Các loại câu điều kiện và khi nào sử dụng
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng khám phá một chủ đề vô cùng thú vị và hữu ích trong tiếng Anh, đó là “Câu điều kiện” (Conditional Sentences).
Nghe tên có vẻ hơi “học thuật” một chút, nhưng thực ra đây là những câu mà chúng ta dùng rất nhiều trong cuộc sống hàng ngày đấy!
Câu điều kiện giúp chúng ta nói về những điều kiện và kết quả của chúng. Ví dụ, “Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.” Đây chính là một câu điều kiện rồi đó!
Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu xem có bao nhiêu loại câu điều kiện chính và khi nào thì mình nên dùng chúng nhé.
Câu Điều Kiện Là Gì?
Đúng như tên gọi, câu điều kiện dùng để diễn tả một điều kiện (thường bắt đầu bằng “If” – nếu) và kết quả sẽ xảy ra nếu điều kiện đó được thỏa mãn.
Mỗi câu điều kiện thường có 2 mệnh đề:
– Mệnh đề “If” (If clause): Nêu lên điều kiện. Ví dụ: If it rains (Nếu trời mưa)
– Mệnh đề chính (Main clause): Nêu lên kết quả. Ví dụ: I will stay home (tôi sẽ ở nhà)
Chúng ta có thể đảo vị trí hai mệnh đề này nhưng ý nghĩa không thay đổi. Nếu mệnh đề “If” đứng đầu, chúng ta dùng dấu phẩy (,) để ngăn cách. Nếu mệnh đề chính đứng trước, không cần dấu phẩy.
Ví dụ:
If it rains, I will stay home.
I will stay home if it rains.
Các Loại Câu Điều Kiện Chính và Khi Nào Sử Dụng
1. Câu Điều Kiện Loại 0 (Zero Conditional)
Khi nào dùng?
Chúng ta dùng câu điều kiện loại 0 để nói về những sự thật hiển nhiên, những quy luật khoa học, hoặc những thói quen luôn đúng trong mọi trường hợp.
Nói cách khác, điều kiện này luôn luôn dẫn đến kết quả này.
Cấu trúc:
If + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn)
Hoặc:
S + V (hiện tại đơn) if + S + V (hiện tại đơn)
Chúng ta có thể thay “If” bằng “When” (khi) mà nghĩa không thay đổi nhiều.
Ví dụ:
Nếu bạn đun nước đến 100 độ C, nước sẽ sôi.
If you heat water to \(100^\circ C\), it boils.
(Đây là sự thật khoa học, luôn luôn đúng!)
Nếu tôi mệt, tôi đi ngủ sớm.
If I am tired, I go to bed early.
(Đây là thói quen của tôi, luôn luôn đúng!)
Khi trời mưa, cỏ sẽ bị ướt.
When it rains, the grass gets wet.
(Sự thật hiển nhiên!)
2. Câu Điều Kiện Loại 1 (First Conditional)
Khi nào dùng?
Chúng ta dùng câu điều kiện loại 1 để nói về những sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, và kết quả của chúng.
Nói cách khác, điều kiện này có khả năng xảy ra, và kết quả cũng có khả năng xảy ra theo.
Cấu trúc:
If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu)
Hoặc:
S + will + V (nguyên mẫu) if + S + V (hiện tại đơn)
Chúng ta có thể dùng các động từ khuyết thiếu khác như can, may, might, should thay cho will để diễn tả các sắc thái nghĩa khác nhau (khả năng, lời khuyên, sự cho phép).
Ví dụ:
Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.
If it rains, I will stay home.
(Có thể trời sẽ mưa, và nếu mưa thì tôi sẽ ở nhà. Đây là một khả năng thực tế.)
Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ đỗ kỳ thi.
If you study hard, you will pass the exam.
(Nếu bạn làm điều kiện này, kết quả tốt đẹp này rất có thể xảy ra.)
Nếu tôi có thời gian, tôi có thể giúp bạn.
If I have time, I can help you.
(Dùng “can” thay vì “will” để chỉ khả năng)
Tóm Tắt Nhanh:
– Loại 0: Nói về sự thật hiển nhiên, thói quen. (If + hiện tại đơn, hiện tại đơn)
– Loại 1: Nói về điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai. (If + hiện tại đơn, will + V nguyên mẫu)
Các em nhớ nhé, điều quan trọng nhất là mình phải hiểu được ý nghĩa của câu điều kiện để chọn đúng loại và đúng cấu trúc. Cứ hình dung xem điều kiện đó luôn luôn đúng, hay có thể đúng, hay chỉ là tưởng tượng để chọn loại phù hợp nhé!
Hãy thử nghĩ xem, các em có thể đặt những câu điều kiện nào trong cuộc sống hàng ngày không? Ví dụ: “If I finish my homework, I will play games.” (Nếu con làm xong bài tập, con sẽ chơi game.)
Thật đơn giản phải không nào? Cô hy vọng bài học này đã giúp các em hiểu rõ hơn về câu điều kiện. Đừng quên thực hành thật nhiều để nắm vững kiến thức nhé!
Chào các em và hẹn gặp lại trong những bài học tiếp theo!
Cô giáo của các em.
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
Các loại câu điều kiện:
_Câu điều kiện loại \(0\): Dùng để diễn tả những sự việc luôn có thật và những sự thật hiển nhiên.
\(text{If + S + V, S + V}\)
VD: If John calls, tell her to meet me at the school library.
_ Câu điều kiện loại \(1\): Dùng để diễn tả khả năng có thể xảy ra trong tương lai
\(text{If + S + V, S + V}\)
VD: If he studies a lot, he can will get a better grades.
_ Câu điều kiện loại \(2\): Dùng để diễn tả sự việc không có thật và không xảy ra ở hiện tại.
\(text{If + S + V2/ed, S + would + V}\)
VD: If she had a million dollars, she would try many delicious food.
_ Câu điều kiện loại \(3\): Dùng để diễn tả sự việc đã không xảy ra trong quá khứ hoặc diễn tả sự tiếc nuối đã không làm gì.
\(text{If + S + had + V3/ed, S + would/could… + have + V3/ed}\)
VD: If I had learned English harder, I would have moved to London.
\(\color{#00aaff}{H}\color{#3399ff}{o}\color{#6688ff}{s}\color{#9966ff}{h}\color{#cc66ff}{i}\color{#ff66cc}{n}\color{#ff66aa}{o}\quad \color{#ff6699}{A}\color{#ff6688}{r}\color{#ff6677}{c}\color{#ff6666}{h}\color{#ff6688}{i}\color{#ff66aa}{v}\color{#ff66cc}{e}\)
\(color{#bb8aff}{m}color{#ac9bfd}color{#9eacfc}{eo}color{#8fbefa}{b}color{#80cff9}{eo}color{#72e0f7}{}\)
\(1.\) Câu điều kiện loại \(0\)
\(-\) Dùng để nói về sự thật hiển nhiên, chân lý hoặc thói quen cố định.
\(-\) Công thức: If \(+\) S \(+\) V (s/es), S \(+\) V (s/es)
Eg\(:\) If you heat ice, it melts.
(Nếu bạn đun nóng đá, nó sẽ tan chảy).
\(2.\) Câu điều kiện loại \(1\)
\(-\) Dùng để nói về một sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
\(-\) Công thức: If \(+\) S \(+\) V (s/es), S \(+\) will \(+\) V barr
Eg\(:\) If it rains tomorrow, we will the picnic.
(Nếu mai mưa, chúng ta sẽ hủy chuyến dã ngoại).
\(3.\) Câu điều kiện loại \(2\)
\(-\) Dùng để nói về những tình huống không có thật, giả tưởng hoặc trái ngược với thực tế ở hiện tại.
\(-\) Công thức: If \(+\) S \(+\) V\(-\)ed / V cột \(2\) (Quá khứ đơn), S \(+\) would / could \(+\) V bare
\(=>\) Lưu ý \(:\) Với động từ “to be”, ta dùng were cho tất cả các ngôi.
Eg \(:\) If I were you, I would buy that car.
(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ mua chiếc xe đó).
\(4.\) Câu điều kiện loại \(3\)
\(-\) Dùng để nói về những sự việc đã không xảy ra trong quá khứ.
\(-\) Công thức: If \(+\)S \(+\) had \(+\) \(PII\) (quá khứ hoàn thành), S \(+\) would have \(+\) \(PII\)
Eg \(:\) If I had studied harder, I would have passed the exam.
(Nếu lúc đó tôi học chăm hơn, thì tôi đã đỗ rồi).

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment