từ)
Chúng ta dùng “consist” khi muốn nói về những thành phần, bộ phận thiết yếu mà tạo nên một cái tổng thể. Nó nhấn mạnh các yếu tố cấu thành nên toàn bộ sự vật, sự việc. Điều đặc biệt là “consist” luôn đi với giới từ “of”.
Cấu trúc: Something + consist(s) + of + its parts/elements
Ví dụ:
- A week consists of seven days. (Một tuần gồm có bảy ngày.) -> Bảy ngày là tất cả các phần tạo nên một tuần.
- The committee consists of ten members. (Ủy ban gồm có mười thành viên.) -> Mười thành viên này tạo nên toàn bộ ủy ban.
- The dessert consists of fruit, cream, and chocolate. (Món tráng miệng gồm có trái cây, kem và sô cô la.) -> Đây là các thành phần chính tạo nên món tráng miệng.
3. Include (bao gồm, kể cả)
Chúng ta dùng “include” khi muốn nói rằng một cái gì đó là một phần của một tập hợp lớn hơn, nhưng có thể không phải là tất cả các phần. Nó dùng để liệt kê một hoặc một vài thành phần trong số nhiều thành phần khác.
Ví dụ:
- The price includes tax. (Giá đã bao gồm thuế.) -> Giá còn bao gồm cả tiền sản phẩm/dịch vụ, chứ không chỉ có thuế.
- The tour includes a visit to the museum. (Chuyến tham quan bao gồm cả một chuyến thăm bảo tàng.) -> Ngoài thăm bảo tàng, chuyến đi còn có thể có các hoạt động khác.
- Our class includes students from different countries. (Lớp chúng ta có cả học sinh từ các nước khác.) -> Ngoài học sinh các nước khác, lớp còn có học sinh Việt Nam.
- The cost of the holiday includes your flights, but not your meals. (Chi phí kỳ nghỉ bao gồm vé máy bay, nhưng không bao gồm bữa ăn.)
Để dễ hình dung hơn, các em hãy nhớ:
- Contain: Cái hộp của bạn chứa tất cả đồ chơi bên trong nó. (Nhấn mạnh cái việc có cái gì đó ở bên trong)
- Consist of: Một ngôi nhà Lego được cấu tạo từ nhiều viên gạch khác nhau. (Nhấn mạnh những thành phần thiết yếu tạo nên toàn bộ sự vật)
- Include: Bữa ăn yêu thích của tôi bao gồm món gà, nhưng nó còn có cơm và rau nữa. (Nhấn mạnh rằng món gà là một phần trong nhiều phần khác)
Hy vọng bài giảng này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách dùng của “belong”, “contain”, “consist” và “include”. Hãy cố gắng luyện tập thật nhiều với các ví dụ khác nhau để nắm vững kiến thức này nhé!
Chúc các em học tốt!
\(***\) belong to \(+\) \(N/đại từ\): thuộc về
Eg: This pen belongs to me.
\(***\) Contant, consist, include: (đều đi vs danh từ:>)
\(-\) Contant \(+ N\) : chứa, đựng
Eg: The box contains books.
\(-\) consist \(+N\) : gồm có (nó nói về toàn bộ thành phần)
Eg: The team consists of \(11\) players.
\(-\) include \(+ N\): bao gồm (một phần hoặc toàn bộ)
Eg: The price includes breakfast.
\(***\) own, possess: (cx đều đi vs danh từ)
\(-\) own \(+ N\): sở hữu (thông dụng, trung tính)
Eg: She owns a car.
\(-\) possess \(+ N\): sở hữu (cx là sở hữu, nói một cách trang trọng hơn nhấn mạnh quyền sở hữu)
Eg: He possesses great talent.
\(color{lightblue}{#han}color{lightgreen}{gpha}color{pink}{m16}color{lightyellow}{242}\)
Đáp án \(+\) Giải thích các bước giải :
\(+)\) Belong đi với to
\(->\) Belong to : thuộc về
\(+)\) Ngoài ra belong còn đi với in,under,..
\(->\) Nghĩa là thuộc về một nơi nào đó, đặt, sắp xếp ở đâu,…
\(+)\) Contant, consist, include :
\(-\) Contant nghĩa là chứa đựng bên trong
\(-\) consist nghĩa là cấu tạo từ
\(-\) include nghĩa là kể cả,…
\(+)\) Own thì có nghĩa là sở hữu trên pháp lí, tức là ví dụ căn nhà của bạn thuộc về bạn
\(+)\) Possess thì có nghĩa là sở hữu lời hay là sở hữu thực tế, tức là ví dụ bị bắt vì tàng trữ đồ ko có giấy tờ sở hữu hợp pháp hoặc là ai đó sở hữu kĩ năng tốt

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment