các bn vào sách của mình vào ủng hộ mình đi>﹏<>﹏<
còn bây giờ giúp mình nhé
What…
còn bây giờ giúp mình nhé
What do you usually do during break time at school?
What time does the party start?
Where will they travel next month?
When was your old house built?
giúp
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Cô đã thấy lời mời ủng hộ sách của các em rồi đấy, rất đáng yêu! Các em cứ yên tâm nhé, cô sẽ luôn ở đây để giúp đỡ các em trên con đường chinh phục môn Tiếng Anh.
Và bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau giải quyết những câu hỏi thú vị này nhé!
————
YÊU CẦU: Giải thích các câu hỏi và cách trả lời.
Câu hỏi 1: What do you usually do during break time at school?
Đây là một câu hỏi về hoạt động thường ngày của em trong giờ giải lao ở trường.
1. Phân tích câu hỏi:
-
"What…do?": Hỏi về hành động.
-
"you": Ngôi thứ hai (bạn), khi trả lời sẽ đổi thành "I" (tôi).
-
"usually do": Thì hiện tại đơn (Present Simple) – dùng để diễn tả các hành động, thói quen thường xuyên xảy ra.
-
"during break time at school": Cụm từ chỉ thời gian và địa điểm cụ thể.
2. Cách trả lời:
Các em sẽ dùng thì Hiện tại đơn để nói về các hoạt động mình thường làm. Bắt đầu bằng "I usually…" hoặc liệt kê các hoạt động.
3. Ví dụ trả lời:
-
I usually read books or chat with my friends. (Tôi thường đọc sách hoặc trò chuyện với bạn bè.)
-
During break time, I often play badminton with my classmates. (Trong giờ giải lao, tôi thường chơi cầu lông với các bạn cùng lớp.)
-
Sometimes, I go to the library to borrow new books. (Đôi khi, tôi đến thư viện để mượn sách mới.)
Các em có thể kể những hoạt động riêng của mình nhé!
————
Câu hỏi 2: What time does the party start?
Đây là câu hỏi về thời gian bắt đầu của một bữa tiệc.
1. Phân tích câu hỏi:
-
"What time…?": Hỏi về thời gian cụ thể (mấy giờ?).
-
"does… start?": Thì hiện tại đơn – dùng để hỏi về lịch trình, sự kiện đã được lên kế hoạch (dù sự kiện có thể xảy ra trong tương lai gần).
-
"the party": Chủ ngữ (bữa tiệc).
2. Cách trả lời:
Các em sẽ trả lời bằng thì Hiện tại đơn, sử dụng cấu trúc "It starts at…" hoặc "The party starts at…" và điền thời gian cụ thể.
3. Ví dụ trả lời:
-
The party starts at 7 p.m. (Bữa tiệc bắt đầu lúc 7 giờ tối.)
-
It starts at half past eight in the evening. (Nó bắt đầu lúc 8 rưỡi tối.)
-
The party is scheduled to start at 6:30. (Bữa tiệc được lên lịch bắt đầu lúc 6 rưỡi.)
————
Câu hỏi 3: Where will they travel next month?
Đây là câu hỏi về địa điểm mà "họ" sẽ đi du lịch vào tháng tới.
1. Phân tích câu hỏi:
-
"Where…?": Hỏi về địa điểm.
-
"will they travel": Thì tương lai đơn (Future Simple) – dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
-
"next month": Cụm từ chỉ thời gian trong tương lai.
2. Cách trả lời:
Các em sẽ dùng thì Tương lai đơn để trả lời. Bắt đầu bằng "They will travel to…" hoặc "They are going to travel to…" và điền tên địa điểm.
3. Ví dụ trả lời:
-
They will travel to Ha Long Bay next month. (Họ sẽ đi du lịch Vịnh Hạ Long vào tháng tới.)
-
They are going to travel to Da Lat. (Họ dự định sẽ đi du lịch Đà Lạt.)
-
I heard they will visit Phu Quoc Island. (Cô nghe nói họ sẽ thăm Đảo Phú Quốc.)
————
Câu hỏi 4: When was your old house built?
Đây là câu hỏi về thời gian ngôi nhà cũ của em được xây dựng.
1. Phân tích câu hỏi:
-
"When…?": Hỏi về thời gian.
-
"was… built?": Đây là thể bị động (Passive Voice) ở thì quá khứ đơn (Past Simple). Ngôi nhà được xây chứ không tự xây. "Your old house" là chủ ngữ bị động.
2. Cách trả lời:
Các em sẽ trả lời bằng thể bị động ở thì Quá khứ đơn, sử dụng cấu trúc "My old house was built in…" hoặc "It was built in…" và điền năm, hoặc "It was built (time period) ago."
3. Ví dụ trả lời:
-
My old house was built in 2005. (Ngôi nhà cũ của tôi được xây vào năm 2005.)
-
It was built about fifteen years ago. (Nó được xây cách đây khoảng mười lăm năm.)
-
The house was built by my grandfather in the 1990s. (Ngôi nhà được ông tôi xây vào những năm 1990.)
————
Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách đặt câu hỏi và trả lời trong Tiếng Anh nhé!
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nha!
Cố gắng học tập thật tốt các em!
Thân ái,
Cô giáo Tiếng Anh của các em.
\(-\) What do you usually do during break time at school?
\(->\) I usually buy some snacks or drinks at the canteen during break time. Sometimes, I also sit and chit-chat with my friends because it helps me relax after studying.
Trans: Tôi thường mua đồ ăn nhẹ hoặc nước uống ở căn tin trong giờ giải lao. Đôi khi tôi cũng ngồi trò chuyện với bạn bè vì điều đó giúp tôi thư giãn sau giờ học.
\(-\) What time does the party start?
\(->\) The party starts at \(7\) p.m.
Trans: Bữa tiệc bắt đầu lúc \(7\) giờ tối.
\(-\) Where will they travel next month?
\(->\) They will travel to Phu Quoc next month to enjoy the beautiful beaches and seafood there.
Trans: Họ sẽ đi du lịch đến Phú Quốc vào tháng sau để tận hưởng những bãi biển đẹp và hải sản ở đó.
\(-\) When was your old house built?
\(->\) My old house was built in \(2020\), and my family lived there for several years before moving to a new place.
Trans: Ngôi nhà cũ của tôi được xây vào năm \(2020\), và gia đình tôi đã sống ở đó vài năm trước khi chuyển đến nơi ở mới.
\(————-\)
chúc b học tốt ^^
\(1.\) What do you usually do during break time at school?
\(->\) I often spend time chatting with friends, listening to music, checking my phone, or visiting a nearby coffee to relax.
\(2.\) What time does the party start?
\(->\) If it’s an after-schoo party, they usually start between at \(4\) p.m and \(6\) pm. for weekend or general evening parties, a common start time around \(7\) pm.
\(3.\) Where will they travel next month?
\(->\) In \(2026\), many are planning trips to “coolcations” like Norway, Alaska, or the alps to avoid summer heat.
\(4.\) When was your old house built?
\(->\) It was built in \(1918\), according to records from the local architectural history, featuring traditional Nguyen Dynasty-style design.
\(color{Red}{PhHuyy}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment