C. Complete the sentences with these phrases.
as if better had better if only…
as if better had better if only it’s time wish would prefer would rather
\(1.\) I’m freezing, so I ______________ to sit inside instead of out in the open air.
\(2.\) You ______________ take care of these payments before they’re considered late.
\(3.\) I think ______________ we talked about Paul’s runaway finances.
\(4.\) ______________ Dad will loan me this money, I could start my own business.
\(5.\) I think I ______________ take a bit of debt to get educated than have no education at all.
\(6.\) They ______________ they could afford to get married in a castle.
\(7.\) Melanie behaves ______________ she’s the heiress to a great empire, rather than her dad’s two shops.
\(8.\) George had ______________ speak to a therapist about his gambling addiction.
Chào các em học sinh yêu quý của lớp 12!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết bài tập điền từ này nhé. Đây là một dạng bài rất quan trọng, giúp các em củng cố kiến thức về các cấu trúc diễn tả mong muốn, lời khuyên, hay sự so sánh trong tiếng Anh. Thầy/cô sẽ giải thích thật chi tiết từng câu để các em có thể hiểu rõ bản chất và cách dùng của từng cụm từ.
Hãy cùng bắt đầu nào!
C. Complete the sentences with these phrases.
as if better had better if only it’s time wish would prefer would rather
\(1.\) I’m freezing, so I ______________ to sit inside instead of out in the open air.
Phân tích:
- Câu này diễn tả một sự lựa chọn, một mong muốn của người nói vì họ đang “freezing” (rét cóng).
- Cụm từ theo sau chỗ trống là “to sit inside”, có dạng to + V-inf (động từ nguyên mẫu có ‘to’).
- Trong các lựa chọn được cho, “would prefer” là cụm từ duy nhất đi với “to + V-inf” để diễn tả sự thích cái gì hơn. Cấu trúc là: S + would prefer + to + V-inf.
- “Would rather” cũng diễn tả sự yêu thích hơn, nhưng thường đi với động từ nguyên mẫu không ‘to’ (S + would rather + V-inf).
Đáp án: would prefer
Câu hoàn chỉnh: I’m freezing, so I would prefer to sit inside instead of out in the open air.
(Tôi đang rất rét, nên tôi muốn ngồi bên trong hơn là ngồi ngoài trời.)
\(2.\) You ______________ take care of these payments before they’re considered late.
Phân tích:
- Câu này mang ý nghĩa là một lời khuyên mạnh mẽ, một sự cảnh báo về điều nên làm để tránh hậu quả xấu (“before they’re considered late” – trước khi chúng bị coi là trễ hạn).
- Cụm từ “had better” được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo rằng nếu không làm điều đó thì sẽ có hậu quả không tốt. Cấu trúc là: S + had better + V-inf (động từ nguyên mẫu không ‘to’).
- Ở đây, “take care” là động từ nguyên mẫu không ‘to’, hoàn toàn phù hợp.
Đáp án: had better
Câu hoàn chỉnh: You had better take care of these payments before they’re considered late.
(Bạn nên xử lý các khoản thanh toán này trước khi chúng bị coi là trễ hạn.)
\(3.\) I think ______________ we talked about Paul’s runaway finances.
Phân tích:
- Cấu trúc “it’s time” (hoặc “it’s high time”, “it’s about time”) thường được dùng để nói rằng đã đến lúc phải làm gì đó, thường là một việc đáng lẽ đã phải làm từ trước hoặc cần được thực hiện ngay lập tức.
- Khi theo sau là một mệnh đề (S + V), động từ trong mệnh đề đó thường được chia ở thì quá khứ đơn (past simple) dù ý nghĩa là hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc: It’s time + (that) + S + V-ed (past simple).
- Trong câu này, “we talked” là thì quá khứ đơn, phù hợp với cấu trúc của “it’s time”.
Đáp án: it’s time
Câu hoàn chỉnh: I think it’s time we talked about Paul’s runaway finances.
(Tôi nghĩ đã đến lúc chúng ta nói chuyện về tình hình tài chính đang mất kiểm soát của Paul.)
\(4.\) ______________ Dad will loan me this money, I could start my own business.
Phân tích:
- Câu này diễn tả một mong ước mạnh mẽ, một điều kiện mà người nói muốn nó xảy ra để có thể thực hiện một việc khác (“start my own business”).
- “If only” được dùng để bày tỏ một mong muốn mạnh mẽ, một ước ao về điều gì đó không có thật ở hiện tại hoặc về một điều kiện trong tương lai. Nó có thể được dùng với “will” hoặc “would” để diễn tả ước muốn về tương lai.
- Ở đây, người nói đang ước rằng bố sẽ cho mình mượn tiền.
Đáp án: If only
Câu hoàn chỉnh: If only Dad will loan me this money, I could start my own business.
(Giá như bố cho tôi vay số tiền này, tôi đã có thể bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.)
\(5.\) I think I ______________ take a bit of debt to get educated than have no education at all.
Phân tích:
- Từ khóa quan trọng nhất ở đây là “than” (hơn là), nó chỉ ra một sự so sánh giữa hai lựa chọn.
- Cụm từ “would rather” được dùng để diễn tả sự yêu thích hoặc lựa chọn một điều gì đó hơn một điều khác. Cấu trúc phổ biến là: S + would rather + V-inf (option 1) + than + V-inf (option 2).
- Ở đây, người nói so sánh việc “take a bit of debt to get educated” (mắc nợ một chút để được giáo dục) với “have no education at all” (không có giáo dục gì cả).
Đáp án: would rather
Câu hoàn chỉnh: I think I would rather take a bit of debt to get educated than have no education at all.
(Tôi nghĩ tôi thà chấp nhận một chút nợ để được học hành còn hơn là không có giáo dục gì cả.)
\(6.\) They ______________ they could afford to get married in a castle.
Phân tích:
- Câu này diễn tả một mong ước về một điều không có thật hoặc không thể xảy ra ở hiện tại (“they could afford” – họ có thể đủ khả năng, ngụ ý là hiện tại họ không đủ).
- Động từ “wish” được dùng để diễn tả ước muốn, mong ước. Khi ước cho điều không có thật ở hiện tại, động từ theo sau “wish” thường được chia ở thì quá khứ đơn (S + wish + S’ + V-ed/could + V-inf).
- Ở đây, “they could afford” hoàn toàn phù hợp với cấu trúc này.
Đáp án: wish
Câu hoàn chỉnh: They wish they could afford to get married in a castle.
(Họ ước họ có thể đủ tiền để kết hôn trong một lâu đài.)
\(7.\) Melanie behaves ______________ she’s the heiress to a great empire, rather than her dad’s two shops.
Phân tích:
- Câu này miêu tả cách Melanie cư xử, và nó so sánh cách cư xử đó với một tình huống không có thật (“she’s the heiress to a great empire” – cô ấy là người thừa kế của một đế chế lớn).
- Cụm từ “as if” (hoặc “as though”) được dùng để miêu tả hành động hoặc cách cư xử giống như thể điều gì đó đang hoặc đã xảy ra, mặc dù điều đó có thể không đúng sự thật.
- Ở đây, Melanie cư xử như thể cô ấy là người thừa kế một đế chế lớn, trong khi thực tế chỉ là con gái chủ hai cửa hàng.
Đáp án: as if
Câu hoàn chỉnh: Melanie behaves as if she’s the heiress to a great empire, rather than her dad’s two shops.
(Melanie cư xử như thể cô ấy là người thừa kế của một đế chế lớn, chứ không phải là con gái của chủ hai cửa hàng của bố cô ấy.)
\(8.\) George had ______________ speak to a therapist about his gambling addiction.
Phân tích:
- Chúng ta đã thấy cấu trúc “had better” ở câu \(2\). “had” ở đây là một phần của cụm “had better”.
- Câu này là một lời khuyên mạnh mẽ hoặc một sự gợi ý về điều George nên làm để giải quyết vấn đề (“gambling addiction” – nghiện cờ bạc).
- Cụm từ “had better” (nên) đi với động từ nguyên mẫu không ‘to’ (“speak”).
Đáp án: better (vì “had” đã có sẵn)
Câu hoàn chỉnh: George had better speak to a therapist about his gambling addiction.
(George nên nói chuyện với một nhà trị liệu về chứng nghiện cờ bạc của anh ấy.)
Thầy/cô hy vọng những giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng các cụm từ trên. Hãy luyện tập thêm để nắm vững chúng nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô nhé.
Chúc các em học tốt!
dể lắm xíu mik lam cho
\(\color{#05C9F9}{K}\color{#32D2CD}{u}\color{#5FDCA1}{z}\color{#8CE575}{u}\color{#B9EE49}{t}\color{#E5F61B}{o}\)
\(\color{#020024}{K}\color{#060555}{u}\color{#080979}{z}\color{#055BCA}{u}\color{#02A8E5}{t}\color{#00D4FF}{o}\)
\(\color{#EEDDF3}{K}\color{#EEB7CE}{u}\color{#EE92B1}{z}\color{#BB71B2}{u}\color{#8851B4}{t}\color{#5530B6}{o}\)
\(\color{#439CFB}{K}\color{#6698FB}{u}\color{#8994FC}{z}\color{#AC90FD}{u}\color{#CF8CFD}{t}\color{#F187FB}{o}\)
\(\color{#1CDCE8}{K}\color{#6CA9EC}{u}\color{#BB71ED}{z}\color{#D161B8}{u}\color{#E75183}{t}\color{#F34965}{o}\)
`\(
\)`
–
1. would prefer (would prefer + to-V)
2. had better (had better + V)
3. it’s time (it’s time + S + V2/ed)
4. If only (if only + S + will/would + V)
5. would rather (would rather + V + than + V)
6. wish (wish + S + V2/ed / could + V)
7. as if (as if + S + V/V2/ed)
8. better (had better + V, vì ở đây đã có sẵn had)
- I’m freezing, so I would prefer to sit inside instead of out in the open air.
- You had better take care of these payments before they’re considered late.
- I think it’s time we talked about Paul’s runaway finances.
- If only Dad will loan me this money, I could start my own business.
- I think I would rather take a bit of debt to get educated than have no education at all.
- They wish they could afford to get married in a castle.
- Melanie behaves as if she’s the heiress to a great empire, rather than her dad’s two shops.
- George had better speak to a therapist about his gambling addiction.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment