blame sb for
accuse sb of
charge sb with
convict sb of
Cho biết mỗi cấu trúc t…
accuse sb of
charge sb with
convict sb of
Cho biết mỗi cấu trúc trên nghĩa là gì và khác nhau ntn ?
Tuy đều liên quan đến việc ai đó làm điều gì sai, nhưng mỗi cụm từ này lại mang một sắc thái nghĩa và được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau đó nhé! Chúng ta cùng bắt đầu nào!
***
1. blame sb for
Nghĩa tiếng Việt: Đổ lỗi cho ai đó về việc gì / Cho rằng ai đó chịu trách nhiệm về việc gì.
Giải thích:
Đây là cụm từ chúng ta dùng khi nghĩ rằng ai đó là nguyên nhân hoặc chịu trách nhiệm về một điều gì đó tồi tệ đã xảy ra. Việc đổ lỗi này có thể là đúng hoặc sai, và nó thường mang tính chất cá nhân, không nhất thiết phải liên quan đến pháp luật.
Ví dụ:
-
My mom blamed me for breaking the vase.
(Mẹ đã đổ lỗi cho tôi vì làm vỡ cái lọ hoa.)
(Có thể là tôi làm thật, hoặc không phải, nhưng mẹ nghĩ là tôi chịu trách nhiệm.) -
Don’t blame him for the mistake; it wasn’t his fault.
(Đừng đổ lỗi cho anh ấy về lỗi lầm đó; đó không phải lỗi của anh ấy.)
Điểm mấu chốt: Blame nói về việc gán trách nhiệm cá nhân cho ai đó về một hành động tiêu cực hoặc một sự cố.
***
2. accuse sb of
Nghĩa tiếng Việt: Tố cáo/Buộc tội ai đó về việc gì.
Giải thích:
Khi bạn accuse someone of something, bạn đang nói rằng người đó đã làm điều gì đó sai trái hoặc bất hợp pháp. Lời buộc tội này có thể là chính thức hoặc không chính thức, nhưng nó mạnh hơn “blame” một chút và thường ám chỉ một cáo buộc nghiêm trọng hơn. Quan trọng là, việc “accuse” không có nghĩa là người đó đã được chứng minh là có tội.
Ví dụ:
-
The police accused him of stealing the car.
(Cảnh sát đã buộc tội anh ấy trộm xe ô tô.)
(Họ nói anh ấy làm điều đó, nhưng chưa có bằng chứng cuối cùng.) -
My sister accused me of eating her chocolate.
(Chị gái tôi tố cáo tôi đã ăn sô cô la của chị ấy.)
(Chị ấy tin là tôi đã ăn, nhưng đó chỉ là lời cáo buộc.)
Điểm mấu chốt: Accuse là đưa ra một lời cáo buộc, một lời khẳng định rằng ai đó đã phạm một lỗi lầm hoặc một tội ác, nhưng chưa được chứng minh.
***
3. charge sb with
Nghĩa tiếng Việt: Buộc tội hình sự/Khởi tố ai đó về tội gì.
Giải thích:
Đây là một thuật ngữ pháp lý và thường được sử dụng bởi các cơ quan có thẩm quyền (như cảnh sát hoặc công tố viên). Khi ai đó is charged with a crime, điều đó có nghĩa là họ đã chính thức bị cáo buộc phạm một tội hình sự và sẽ phải đối mặt với tòa án. Đây là một bước rất nghiêm túc trong quá trình pháp lý.
Ví dụ:
-
The man was charged with robbery.
(Người đàn ông bị buộc tội cướp.)
(Điều này có nghĩa là anh ta chính thức bị cáo buộc cướp và sẽ ra tòa.) -
She was charged with speeding after the accident.
(Cô ấy bị buộc tội chạy quá tốc độ sau vụ tai nạn.)
Điểm mấu chốt: Charge là hành động chính thức của các cơ quan pháp luật để khởi tố một người về một tội ác cụ thể.
***
4. convict sb of
Nghĩa tiếng Việt: Kết án/Tuyên bố ai đó có tội về tội gì.
Giải thích:
Cũng là một thuật ngữ pháp lý, nhưng convict chỉ được sử dụng sau khi một phiên tòa đã diễn ra và một thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn đã ra phán quyết rằng người đó có tội. Đây là kết quả cuối cùng của quá trình pháp lý, xác nhận rằng người đó đã phạm tội.
Ví dụ:
-
The jury convicted him of fraud.
(Bồi thẩm đoàn đã kết án anh ta về tội lừa đảo.)
(Điều này có nghĩa là tòa án đã chính thức tuyên bố anh ta có tội.) -
She was convicted of shoplifting and fined \( \\(100 \).
(Cô ấy bị kết tội trộm cắp vặt và bị phạt \( \\)100 \).)
Điểm mấu chốt: Convict là tuyên bố chính thức về tội của một người sau khi xét xử tại tòa án.
***
Phân biệt sự khác nhau:
Hãy xem xét một chuỗi sự kiện để dễ hình dung hơn nhé:
-
Nếu bạn thấy một chiếc bánh bị mất và nghĩ rằng em trai mình đã ăn, bạn sẽ blame em trai for eating the cake. (Bạn nghĩ em ấy có lỗi.)
-
Bạn nói với em trai: “Em đã ăn bánh của chị phải không?” – Bạn đang accuse em trai of eating the cake. (Bạn đang buộc tội, nhưng chưa có bằng chứng rõ ràng.)
-
Giả sử em trai bạn đã ăn trộm một thứ gì đó có giá trị. Cảnh sát tìm thấy bằng chứng và nói: “Chúng tôi sẽ charge anh ta with theft.” (Đây là hành động chính thức khởi tố.)
-
Sau khi vụ án được đưa ra xét xử tại tòa án và có đủ bằng chứng, thẩm phán/bồi thẩm đoàn tuyên bố: “He was convicted of theft.” (Anh ta chính thức bị kết tội trộm cắp.)
Tổng kết lại:
- blame sb for: Chỉ là một ý kiến cá nhân, cho rằng ai đó chịu trách nhiệm về một điều tồi tệ. (Mức độ nhẹ nhất)
- accuse sb of: Đưa ra lời cáo buộc, nói rằng ai đó đã làm điều gì sai/bất hợp pháp, nhưng chưa được chứng minh. (Mức độ nghiêm trọng hơn blame)
- charge sb with: Hành động chính thức của pháp luật, khởi tố một người về một tội hình sự. (Mức độ nghiêm trọng, bắt đầu quá trình tố tụng)
- convict sb of: Kết quả của một phiên tòa, tuyên bố chính thức một người có tội sau khi đã được xét xử. (Mức độ nghiêm trọng nhất, có án phạt)
Cô mong rằng qua bài giảng này, các em đã hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa các cấu trúc này và có thể sử dụng chúng một cách chính xác trong giao tiếp và làm bài tập nhé! Hãy luyện tập đặt câu với mỗi cấu trúc để ghi nhớ lâu hơn nha!
Chúc các em học tốt!
\(+\) blame sb for sth/V-ing\(:\) đổ lỗi cho ai vì điều gì
\(@\) Ex\(:\) They blamed him for the accident ( Họ đổ lỗi cho anh ấy về vụ tai nạn )
\(+\) accuse sb of sth/V-ing\(:\) buộc tội/cáo buộc ai làm gì
\(@\) Ex\(:\) She accused him of lying ( Cô ấy buộc tội anh ta nói dối )
\(+\) charge sb with sth\(:\) buộc tội ai về một tội danh cụ thể
\(@\) Ex\(:\) He was charged with theft ( Anh ta bị buộc tội trộm cắp )
\(+\) convict sb of sth\(:\) kết án ai về tội gì
\(@\) Ex\(:\) He was convicted of murder ( Anh ta bị kết án giết người )
\(***\) Khác nhau\(:\)
\(-\) blame ( v )\(:\) đổ lỗi/tội ( mang tính cá nhân, chưa có bằng chứng pháp lý )
\(-\) accuse ( v )\(:\) cáo buộc ( buộc tội công khai, thường đi kèm lời khiển trách hoặc nghi ngờ )
\(-\) charge ( v )\(:\) buộc tội ( văn bản tội danh chính thức từ cảnh sát hoặc viện kiểm sát )
\(-\) convict ( v )\(:\) kết án ( tòa án tuyên bố có tội sau khi xét xử )
\(-\) blame sb for sth/doing sth : đổ thừa, đổ lỗi cho ai vì cái gì/việc gì.
\(-\) accuse sb of sth/doing sth : buộc tội, cáo buộc ai vì đã sai hoặc phạm lỗi.
\(-\) charge sb with sth : buộc tội ai, khởi tố ai về một tội danh cụ thể
\(-\) convict sb of sth : kết tội ai, tuyên án có tội trước toà.
\(—————–\)
\(*\) Sự khác nhau :
\(+\) ” blame ” và ” accuse ” thiên về đời sống hàng ngày, sự quy kết mang tính cá nhân.
\(+\) ” charge ” và ” convict ” là thuật ngữ tư pháp/pháp luật.
\(-\) ” blame ” đi với giới từ for.
\(-\) ” accuse “, ” convict ” đi với giới từ of.
\(-\) ” charge ” đi với giới từ with.
\(color{pink}{Mako}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment