cách dùng despite , in despite , although , however, nevertheless ( bao gồm cấu …
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay, cô/thầy sẽ cùng các em khám phá một chủ đề rất thú vị và hữu ích trong tiếng Anh: cách sử dụng các từ nối diễn tả sự đối lập, tương phản như despite, in spite of, although, however, và nevertheless. Những từ này giúp câu văn của chúng ta mượt mà và logic hơn rất nhiều đấy!
Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
1. Despite / In spite of
Hai cụm từ này có nghĩa tương đương nhau là “mặc dù”, “bất chấp”. Chúng đều là giới từ (prepositions), nên sau chúng phải là một danh từ (noun), cụm danh từ (noun phrase) hoặc động từ thêm -ing (gerund).
Cấu trúc:
\(Despite / In \: spite \: of + \text{Noun} / \text{Noun Phrase} / \text{V-ing}\)
Khi nào dùng?
- Khi các em muốn nói “mặc dù có cái gì đó” hoặc “mặc dù làm gì đó”, và theo sau là một danh từ, cụm danh từ, hoặc động từ V-ing.
Ví dụ:
- Despite the cold weather, they went swimming.
(Mặc dù thời tiết lạnh, họ vẫn đi bơi.) - In spite of his illness, he went to school.
(Mặc dù bị ốm, cậu ấy vẫn đi học.) - Despite feeling sick, she still smiled.
(Mặc dù cảm thấy ốm, cô ấy vẫn mỉm cười.)
Lưu ý quan trọng: Không dùng một mệnh đề (có chủ ngữ + động từ) ngay sau despite / in spite of nhé! Ví dụ: KHÔNG ĐÚNG: “Despite he was sick…”
2. Although / Though / Even Though
Ba từ này cũng có nghĩa là “mặc dù”, “cho dù”. Chúng là liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions), nên sau chúng phải là một mệnh đề (clause), tức là có đầy đủ chủ ngữ (subject) và động từ (verb).
Cấu trúc:
\(Although / Though / Even \: though + \text{S} + \text{V}…\)
Khi nào dùng?
- Khi các em muốn nối hai mệnh đề, trong đó một mệnh đề diễn tả sự việc đối lập với mệnh đề còn lại.
- “Even though” thường được dùng để nhấn mạnh sự đối lập hơn so với “although” và “though”.
Ví dụ:
- Although it was late, he continued to study.
(Mặc dù đã muộn, cậu ấy vẫn tiếp tục học bài.) - They enjoyed the picnic even though the weather was bad.
(Họ đã rất vui vẻ trong buổi dã ngoại mặc dù thời tiết xấu.) - Though she was tired, she helped her mother.
(Mặc dù cô ấy mệt, cô ấy vẫn giúp mẹ.)
Lưu ý: Chúng ta có thể đặt mệnh đề although/though/even though ở đầu hoặc giữa câu. Khi ở đầu câu, nhớ có dấu phẩy ngăn cách hai mệnh đề nhé!
Ví dụ: Although it rained, we went out. HOẶC We went out although it rained.
3. However
Từ này có nghĩa là “tuy nhiên”. However là một trạng từ liên kết (conjunctive adverb), dùng để nối hai câu hoặc hai mệnh đề độc lập với nhau, thể hiện sự đối lập.
Cấu trúc:
\(\text{Mệnh đề 1. However, Mệnh đề 2.}\)
Hoặc:
\(\text{Mệnh đề 1; however, Mệnh đề 2.}\)
Khi nào dùng?
- Khi các em muốn giới thiệu một ý đối lập với ý vừa được nói ở câu trước hoặc mệnh đề trước.
- Nó thường đứng đầu câu thứ hai và được ngăn cách bởi dấu phẩy, tạo sự rõ ràng và thể hiện sự ngắt nghỉ.
Ví dụ:
- The weather was terrible. However, we still had a great time.
(Thời tiết rất tệ. Tuy nhiên, chúng tôi vẫn có một khoảng thời gian tuyệt vời.) - She wanted to buy the dress; however, it was too expensive.
(Cô ấy muốn mua chiếc váy; tuy nhiên, nó quá đắt.)
Lưu ý: However mang tính trang trọng hơn một chút so với but.
4. Nevertheless
Nevertheless cũng có nghĩa là “tuy nhiên”, “tuy thế mà”, “dù sao thì”. Nó cũng là một trạng từ liên kết (conjunctive adverb) giống như however, dùng để diễn tả sự đối lập, nhưng thường mang sắc thái mạnh hơn một chút, kiểu như “bất chấp điều đã nói, điều này vẫn xảy ra”.
Cấu trúc:
\(\text{Mệnh đề 1. Nevertheless, Mệnh đề 2.}\)
Hoặc:
\(\text{Mệnh đề 1; nevertheless, Mệnh đề 2.}\)
Khi nào dùng?
- Khi các em muốn nhấn mạnh một sự đối lập hoặc một điều gì đó xảy ra bất chấp những điều đã được đề cập trước đó.
- Giống như however, nó cũng thường đứng đầu câu hoặc giữa hai mệnh đề độc lập và được ngăn cách bởi dấu phẩy.
Ví dụ:
- The journey was long and tiring. Nevertheless, we enjoyed every moment.
(Hành trình dài và mệt mỏi. Tuy thế mà, chúng tôi vẫn tận hưởng từng khoảnh khắc.) - He knew the risks; nevertheless, he decided to go ahead with the plan.
(Anh ấy biết rõ rủi ro; tuy thế mà, anh ấy vẫn quyết định thực hiện kế hoạch.)
Sự khác biệt nhỏ với however: Nevertheless thường dùng khi sự đối lập hơi bất ngờ hoặc đặc biệt hơn, thể hiện sự kiên trì hoặc sự vượt qua một khó khăn. Cả hai đều trang trọng.
Tóm tắt nhanh để dễ nhớ nhé các em:
- Despite / In spite of: Theo sau là danh từ/cụm danh từ/V-ing.
- Although / Though / Even though: Theo sau là một mệnh đề (S + V).
- However / Nevertheless: Nối hai câu/mệnh đề độc lập, thường đứng đầu câu thứ hai và có dấu phẩy.
Bài tập vận dụng:
Hãy chọn từ/cụm từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống nhé!
- ________ the heavy traffic, we arrived on time. (Although / Despite)
- She was very busy. ________, she helped me. (However / In spite of)
- ________ he is young, he is very responsible. (Despite / Although)
- He studied hard; ________, he failed the exam. (although / nevertheless)
- ________ feeling unwell, she still came to the party. (In spite of / Even though)
- They had little money; ________, they were happy. (however / despite)
- ________ it was raining, we decided to go for a walk. (In spite of / Even though)
Đáp án gợi ý:
- Despite (vì “the heavy traffic” là cụm danh từ)
- However (vì nối hai câu độc lập, “She was very busy” và “she helped me”)
- Although (vì “he is young” là một mệnh đề S+V)
- nevertheless (vì nối hai mệnh đề độc lập, có dấu chấm phẩy)
- In spite of (vì “feeling unwell” là V-ing)
- however (vì nối hai mệnh đề độc lập, có dấu chấm phẩy)
- Even though (vì “it was raining” là một mệnh đề S+V)
Vậy là chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu về cách dùng của despite, in spite of, although, however, và nevertheless rồi đấy các em. Hãy luyện tập thật nhiều để sử dụng chúng thật thành thạo nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô/thầy nha!
Chúc các em học tốt!
\(-\) Although/Though/Even though + S + V, S + V : mặc dù
\(-\) Despite + N/N phrase/V-ing, S + V : mặc dù
\(-\) In spite of + N/N phrase/V-ing, S + V : mặc dù
\(-\) S + V. However, S + V : Tuy nhiên
\(-\) S + V. Nevertheless, S + V : Tuy nhiên / dù sao thì
\(->\) chỉ sự tương phản, đối lập giữa 2 mệnh đề.
\(color{#FF1493}{S}color{#EE1289}{e}color{#CD1076}{r}color{#8B0A50}{e}color{#FF69B4}{n}color{#FF6EB4}{i}color{#EE6AA7}{t}color{#CD6090}{y}\)
\(-\) Despite \(=\) In spite of : Mặc dù \(|\) Nhưng hai từ này dùng trong cụm từ chỉ nhượng bộ.
\(star\) Despite/In spite of + V-ing/N + O, clause.
\(=>\) Dùng trước một cụm danh từ, danh động từ.
\(-\) Although \(=\) Even though \(=\) Though. \(|\) Khác với hai cái trên, \(3\) từ này dùng trong mệnh đề chỉ nhượng bộ.
\(star\) Though/although/even though + clause \(1\), clause \(2\).
\(-\) However \(=\) Nevertheless : Dùng trong mệnh đề nhượng bộ, nhưng đứng sau dấu phẩy, dấu chấm hoặc chấm phẩy và phía sau phải là dấu phẩy.
\(star\) Clause \(1\). However/Nevertheless, clause \(2\).

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment