cách phân biệt các lượng từ
VD : a/an/the , other/others , ….
VD : a/an/the , other/others , ….
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học tiếng Anh ngày hôm nay. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về một chủ đề vô cùng quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra cũng như trong giao tiếp hàng ngày của chúng ta: Các Lượng từ (Determiners).
Các lượng từ (như a, an, the, other, others,…) tuy nhỏ bé nhưng lại đóng vai trò quyết định trong việc làm rõ nghĩa của danh từ, giúp câu văn của chúng ta chính xác và tự nhiên hơn rất nhiều. Nếu dùng sai, đôi khi chúng ta sẽ làm người nghe/đọc hiểu lầm đó! Vì vậy, việc nắm vững cách sử dụng chúng là cực kỳ cần thiết.
Chúng ta hãy cùng bắt đầu nhé!
I. Cách phân biệt A, An và The (Mạo từ – Articles)
Đây là những lượng từ phổ biến nhất và cũng gây nhầm lẫn nhiều nhất. Chúng ta có hai loại mạo từ chính:
1. Mạo từ bất định (Indefinite Articles): A và An
Dùng khi nhắc đến một người hoặc vật chung chung, lần đầu tiên được đề cập đến, hoặc khi nói về một trong số nhiều. Cả “a” và “an” đều có nghĩa là “một”.
a. Cách dùng:
-
Dùng với danh từ đếm được số ít.
-
Dùng để giới thiệu một đối tượng lần đầu tiên:
VD: I saw a cat in the garden. (Tôi nhìn thấy một con mèo trong vườn – lần đầu tiên nhắc đến)
-
Nói về một nghề nghiệp:
VD: She is a teacher. (Cô ấy là một giáo viên)
-
Diễn tả số lượng “một” (dù không nhấn mạnh):
VD: Can I have an apple? (Tôi có thể có một quả táo không?)
-
Trong các cụm từ chỉ tần suất hoặc giá cả:
VD: three times a day (ba lần một ngày), \(2\) dollars a kilo (\(2\) đô la một cân)
b. Quy tắc phát âm (rất quan trọng!):
-
Dùng A trước các danh từ bắt đầu bằng âm phụ âm (consonant sound).
VD: a book, a car, a university (chú ý: “university” bắt đầu bằng âm /juːnɪˈvɜːrsəti/ – âm /j/ là một phụ âm).
-
Dùng AN trước các danh từ bắt đầu bằng âm nguyên âm (vowel sound).
VD: an apple, an elephant, an hour (chú ý: “hour” bắt đầu bằng âm /aʊər/ – âm /a/ là một nguyên âm, chữ ‘h’ câm).
2. Mạo từ xác định (Definite Article): The
Dùng khi nhắc đến một người hoặc vật cụ thể, đã được xác định, hoặc đã được đề cập đến trước đó, hoặc là duy nhất.
a. Cách dùng:
-
Khi đối tượng đã được nhắc đến trước đó, người nói và người nghe đều biết đó là đối tượng nào:
VD: I saw a cat in the garden. The cat was chasing a mouse. (Con mèo đó – con đã nhắc đến rồi – đang đuổi một con chuột.)
-
Khi đối tượng là duy nhất hoặc được cả người nói và người nghe biết đến:
VD: the sun, the moon, the Eiffel Tower, the President of Vietnam
-
Trước danh từ riêng chỉ sông, biển, đại dương, dãy núi, sa mạc, quần đảo, tên quốc gia có chứa từ “Republic”, “States”, “Kingdom”:
VD: the Red River, the Pacific Ocean, the Himalayas, the United States
-
Trước tính từ so sánh nhất hoặc số thứ tự:
VD: the best student, the first time
-
Trước tên nhạc cụ:
VD: play the piano, learn the guitar
-
Khi muốn chỉ cả một nhóm người (dùng với tính từ):
VD: the rich (người giàu), the elderly (người cao tuổi)
b. Quy tắc phát âm:
-
Phát âm là /ðə/ trước âm phụ âm: the book, the car
-
Phát âm là /ðiː/ trước âm nguyên âm: the apple, the hour
3. Khi không dùng mạo từ (Zero Article)
Có những trường hợp chúng ta không cần dùng a/an/the. Đây gọi là “Zero Article”.
-
Với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được khi nói về nghĩa chung chung:
VD: Dogs are loyal animals. (Chó nói chung)
VD: I like music. (Âm nhạc nói chung)
-
Trước tên riêng của người, quốc gia, thành phố, châu lục (trừ một số trường hợp đặc biệt đã nêu trên):
VD: Vietnam is in Asia.
VD: I met Mr. Thanh yesterday.
-
Trước tên các bữa ăn, môn thể thao, ngôn ngữ:
VD: have breakfast, play football, learn English
-
Trước các phương tiện giao thông khi đi lại (thường dùng với giới từ “by”):
VD: by bus, by car, by plane, by train
-
Trước các danh từ như school, hospital, church, prison, bed, work, home khi chúng được sử dụng đúng mục đích ban đầu của chúng (ví dụ: đi học, đi làm, đi ngủ):
VD: Students go to school. (Học sinh đi học.)
VD: He is at work. (Anh ấy đang ở nơi làm việc.)
TÓM TẮT VỀ MẠO TỪ:
| Mạo từ | Ý nghĩa | Khi dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| A / An | Một (chung chung) |
|
A dog, an apple, she is a doctor. |
| The | Cái/Con/Người đó (xác định) |
|
The sun, the book I gave you, the first time. |
| Zero Article (Ø) | Không dùng |
|
Dogs are cute, I like music, go to school. |
II. Cách phân biệt Other, Others, Another, The other và The others
Nhóm từ này cũng rất dễ gây nhầm lẫn nếu chúng ta không nắm rõ chức năng của chúng. Về cơ bản, chúng đều liên quan đến “khác” hoặc “một cái/người nữa”, nhưng cách dùng lại khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và chức năng ngữ pháp.
1. Other (như một tính từ)
-
Ý nghĩa: “khác”, “bổ sung”, “không phải cái/người này”.
-
Cách dùng: Luôn đi kèm với một danh từ. Có thể là danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được.
-
Với danh từ đếm được số nhiều:
VD: I have some books. Do you have any other books? (Bạn có cuốn sách nào khác không?)
VD: Some students like Math, other students prefer English. (Một số học sinh thích Toán, những học sinh khác thích tiếng Anh hơn.)
-
Với danh từ không đếm được:
VD: Do you need any other information? (Bạn có cần thêm thông tin nào khác không?)
-
2. Others (như một đại từ)
-
Ý nghĩa: “những người/vật khác” (số nhiều, nói chung).
-
Cách dùng: Đứng một mình, thay thế cho cụm “other + danh từ số nhiều” khi danh từ đó đã rõ hoặc không cần thiết phải nhắc lại. Không bao giờ đi kèm với danh từ ngay sau nó.
VD: Some people like coffee, others prefer tea. (Ở đây “others” = “other people”)
VD: I finished my homework, but others are still working. (Những người khác vẫn đang làm.)
3. Another (gộp của “an” + “other”)
-
Ý nghĩa: “một cái/người nữa”, “một cái/người khác” (chỉ số ít).
-
Cách dùng:
-
Đi kèm với danh từ đếm được số ít:
VD: Can I have another cup of tea? (Cho tôi thêm một tách trà nữa được không?)
VD: I don’t like this shirt. Do you have another size? (Bạn có size khác không?)
-
Đứng một mình như đại từ (khi danh từ đã được nhắc đến trước và rõ nghĩa):
VD: This book is boring. Let’s find another. (Tìm cuốn khác đi.)
-
4. The other (như một lượng từ/tính từ hoặc đại từ)
-
Ý nghĩa: “cái/người còn lại” (trong một bộ đôi hoặc một nhóm nhỏ đã xác định).
-
Cách dùng: Luôn đi kèm với một danh từ (số ít hoặc số nhiều), hoặc đứng một mình khi danh từ đã rõ.
-
Chỉ cái còn lại trong hai cái (đi với danh từ số ít):
VD: I have two brothers. One lives in Hanoi, the other lives in Ho Chi Minh City. (Người anh/em còn lại)
VD: He holds a book in one hand and the other hand is empty. (bàn tay còn lại)
-
Chỉ những cái/người còn lại trong một nhóm nhỏ đã biết (đi với danh từ số nhiều):
VD: There are five students. Two are girls, the other three are boys. (Ba học sinh còn lại)
-
Đứng một mình như đại từ (khi danh từ đã rõ và là số ít):
VD: I have two pens. One is red and the other is blue.
-
5. The others (như một đại từ)
-
Ý nghĩa: “những người/vật còn lại” (số nhiều, trong một nhóm đã xác định).
-
Cách dùng: Đứng một mình, thay thế cho “the other + danh từ số nhiều” khi danh từ đó đã rõ hoặc không cần thiết phải nhắc lại.
VD: Some students have finished, but the others are still working. (Những học sinh còn lại)
VD: I have five apples. I ate one, and gave the others to my sister. (Những quả táo còn lại)
TÓM TẮT VỀ OTHER/OTHERS VÀ CÁC TỪ LIÊN QUAN:
| Từ | Chức năng | Ý nghĩa | Khi dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Other | Tính từ | Khác, bổ sung (nói chung) | Trước danh từ số nhiều đếm được hoặc danh từ không đếm được. | Other books, other information. |
| Others | Đại từ | Những người/vật khác (số nhiều, nói chung) | Đứng một mình, thay cho “other + danh từ số nhiều”. | Some like tea, others like coffee. |
| Another | Lượng từ/Đại từ | Một cái/người khác/nữa (số ít) | Trước danh từ số ít đếm được, hoặc đứng một mình. | Another book, can I have another? |
| The other | Lượng từ/Đại từ | Cái/người còn lại (trong một nhóm cụ thể) | Trước danh từ (số ít/số nhiều), hoặc đứng một mình (số ít). | One hand and the other hand, the other two students. |
| The others | Đại từ | Những người/vật còn lại (số nhiều, trong một nhóm cụ thể) | Đứng một mình, thay cho “the other + danh từ số nhiều”. | I took one, the others are still there. |
III. Lời khuyên khi sử dụng lượng từ
-
Đọc kỹ ngữ cảnh: Luôn xem xét câu nói hoặc đoạn văn đang nói về cái gì, đã được nhắc đến chưa, có cụ thể hay không.
-
Thực hành nhiều: Làm bài tập, đọc sách báo tiếng Anh thật nhiều để làm quen với cách dùng tự nhiên của người bản xứ.
-
Học theo cụm: Đôi khi các lượng từ đi cùng với các giới từ hoặc danh từ tạo thành cụm cố định, hãy ghi nhớ chúng.
Cô hy vọng bài giảng này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách phân biệt và sử dụng các lượng từ quan trọng này. Đừng ngần ngại hỏi nếu có bất kỳ thắc mắc nào nhé!
Chúc các em học tốt!
\(***\) Phân biệt mạo từ a/an/the :
\(@\) A : dùng trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm, sự vật chưa xác định.
\(@\) An : dùng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm.
\(@\) The :
\(-\) Khi vật thể hay nhóm vật thể là duy nhất hoặc được xem là duy nhất.
\(-\) Trước một danh từ nếu danh từ này vừa được để cập trước đó.
\(-\) Trước một danh từ nếu danh từ này được xác bằng 1 cụm từ hoặc 1 mệnh đề.
\(-\) Đặt trước một danh từ chỉ một đồ vật riêng biệt mà người nói và người nghe đều hiểu.
\(-\) Trước so sánh nhất (đứng trước first, second, only..) khi các từ này được dùng như tính từ hoặc đại từ.
\(-\) The + danh từ số ít: tượng trưng cho một nhóm thú vật hoặc đồ vật.
\(-\) Trước một tính từ để chỉ một nhóm người nhất định.
\(-\) trước những danh từ riêng chỉ biển, sông, quần đảo, dãy núi, tên gọi số nhiều của các nước, sa mạc, miền.
\(-\) The + of + N
\(-\) The + họ (ở dạng số nhiều) có nghĩa là Gia đình.
\(-\) Nhắc đến một địa điểm nào đó nhưng không được sử dụng với đúng chức năng.
\(———————–\)
\(***\) Phân biệt lượng từ :
\(-\) Few/A few + N đếm được số nhiều + V (số nhiều)
\(+\) Few: ít, rất ít, gần như không có
\(+\) A few: một lượng nhỏ, một vài, một số, không nhiều nhưng đủ dùng
\(-\) Little/A little + N không đếm được + V (số ít)
\(+\) Little: gần như không có
\(+\) A little: không nhiều nhưng vẫn đủ dùng
\(-\) Some + N đếm được số nhiều hoặc không đếm được + V (số nhiều/ít)
\(-\) Any + N đếm được số nhiều hoặc không đếm được + V (số nhiều/ít)
\(-\) Much + N số ít không đếm được, sử dụng trong (-) hoặc (?)
\(-\) Many + N đếm được số nhiều, sử dụng trong (-) hoặc (?)
\(-\) No + N đếm được hoặc không đếm được
\(-\) None có chức năng đại từ, thay thế cho danh từ. None có thể được dùng như chủ ngữ hoặc tân ngữ
\(———————–\)
\(-\) Another + N số ít : Một cái khác, một người khác, một cái khác nữa, một người khác nữa
\(-\) Other + N đếm được số nhiều : Cái khác, người khác
\(-\) Orther + N đếm được số ít
\(-\) The orther + danh từ số ít/ nhiều
\(-\) Others: Những cái khác, những người khác
1. Many-Much-Lots of/ A lot of : Nhiều
– many + N ( số nhiều )
– much + N ( không đếm được )
– a lot of/ lots of + N (số nhiều/ không đếm được )
2. Some – Any
– some + N ( số nhiều/ không đếm được) : một chút, một ít, vài
Phổ biến hơn trong câu khẳng định
– any + N ( số nhiều/ không đếm được) : chút nào, ít nào, bất kỳ
Phổ biến hơn trong câu phủ định và nghi vấn
3. Few – A few – Little – A little
– few + N ( số nhiều ) : rất ít ( không đủ)
a few + N ( số nhiều) : một vài, một ít ( đủ)
– little + N ( không đếm được ) : rất ít (không đủ )
a little + N ( không đếm được ) : một chút, một ít ( đủ)
4. Another – Other(s) – The other(s)
a, Khi chúng là lượng từ :
– another + N (số ít): Một….khác, một…nữa ( chưa xác định)
– other + N ( số nhiều/không đếm được): Những…khác ( chưa xác định)
– the other + N (số ít/ số nhiều): (Những)… còn lại
b, Khi chúng là đại từ:
– another : một người khác, một cái khác (chưa xác định)
– others : những người khác, những cái khác ( chưa xác định)
– the other : một người còn lại, những cái còn lại
– the others : những người còn lại, những cái còn lại ( đã xác định)
5. Each – Every – All – No
– each + N (số ít) : mỗi
– every + N(số ít) : mỗi, mọi
– all + N(số nhiều/không đếm được) : tất cả
– no + N(đếm được/không đếm được) : không…nào
6. Most – Almost ( hầu hết – gần như(tất cả/mọi/không)
– most + N ( số nhiều/không đếm được )
– most + of + the/tính từ sở hữu + N
– almost + all of the/every + N
– almost + everything/everybody/no thing/nobody/no one
7. Both – Neither – Either
– both…and… : cả…và…
– both + N(số nhiều) : cả hai
– neither…nor :…không…cũng không
– either…or…:hoặc…hoặc…

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment