Các bạn lấy tài liệu tiếng anh ở đâu để trả lời vậy
We ___ strictly since last w…
We ___ strictly since last week to lose weight.
A. have dieted
B. have been dieting
C. diet
D. are dieting
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô rất vui được giải đáp thắc mắc của các bạn về nguồn tài liệu và một bài tập ngữ pháp thú vị nhé.
Phần 1: Lấy tài liệu tiếng Anh ở đâu?
Câu hỏi của bạn rất hay và thiết thực đó! Trong thời đại công nghệ thông tin phát triển như hiện nay, việc tìm kiếm tài liệu tiếng Anh không hề khó, quan trọng là chúng ta biết cách chọn lọc và sử dụng hiệu quả.
Dưới đây là một số gợi ý của cô:
- Sách giáo khoa và sách bài tập: Đây là nguồn tài liệu cơ bản và quan trọng nhất, vì chúng được thiết kế theo chương trình học của Bộ Giáo dục và Đào tạo, phù hợp với trình độ của các em. Hãy nắm vững kiến thức trong sách trước tiên nhé!
- Từ điển:
- Từ điển Anh-Việt, Việt-Anh: Các em có thể dùng từ điển giấy hoặc ứng dụng trên điện thoại/máy tính (ví dụ: TFlat, Lạc Việt).
- Từ điển Anh-Anh: Khi đã có trình độ khá hơn, các em nên dùng từ điển Anh-Anh như Oxford Learner’s Dictionaries hoặc Cambridge Dictionary. Điều này giúp các em suy nghĩ bằng tiếng Anh và hiểu nghĩa sâu hơn.
- Các trang web học tiếng Anh uy tín:
- Học ngữ pháp và từ vựng:
- Luyện thi và bài tập:
- Exam English
- Các trang web luyện thi IELTS, TOEFL (nếu các em có định hướng)
- Kênh YouTube học tiếng Anh:
- Ngữ pháp và phát âm: English with Lucy, Rachel’s English, Learn English with Papa Teach Me.
- Kỹ năng nghe-nói: TED-Ed, Simple English Videos, CrashCourse.
- Ứng dụng học tiếng Anh trên điện thoại: Duolingo, Memrise, ELSA Speak (luyện phát âm), Cake (luyện nghe-nói qua video).
- Đọc sách, báo tiếng Anh:
- Truyện tranh, truyện thiếu nhi: Bắt đầu với những cuốn sách dễ đọc, có hình ảnh minh họa.
- Sách đọc có cấp độ (Graded Readers): Các cuốn sách được viết đơn giản hóa cho người học tiếng Anh.
- Tin tức đơn giản: Breaking News English (có các bài báo đơn giản hóa kèm bài tập).
- Nghe nhạc, xem phim, video bằng tiếng Anh: Bắt đầu với phụ đề tiếng Việt, sau đó chuyển sang phụ đề tiếng Anh, và cuối cùng là không cần phụ đề.
Lời khuyên của cô:
- Hãy tìm những tài liệu phù hợp với sở thích của mình. Nếu bạn thích thể thao, hãy đọc báo tiếng Anh về thể thao. Nếu bạn thích phim ảnh, hãy xem phim có phụ đề tiếng Anh.
- Quan trọng nhất là thực hành đều đặn mỗi ngày, dù chỉ 15-30 phút.
- Đừng ngại mắc lỗi! Học tiếng Anh là một quá trình.
Phần 2: Giải bài tập ngữ pháp
Bây giờ chúng ta cùng đến với bài tập ngữ pháp nhé!
Câu hỏi:
We ___ strictly since last week to lose weight.
- have dieted
- have been dieting
- diet
- are dieting
Để giải được bài này, chúng ta cần phân tích kỹ câu và đặc biệt là các dấu hiệu nhận biết thì.
Bước 1: Phân tích các dấu hiệu trong câu
Trong câu này, chúng ta thấy cụm từ “since last week”.
- “Since” (kể từ khi) là một dấu hiệu rất quan trọng, cho biết một hành động bắt đầu trong quá khứ (từ tuần trước) và kéo dài cho đến hiện tại hoặc vẫn đang tiếp diễn ở hiện tại.
- Điều này loại trừ ngay các thì đơn giản hoặc tiếp diễn ở hiện tại như Simple Present (C. diet) và Present Continuous (D. are dieting), vì chúng không thể hiện sự kéo dài từ quá khứ.
Bước 2: So sánh Present Perfect Simple (A) và Present Perfect Continuous (B)
Cả thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect Simple) và Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) đều được dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại.
Chúng ta hãy xem xét sự khác biệt:
1. Present Perfect Simple (Thì hiện tại hoàn thành đơn): S + have/has + V3/ed
- Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể đã kết thúc, hoặc chúng ta muốn nhấn mạnh kết quả của hành động, hoặc là một trải nghiệm.
- Ví dụ: I have lived in Hanoi for 10 years. (Tôi đã sống ở Hà Nội được 10 năm – có thể vẫn đang sống hoặc không, nhưng nhấn mạnh khoảng thời gian đã sống).
- Ví dụ: I have finished my homework. (Tôi đã hoàn thành bài tập – nhấn mạnh kết quả đã xong).
2. Present Perfect Continuous (Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn): S + have/has + been + V-ing
- Diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ, vẫn đang tiếp diễn ở hiện tại, và thường nhấn mạnh tính liên tục, kéo dài của hành động đó.
- Thường được dùng với các từ chỉ thời gian như “for” (trong bao lâu) hoặc “since” (kể từ khi).
- Ví dụ: I have been studying English for 3 hours. (Tôi đã học tiếng Anh được 3 tiếng rồi – nhấn mạnh rằng việc học vẫn đang tiếp diễn).
- Ví dụ: It has been raining all morning. (Trời đã mưa suốt buổi sáng – và có thể vẫn đang mưa).
Bước 3: Áp dụng vào câu bài tập
Câu của chúng ta là: “We ___ strictly since last week to lose weight.”
- Hành động “dieting” (ăn kiêng) là một quá trình.
- Cụm “strictly” (nghiêm ngặt) và “to lose weight” (để giảm cân) cho thấy đây là một nỗ lực liên tục, cần thời gian và sự kiên trì.
- Với “since last week” và tính chất của hành động “dieting” (một quá trình kéo dài), chúng ta muốn nhấn mạnh rằng việc ăn kiêng này đã bắt đầu từ tuần trước và vẫn đang tiếp diễn cho đến bây giờ, với mục đích giảm cân.
Trong trường hợp này, thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) thể hiện rõ ràng và chính xác nhất ý nghĩa này: hành động bắt đầu từ quá khứ và vẫn đang tiếp diễn ở hiện tại.
Nếu chúng ta dùng “have dieted”, nó có thể ngụ ý rằng hành động đã kết thúc hoặc chúng ta chỉ nhấn mạnh việc đã từng ăn kiêng, không nhấn mạnh quá trình liên tục. Nhưng với ngữ cảnh “strictly” và “to lose weight”, việc ăn kiêng là một quá trình liên tục cho đến hiện tại.
Kết luận
Vậy, đáp án chính xác nhất là B. have been dieting.
Cả câu sẽ là: We have been dieting strictly since last week to lose weight.
(Chúng tôi đã ăn kiêng rất nghiêm ngặt kể từ tuần trước để giảm cân.)
Cô mong rằng phần giải thích này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách chọn thì và cách tìm kiếm tài liệu học tập nhé!
\(@\)Gui tus
Đáp án: \(B\). have been dieting
\(***\)Giải thích:
Dấu hiệu nhận biết: since last week
Cấu trúc: S + have/has + been + V_ing
since last week (adv): kể từ tuần trước
\(text{URA URA !}\)
\(B\)
“since + mốc thời gian” cần dùng thì hoàn thành.Sử dụng hiện tại hoàng thanh tiếp diễn nhấn mạnh hành động ăn kiêng diễn ra liên tục, kéo dài từ tuần trước → tận thời điểm nói.
Công thức: \[S + have/has + been + V_{ing}\]

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment