broad , record , Education , representative , expert
Our class elected Linh as t…
Our class elected Linh as the ________for the student council.
Minh’s academic __________ is impressive; he has always been a top student.
_________ is the key to unlocking the potential within every individual.
Dr. Hang is an _______ in marine biology and has conducted various research studies on coral reefs.
The river is very ________ at this point, making it difficult to cross without a bridge.
degree , vocational , challenging , formal , cost of living
Workers are demanding a higher wage to cope with the rising_________.
The journey to the mountain peak was _______ but worth the breathtaking view.
After four years of study, she earned a bachelor’s ________ in literature.
Besides _____ learning, Phuong also spends a lot of time exploring topics on her own.
Many students choose _____ school to quickly acquire specific job skills.
Chúng ta sẽ bắt đầu với nhóm từ đầu tiên: broad, record, Education, representative, expert.
1. Our class elected Linh as the ________for the student council.
Trong câu này, chúng ta cần một danh từ để chỉ người đại diện cho lớp. Từ phù hợp nhất ở đây là representative, có nghĩa là người đại diện.
=> Our class elected Linh as the representative for the student council.
(Lớp chúng ta đã bầu Linh làm người đại diện cho hội học sinh.)
2. Minh’s academic __________ is impressive; he has always been a top student.
Ở đây, chúng ta nói về thành tích học tập của Minh. Từ thích hợp để diễn tả thành tích này là record, có nghĩa là thành tích, hồ sơ.
=> Minh’s academic record is impressive; he has always been a top student.
(Thành tích học tập của Minh rất ấn tượng; cậu ấy luôn là học sinh giỏi nhất.)
3. _________ is the key to unlocking the potential within every individual.
Câu này nói về một yếu tố quan trọng để phát huy tiềm năng của mỗi người. Đó chính là giáo dục. Từ cần điền là Education.
=> Education is the key to unlocking the potential within every individual.
(Giáo dục là chìa khóa để khai phá tiềm năng bên trong mỗi cá nhân.)
4. Dr. Hang is an _______ in marine biology and has conducted various research studies on coral reefs.
Câu này giới thiệu về Tiến sĩ Hằng, một người có kiến thức sâu rộng về sinh học biển. Từ phù hợp để chỉ người có chuyên môn cao là expert.
=> Dr. Hang is an expert in marine biology and has conducted various research studies on coral reefs.
(Tiến sĩ Hằng là một chuyên gia về sinh học biển và đã thực hiện nhiều nghiên cứu về rạn san hô.)
5. The river is very ________ at this point, making it difficult to cross without a bridge.
Ở đây, chúng ta đang mô tả đặc điểm của con sông làm cho việc đi qua trở nên khó khăn. Từ miêu tả sự rộng lớn của con sông là broad.
=> The river is very broad at this point, making it difficult to cross without a bridge.
(Con sông rất rộng ở đoạn này, khiến việc đi qua mà không có cầu trở nên khó khăn.)
Bây giờ, chúng ta sẽ tiếp tục với nhóm từ thứ hai: degree, vocational, challenging, formal, cost of living.
1. Workers are demanding a higher wage to cope with the rising_________.
Người lao động yêu cầu mức lương cao hơn để đối phó với sự gia tăng của cái gì? Đó là chi phí sinh hoạt. Từ cần điền là cost of living.
=> Workers are demanding a higher wage to cope with the rising cost of living.
(Người lao động đang yêu cầu mức lương cao hơn để đối phó với chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.)
2. The journey to the mountain peak was _______ but worth the breathtaking view.
Cuộc hành trình lên đỉnh núi có thể gian nan nhưng xứng đáng với khung cảnh ngoạn mục. Từ miêu tả sự khó khăn này là challenging.
=> The journey to the mountain peak was challenging but worth the breathtaking view.
(Cuộc hành trình lên đỉnh núi đầy thử thách nhưng xứng đáng với khung cảnh ngoạn mục.)
3. After four years of study, she earned a bachelor’s ________ in literature.
Sau bốn năm học, cô ấy đã nhận được gì? Đó là bằng cử nhân. Từ cần điền là degree.
=> After four years of study, she earned a bachelor’s degree in literature.
(Sau bốn năm học, cô ấy đã nhận bằng cử nhân văn học.)
4. Besides _____ learning, Phuong also spends a lot of time exploring topics on her own.
Ngoài việc học theo cách nào đó, Phương còn tự tìm hiểu thêm. Ở đây, chúng ta nói về việc học theo quy tắc, có cấu trúc. Từ phù hợp là formal.
=> Besides formal learning, Phuong also spends a lot of time exploring topics on her own.
(Ngoài việc học tập chính quy, Phương còn dành nhiều thời gian để khám phá các chủ đề khác theo cách riêng của mình.)
5. Many students choose _____
\(I.\)
\(1.\) representative
\(-\) representative (n) : người đại diện
\(-\) Trans : Lớp chúng tôi bầu Linh làm đại diện cho hội đồng học sinh.
\(2.\) record
\(-\) academic record : thành tích học tập
\(-\) Trans : Thành tích học tập của Minh rất ấn tượng; cậu ấy luôn là học sinh giỏi
\(3.\) Education
\(-\) education (n) : giáo dục
\(-\) Trans : Giáo dục là chìa khóa để khai phá tiềm năng của mỗi cá nhân.
\(4.\) expert
\(-\) expert (n) : chuyên gia
\(-\) Trans : Tiến sĩ Hằng là chuyên gia về sinh học biển và đã thực hiện nhiều nghiên cứu về các rạn san hô.
\(5.\) broad
\(-\) broad (adj) : rộng
\(-\) Trans : Con sông rất rộng ở đoạn này, khiến việc băng qua mà không có cầu trở nên khó khăn.
\(II.\)
\(1.\) cost of living.
\(-\) cost of living : chi phí sinh hoạt
\(-\) Trans : Người lao động yêu cầu mức lương cao hơn để đối phó với chi phí sinh hoạt đang tăng.
\(2.\) challenging
\(-\) challenging (adj) : đầy thử thách
\(-\) Trans : Hành trình lên đỉnh núi đầy thử thách nhưng xứng đáng với khung cảnh tuyệt đẹp.
\(3.\) degree
\(-\) bachelor’s degree : bằng cử nhân
\(-\) Trans : Sau bốn năm học, cô ấy nhận được bằng cử nhân ngành văn học.
\(4.\) formal
\(-\) formal learning : học tập chính quy
\(-\) Trans : Bên cạnh việc học chính quy, Phương cũng dành nhiều thời gian tự tìm hiểu các chủ đề.
\(5.\) vocational
\(-\) vocational school : trường dạy nghề
\(-\) Trans : Nhiều học sinh chọn trường dạy nghề để nhanh chóng có được các kỹ năng nghề nghiệp cụ thể.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment