cà nhà cho e xin các dạng đặt câu với mệnh đề quan hệ, cách nhận biết, cả câu dù…
Chào các em học sinh thân mến,
Cô rất vui được cùng các em “giải mã” một chủ đề ngữ pháp vô cùng quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các bài thi, đó chính là Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses). Đừng lo lắng nhé, cô sẽ hướng dẫn các em thật chi tiết, dễ hiểu và “bắt bài” các dạng đề thi thường gặp!
Chúng ta cùng bắt đầu nào!
I. Mệnh đề quan hệ là gì? (What is a Relative Clause?)
Mệnh đề quan hệ là một dạng mệnh đề phụ thuộc (dependent clause) dùng để bổ nghĩa cho một danh từ hoặc đại từ đứng trước nó (gọi là tiền ngữ – antecedent). Nó cung cấp thêm thông tin về người, vật, sự việc, nơi chốn, thời gian, lý do mà không cần bắt đầu một câu mới.
Cứ hình dung nó như một “miếng dán” thông tin thêm gắn vào danh từ chính vậy đó!
II. Các đại từ và trạng từ quan hệ (Relative Pronouns and Adverbs)
Mệnh đề quan hệ thường bắt đầu bằng một trong các từ sau:
- Who: Thay thế cho người, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Ví dụ: The man who lives next door is a doctor. - Whom: Thay thế cho người, làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Thường dùng trong văn phong trang trọng, trong giao tiếp hàng ngày thường được thay bằng who hoặc lược bỏ.
Ví dụ: The woman whom I met yesterday is my teacher. - Which: Thay thế cho vật, con vật, sự việc, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ: This is the book which I bought. - That: Thay thế cho người, vật, con vật. Có thể dùng thay cho who và which trong mệnh đề quan hệ xác định.
Ví dụ: The car that is parked over there is mine. / The girl that called you is my sister. - Whose: Thay thế cho tính từ sở hữu (của ai/cái gì).
Ví dụ: I know a girl whose father is an artist. - Where: Thay thế cho nơi chốn (in/at/on which).
Ví dụ: This is the house where I grew up. - When: Thay thế cho thời gian (in/at/on which).
Ví dụ: I remember the day when we first met. - Why: Thay thế cho lý do (for which).
Ví dụ: Tell me the reason why you were late.
III. Các dạng đặt câu với mệnh đề quan hệ và cách nhận biết
Có hai loại mệnh đề quan hệ chính:
1. Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clauses)
Là mệnh đề cung cấp thông tin quan trọng, cần thiết để xác định danh từ đứng trước nó. Nếu bỏ mệnh đề này đi, ý nghĩa của câu sẽ không rõ ràng hoặc bị thay đổi.
- Cách nhận biết:
- KHÔNG dùng dấu phẩy để tách mệnh đề quan hệ khỏi danh từ chính.
- Có thể dùng that để thay thế cho who (cho người) và which (cho vật).
- Nếu đại từ quan hệ (who, whom, which, that) làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, ta có thể lược bỏ nó.
Ví dụ:
- The man who lives next door is a famous singer.
(Người đàn ông mà sống cạnh nhà là một ca sĩ nổi tiếng. Nếu bỏ “who lives next door”, ta không biết rõ “người đàn ông” nào.) - This is the book which I borrowed from the library.
(Đây là cuốn sách mà tôi mượn từ thư viện. “which I borrowed from the library” xác định rõ là cuốn sách nào.) - The student (that/who/whom) I helped yesterday passed the exam.
(Học sinh mà tôi giúp hôm qua đã qua kì thi. Đại từ quan hệ làm tân ngữ có thể lược bỏ.)
2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-Defining Relative Clauses)
Là mệnh đề cung cấp thông tin bổ sung, không cần thiết để xác định danh từ đứng trước nó. Danh từ này đã đủ rõ ràng rồi. Nếu bỏ mệnh đề này đi, ý nghĩa chính của câu vẫn không thay đổi.
- Cách nhận biết:
- BẮT BUỘC phải dùng dấu phẩy (,) để tách mệnh đề quan hệ khỏi danh từ chính. Nếu mệnh đề nằm giữa câu, dùng hai dấu phẩy. Nếu ở cuối câu, dùng một dấu phẩy.
- KHÔNG được dùng “that” để thay thế cho “who” hay “which”.
- KHÔNG được lược bỏ đại từ quan hệ (dù nó làm chủ ngữ hay tân ngữ).
Ví dụ:
- Mr. Long, who is my English teacher, is very kind.
(Thầy Long, người mà là giáo viên tiếng Anh của tôi, rất tốt bụng. “Mr. Long” đã đủ rõ rồi, thông tin “who is my English teacher” chỉ là bổ sung.) - My car, which is very old, often breaks down.
(Xe của tôi, cái mà rất cũ, thường xuyên bị hỏng.) - Hoi An, where my grandparents live, is a beautiful ancient town.
(Hội An, nơi mà ông bà tôi sống, là một phố cổ đẹp.)
IV. Công thức “Which” cho cả một mệnh đề (referring to a whole clause)
Đây là một dạng nâng cao và rất hay gặp trong đề thi! Từ “which” không chỉ thay thế cho một danh từ hay đại từ đứng trước nó, mà còn có thể thay thế cho cả một mệnh đề hoặc một ý tưởng ở câu trước đó.
- Công thức:
-
(Mệnh đề thứ nhất hoàn chỉnh), which + V (trong mệnh đề quan hệ) + …
Ví dụ:
- He forgot to turn off the lights, which was very careless of him.
(Anh ấy quên tắt đèn, điều mà thật bất cẩn. “which” ở đây thay thế cho hành động “forgot to turn off the lights”.) - It rained all day, which made our trip less enjoyable.
(Trời mưa cả ngày, điều mà khiến chuyến đi của chúng tôi kém vui hơn. “which” thay thế cho “It rained all day”.) - She got promoted, which surprised everyone.
(Cô ấy được thăng chức, điều mà làm mọi người ngạc nhiên.)
Lưu ý quan trọng: Dạng này luôn luôn dùng dấu phẩy (,) và luôn luôn dùng which.
V. Mệnh đề quan hệ với giới từ (Relative Clauses with Prepositions)
Khi danh từ mà mệnh đề quan hệ bổ nghĩa đi kèm với một giới từ, giới từ đó có thể đặt ở hai vị trí:
1. Giới từ đứng trước đại từ quan hệ (thường là whom/which):
- Chỉ áp dụng với whom (cho người) và which (cho vật).
- Không được dùng that sau giới từ.
- Không được bỏ đại từ quan hệ.
Ví dụ:
- This is the student to whom I lent my book.
- The problem about which we are talking is very complicated.
2. Giới từ đứng ở cuối mệnh đề quan hệ:
- Phổ biến hơn trong văn nói và văn phong không trang trọng.
- Có thể dùng who/whom/which/that.
- Nếu đại từ quan hệ làm tân ngữ, có thể lược bỏ.
Ví dụ:
- This is the student who/whom/(that)/Ø I lent my book to.
- The problem (that/which)/Ø we are talking about is very complicated.
VI. Mệnh đề quan hệ rút gọn (Reduced Relative Clauses)
Để câu văn gọn hơn, ta có thể rút gọn mệnh đề quan hệ nếu nó là mệnh đề quan hệ xác định và đại từ quan hệ làm chủ ngữ.
1. Rút gọn bằng V-ing (hiện tại phân từ) – khi mệnh đề ở thể chủ động:
- Bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ (nếu có), động từ chính thêm -ing.
Ví dụ:
- The man who is standing over there is my uncle. -> The man standing over there is my uncle.
- Students who want to join the club should sign up here. -> Students wanting to join the club should sign up here.
2. Rút gọn bằng V-ed/PP (quá khứ phân từ) – khi mệnh đề ở thể bị động:
- Bỏ đại từ quan hệ và động từ “to be”, giữ lại quá khứ phân từ.
Ví dụ:
- The books which were written by Nguyen Du are famous. -> The books written by Nguyen Du are famous.
- The house that was built last year is for sale. -> The house built last year is for sale.
3. Rút gọn bằng cụm động từ nguyên mẫu có “to” (To-infinitive):
- Khi có các từ như: the first, the second, the last, the only, superlative (so sánh nhất).
Ví dụ:
- He is the first person who entered the room. -> He is the first person to enter the room.
- This is the most beautiful dress that I have ever seen. -> This is the most beautiful dress to see.
VII. Phân biệt với các dạng câu “Ask” và “If” (được hỏi trong yêu cầu)
Em có hỏi về cấu trúc “ask” và “if” trong đề thi. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ ràng: “ask” và “if” KHÔNG DÙNG để tạo thành mệnh đề quan hệ. Chúng thường xuất hiện trong các dạng câu khác như:
1. Câu hỏi gián tiếp (Indirect Questions) hoặc Mệnh đề danh ngữ (Noun Clauses) theo sau “ask”:
- Khi “ask” được dùng để tường thuật lại một câu hỏi (chủ yếu là yes/no question), chúng ta dùng “if” hoặc “whether”. Lúc này, “if/whether” bắt đầu một mệnh đề danh ngữ, đóng vai trò là tân ngữ của động từ “ask”. Nó KHÔNG bổ nghĩa cho một danh từ đứng trước.
Công thức:
-
Chủ ngữ + ask(ed) + (tân ngữ) + if/whether + Chủ ngữ + Động từ (lùi thì)
Ví dụ:
- He asked me, “Are you busy?” -> He asked me if I was busy.
(Mệnh đề “if I was busy” là tân ngữ của “asked”, không phải mệnh đề quan hệ.) - She asked her friend if she could help her.
2. Mệnh đề điều kiện (Conditional Clauses) với “If”:
- “If” thường được dùng để bắt đầu một mệnh đề chỉ điều kiện (mệnh đề “If”) trong câu điều kiện. Mệnh đề này diễn tả một điều kiện để hành động ở mệnh đề chính xảy ra.
Công thức:
-
If + Chủ ngữ + Động từ (điều kiện), Chủ ngữ + Động từ (kết quả)
Ví dụ:
- If it rains, we will stay home.
(Mệnh đề “If it rains” là mệnh đề điều kiện, không phải mệnh đề quan hệ.) - We will go to the park if the weather is nice.
Tóm lại: Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ/đại từ. Mệnh đề “if” sau “ask” là mệnh đề danh ngữ (tân ngữ của “ask”). Mệnh đề “if” trong câu điều kiện là mệnh đề trạng ngữ (chỉ điều kiện).
VIII. Các dạng bài tập thường gặp trong đề thi
Trong đề thi tiếng Anh lớp 9, các em sẽ thường gặp các dạng bài tập về mệnh đề quan hệ sau:
- Điền đại từ/trạng từ quan hệ thích hợp (who, whom, which, that, whose, where, when, why): Các em cần xác định tiền ngữ (người, vật, nơi chốn, thời gian, sở hữu) và vai trò của đại từ/trạng từ trong mệnh đề quan hệ (chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu) để điền đúng.
- Nối hai câu thành một câu dùng mệnh đề quan hệ: Đọc kỹ hai câu, tìm danh từ chung và thay thế bằng đại từ/trạng từ quan hệ phù hợp, nhớ chú ý dấu phẩy cho mệnh đề không xác định.
- Viết lại câu sử dụng mệnh đề quan hệ rút gọn: Yêu cầu các em chuyển mệnh đề quan hệ đầy đủ sang dạng V-ing, V-ed/PP hoặc To-infinitive.
- Tìm và sửa lỗi sai trong câu có mệnh đề quan hệ: Lỗi thường gặp là sai đại từ quan hệ, thiếu/thừa/sai dấu phẩy, không lược bỏ được đại từ làm chủ ngữ trong mệnh đề rút gọn bị động…
- Trắc nghiệm nhiều lựa chọn: Chọn câu đúng về cấu trúc, cách dùng đại từ quan hệ, hoặc dấu phẩy.
Cô hy vọng với bài giảng chi tiết này, các em đã nắm vững kiến thức về mệnh đề quan hệ và tự tin hơn khi làm bài tập, bài thi. Hãy nhớ luyện tập thường xuyên để củng cố kiến thức nhé!
Chúc các em học tốt!
Thân ái,
Cô giáo của các em.
\(\textbf{Mệnh đề QUAN HỆ}\)
\(-\) sử dụng MĐQH có dấu phẩy
\(+\) Danh từ riêng ( viết hoa ) : Mary, Peter \(…\)
\(+\) this, that, these, those + N(s) : This book, \(…\)
\(+\) Tính từ sỡ hữu + N : my, his, her, our, their, its, your + N
\(+\) Sỡ hữu cách : Hoa’s book
\(@\) không có dấu phẩy:
N chỉ người+ who / that+ V
N chỉ người+ whom / who / that+ S + V
N chỉ người và vật + that + S + V
N chỉ vật+ which / that+ V / S + V
N chỉ người / vật+ whose+ N + S + V
thời gian + when = in, on , at + which + S + V
nơi chốn + where= in,on,at + which + S + V
\(***\) that: thay thế cho who/ whom/ which trong MÐQH không dấu phẩy
\(——–\)
\(o.\) Câu \(\textbf{ask}\)
\(@\) Câu trần thuật:
S \(+\) said (that) \(+\) S \(+\) V (lùi thì)
\(@\) Dạng câu hỏi tường thuật Yes\(/\)No:
S \(+\) asked \(+\) (O)\(/\)wanted to know\(/\)wondered \(+\) if\(/\)whether \(+\) S \(+\) V (lùi thì)
\(@\) Dạng câu hỏi tường thuật Wh-word:
S \(+\) asked \(+\) (O)\(/\)wanted to know\(/\)wondered \(+\) Wh-word \(+\) S \(+\) V (lùi thì)
\(@\) Dạng câu mệnh lệnh, yêu cầu:
S \(+\) told/asked \(+\) O \(+\) (not) to V
\(——-\)
\(@\) unless \(=\) if\(…\) not \(=\) trừ khi, nếu không
\(***\) Điều kiện loại \(bb1\):
If + S + V-hiện tại đơn,S + will/can + ( not) + V
\(->\) hiện tại đơn:
\((+)\) S + V(s/es) / V(inf) + O
\((-)\) S + do/does + not + V(inf)
\((?)\) Do/Does + S + V(inf)?
\(=>\) quy tắc thêm “s\(/\)es” vào sau động từ (với s số ít)
\(+\) động từ kết thúc bằng -o, -ch, -s, -sh, -x, -z: thêm -es.
vd: watch \(->\) watches, go \(->\) goes
\(+\) động từ kết thúc bằng phụ âm + y: đổi y thành i rồi thêm -es
vd: study \(->\) studies
\(+\) các trường hợp còn lại: thêm -s
\(***\) Điều kiện loại \(bb2\):
If + S + V-quá khứ đơn (were/\(V_2\)/ed),S +would/could +(not) + V
\(***\) Điều kiện loại \(bb3\):
If + S + had (not) + V3/ed,S + would/could + have +V3/ed
\(-\)Mệnh đề quan hệ
\(+\) Người: N (người) + WHOM + S + V
\(+\) Vật: N (vật) + WHICH + V/S + V
\(+\) Sở hữu: N + WHOSE + N (danh từ thuộc sở hữu)
\(-\) Mẹo dấu phẩy (,): Đặt dấu phẩy khi danh từ đứng trước là tên riêng hoặc có tính từ sở hữu/chỉ định
\(-\) Công thức WHICH : S + V, WHICH + V (số ít)
\(-\)Câu ASK :
\(+\) Yes/No câu hỏi: S + asked + O + IF / WHETHER + S + V (lùi thì)
\(+\) Wh- câu hỏi: S + asked + O + Wh-word (where/when/what…) + S + V (lùi thì)
\(-\) Câu điều kiện (IF)
\(+\) Loại 1: IF + S + V(s/es) , S + WILL/CAN + V-inf
\(+\) Loại 2 (Trái hiện tại): IF + S + V2/ed (tobe = WERE) , S + WOULD/COULD + V-inf
\(+\) Loại 3 (Trái quá khứ): IF + S + HAD + V3/ed , S + WOULD HAVE + V3/ed

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment