Bố tôi đã xem bộ phim này được khoảng 1 tiếng rồi.
→
HTHT have/has PII
bố tôi=m…
→
HTHT have/has PII
bố tôi=my father/dad (n), xem= watch (v) ; Khoảng bao lâu = for + khoảng thời gian
Chúng ta hãy cùng nhau giải quyết bài tập này nhé. Đây là một bài tập rất hay để ôn lại thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect) đấy các em!
Đề bài:
Bố tôi đã xem bộ phim này được khoảng 1 tiếng rồi.
Phân tích đề bài:
Để dịch câu này sang tiếng Anh, chúng ta cần xác định các thành phần chính và thì (tense) phù hợp.
- Chủ ngữ (Subject): “Bố tôi”
- Động từ (Verb): “xem”
- Tân ngữ (Object): “bộ phim này”
- Trạng ngữ chỉ thời gian (Time phrase): “được khoảng 1 tiếng rồi”
Từ khóa “đã… được khoảng… rồi” và cụm “khoảng bao lâu = for + khoảng thời gian” cho chúng ta biết đây là dấu hiệu của thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect). Thì này dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc vừa mới kết thúc và có kết quả ở hiện tại.
Cấu trúc thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect Tense):
Công thức chung là: S + have/has + V3/ed (Past Participle)
- Chúng ta dùng has khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (He, She, It, My father…).
- Chúng ta dùng have khi chủ ngữ là I, You, We, They hoặc danh từ số nhiều.
Giải quyết từng phần của câu:
1. Chủ ngữ (Subject): “Bố tôi”
- Dịch sang tiếng Anh là: My father (hoặc My dad).
- Vì “My father” là danh từ số ít (ngôi thứ ba số ít), chúng ta sẽ dùng has trong cấu trúc Hiện tại Hoàn thành.
2. Động từ (Verb): “xem”
- Động từ “xem” trong tiếng Anh là watch.
- Trong thì Hiện tại Hoàn thành, chúng ta cần dùng dạng quá khứ phân từ (Past Participle – V3/ed) của động từ. “Watch” là một động từ có quy tắc, nên V3/ed của nó là watched.
3. Tân ngữ (Object): “bộ phim này”
- Dịch sang tiếng Anh là: this movie.
4. Trạng ngữ chỉ thời gian (Time phrase): “được khoảng 1 tiếng rồi”
- Cụm từ “được khoảng 1 tiếng rồi” diễn tả một khoảng thời gian mà hành động đã diễn ra.
- Chúng ta sẽ sử dụng giới từ for đi kèm với khoảng thời gian.
- “Khoảng” dịch là about (hoặc approximately).
- “1 tiếng” dịch là one hour.
- Vậy, cụm từ này sẽ là: for about one hour.
Ghép các phần lại để tạo thành câu hoàn chỉnh:
S + has + V3/ed + Object + Time phrase
My father + has + watched + this movie + for about one hour.
Đáp án cuối cùng:
My father has watched this movie for about one hour.
Giải thích thêm:
Câu này cho thấy bố tôi bắt đầu xem phim cách đây một tiếng và cho đến thời điểm hiện tại, ông ấy vẫn đang xem hoặc vừa mới kết thúc việc xem bộ phim đó, và tổng thời gian xem là khoảng một tiếng. Đây chính là cách dùng đặc trưng của thì Hiện tại Hoàn thành khi đi với for (khoảng thời gian).
Các em nhớ nhé, khi thấy các cụm từ chỉ thời gian như for + khoảng thời gian (ví dụ: for 2 hours, for a long time) hoặc since + mốc thời gian (ví dụ: since 2010, since last week) và hành động bắt đầu ở quá khứ kéo dài đến hiện tại, thì chúng ta thường dùng thì Hiện tại Hoàn thành!
Hy vọng phần giải thích này giúp các em hiểu rõ hơn bài tập này nhé! Hẹn gặp lại các em ở buổi học sau!
\(bbn\)
\(-\) Bố tôi đã xem bộ phim này được khoảng 1 tiếng rồi.
\(to\) My father has watched this film for about one hour \(.\)
\(star\) cấu trúc\(:\)
\(@\) S+ have/has+ V3
\(@\) watch \(to\) watched (v2) \(to\) watched(v3)
\(star\) giải thích\(:\)
\(@\) chủ ngữ là my father(số ít)
\(@\) has là trợ động của thì HTHT
\(@\) watched là V3 của watch
\(@\) this movie là tân ngữ
\(@\) for about one hour chỉ khoảng thời gian
Đáp án + Gthích \(color{#3C7363}{#hdbachoang23803}\)
My father has wached this film for about 1 hour
S : my father \(-)\) là S số ít
=) Has + PII
watch =) wathched ( Vì đây là HTHT =) V phải chia V3)
bộ phim này : This film / this movie
Khoảng 1 tiếng : For about an / 1 hour

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment