Cả tiểu đội ta đã về đông đủ
A trưởng điểm danh – thiếu một – Cúc ơi!
Buổi trưa …
A trưởng điểm danh – thiếu một – Cúc ơi!
Buổi trưa nay vẫn giòn tiếng em cười
Mà chiều tối – một bóng người đã vắng.
Trận đánh chiều nay vô cùng căng thẳng
Cuốc xẻng, sức người đọ với bom B
Nguyên tiểu đội mình nguyện trọn lời thề
“Mười cô gái quyết giữ đường, thông tuyến”
Bom thù ném xuống trời rung, đất chuyển
Mười bóng hồng vẫn trụ vững ngày đêm.
Bởi thương em nên tay cứng – đá mềm
Bàn tay, cuốc xẻng bới tìm em suốt buổi.
Da em xanh, tóc mượt mà như suối
Tấm áo mỏng mấy lần rách – mảnh bom.
Bao người tìm em cuốc vẹt, xẻng mòn
Mà không thấy – Cúc ơi, em ở đâu!
Thương Mẹ quê nghèo, đồng trũng, ruộng sâu
Bài toán lớp năm em làm còn dở
Áo gối, khăn thêu – nỗi niềm thương nhớ
Quýt Sơn Bằng, sông Ngàn Phố chờ em.
Đồng đội tìm em từ chiều đến đêm
Cơm tối chưa ăn, đũa găm, bát úp
Mọi người khóc em, trời như đổ sụp
Khản tiếng gọi gào – Cúc ơi…Cúc ơi…
Viết bài văn phân tích bài thơ
Bài thơ này không chỉ là lời tiếc thương cho một người đồng đội đã ngã xuống mà còn là khúc ca bi tráng ca ngợi tinh thần quả cảm, sự hy sinh cao cả của các nữ dân quân trong kháng chiến chống Mỹ.
1. Mở bài:
Giới thiệu chung về bài thơ, tác giả và cảm xúc chủ đạo. Bài thơ “Cả tiểu đội ta đã về đông đủ” của Tố Hữu là một trong những tác phẩm tiêu biểu viết về những người con gái đã hy sinh vì độc lập, tự do của dân tộc. Bài thơ mang âm hưởng bi tráng, thấm đẫm tình đồng đội, tình yêu quê hương đất nước.
2. Thân bài:
a. Hoàn cảnh ra đời và cảm hứng chủ đạo:
Bài thơ ra đời trong bối cảnh cuộc kháng chiến chống Mỹ vô cùng ác liệt. Bài thơ như một lời gọi từ quá khứ, một tiếng lòng của nhà thơ khi chứng kiến sự hy sinh của những người con gái ưu tú. Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là sự tiếc thương, xót xa cho sự hy sinh của người đồng đội, đồng thời là niềm tự hào, trân trọng trước tinh thần quả cảm, ý chí chiến đấu kiên cường của họ.
b. Phân tích khổ thơ đầu: Nỗi đau mất mát, sự bàng hoàng.
Khổ thơ đầu tiên đã khắc họa ngay nỗi đau mất mát, sự bàng hoàng của cả tiểu đội khi thiếu vắng một bóng người.
“Cả tiểu đội ta đã về đông đủ”
“A trưởng điểm danh – thiếu một – Cúc ơi!”
Câu thơ đầu tưởng chừng như viên mãn, nhưng câu thơ thứ hai lại mở ra một khoảng trống, một nỗi đau nhói. “Thiếu một” – một từ ngữ ngắn gọn nhưng chứa đựng cả một sự trống vắng không thể bù đắp. Tiếng gọi “Cúc ơi!” đầy xót xa, thể hiện sự bàng hoàng, không tin vào sự thật.
“Buổi trưa nay vẫn giòn tiếng em cười”
“Mà chiều tối – một bóng người đã vắng.”
Sự đối lập giữa “buổi trưa” và “chiều tối”, giữa “tiếng cười giòn tan” và “một bóng người đã vắng” càng làm tăng thêm nỗi đau. Hình ảnh “bóng người” gợi sự mong manh, yếu ớt, càng khiến sự mất mát trở nên đau đớn hơn.
c. Phân tích khổ thơ thứ hai và thứ ba: Cuộc chiến đấu anh dũng, lời thề son sắt.
Hai khổ thơ tiếp theo tái hiện lại không khí chiến đấu căng thẳng, khốc liệt và tinh thần chiến đấu quả cảm của tiểu đội.
“Trận đánh chiều nay vô cùng căng thẳng”
“Cuốc xẻng, sức người đọ với bom B”
Câu thơ cho thấy sự chênh lệch về vũ khí, lực lượng. “Cuốc xẻng, sức người” đối lập hoàn toàn với “bom B” – biểu tượng cho sức mạnh hủy diệt của kẻ thù. Thế nhưng, tinh thần của người chiến sĩ không hề run sợ.
“Nguyên tiểu đội mình nguyện trọn lời thề”
“Mười cô gái quyết giữ đường, thông tuyến”
Lời thề “Mười cô gái quyết giữ đường, thông tuyến” là minh chứng cho tinh thần trách nhiệm, ý chí quyết tâm bảo vệ Tổ quốc. Dù đối mặt với hiểm nguy, họ vẫn giữ vững lời thề.
“Bom thù ném xuống trời rung, đất chuyển”
“Mười bóng hồng vẫn trụ vững ngày đêm.”
Sự dữ dội của bom đạn được miêu tả qua hình ảnh “trời rung, đất chuyển”. Nhưng đối lập với sự tàn khốc đó là hình ảnh “mười bóng hồng” kiên cường, bất khuất. “Bóng hồng” không chỉ gợi vẻ đẹp mà còn gợi sự mong manh, yếu đuối của người phụ nữ, nhưng họ lại có một ý chí phi thường.
d. Phân tích khổ thơ thứ tư và thứ năm: Nỗi xót xa, sự bới tìm trong vô vọng.
Những khổ thơ này thể hiện nỗi xót xa, thương cảm của đồng đội dành cho Cúc.
“Bởi thương em nên tay cứng – đá mềm”
“Bàn tay, cuốc xẻng bới tìm em suốt buổi.”
Tình thương dành cho Cúc đã tiếp thêm sức mạnh cho các đồng đội. “Tay cứng – đá mềm” cho thấy sự kỳ lạ của tình cảm con người, khi tình thương có thể làm mềm cả những thứ cứng rắn nhất. Hành động “bới tìm em suốt buổi” thể hiện sự nỗ lực, không bỏ cuộc.
“Da em xanh, tóc mượt mà như suối”
“Tấm áo mỏng mấy lần rách – mảnh bom.”
Những chi tiết miêu tả về Cúc càng làm tăng thêm nỗi xót xa. “Da em xanh” gợi sự mệt mỏi, có lẽ là do bom đạn. “Tóc mượt mà như suối” gợi vẻ đẹp trong sáng, tuổi trẻ. “Tấm áo mỏng mấy lần rách – mảnh bom” lại cho thấy sự khốc liệt của chiến tranh đã ảnh hưởng đến cả những thứ bình dị nhất.
“Bao người tìm em cuốc vẹt, xẻng mòn”
“Mà không thấy – Cúc ơi, em ở đâu!”
Sự miêu tả “cuốc vẹt, xẻng mòn” cho thấy sự tìm kiếm vất vả, kéo dài. Câu hỏi tu từ “Cúc ơi, em ở đâu!” thể hiện sự tuyệt vọng, nỗi đau tột cùng khi không tìm thấy đồng đội.
e. Phân tích khổ thơ thứ sáu và thứ bảy: Nỗi nhớ quê hương, tình cảm gia đình.
Những khổ thơ này cho thấy nỗi nhớ quê hương, những tình cảm gia đình còn dang dở của Cúc, làm tăng thêm sự xót xa.
“Thương Mẹ quê nghèo, đồng trũng, ruộng sâu”
“Bài toán lớp năm em làm còn dở”
Hình ảnh “Mẹ quê nghèo, đồng trũng, ruộng sâu” gợi lên sự lam lũ, khó khăn của gia đình. “Bài toán lớp năm em làm còn dở” là một chi tiết rất đắt, nó nói lên ước mơ, hoài bão còn dang dở của một cô gái trẻ. Cô ấy chưa kịp hoàn thành những điều bình dị nhất của cuộc đời.
“Áo gối, khăn thêu – nỗi niềm thương nhớ”
“Quýt Sơn Bằng, sông Ngàn Phố chờ em.”
Những vật dụng quen thuộc như “áo gối, khăn thêu” gợi lên hình ảnh người mẹ, người chị đang ngày đêm mong ngóng. “Quýt Sơn Bằng, sông Ngàn Phố” là những hình ảnh đặc trưng của quê hương, là những điều Cúc yêu thương và đang chờ đợi mình trở về. Nhưng giờ đây, tất cả chỉ còn là nỗi niềm thương nhớ.
f. Phân tích khổ thơ thứ tám và thứ chín: Nỗi đau tột cùng, sự tan vỡ.
Cuối bài thơ, nỗi đau của tập thể được đẩy lên đến đỉnh điểm.
“Đồng đội tìm em từ chiều đến đêm”
“Cơm tối chưa ăn, đũa găm, bát úp”
Sự quên ăn quên ngủ để tìm kiếm Cúc cho thấy tình cảm gắn bó sâu sắc. Những chi tiết “đũa găm, bát úp” là biểu tượng cho sự tang tóc, cho thấy nỗi đau đã bao trùm lên tất cả.
“Mọi người khóc em, trời như đổ sụp”
“Khản tiếng gọi gào – Cúc ơi…Cúc ơi…”
Trời đất như “đổ sụp” là sự đồng cảm của thiên nhiên với nỗi đau của con người. Tiếng khóc “khản tiếng gọi gào” thể hiện sự tuyệt vọng, nỗi đau không còn ngôn từ nào diễn tả được. Tiếng gọi “Cúc ơi… Cúc ơi…” vang vọng, như một lời than thở, một lời tiễn biệt đầy xót xa.
3. Kết bài:
Khái quát lại giá trị nghệ thuật và nội dung của bài thơ. Bài thơ “Cả tiểu đội ta đã về đông đủ” của Tố Hữu đã thành công trong việc khắc họa những hình ảnh chân thực, sống động về cuộc đời và sự hy sinh của những người con gái anh hùng. Bài thơ không chỉ là lời tiếc thương mà còn là lời ngợi ca, tôn vinh những phẩm chất cao đẹp của con người Việt Nam trong chiến tranh. Bài thơ để lại trong lòng người đọc những ấn tượng sâu sắc về tình đồng đội, tình yêu quê hương đất nước và sự khốc liệt của chiến tranh.
Các em về nhà đọc lại bài thơ, suy ngẫm và ghi nhớ những ý chính mà chúng ta đã phân tích nhé. Bài học của chúng ta hôm nay đến đây là kết thúc. Chúc các em học tốt!
Bài thơ là một khúc bi tráng giàu cảm xúc, tái hiện sự hy sinh của người nữ thanh niên xung phong trong chiến tranh, đồng thời khắc họa sâu sắc tình đồng đội và vẻ đẹp tâm hồn con người Việt Nam. Qua hình tượng nhân vật Cúc và tiểu đội nữ, tác giả đã gợi lên hiện thực khốc liệt của chiến tranh cũng như giá trị nhân văn cao đẹp của những con người đã ngã xuống vì Tổ quốc.
Bài thơ mở ra không khí chiến trường ác liệt với bom đạn dữ dội và công việc san lấp đường đầy nguy hiểm. Những câu thơ như “bom thù ném xuống trời rung, đất chuyển” đã gợi tả mức độ tàn phá khủng khiếp của chiến tranh. Trong hoàn cảnh ấy, tiểu đội nữ thanh niên xung phong vẫn “trụ vững ngày đêm”, thể hiện tinh thần dũng cảm, kiên cường và ý chí sắt đá. Họ là những cô gái trẻ nhưng mang trong mình lý tưởng lớn lao, sẵn sàng đối mặt với hiểm nguy để giữ thông tuyến đường, đảm bảo mạch máu giao thông cho tiền tuyến. Hình tượng nhân vật Cúc được khắc họa đầy xúc động. Cúc hiện lên là một cô gái trẻ trung, hồn nhiên với “tiếng em cười” buổi trưa, gợi vẻ đẹp trong sáng, yêu đời. Nhưng chỉ trong khoảnh khắc, em đã “một bóng người đã vắng”, để lại sự mất mát đau thương cho đồng đội. Sự tương phản giữa quá khứ tươi sáng và hiện thực bi thương càng làm nổi bật sự tàn khốc của chiến tranh, đồng thời khắc sâu nỗi đau không thể bù đắp. Tình đồng đội trong bài thơ được thể hiện rất sâu sắc và chân thành. Khi Cúc mất tích, cả tiểu đội “cuốc xẻng bới tìm em suốt buổi”, bất chấp bom đạn và hiểm nguy. Hình ảnh “cơm tối chưa ăn, đũa găm, bát úp” cho thấy nỗi đau đột ngột khiến mọi sinh hoạt ngưng lại. Họ không chỉ là đồng đội mà còn là những người chị em gắn bó, yêu thương nhau như ruột thịt. Tiếng gọi “Cúc ơi… Cúc ơi…” vang lên trong đêm tối không chỉ là sự tìm kiếm mà còn là tiếng khóc xé lòng, thể hiện nỗi đau mất mát quá lớn. Bên cạnh đó, bài thơ còn khắc họa vẻ đẹp tâm hồn của những cô gái thanh niên xung phong. Dù sống trong bom đạn, họ vẫn mang trong mình tình yêu quê hương sâu nặng. Hình ảnh “Mẹ quê nghèo, đồng trũng, ruộng sâu”, “Quýt Sơn Bằng, sông Ngàn Phố chờ em” gợi lên quê hương thân thuộc, nơi họ gửi gắm tình cảm và ước mơ giản dị. Chính tình yêu ấy đã tiếp thêm sức mạnh để họ vượt qua gian khổ và cống hiến tuổi trẻ cho đất nước. Đặc sắc nghệ thuật của bài thơ nằm ở việc sử dụng hình ảnh giàu sức gợi, ngôn ngữ giàu cảm xúc và sự đối lập giữa sự sống – cái chết, niềm vui – nỗi đau. Những chi tiết đời thường xen lẫn hình ảnh chiến tranh tạo nên sức ám ảnh mạnh mẽ, khiến bi kịch trở nên chân thực và chạm đến trái tim người đọc.
Từ câu chuyện này, bài thơ không chỉ ca ngợi tinh thần dũng cảm, sự hy sinh cao cả mà còn khẳng định giá trị của hòa bình. Máu và nước mắt của họ đã góp phần làm nên độc lập, tự do cho Tổ quốc. Đồng thời, tác phẩm nhắc nhở thế hệ hôm nay phải biết trân trọng quá khứ, sống có trách nhiệm và biết ơn những con người đã ngã xuống vì đất nước.
\(color{pink}{#heoocteeok}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment