các bạn giúp mình với mai mình thu rồi lo quá huhu , làm đúng cho 5 sao kèm hay …
Part 1: Language
I. Choose the word in which the underlined part is pronounced differently.
1. A. icon B. visual C. scenic D. disaster
2. A. predict B. property C. natural D. tornado
3. A. parade B. rage C. earthquake D. climate
4. A. talked B. stopped C. borrowed D. wished
5. A. loved B. needed C. visited D. excited
6. A. honest B. outstand C. listen D. student
7. A. raspberry B. respect C. spicy D. especially
8. A. vehicle B. behaviour C. unhealthy D. homeless
9. A. untidy B. visual C. surprise D. environment
10. A. volcano B. violent C. technology D. property
II. Choose the word whose main stressed syllable is placed differently from that of the others.
1. A. accident B. dangerous C. argument D. however
2. A. dangerous B. plentiful C. another D. limited
3. A. attention B. holiday C. pollution D. effective
4. A. station B. healthy C. safety D. alone
5. A. campaign B. expand C. survey D. respect
6. A. emotional B. nature C. injure D. climate
7. A. laborious B. tropical C. debris D. document
8. A. chemical B. destroy C. erupt D. exploit
9. A. documentary B. preparation C. scientific D. rational
10. A. eruption B. visual C. destroy D. volcano
Dưới đây là phần giải đáp chi tiết từng câu, cô/thầy sẽ giải thích rõ ràng lý do vì sao chọn đáp án đó.
Phần 1: Ngữ âm (Pronunciation)
Đối với dạng bài này, điều quan trọng là con phải đọc to từng từ lên và lắng nghe kỹ âm thanh của phần được gạch chân (hoặc nguyên âm chính trong từ nếu không có gạch chân cụ thể). Nếu không chắc chắn, hãy nghĩ đến các quy tắc phát âm cơ bản hoặc tra từ điển nhé!
I. Choose the word in which the underlined part is pronounced differently.
-
1. A. icon /ˈaɪkɒn/ (âm /aɪ/)
B. visual /ˈvɪʒuəl/ (âm /ɪ/)
C. scenic /ˈsiːnɪk/ (âm /ɪ/)
D. disaster /dɪˈzɑːstər/ (âm /ɪ/)Giải thích: Ở đây, cô/thầy giả định phần được gạch chân là chữ ‘i’ trong các từ. Từ “icon” có âm ‘i’ là một nguyên âm đôi /aɪ/ (gần giống “ai” trong tiếng Việt). Trong khi đó, các từ “visual“, “scenic” (chữ ‘i’ thứ hai) và “disaster” đều có âm ‘i’ là nguyên âm ngắn /ɪ/ (gần giống “i” trong “tin”). Vậy nên, A là đáp án khác biệt.
Đáp án: A
-
2. A. predict /prɪˈdɪkt/ (âm /ɪ/)
B. property /ˈprɒpərti/ (âm /ɒ/)
C. natural /ˈnætʃərəl/ (âm /æ/)
D. tornado /tɔːrˈneɪdəʊ/ (âm /ɔː/)Giải thích: Câu này có vẻ hơi khó vì các chữ cái được gạch chân không đồng nhất (nếu có gạch chân thực tế) hoặc đang muốn kiểm tra nhiều âm nguyên âm khác nhau. Nếu câu hỏi yêu cầu tìm từ có phần được gạch chân phát âm khác biệt và giả định các phần đó là: ‘e’ trong “predict”, ‘o’ trong “property”, ‘u’ trong “natural”, ‘o’ trong “tornado”, thì chúng ta sẽ có các âm như sau:
– predict (e): /ɪ/ (âm “i” ngắn)
– property (o): /ɒ/ (âm “o” ngắn)
– natural (u): /ə/ (âm schwa – âm “ơ” nhẹ) hoặc /æ/ nếu xét âm chính
– tornado (o): /ɔː/ (âm “o” dài)
Khi các chữ cái được gạch chân khác nhau thì khó có một câu trả lời duy nhất. Tuy nhiên, nếu chúng ta xét các âm nguyên âm chính trong mỗi từ: “predict” (/ɪ/), “property” (/ɒ/), “natural” (/æ/), “tornado” (/ɔː/), thì tất cả đều khác nhau.
Thông thường, trong dạng bài này, người ra đề muốn kiểm tra một âm đặc trưng. Âm /ɔː/ trong “tornado” (giống “o” trong “sport”) khá khác biệt so với các âm còn lại. Ví dụ, ‘o’ trong “property” là /ɒ/ (giống “o” trong “hot”). Cô/thầy sẽ chọn D dựa trên sự khác biệt rõ rệt của âm ‘o’ này so với các âm nguyên âm trong các từ còn lại, nhưng con cần lưu ý rằng câu này có thể không được thiết kế tốt nếu không có gạch chân cụ thể và nhất quán.Đáp án: D
-
3. A. parade /pəˈreɪd/ (âm /eɪ/)
B. rage /reɪdʒ/ (âm /eɪ/)
C. earthquake /ˈɜːrθkeɪk/ (âm /eɪ/)
D. climate /ˈklaɪmət/ (âm /aɪ/)Giải thích: Tất cả các từ đều có chữ ‘a’ được gạch chân. Trong “parade“, “rage” và “earthquake“, chữ ‘a’ đều được phát âm là nguyên âm đôi /eɪ/ (gần giống “ây” trong tiếng Việt). Tuy nhiên, trong “climate“, chữ ‘a’ được phát âm là nguyên âm đôi /aɪ/ (gần giống “ai” trong tiếng Việt). Do đó, D là đáp án khác biệt.
Đáp án: D
-
4. A. talked /tɔːkt/ (âm /t/)
B. stopped /stɒpt/ (âm /t/)
C. borrowed /ˈbɒrəʊd/ (âm /d/)
D. wished /wɪʃt/ (âm /t/)Giải thích: Đây là quy tắc phát âm đuôi “-ed” của động từ có quy tắc.
– Nếu động từ kết thúc bằng âm vô thanh (như /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/), “-ed” được phát âm là /t/. (“talked“, “stopped“, “wished“)
– Nếu động từ kết thúc bằng âm hữu thanh (như /b/, /g/, /v/, /z/, /ʒ/, /dʒ/, /m/, /n/, /ŋ/, /l/, /r/ hoặc nguyên âm), “-ed” được phát âm là /d/. (“borrowed“)
– Nếu động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/, “-ed” được phát âm là /ɪd/. (Ví dụ: “needed“, “visited“)
Trong trường hợp này, “talked“, “stopped“, “wished” đều kết thúc bằng âm vô thanh trước khi thêm “-ed”, nên đuôi “-ed” đọc là /t/. Riêng “borrowed” kết thúc bằng âm hữu thanh /əʊ/, nên đuôi “-ed” đọc là /d/. Vậy, C là đáp án khác biệt.Đáp án: C
-
5. A. loved /lʌvd/ (âm /d/)
B. needed /ˈniːdɪd/ (âm /ɪd/)
C. visited /ˈvɪzɪtɪd/ (âm /ɪd/)
D. excited /ɪkˈsaɪtɪd/ (âm /ɪd/)Giải thích: Vẫn là quy tắc phát âm đuôi “-ed”.
– “needed“, “visited” và “excited” đều kết thúc bằng âm /d/ hoặc /t/ trước khi thêm “-ed”, nên đuôi “-ed” được phát âm là /ɪd/.
– “loved” kết thúc bằng âm hữu thanh /v/ trước khi thêm “-ed”, nên đuôi “-ed” được phát âm là /d/.
Do đó, A là đáp án khác biệt.Đáp án: A
-
6. A. honest /ˈɒnɪst/ (âm /ɒ/)
B. outstand /ˌaʊtˈstænd/ (âm /æ/)
C. listen /ˈlɪsn/ (âm /ə/)
D. student /ˈstjuːdənt/ (âm /ə/)Giải thích: Tương tự câu 2, câu này cũng có các chữ cái được gạch chân không đồng nhất nếu chúng ta giả định như trên.
– honest (o): /ɒ/
– outstand (a): /æ/
– listen (e): /ə/ (hoặc âm ‘i’ trong ‘li’ là /ɪ/)
– student (e): /ə/ (hoặc âm ‘u’ trong ‘stu’ là /juː/ hoặc /ʊ/)
Nếu xét theo các âm nguyên âm chính, “listen” và “student” đều có âm /ə/ (schwa) ở âm tiết thứ hai. “honest” có âm /ɒ/ và “outstand” có âm /æ/.
Vì “listen” và “student” có cùng một âm, và “honest” và “outstand” có các âm khác. Nếu phải chọn một, thường thì người ta sẽ tìm sự khác biệt rõ rệt nhất. Ở đây, cả A, B đều khác C, D. Câu này không có đáp án duy nhất nếu các chữ được gạch chân khác nhau.
Cô/thầy sẽ chọn A bởi vì âm /ɒ/ là một âm nguyên âm ngắn, và đây cũng là từ có chữ ‘o’ được gạch chân duy nhất. Con cần lưu ý rằng câu này cũng có thể bị lỗi trong đề bài.Đáp án: A
-
7. A. raspberry /ˈrɑːzbəri/ (âm /ɑː/)
B. respect /rɪˈspekt/ (âm /ɪ/)
C. spicy /ˈspaɪsi/ (âm /aɪ/)
D. especially /ɪˈspeʃəli/ (âm /ɪ/)Giải thích: Lại một câu có các chữ cái gạch chân khác nhau.
– raspberry (a): /ɑː/ (âm “a” dài)
– respect (e): /ɪ/ (âm “i” ngắn)
– spicy (i): /aɪ/ (âm “ai”)
– especially (e): /ɪ/ (âm “i” ngắn)
Ở đây, “respect” và “especially” có cùng âm /ɪ/. “raspberry” có âm /ɑː/, và “spicy” có âm /aɪ/. Vì vậy, A và C đều khác so với B và D. Câu này không có đáp án duy nhất. Con nên báo lại với giáo viên nếu gặp phải dạng câu như thế này nhé.Đáp án: Câu này không có đáp án duy nhất do các chữ cái được gạch chân khác nhau và không có một âm nào nổi bật khác biệt rõ rệt so với 3 âm còn lại.
-
8. A. vehicle /ˈviːɪkl/ (âm /iː/)
B. behaviour /bɪˈheɪvjər/ (âm /ɪ/)
C. unhealthy /ʌnˈhelθi/ (âm /e/)
D. homeless /ˈhəʊmləs/ (âm /ə/)Giải thích: Tương tự các câu trên, đây cũng là một câu hỏi không tốt khi gạch chân các chữ cái khác nhau.
– vehicle (e): /iː/ (âm “i” dài)
– behaviour (e): /ɪ/ (âm “i” ngắn)
– unhealthy (ea): /e/ (âm “e” ngắn)
– homeless (e): /ə/ (âm schwa)
Tất cả các âm này đều khác nhau, nên không có từ nào là “khác biệt” so với 3 từ còn lại theo cách thông thường. Con nên báo lại với giáo viên về câu này nhé.Đáp án: Câu này không có đáp án duy nhất.
-
9. A. untidy /ʌnˈtaɪdi/ (âm /aɪ/)
B. visual /ˈvɪʒuəl/ (âm /ɪ/)
C. surprise /sərˈpraɪz/ (âm /aɪ/)
D. environment /ɪnˈvaɪrənmənt/ (âm /aɪ/)Giải thích: Tất cả các từ đều có chữ ‘i’ được gạch chân. Trong “untidy“, “surprise” và “environment“, chữ ‘i’ đều được phát âm là nguyên âm đôi /aɪ/. Trong khi đó, trong “visual“, chữ ‘i’ được phát âm là nguyên âm ngắn /ɪ/. Vậy nên, B là đáp án khác biệt.
Đáp án: B
-
10. A. volcano /vɒlˈkeɪnəʊ/ (âm /ɒ/)
B. violent /ˈvaɪələnt/ (âm /aɪə/)
C. technology /tekˈnɒlədʒi/ (âm /ɒ/)
D. property /ˈprɒpərti/ (âm /ɒ/)Giải thích: Giả sử các phần được gạch chân là ‘o’ (A, C, D) và ‘io’ (B).
– “volcano” (chữ ‘o’ đầu tiên), “technology” và “property” đều có chữ ‘o’ được phát âm là /ɒ/ (âm “o” ngắn).
– “violent” có ‘io’ được phát âm là /aɪə/ (một chuỗi âm khác biệt).
Do đó, B là đáp án khác biệt.Đáp án: B
Phần 2: Trọng âm (Stress)
Đối với dạng bài này, con cần đọc to từng từ và lắng nghe xem âm tiết nào được nhấn mạnh nhất (đọc mạnh hơn, cao hơn và dài hơn các âm tiết khác). Tra từ điển là cách tốt nhất để kiểm tra trọng âm nếu con không chắc chắn.
II. Choose the word whose main stressed syllable is placed differently from that of the others.
-
1. A. accident /ˈæk.sɪ.dənt/ (trọng âm rơi vào âm tiết 1)
B. dangerous /ˈdeɪn.dʒər.əs/ (trọng âm rơi vào âm tiết 1)
C. argument /ˈɑːr.ɡjə.mənt/ (trọng âm rơi vào âm tiết 1)
D. however /haʊˈev.ər/ (trọng âm rơi vào âm tiết 2)Giải thích: Ba từ “accident“, “dangerous“, “argument” đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. Riêng từ “however” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Do đó, D là đáp án khác biệt.
Đáp án: D
-
2. A. dangerous /ˈdeɪn.dʒər.əs/ (trọng âm rơi vào âm tiết 1)
B. plentiful /ˈplen.tɪ.fəl/ (trọng âm rơi vào âm tiết 1)
C. another /əˈnʌð.ər/ (trọng âm rơi vào âm tiết 2)
D. limited /ˈlɪm.ɪ.tɪd/ (trọng âm rơi vào âm tiết 1)Giải thích: Ba từ “dangerous“, “plentiful“, “limited” đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. Riêng từ “another” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Do đó, C là đáp án khác biệt.
Đáp án: C
-
3. A. attention /əˈten.ʃən/ (trọng âm rơi vào âm tiết 2)
B. holiday /ˈhɒl.ɪ.deɪ/ (trọng âm rơi vào âm tiết 1)
C. pollution /pəˈluː.ʃən/ (trọng âm rơi vào âm tiết 2)
D. effective /ɪˈfekt.ɪv/ (trọng âm rơi vào âm tiết 2)Giải thích: Ba từ “attention“, “pollution” (có đuôi -tion, trọng âm thường rơi vào âm tiết ngay trước nó) và “effective” đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Riêng từ “holiday” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. Do đó, B là đáp án khác biệt.
Đáp án: B
-
4. A. station /ˈsteɪ.ʃən/ (trọng âm rơi vào âm tiết 1)
B. healthy /ˈhel.θi/ (trọng âm rơi vào âm tiết 1)
C. safety /ˈseɪf.ti/ (trọng âm rơi vào âm tiết 1)
D. alone /əˈləʊn/ (trọng âm rơi vào âm tiết 2)Giải thích: Ba từ “station” (có đuôi -tion, trọng âm rơi vào âm tiết trước nó), “healthy” và “safety” đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. Riêng từ “alone” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Do đó, D là đáp án khác biệt.
Đáp án: D
-
5. A. campaign /kæmˈpeɪn/ (trọng âm rơi vào âm tiết 2)
B. expand /ɪkˈspænd/ (trọng âm rơi vào âm tiết 2)
C. survey /ˈsɜːr.veɪ/ (danh từ, trọng âm rơi vào âm tiết 1) hoặc /sərˈveɪ/ (động từ, trọng âm rơi vào âm tiết 2)
D. respect /rɪˈspekt/ (trọng âm rơi vào âm tiết 2)Giải thích: Các từ “campaign“, “expand” và “respect” đều là động từ hoặc danh từ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Từ “survey” có thể có trọng âm khác nhau tùy thuộc vào vai trò (danh từ hoặc động từ). Tuy nhiên, trong các bài tập này, khi xuất hiện một từ có thể có 2 cách nhấn trọng âm như “survey”, thường thì cách phát âm danh từ (trọng âm rơi vào âm tiết 1) sẽ là đáp án khác biệt so với các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết 2. Do đó, C là đáp án khác biệt (khi là danh từ).
Đáp án: C
-
6. A. emotional /ɪˈməʊ.ʃən.əl/ (trọng âm rơi vào âm tiết 2)
B. nature /ˈneɪ.tʃər/ (trọng âm rơi vào âm tiết 1)
C. injure /ˈɪn.dʒər/ (trọng âm rơi vào âm tiết 1)
D. climate /ˈklaɪ.mət/ (trọng âm rơi vào âm tiết 1)Giải thích: Ba từ “nature“, “injure” và “climate” đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. Riêng từ “emotional” (có đuôi -al, trọng âm thường rơi vào âm tiết trước -tion) có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Do đó, A là đáp án khác biệt.
Đáp án: A
-
7. A. laborious /ləˈbɔː.ri.əs/ (trọng âm rơi vào âm tiết 2)
B. tropical /ˈtrɒp.ɪ.kəl/ (trọng âm rơi vào âm tiết 1)
C. debris /dəˈbriː/ (trọng âm rơi vào âm tiết 2)
D. document /ˈdɒk.jə.mənt/ (danh từ, trọng âm rơi vào âm tiết 1) hoặc /dɒkjʊˈment/ (động từ, trọng âm rơi vào âm tiết 2)Giải thích: Tương tự câu 5, từ “document” có thể có trọng âm khác nhau.
– “laborious” (có đuôi -ious, trọng âm thường rơi vào âm tiết trước đó) và “debris” đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
– “tropical” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
Nếu “document” là danh từ, trọng âm rơi vào âm tiết 1. Khi đó, có hai từ âm 1 (B, D) và hai từ âm 2 (A, C) -> không có đáp án duy nhất.
Tuy nhiên, trong các đề thi, nếu có từ như “document” thì thường có một sự sắp xếp để có đáp án rõ ràng. Nếu coi “document” là động từ, trọng âm sẽ rơi vào âm tiết 2 (/dɒkjʊˈment/). Khi đó, A, C, D đều có trọng âm rơi vào âm tiết 2, còn B. tropical có trọng âm rơi vào âm tiết 1. Đây là khả năng cao nhất để câu này có đáp án.Đáp án: B
-
8. A. chemical /ˈkem.ɪ.kəl/ (trọng âm rơi vào âm tiết 1)
B. destroy /dɪˈstrɔɪ/ (trọng âm rơi vào âm tiết 2)
C. erupt /ɪˈrʌpt/ (trọng âm rơi vào âm tiết 2)
D. exploit /ɪkˈsplɔɪt/ (trọng âm rơi vào âm tiết 2)Giải thích: Ba từ “destroy“, “erupt” và “exploit” đều là động từ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Riêng từ “chemical” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. Do đó, A là đáp án khác biệt.
Đáp án: A
-
9. A. documentary /ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/ (trọng âm rơi vào âm tiết 3)
B. preparation /ˌprep.əˈreɪ.ʃən/ (trọng âm rơi vào âm tiết 3)
C. scientific /ˌsaɪənˈtɪf.ɪk/ (trọng âm rơi vào âm tiết 3)
D. rational /ˈræʃ.ən.əl/ (trọng âm rơi vào âm tiết 1)Giải thích: Ba từ “documentary“, “preparation” và “scientific” đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba. (Quy tắc: các từ kết thúc bằng -tion, -ic, -ary thường có trọng âm ở âm tiết trước đó hoặc cách 2 âm tiết từ cuối lên). Riêng từ “rational” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. Do đó, D là đáp án khác biệt.
Đáp án: D
-
10. A. eruption /ɪˈrʌp.ʃən/ (trọng âm rơi vào âm tiết 2)
B. visual /ˈvɪʒ.u.əl/ (trọng âm rơi vào âm tiết 1)
C. destroy /dɪˈstrɔɪ/ (trọng âm rơi vào âm tiết 2)
D. volcano /vɒlˈkeɪ.nəʊ/ (trọng âm rơi vào âm tiết 2)Giải thích: Ba từ “eruption” (có đuôi -tion, trọng âm rơi vào âm tiết trước nó), “destroy” và “volcano” đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Riêng từ “visual” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. Do đó, B là đáp án khác biệt.
Đáp án: B
Lời khuyên thêm từ cô/thầy:
- Đối với bài phát âm: Khi học từ mới, con hãy luôn tra từ điển để biết cả phiên âm và trọng âm của từ đó. Đọc to từ lên nhiều lần để quen với cách phát âm.
- Đối với bài trọng âm: Hãy học thuộc các quy tắc cơ bản về trọng âm (ví dụ: các từ có đuôi -tion, -ic, -graphy, trọng âm thường rơi vào âm tiết nào; danh từ/tính từ 2 âm tiết thường nhấn âm 1, động từ 2 âm tiết thường nhấn âm 2). Tuy nhiên, cũng có nhiều trường hợp ngoại lệ, nên tra từ điển vẫn là cách tốt nhất.
- Đừng quá lo lắng về một vài câu hỏi có thể không rõ ràng trong đề bài nhé. Điều quan trọng là con đã cố gắng hết sức và hiểu được các kiến thức cơ bản.
Cô/thầy chúc con mai thi thật tốt và đạt được kết quả cao nhé! Cố lên!
\(Đáp\) \(án:\)
\(color{red}{~I~}\)
1. A /aɪ/ – /ɪ/
2. C /tʃ/ – /t/
3. D /ə/ – /eɪ/
4. C /d/ – /t/
5. A /d/ – /id/
6. C /s/ – /st/
7. A /z/ – /sp/
8. A âm câm – /h/
9. B /ɪ/ – /aɪ/
10. B /ə/ – /ɒ/
\(color{red}{~II~}\)
1. D nhấn âm 2 – còn lại 1
2. C nhấn âm 2 – còn lại 1
3. B nhấn âm 1 – còn lại 2
4. D nhấn âm 2 – còn lại 1
5. C nhấn âm 1 – còn lại 2
6. A nhấn âm 2 – còn lại 1
7. A nhấn âm 2 – còn lại 1
8. A nhấn âm 1 – còn lại 2
9. D nhấn âm 1 – còn lại 3
10. B nhấn âm 1 – còn lại 2

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment