cách dùng as soon as, before, after trong bài viết lại câu ạ
Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong tiết học Tiếng Anh hôm nay. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại và đi sâu vào cách sử dụng ba liên từ rất quan trọng để nối câu và diễn đạt trình tự các sự việc: as soon as, before và after. Đây là phần kiến thức thường xuyên xuất hiện trong các bài tập viết lại câu, nên các em hãy chú ý lắng nghe và ghi chép thật kỹ nhé!
***
1. Liên từ “AS SOON AS” (Ngay khi, ngay sau khi)
a. Ý nghĩa và Công dụng:
Liên từ as soon as dùng để diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp nhau, hành động này vừa dứt thì hành động kia diễn ra ngay lập tức. Nó nhấn mạnh sự “ngay lập tức” của hành động thứ hai sau hành động thứ nhất.
b. Cấu trúc và Cách dùng:
Cấu trúc chung:
As soon as + S + V (mệnh đề phụ) , S + V (mệnh đề chính)
HOẶC
S + V (mệnh đề chính) + as soon as + S + V (mệnh đề phụ)
Lưu ý về thì:
-
Với các hành động trong quá khứ: Cả hai mệnh đề đều dùng thì Quá khứ đơn (Simple Past).
As soon as + S + V(quá khứ đơn) , S + V(quá khứ đơn) -
Với các hành động trong tương lai: Mệnh đề as soon as (mệnh đề phụ chỉ thời gian) sẽ dùng thì Hiện tại đơn (Simple Present) để diễn tả hành động xảy ra trước, còn mệnh đề chính dùng thì Tương lai đơn (Simple Future) để diễn tả hành động xảy ra sau.
As soon as + S + V(hiện tại đơn) , S + will + V(nguyên mẫu)
c. Ví dụ và Bài tập viết lại câu:
Ví dụ 1 (Quá khứ):
Câu gốc: First, she finished her homework. Then, she went to bed.
(Đầu tiên, cô ấy hoàn thành bài tập. Sau đó, cô ấy đi ngủ.)
Phân tích: Hành động “hoàn thành bài tập” xảy ra trước và ngay lập tức dẫn đến hành động “đi ngủ”.
Viết lại:
-
As soon as she finished her homework, she went to bed.
(Ngay khi cô ấy hoàn thành bài tập, cô ấy đi ngủ.) -
She went to bed as soon as she finished her homework.
(Cô ấy đi ngủ ngay khi cô ấy hoàn thành bài tập.)
Ví dụ 2 (Tương lai):
Câu gốc: I will arrive home. Then, I will call you.
(Tôi sẽ về đến nhà. Sau đó, tôi sẽ gọi cho bạn.)
Phân tích: Hành động “về đến nhà” sẽ xảy ra trước và ngay lập tức dẫn đến hành động “gọi điện”.
Viết lại:
-
As soon as I arrive home, I will call you.
(Ngay khi tôi về đến nhà, tôi sẽ gọi cho bạn.) -
I will call you as soon as I arrive home.
(Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi về đến nhà.)
***
2. Liên từ “BEFORE” (Trước khi)
a. Ý nghĩa và Công dụng:
Liên từ before dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác. Mệnh đề chứa before là hành động xảy ra thứ hai.
b. Cấu trúc và Cách dùng:
Cấu trúc chung:
S + V (hành động thứ nhất) + before + S + V (hành động thứ hai)
HOẶC
Before + S + V (hành động thứ hai) , S + V (hành động thứ nhất)
Lưu ý về thì:
-
Với các hành động trong quá khứ: Cả hai mệnh đề thường dùng thì Quá khứ đơn (Simple Past).
S + V(quá khứ đơn) + before + S + V(quá khứ đơn) -
Với các hành động trong tương lai: Mệnh đề before (mệnh đề phụ chỉ thời gian) sẽ dùng thì Hiện tại đơn (Simple Present), còn mệnh đề chính dùng thì Tương lai đơn (Simple Future).
S + will + V(nguyên mẫu) + before + S + V(hiện tại đơn)
c. Ví dụ và Bài tập viết lại câu:
Ví dụ 1 (Quá khứ):
Câu gốc: I finished my work. Then, I went home.
(Tôi hoàn thành công việc. Sau đó, tôi về nhà.)
Phân tích: Hành động “hoàn thành công việc” xảy ra trước hành động “về nhà”. Khi dùng before, mệnh đề before sẽ chứa hành động xảy ra thứ hai.
Viết lại:
-
I finished my work before I went home.
(Tôi hoàn thành công việc trước khi tôi về nhà.) -
Before I went home, I finished my work.
(Trước khi tôi về nhà, tôi đã hoàn thành công việc.)
Ví dụ 2 (Tương lai):
Câu gốc: She will buy some groceries. First, she will go to the market.
(Cô ấy sẽ mua một ít hàng tạp hóa. Đầu tiên, cô ấy sẽ đi chợ.)
Phân tích: Hành động “đi chợ” xảy ra trước hành động “mua hàng”. Mệnh đề before sẽ chứa hành động “mua hàng” (hành động thứ hai).
Viết lại:
-
She will go to the market before she buys some groceries.
(Cô ấy sẽ đi chợ trước khi cô ấy mua một ít hàng tạp hóa.) -
Before she buys some groceries, she will go to the market.
(Trước khi cô ấy mua một ít hàng tạp hóa, cô ấy sẽ đi chợ.)
***
3. Liên từ “AFTER” (Sau khi)
a. Ý nghĩa và Công dụng:
Liên từ after dùng để diễn tả một hành động xảy ra sau một hành động khác. Mệnh đề chứa after là hành động xảy ra đầu tiên.
b. Cấu trúc và Cách dùng:
Cấu trúc chung:
After + S + V (hành động thứ nhất) , S + V (hành động thứ hai)
HOẶC
S + V (hành động thứ hai) + after + S + V (hành động thứ nhất)
Lưu ý về thì:
-
Với các hành động trong quá khứ:
- Thông thường, cả hai mệnh đề đều dùng thì Quá khứ đơn (Simple Past) khi trình tự rõ ràng.
After + S + V(quá khứ đơn) , S + V(quá khứ đơn) - Để nhấn mạnh hành động thứ nhất đã hoàn thành xong trước khi hành động thứ hai bắt đầu, có thể dùng thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) trong mệnh đề after.
After + S + had + V3/ed , S + V(quá khứ đơn)
- Thông thường, cả hai mệnh đề đều dùng thì Quá khứ đơn (Simple Past) khi trình tự rõ ràng.
-
Với các hành động trong tương lai: Mệnh đề after (mệnh đề phụ chỉ thời gian) sẽ dùng thì Hiện tại đơn (Simple Present), còn mệnh đề chính dùng thì Tương lai đơn (Simple Future).
After + S + V(hiện tại đơn) , S + will + V(nguyên mẫu)
c. Ví dụ và Bài tập viết lại câu:
Ví dụ 1 (Quá khứ):
Câu gốc: She finished her dinner. Then, she watched TV.
(Cô ấy ăn tối xong. Sau đó, cô ấy xem TV.)
Phân tích: Hành động “ăn tối xong” xảy ra trước hành động “xem TV”. Mệnh đề after sẽ chứa hành động xảy ra đầu tiên.
Viết lại:
-
After she finished her dinner, she watched TV.
(Sau khi cô ấy ăn tối xong, cô ấy xem TV.) -
She watched TV after she finished her dinner.
(Cô ấy xem TV sau khi cô ấy ăn tối xong.)
Ví dụ 2 (Tương lai):
Câu gốc: I will complete my project. Then, I will take a break.
(Tôi sẽ hoàn thành dự án của mình. Sau đó, tôi sẽ nghỉ ngơi.)
Phân tích: Hành động “hoàn thành dự án” sẽ xảy ra trước hành động “nghỉ ngơi”. Mệnh đề after sẽ chứa hành động “hoàn thành dự án”.
Viết lại:
-
After I complete my project, I will take a break.
(Sau khi tôi hoàn thành dự án, tôi sẽ nghỉ ngơi.) -
I will take a break after I complete my project.
(Tôi sẽ nghỉ ngơi sau khi tôi hoàn thành dự án.)
***
4. TỔNG KẾT & LƯU Ý QUAN TRỌNG
- Xác định trình tự hành động: Đây là bước quan trọng nhất. Luôn tự hỏi “Hành động nào xảy ra trước? Hành động nào xảy ra sau?”
-
Vị trí mệnh đề:
- Nếu mệnh đề phụ (chứa as soon as, before, after) đứng ở đầu câu, phải có dấu phẩy (,) ngăn cách với mệnh đề chính.
- Nếu mệnh đề phụ đứng sau mệnh đề chính, không cần dấu phẩy.
- Quy tắc thì với tương lai: Dù hành động diễn ra trong tương lai, mệnh đề phụ chỉ thời gian (as soon as, before, after) vẫn luôn dùng thì HIỆN TẠI ĐƠN, không dùng thì Tương lai đơn.
Chúng ta có thể tóm tắt mối quan hệ giữa các liên từ này như sau:
- As soon as: Hành động trong mệnh đề as soon as xảy ra trước (và ngay lập tức)
- Before: Hành động trong mệnh đề before xảy ra sau
- After: Hành động trong mệnh đề after xảy ra trước
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã nắm rõ hơn về cách dùng as soon as, before và after trong các bài viết lại câu. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo kiến thức này nhé!
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
As soon as (Ngay khi)
– Hai hành động diễn ra gần ngay lập tức
– Cấu trúc: As soon as + S + V, S + V
– Thường nằm ở đầu câu, giữa câu
Before (Trước khi)
– Hành động A xảy ra trước hành động B
– Cấu trúc: S + V before + S + V
– Thường nằm ở đầu câu, giữa câu
After (sau khi)
– Hành động A xảy ra sau hành động B
– Cấu trúc: After S + V, S + V
– Thường nằm ở đầu câu hoặc giữa câu
As soon as \(S + V_(QKHT), S + V_(QKD) :\) Ngay sau khi … thì….
\(=\) Before \(S + V_(QKĐ), S + V_(QKHT): \) Trước khi ….., …..
\(=\) After \( S + V_(QKHT), S + V_(QKĐ):\) Sau khi….,…..
\(VD:\)
As soon as I had cooked dinner, my parents came home.
\(=\) Before my parents came home, I had cooked dinner.
\(=\) After I had cooked dinner, my parents came home.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment